| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia vòng 15 | ||||||||||||||||||
| 08/11 00h00 | Koper vs Mura | |||||||||||||||||
| 08/11 00h00 | Nafta 1903 vs O.Ljubljana | |||||||||||||||||
| 08/11 00h00 | NK Bravo vs Maribor | |||||||||||||||||
| 08/11 00h00 | NK Radomlje vs NK Celje | |||||||||||||||||
| 08/11 00h00 | Brinje Grosuplje vs Aluminij | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Slovenia vòng 16 | ||||||||||||||||||
| 22/11 00h00 | NK Celje vs Brinje Grosuplje | |||||||||||||||||
| 22/11 00h00 | Koper vs Aluminij | |||||||||||||||||
| 22/11 00h00 | Maribor vs Nafta 1903 | |||||||||||||||||
| 22/11 00h00 | Mura vs NK Bravo | |||||||||||||||||
| 22/11 00h00 | O.Ljubljana vs NK Radomlje | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Slovenia vòng 17 | ||||||||||||||||||
| 29/11 00h00 | Brinje Grosuplje vs O.Ljubljana | |||||||||||||||||
| 29/11 00h00 | Koper vs NK Celje | |||||||||||||||||
| 29/11 00h00 | Mura vs Maribor | |||||||||||||||||
| 29/11 00h00 | NK Bravo vs Aluminij | |||||||||||||||||
| 29/11 00h00 | NK Radomlje vs Nafta 1903 | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Slovenia vòng 18 | ||||||||||||||||||
| 06/12 00h00 | Aluminij vs Mura | |||||||||||||||||
| 06/12 00h00 | NK Celje vs NK Bravo | |||||||||||||||||
| 06/12 00h00 | Maribor vs NK Radomlje | |||||||||||||||||
| 06/12 00h00 | Nafta 1903 vs Brinje Grosuplje | |||||||||||||||||
| 06/12 00h00 | O.Ljubljana vs Koper | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia vòng 19 | ||||||||||||||||||
| 31/01 00h00 | Aluminij vs Maribor | |||||||||||||||||
| 31/01 00h00 | NK Celje vs Mura | |||||||||||||||||
| 31/01 00h00 | Nafta 1903 vs Koper | |||||||||||||||||
| 31/01 00h00 | O.Ljubljana vs NK Bravo | |||||||||||||||||
| 31/01 00h00 | NK Radomlje vs Brinje Grosuplje | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Aluminij | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 5 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 |
| 2. | O.Ljubljana | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 2 | 8 |
| 3. | Koper | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 7 |
| 4. | NK Celje | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 5. | NK Bravo | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -1 | 5 |
| 6. | Maribor | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| 7. | Brinje Grosuplje | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -1 | 3 |
| 8. | NK Radomlje | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 12 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 |
| 9. | NK Primorje | 34 | 6 | 4 | 24 | 31 | 74 | 6 | 1 | 10 | 22 | 34 | 0 | 3 | 14 | 9 | 40 | -43 | 22 |
| 9. | Mura | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 2 |
| 10. | Nafta 1903 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | -3 | 1 |
| 10. | Domzale | 18 | 3 | 3 | 12 | 17 | 38 | 2 | 2 | 5 | 9 | 16 | 1 | 1 | 7 | 8 | 22 | -21 | 12 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Slovenia hôm nay, ngày mai vòng 1 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 08/11/2026.
Bảng lịch thi đấu Slovenia Prva Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Aluminij, O.Ljubljana, Koper, NK Celje, NK Bravo.
Trang lịch bóng đá VĐQG Slovenia còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Slovenia, thứ hạng các đội Aluminij, O.Ljubljana, Koper, NK Celje, NK Bravo,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.