| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Koper3 vs Domzale10 | 0 : 1 1/4 | 0.97 | 0.85 | 0 : 1/2 | 0.95 | 0.87 | 3 | 0.80 | 1.00 | 1 1/4 | 0.90 | 0.90 | 1.37 | 4.70 | 5.60 | ||
| FT 2 - 3 | Maribor2 vs Aluminij6 | 0 : 1 1/2 | 0.84 | 0.98 | 0 : 3/4 | -0.98 | 0.80 | 3 1/4 | 0.90 | 0.90 | 1 1/4 | 0.76 | -0.94 | 1.27 | 5.20 | 7.10 | ||
| FT 3 - 1 | NK Radomlje7 vs Mura8 | 0 : 1/4 | -0.95 | 0.77 | 0 : 0 | 0.80 | -0.98 | 2 1/2 | 0.83 | 0.97 | 1 | 0.80 | 1.00 | 2.25 | 3.40 | 2.61 | ||
| FT 2 - 1 | NK Bravo4 vs O.Ljubljana5 | 1/4 : 0 | 0.85 | 0.97 | 0 : 0 | -0.90 | 0.72 | 2 1/2 | 0.94 | 0.86 | 1 | 0.95 | 0.85 | 2.81 | 3.30 | 2.16 | ||
| FT 4 - 1 | NK Celje1 vs NK Primorje9 | 0 : 1 1/4 | 0.81 | -0.99 | 0 : 1/2 | 0.74 | -0.93 | 3 1/4 | 0.89 | 0.91 | 1 1/2 | -0.99 | 0.79 | 1.33 | 4.90 | 6.10 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | NK Celje | 18 | 13 | 4 | 1 | 46 | 14 | 6 | 3 | 0 | 19 | 4 | 7 | 1 | 1 | 27 | 10 | 32 | 43 |
| 2. | Maribor | 18 | 9 | 4 | 5 | 34 | 23 | 4 | 3 | 2 | 22 | 12 | 5 | 1 | 3 | 12 | 11 | 11 | 31 |
| 3. | Koper | 18 | 9 | 4 | 5 | 33 | 25 | 7 | 1 | 1 | 18 | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | 8 | 31 |
| 4. | NK Bravo | 18 | 8 | 4 | 6 | 34 | 28 | 4 | 1 | 4 | 15 | 18 | 4 | 3 | 2 | 19 | 10 | 6 | 28 |
| 5. | O.Ljubljana | 18 | 7 | 4 | 7 | 23 | 23 | 4 | 1 | 4 | 10 | 14 | 3 | 3 | 3 | 13 | 9 | 0 | 25 |
| 6. | Aluminij | 18 | 7 | 4 | 7 | 27 | 32 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | 4 | 2 | 3 | 14 | 16 | -5 | 25 |
| 7. | NK Radomlje | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 31 | 4 | 2 | 3 | 14 | 17 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | -5 | 25 |
| 8. | Mura | 18 | 3 | 6 | 9 | 19 | 28 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 0 | 2 | 7 | 7 | 18 | -9 | 15 |
| 9. | NK Primorje | 18 | 4 | 3 | 11 | 19 | 36 | 4 | 1 | 4 | 15 | 15 | 0 | 2 | 7 | 4 | 21 | -17 | 15 |
| 10. | Domzale | 18 | 3 | 3 | 12 | 17 | 38 | 2 | 2 | 5 | 9 | 16 | 1 | 1 | 7 | 8 | 22 | -21 | 12 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Slovenia hôm nay, ngày mai vòng 18 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 05/12/2025, 06/12/2025, 07/12/2025.
Bảng lịch thi đấu Prva Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của NK Celje, Maribor, Koper, NK Bravo, O.Ljubljana.
Trang lịch bóng đá VĐQG Slovenia còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Slovenia, thứ hạng các đội NK Celje, Maribor, Koper, NK Bravo, O.Ljubljana,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.