x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Slovenia

FT    0 - 1 NK Bravo7 vs Koper4 0 : 0-0.990.810 : 00.990.832 1/2-0.870.651-0.930.722.613.202.36
FT    0 - 8 Tabor Sezana10 vs O.Ljubljana1 3/4 : 0-0.930.751/4 : 0-0.920.732 1/20.801.0010.830.974.703.901.54
FT    2 - 1 Maribor2 vs Gorica8 0 : 1 1/20.920.900 : 1/20.79-0.972 3/40.860.941 1/4-0.960.761.274.857.70
FT    0 - 3 NK Radomlje9 vs CM Celje3 3/4 : 00.890.931/4 : 00.930.892 1/20.930.8710.840.963.953.551.71
FT    0 - 1 Mura6 vs Domzale5 0 : 1/40.79-0.970 : 1/4-0.890.702 3/40.900.901 1/4-0.910.702.033.403.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. O.Ljubljana 20 15 3 2 39 16 8 2 0 15 4 7 1 2 24 12 23 48
2. Maribor 20 10 4 6 45 26 5 3 3 24 16 5 1 3 21 10 19 34
3. CM Celje 20 9 7 4 30 23 6 3 0 18 12 3 4 4 12 11 7 34
4. Koper 20 9 6 5 30 18 5 3 2 18 9 4 3 3 12 9 12 33
5. Domzale 20 8 7 5 31 24 4 4 2 16 13 4 3 3 15 11 7 31
6. Mura 20 8 7 5 31 25 6 1 3 19 12 2 6 2 12 13 6 31
7. NK Bravo 20 6 4 10 19 18 5 1 4 14 7 1 3 6 5 11 1 22
8. Gorica 20 2 7 11 14 30 1 5 4 5 10 1 2 7 9 20 -16 13
9. NK Radomlje 20 2 7 11 15 42 0 6 4 6 17 2 1 7 9 25 -27 13
10. Tabor Sezana 20 2 6 12 14 46 2 1 7 5 28 0 5 5 9 18 -32 12
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo