x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BẮC AI LEN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT    0 - 0 Coleraine6 vs Glenavon7 0 : 1/20.950.750 : 1/4-0.950.652 1/20.870.8310.840.861.953.253.05
FT    0 - 1 Ballymena Utd8 vs Crusaders Belfast5 3/4 : 00.880.841/4 : 00.910.812 3/40.820.901 1/4-0.960.683.803.601.64
FT    4 - 0 Linfield2 vs Carrick Rangers9 0 : 1 1/20.890.810 : 1/20.750.972 3/40.790.931 1/40.950.771.274.606.90
FT    4 - 0 Cliftonville1 vs Portadown FC11                
FT    1 - 1 Larne3 vs Glentoran4 0 : 1/20.850.850 : 1/40.970.753-0.940.661 1/40.930.771.853.553.05
08/12  Hoãn Dungannon Swi.10 vs Warrenpoint Town12 0 : 1/20.950.750 : 1/4-0.990.693-0.930.641 1/40.940.761.953.552.82
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BẮC AI LEN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cliftonville 17 11 4 2 28 12 9 0 0 18 4 2 4 2 10 8 16 37
2. Linfield 16 10 5 1 30 8 5 2 0 14 2 5 3 1 16 6 22 35
3. Larne 17 9 5 3 32 19 5 4 0 17 7 4 1 3 15 12 13 32
4. Glentoran 15 9 3 3 29 17 4 2 2 17 12 5 1 1 12 5 12 30
5. Crusaders Belfast 16 9 1 6 22 13 4 1 2 10 5 5 0 4 12 8 9 28
6. Coleraine 16 7 5 4 24 17 5 2 2 13 8 2 3 2 11 9 7 26
7. Glenavon 16 5 4 7 22 21 2 1 5 6 13 3 3 2 16 8 1 19
8. Ballymena Utd 16 6 1 9 15 26 3 1 3 8 9 3 0 6 7 17 -11 19
9. Carrick Rangers 17 5 3 9 14 24 3 1 5 6 12 2 2 4 8 12 -10 18
10. Dungannon Swi. 16 5 0 11 27 37 2 0 5 11 16 3 0 6 16 21 -10 15
11. Portadown FC 16 1 5 10 17 37 0 4 4 10 16 1 1 6 7 21 -20 8
12. Warrenpoint Town 16 2 0 14 13 42 1 0 8 10 29 1 0 6 3 13 -29 6

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo