x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HỒNG KÔNG

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Hồng Kông

FT    1 - 0 Kitchee2 vs Eastern AA4 1                
FT    3 - 0 Southern District1 vs Hong Kong FC6 1 0 : 1 1/40.750.950 : 1/20.730.973 1/40.820.881 1/40.740.961.334.605.50
FT    3 - 5 2 Resources Capital8 vs HK Ranger5                
FT    1 - 6 1 HK Ranger5 vs Kitchee2 2 1/4 : 00.760.961 : 00.780.9240.940.761 3/40.840.868.806.201.14
FT    4 - 0 Lee Man FC3 vs Hồng Kông U237 0 : 2 3/40.710.990 : 1 1/40.60-0.913 1/20.60-0.911 1/20.59-0.881.029.4017.00
20/02  Hoãn Lee Man FC3 vs Resources Capital8                
20/02  Hoãn Hồng Kông U237 vs Kitchee2                
02/03  Hoãn Kitchee2 vs Hong Kong FC6                
06/04  Hoãn Kitchee2 vs Resources Capital8                
10/04  Hoãn HK Ranger5 vs Hong Kong FC6                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HỒNG KÔNG
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Southern District 4 4 0 0 12 1 2 0 0 7 1 2 0 0 5 0 11 12
2. Kitchee 4 3 1 0 15 3 2 0 0 7 0 1 1 0 8 3 12 10
3. Lee Man FC 3 2 1 0 9 2 1 1 0 6 2 1 0 0 3 0 7 7
4. Eastern AA 4 2 0 2 8 4 2 0 1 8 3 0 0 1 0 1 4 6
5. HK Ranger 4 2 0 2 11 15 0 0 1 1 6 2 0 1 10 9 -4 6
6. Hong Kong FC 4 0 1 3 4 11 0 0 2 2 6 0 1 1 2 5 -7 1
7. Hồng Kông U23 4 0 1 3 3 16 0 1 0 2 2 0 0 3 1 14 -13 1
8. Resources Capital 3 0 0 3 3 13 0 0 2 3 9 0 0 1 0 4 -10 0
  AFC Cup   VL AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo