| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | North District4 vs Kitchee1 | 3/4 : 0 | 0.68 | -0.98 | 3 1/4 | 0.76 | 0.94 | 2.92 | 3.75 | 1.85 | ||||||||
| FT 0 - 1 | Eastern District SA7 vs Southern District8 | 0 : 1/4 | -0.85 | 0.55 | 2 1/2 | 0.75 | 0.95 | 2.34 | 3.35 | 2.37 | ||||||||
| FT 1 - 2 | 1 HK Rangers9 vs Lee Man FC3 | 1 1/4 : 0 | 0.75 | 0.95 | 3 1/2 | 0.77 | 0.93 | 4.15 | 4.35 | 1.47 | ||||||||
| FT 0 - 1 | Hong Kong FC10 vs Kowloon City5 | 1 1/4 : 0 | 0.70 | 1.00 | 3 1/4 | 0.95 | 0.75 | 5.00 | 4.30 | 1.39 | ||||||||
| FT 2 - 1 | Eastern AA6 vs Tai Po2 | 1 1/4 : 0 | 0.95 | 0.75 | 3 | 0.94 | 0.76 | 6.20 | 4.50 | 1.31 | ||||||||
| FT 3 - 2 | Tai Po2 vs Kowloon City5 | 0 : 1 1/2 | 0.86 | 0.84 | 0 : 1/2 | 0.73 | 0.97 | 3 1/4 | 1.00 | 0.70 | 1 1/4 | 0.81 | 0.89 | 1.23 | 5.00 | 7.30 | ||
| FT 1 - 2 | Hong Kong FC10 vs Kitchee1 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Kitchee | 10 | 8 | 2 | 0 | 23 | 10 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 1 | 0 | 19 | 7 | 13 | 26 |
| 2. | Tai Po | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 13 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | 8 | 18 |
| 3. | Lee Man FC | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 9 | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 11 | 17 |
| 4. | North District | 9 | 4 | 3 | 2 | 18 | 13 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 5 | 15 |
| 5. | Kowloon City | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 21 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | -8 | 14 |
| 6. | Eastern AA | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 11 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 1 | 11 |
| 7. | Eastern District SA | 11 | 3 | 2 | 6 | 6 | 7 | 2 | 0 | 3 | 4 | 3 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 |
| 8. | Southern District | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 14 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | -4 | 11 |
| 9. | HK Rangers | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 15 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | 2 | 0 | 1 | 5 | 7 | -4 | 10 |
| 10. | Hong Kong FC | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 28 | 0 | 1 | 6 | 3 | 15 | 1 | 0 | 3 | 4 | 13 | -21 | 4 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Hồng Kông hôm nay, ngày mai vòng 10 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 13/12/2025, 14/12/2025, 10/01/2026, 11/01/2026.
Bảng lịch thi đấu Premier League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Kitchee, Tai Po, Lee Man FC, North District, Kowloon City.
Trang lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông, thứ hạng các đội Kitchee, Tai Po, Lee Man FC, North District, Kowloon City,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.