x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Slovenia

FT    3 - 3 NK Radomlje6 vs Domzale7 0 : 1/20.61-0.810 : 1/40.76-0.932 3/40.60-0.831 1/40.850.951.604.054.00
FT    2 - 2 Aluminij10 vs Tabor Sezana9 0 : 00.75-0.930 : 00.79-0.952 1/20.910.9110.880.942.273.252.68
FT    0 - 0 1 NK Bravo5 vs Koper2 1/2 : 00.980.841/4 : 00.80-0.982 1/20.880.9410.840.983.503.401.84
FT    0 - 2 1 CM Celje8 vs O.Ljubljana3 1/4 : 00.870.970 : 0-0.900.732 1/20.74-0.9310.78-0.982.853.252.16
FT    1 - 3 Mura4 vs Maribor1 3/4 : 0-0.980.801/4 : 0-0.980.803 1/4-0.980.801 1/40.850.974.004.151.59
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Maribor 36 21 7 8 57 37 11 5 2 26 9 10 2 6 31 28 20 70
2. Koper 36 19 10 7 54 38 9 3 6 27 23 10 7 1 27 15 16 67
3. O.Ljubljana 36 18 8 10 53 38 11 4 3 36 21 7 4 7 17 17 15 62
4. Mura 36 15 12 9 57 50 10 4 4 31 24 5 8 5 26 26 7 57
5. NK Bravo 36 13 10 13 33 33 5 5 8 14 18 8 5 5 19 15 0 49
6. NK Radomlje 36 12 10 14 47 52 4 6 8 22 32 8 4 6 25 20 -5 46
7. Domzale 36 11 12 13 47 46 6 7 5 25 20 5 5 8 22 26 1 45
8. CM Celje 36 12 6 18 46 50 8 4 6 23 21 4 2 12 23 29 -4 42
9. Tabor Sezana 36 7 9 20 30 41 3 4 11 15 22 4 5 9 15 19 -11 30
10. Aluminij 36 4 12 20 33 72 3 6 9 17 31 1 6 11 16 41 -39 24
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo