x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT    0 - 2 Ankaragucu15 vs Fatih Karagumruk9 0 : 1/2-0.920.810 : 1/4-0.860.722 3/40.871.0010.74-0.882.073.553.20
FT    1 - 0 Sivasspor12 vs Besiktas6 1/4 : 00.930.960 : 0-0.850.702 1/20.900.9710.930.943.053.352.21
FT    1 - 0 Antalyaspor13 vs Gaziantep B.B10 0 : 1/20.85-0.950 : 1/4-0.980.862 1/20.880.9910.84-0.971.853.653.75
FT    2 - 1 Istanbulspor AS18 vs Alanyaspor11 1/4 : 0-0.930.831/4 : 00.72-0.862 3/40.900.9710.72-0.873.103.502.12
FT    1 - 0 Hatayspor14 vs Kasimpasa16 0 : 00.950.940 : 00.980.903-0.980.851 1/4-0.950.822.493.702.44
FT    2 - 1 Galatasaray1 vs Trabzonspor5 0 : 3/40.87-0.970 : 1/40.85-0.972 3/40.880.9910.70-0.851.663.904.55
06/02  Hoãn Umraniyespor19 vs Adana Demirspor4 1/4 : 00.990.901/4 : 00.74-0.8830.871.001 1/40.970.902.873.852.13
07/02  Hoãn Fenerbahce2 vs Konyaspor8 0 : 1 1/40.980.910 : 1/20.950.933-0.990.861 1/40.990.881.424.706.10
07/02  Hoãn Giresunspor17 vs Kayserispor7 0 : 00.901.000 : 00.900.982 1/20.960.9110.960.912.493.452.58
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Galatasaray 22 17 3 2 47 17 9 1 1 23 12 8 2 1 24 5 30 54
2. Fenerbahce 21 14 3 4 52 24 8 1 2 31 15 6 2 2 21 9 28 45
3. Istanbul BB 21 12 4 5 33 21 8 1 2 20 11 4 3 3 13 10 12 40
4. Adana Demirspor 21 10 8 3 40 23 6 4 0 21 7 4 4 3 19 16 17 38
5. Trabzonspor 22 11 5 6 34 29 8 3 0 19 4 3 2 6 15 25 5 38
6. Besiktas 21 10 7 4 38 24 7 2 1 21 8 3 5 3 17 16 14 37
7. Kayserispor 21 10 2 9 33 29 6 1 4 18 14 4 1 5 15 15 4 32
8. Konyaspor 21 6 9 6 24 22 3 4 4 9 10 3 5 2 15 12 2 27
9. Fatih Karagumruk 21 6 8 7 43 40 3 4 3 22 18 3 4 4 21 22 3 26
10. Gaziantep B.B 22 6 7 9 31 30 3 4 3 17 13 3 3 6 14 17 1 25
11. Alanyaspor 22 6 7 9 33 41 5 4 2 21 14 1 3 7 12 27 -8 25
12. Sivasspor 22 6 6 10 26 31 2 5 4 12 13 4 1 6 14 18 -5 24
13. Antalyaspor 21 7 3 11 27 35 5 2 5 19 20 2 1 6 8 15 -8 24
14. Hatayspor 21 6 5 10 19 38 4 4 2 12 13 2 1 8 7 25 -19 23
15. Ankaragucu 21 6 4 11 24 33 3 2 6 13 18 3 2 5 11 15 -9 22
16. Kasimpasa 22 6 4 12 27 41 4 2 6 19 24 2 2 6 8 17 -14 22
17. Giresunspor 21 5 7 9 21 38 3 2 4 10 14 2 5 5 11 24 -17 22
18. Istanbulspor AS 22 6 3 13 23 45 2 2 6 12 23 4 1 7 11 22 -22 21
19. Umraniyespor 21 3 5 13 26 40 1 2 8 11 20 2 3 5 15 20 -14 14
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo