x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MONTENEGRO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Montenegro

FT    0 - 0 FK Jerezo7 vs Rudar8 0 : 3/40.930.770 : 1/40.820.882 1/2-0.990.691-0.950.651.643.404.05
FT    0 - 4 Jedinstvo6 vs Sutjeska1 1 : 00.850.851/2 : 00.66-0.962 1/40.920.783/40.65-0.955.903.651.41
FT    1 - 1 Arsenal Tivat5 vs OFK Petrovac4 0 : 0-0.950.650 : 0-0.990.692 1/20.701.0010.710.992.663.302.12
FT    3 - 0 Iskra Danilo9 vs Buducnost2 3/4 : 00.860.841/4 : 00.880.822 1/40.67-0.971-0.980.684.603.151.62
07/12  Hoãn Mornar Bar10 vs Decic Tuzi3 1/4 : 00.67-0.970 : 00.950.752 1/40.820.883/40.65-0.952.622.982.31
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MONTENEGRO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sutjeska 19 11 4 4 39 13 7 1 1 23 3 4 3 3 16 10 26 37
2. Buducnost 19 11 4 4 28 17 6 1 2 16 8 5 3 2 12 9 11 37
3. Decic Tuzi 18 7 7 4 26 19 3 3 3 16 11 4 4 1 10 8 7 28
4. OFK Petrovac 19 7 7 5 25 25 3 3 3 12 14 4 4 2 13 11 0 28
5. Arsenal Tivat 19 7 5 7 25 28 3 3 4 11 15 4 2 3 14 13 -3 26
6. Jedinstvo 19 6 5 8 19 26 2 3 5 7 13 4 2 3 12 13 -7 23
7. FK Jerezo 19 5 7 7 18 21 4 5 1 11 7 1 2 6 7 14 -3 22
8. Rudar 19 4 8 7 14 24 3 3 3 7 8 1 5 4 7 16 -10 20
9. Iskra Danilo 19 4 5 10 16 28 3 3 4 13 13 1 2 6 3 15 -12 17
10. Mornar Bar 18 4 4 10 16 25 3 3 3 9 9 1 1 7 7 16 -9 16
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo