x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT    2 - 2 SC Farense3 vs CD Estrela2 0 : 1/40.910.970 : 00.69-0.842 1/40.870.991-0.960.822.203.153.05
FT    2 - 2 UD Oliveirense10 vs Vilafranquense5 0 : 00.980.900 : 01.000.882 1/4-0.940.803/40.80-0.942.703.002.52
FT    1 - 0 Moreirense1 vs Academico Viseu4 0 : 1/20.970.910 : 1/4-0.920.792 1/20.861.0010.83-0.971.973.453.30
FT    3 - 1 Nacional Madeira14 vs Uniao Torreense13 0 : 00.940.940 : 00.910.972 1/4-0.940.803/40.79-0.932.613.002.61
FT    1 - 2 Porto B6 vs Belenenses16 0 : 3/40.80-0.930 : 1/40.82-0.942 1/20.920.9410.890.971.573.904.85
FT    1 - 0 Penafiel11 vs CD Mafra15 0 : 1/40.930.950 : 00.64-0.812 1/40.990.873/40.74-0.892.193.053.20
FT    0 - 1 Trofense17 vs Leixoes9 0 : 00.970.910 : 00.910.912 1/40.950.911-0.880.732.593.152.52
FT    2 - 1 1 Benfica B8 vs Tondela7 0 : 1/4-0.950.830 : 00.80-0.932 1/20.861.0010.83-0.972.253.502.71
FT    0 - 2 Feirense12 vs SC Covilha18 0 : 3/40.80-0.930 : 1/40.81-0.932 1/40.890.971-0.930.791.573.755.10
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Moreirense 19 14 4 1 39 17 8 1 0 22 8 6 3 1 17 9 22 46
2. CD Estrela 19 8 10 1 31 19 5 5 0 19 10 3 5 1 12 9 12 34
3. SC Farense 19 9 6 4 32 23 5 5 0 20 11 4 1 4 12 12 9 33
4. Academico Viseu 19 8 7 4 32 25 5 3 2 18 13 3 4 2 14 12 7 31
5. Vilafranquense 19 8 6 5 26 21 4 2 3 14 13 4 4 2 12 8 5 30
6. Porto B 19 7 6 6 25 20 3 3 3 10 5 4 3 3 15 15 5 27
7. Tondela 19 5 11 3 22 18 3 5 2 10 9 2 6 1 12 9 4 26
8. Benfica B 19 7 5 7 34 33 5 2 3 23 17 2 3 4 11 16 1 26
9. Leixoes 19 6 7 6 19 19 4 2 3 9 6 2 5 3 10 13 0 25
10. UD Oliveirense 19 6 7 6 27 28 3 6 0 14 9 3 1 6 13 19 -1 25
11. Penafiel 19 6 7 6 18 20 2 4 3 9 9 4 3 3 9 11 -2 25
12. Feirense 19 5 9 5 25 24 1 6 2 9 11 4 3 3 16 13 1 24
13. Uniao Torreense 19 6 4 9 15 22 3 2 5 7 11 3 2 4 8 11 -7 22
14. Nacional Madeira 19 5 5 9 19 22 3 2 5 12 11 2 3 4 7 11 -3 20
15. CD Mafra 19 5 5 9 23 32 3 3 4 13 14 2 2 5 10 18 -9 20
16. Belenenses 19 5 4 10 27 34 1 2 6 11 18 4 2 4 16 16 -7 19
17. Trofense 19 3 4 12 14 33 2 0 7 7 18 1 4 5 7 15 -19 13
18. SC Covilha 19 2 5 12 15 33 0 3 7 6 17 2 2 5 9 16 -18 11
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo