x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT    2 - 0 Gaziantep B.B15 vs Rizespor17 0 : 3/4-0.970.890 : 1/40.960.943 1/20.980.881 1/2-0.930.781.814.003.60
FT    1 - 1 Antalyaspor7 vs Galatasaray13 0 : 1/40.84-0.930 : 1/4-0.880.7430.990.891 1/41.000.862.073.603.10
FT    2 - 1 Sivasspor10 vs Kayserispor14 0 : 1/4-0.980.880 : 00.73-0.852 3/40.930.951 1/4-0.900.752.313.552.70
FT    2 - 4 Altay18 vs Kasimpasa11 1/2 : 0-0.960.881/4 : 00.881.003 1/20.881.001 1/20.930.953.304.101.87
FT    0 - 5 1 Malatyaspor20 vs Fenerbahce2 1 3/4 : 01.000.913/4 : 00.960.943 1/40.861.001 1/2-0.970.838.906.001.25
FT    1 - 1 Besiktas6 vs Konyaspor3 0 : 1/20.911.000 : 1/4-0.960.863 1/4-0.990.871 1/40.900.981.903.803.40
FT    3 - 1 Istanbul BB4 vs Trabzonspor1 0 : 1 1/4-0.930.840 : 1/2-0.910.802 3/40.861.0010.71-0.871.484.405.60
FT    0 - 1 Fatih Karagumruk8 vs Alanyaspor5 1/4 : 00.930.980 : 0-0.890.7630.80-0.941 1/40.950.932.793.802.17
FT    4 - 1 Hatayspor12 vs Giresunspor16 0 : 3/40.90-0.990 : 1/40.87-0.9730.970.911 1/4-0.980.861.664.054.35
FT    7 - 0 Adana Demirspor9 vs Goztepe19 0 : 1 1/40.980.930 : 1/20.920.963 1/2-0.990.871 1/2-0.990.871.435.005.50
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Trabzonspor 38 23 12 3 69 36 12 7 0 35 17 11 5 3 34 19 33 81
2. Fenerbahce 38 21 10 7 73 38 11 5 3 33 17 10 5 4 40 21 35 73
3. Konyaspor 38 20 8 10 66 45 13 4 2 36 15 7 4 8 30 30 21 68
4. Istanbul BB 38 19 8 11 56 36 12 2 5 30 15 7 6 6 26 21 20 65
5. Alanyaspor 38 19 7 12 67 58 9 4 6 39 31 10 3 6 28 27 9 64
6. Besiktas 38 15 14 9 56 48 10 6 3 32 23 5 8 6 24 25 8 59
7. Antalyaspor 38 16 11 11 54 47 10 6 3 34 19 6 5 8 20 28 7 59
8. Fatih Karagumruk 38 16 9 13 47 52 10 5 4 29 18 6 4 9 18 34 -5 57
9. Adana Demirspor 38 15 10 13 60 47 9 5 5 35 17 6 5 8 25 30 13 55
10. Sivasspor 38 14 12 12 52 50 7 8 4 28 21 7 4 8 24 29 2 54
11. Kasimpasa 38 15 8 15 67 57 8 4 7 36 29 7 4 8 31 28 10 53
12. Hatayspor 38 15 8 15 56 60 10 5 4 36 21 5 3 11 20 39 -4 53
13. Galatasaray 38 14 10 14 51 53 10 3 6 31 23 4 7 8 20 30 -2 52
14. Kayserispor 38 12 11 15 54 61 10 4 5 32 22 2 7 10 22 39 -7 47
15. Gaziantep B.B 38 12 10 16 48 56 11 7 1 35 17 1 3 15 13 39 -8 46
16. Giresunspor 38 12 9 17 41 47 7 5 7 23 21 5 4 10 18 26 -6 45
17. Rizespor 38 10 6 22 44 71 8 2 9 24 31 2 4 13 20 40 -27 36
18. Altay 38 9 7 22 39 57 5 4 10 20 27 4 3 12 19 30 -18 34
19. Goztepe 38 7 7 24 40 77 4 2 13 18 34 3 5 11 22 43 -37 28
20. Malatyaspor 38 5 5 28 27 71 3 3 13 20 43 2 2 15 7 28 -44 20
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo