x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BẮC AI LEN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT    1 - 6 Portadown FC12 vs Linfield5 2 : 00.890.813/4 : 00.990.7130.880.821 1/40.880.8211.506.101.11
FT    1 - 1 1 Carrick Rangers9 vs Glenavon8 1/4 : 00.780.920 : 0-0.990.692 3/40.900.8010.68-0.982.633.402.11
FT    4 - 0 Cliftonville1 vs Ballymena Utd7 0 : 1 1/40.840.860 : 1/20.880.822 1/20.810.8910.740.961.334.156.30
FT    0 - 3 Dungannon Swi.11 vs Coleraine2 1 : 00.800.901/4 : 0-0.980.682 1/20.880.8210.920.785.003.651.47
FT    0 - 0 Newry City10 vs Larne3 1 1/2 : 00.750.951/2 : 00.890.812 3/40.890.811 1/4-0.970.676.604.501.29
FT    2 - 0 Glentoran6 vs Crusaders Belfast4 0 : 1/40.800.900 : 1/4-0.930.622 3/40.920.7810.68-0.982.023.352.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BẮC AI LEN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cliftonville 25 16 5 4 48 32 9 3 0 28 10 7 2 4 20 22 16 53
2. Coleraine 26 15 5 6 46 20 8 2 3 24 11 7 3 3 22 9 26 50
3. Larne 24 15 5 4 38 13 8 3 1 23 4 7 2 3 15 9 25 50
4. Crusaders Belfast 27 15 5 7 51 31 11 1 1 35 10 4 4 6 16 21 20 50
5. Linfield 24 14 5 5 46 15 5 4 1 15 4 9 1 4 31 11 31 47
6. Glentoran 23 14 2 7 44 15 8 0 3 28 6 6 2 4 16 9 29 44
7. Ballymena Utd 24 9 3 12 28 36 6 2 4 18 13 3 1 8 10 23 -8 30
8. Glenavon 22 7 6 9 38 41 6 2 6 26 28 1 4 3 12 13 -3 27
9. Carrick Rangers 24 7 4 13 30 47 6 2 5 20 20 1 2 8 10 27 -17 25
10. Newry City 24 5 2 17 23 48 3 1 8 13 21 2 1 9 10 27 -25 17
11. Dungannon Swi. 26 5 2 19 17 60 5 1 7 12 19 0 1 12 5 41 -43 17
12. Portadown FC 25 2 2 21 12 63 1 2 9 5 28 1 0 12 7 35 -51 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo