x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT    3 - 2 Istanbul BB14 vs Besiktas4 0 : 00.920.970 : 00.920.962 3/41.000.8810.79-0.922.513.402.57
FT    2 - 0 Giresunspor18 vs Rizespor20 0 : 3/4-0.960.860 : 1/4-0.960.862 1/40.890.971-0.880.721.793.454.30
FT    2 - 2 Sivasspor13 vs Antalyaspor15 0 : 1/20.910.990 : 1/4-0.940.842 1/40.940.921-0.880.731.913.254.00
FT    0 - 2 Adana Demirspor10 vs Malatyaspor16 0 : 1-0.980.870 : 1/2-0.880.752 3/40.940.9210.77-0.921.574.005.10
FT    1 - 2 Kasimpasa19 vs Goztepe17 0 : 1/20.960.950 : 1/4-0.880.772 3/40.990.8910.79-0.921.953.603.45
FT    0 - 1 Altay8 vs Fatih Karagumruk5 0 : 1/40.910.980 : 1/4-0.850.722 3/40.79-0.931 1/4-0.880.752.193.503.00
FT    1 - 0 Galatasaray6 vs Konyaspor9 0 : 10.990.900 : 1/2-0.880.772 1/20.74-0.8910.81-0.951.534.005.60
FT    3 - 1 Trabzonspor1 vs Fenerbahce3 0 : 1/4-0.930.820 : 00.80-0.912 1/20.880.9810.861.002.333.302.87
FT    6 - 3 Alanyaspor7 vs Kayserispor11 0 : 1-0.950.840 : 1/2-0.890.782 3/40.890.971 1/4-0.880.721.584.154.80
FT    2 - 1 Hatayspor2 vs Gaziantep B.B12 0 : 1/20.88-0.980 : 1/4-0.960.862 3/40.930.9510.75-0.881.873.653.70
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Trabzonspor 9 6 3 0 19 9 2 2 0 8 5 4 1 0 11 4 10 21
2. Hatayspor 9 6 1 2 18 7 3 1 1 11 5 3 0 1 7 2 11 19
3. Fenerbahce 9 6 1 2 13 9 3 1 0 7 3 3 0 2 6 6 4 19
4. Besiktas 9 5 2 2 18 11 4 1 0 12 4 1 1 2 6 7 7 17
5. Fatih Karagumruk 9 5 2 2 15 11 3 1 0 10 3 2 1 2 5 8 4 17
6. Galatasaray 9 5 2 2 14 12 3 0 1 5 3 2 2 1 9 9 2 17
7. Alanyaspor 9 5 2 2 14 14 3 0 1 10 7 2 2 1 4 7 0 17
8. Altay 9 5 0 4 15 14 3 0 2 7 5 2 0 2 8 9 1 15
9. Konyaspor 9 3 5 1 12 9 2 2 0 8 5 1 3 1 4 4 3 14
10. Adana Demirspor 9 3 3 3 14 14 2 1 2 8 5 1 2 1 6 9 0 12
11. Kayserispor 9 3 2 4 13 15 2 1 1 7 3 1 1 3 6 12 -2 11
12. Gaziantep B.B 9 3 2 4 11 13 3 1 0 7 1 0 1 4 4 12 -2 11
13. Sivasspor 9 2 4 3 13 11 1 3 1 9 6 1 1 2 4 5 2 10
14. Istanbul BB 9 3 0 6 11 12 3 0 2 8 4 0 0 4 3 8 -1 9
15. Antalyaspor 9 2 3 4 10 14 2 1 2 8 8 0 2 2 2 6 -4 9
16. Malatyaspor 9 3 0 6 9 16 1 0 4 6 12 2 0 2 3 4 -7 9
17. Goztepe 9 2 2 5 9 13 1 0 3 2 5 1 2 2 7 8 -4 8
18. Giresunspor 9 2 2 5 5 9 1 2 2 3 4 1 0 3 2 5 -4 8
19. Kasimpasa 9 1 3 5 9 14 1 2 2 7 7 0 1 3 2 7 -5 6
20. Rizespor 9 0 1 8 6 21 0 1 3 3 7 0 0 5 3 14 -15 1
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo