x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Slovenia

FT    0 - 2 1 Aluminij8 vs NK Radomlje3 0 : 1/4-0.950.770 : 00.76-0.9420.76-0.963/40.75-0.952.293.102.78
FT    1 - 1 Mura10 vs NK Bravo6 0 : 1/20.79-0.970 : 1/40.970.852 1/40.850.951-0.960.761.793.303.85
FT    1 - 3 CM Celje7 vs Koper1 0 : 1/40.79-0.970 : 1/4-0.880.682 1/20.980.8210.950.852.043.203.15
FT    1 - 1 Domzale9 vs Tabor Sezana5 0 : 1/4-0.950.790 : 00.75-0.922 1/40.880.921-0.930.722.283.002.86
FT    3 - 1 O.Ljubljana4 vs Maribor2 0 : 00.80-0.980 : 00.821.002 1/40.920.903/40.73-0.922.432.952.71
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Koper 3 2 1 0 6 3 1 0 0 3 2 1 1 0 3 1 3 7
2. Maribor 3 2 0 1 7 6 1 0 0 3 1 1 0 1 4 5 1 6
3. NK Radomlje 3 1 2 0 3 1 0 1 0 1 1 1 1 0 2 0 2 5
4. O.Ljubljana 2 1 1 0 4 2 1 0 0 3 1 0 1 0 1 1 2 4
5. Tabor Sezana 3 1 1 1 4 2 0 0 1 0 1 1 1 0 4 1 2 4
6. NK Bravo 3 0 3 0 1 1 0 2 0 0 0 0 1 0 1 1 0 3
7. CM Celje 3 1 0 2 4 6 0 0 2 3 6 1 0 0 1 0 -2 3
8. Aluminij 3 0 2 1 0 2 0 1 1 0 2 0 1 0 0 0 -2 2
9. Domzale 2 0 1 1 2 4 0 1 0 1 1 0 0 1 1 3 -2 1
10. Mura 3 0 1 2 3 7 0 1 1 1 4 0 0 1 2 3 -4 1
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo