x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT    5 - 1 Fatih Karagumruk8 vs Denizlispor21 0 : 1 3/40.990.920 : 3/40.950.953 1/20.940.941 1/20.970.911.285.807.90
FT    0 - 1 Ankaragucu19 vs Alanyaspor7 1/2 : 00.980.931/4 : 00.85-0.953 1/40.980.901 1/40.870.993.303.901.92
FT    0 - 0 Antalyaspor16 vs Konyaspor11 1/2 : 00.970.941/4 : 00.83-0.932 3/40.940.9410.75-0.883.603.551.93
FT    0 - 1 Hatayspor6 vs Gaziantep B.B9 0 : 1 1/20.970.920 : 1/20.84-0.943 1/40.890.991 1/40.77-0.901.325.207.50
FT    0 - 2 Rizespor13 vs Istanbul BB12 1/4 : 00.990.921/4 : 00.70-0.832 3/40.82-0.961 1/4-0.930.793.053.502.14
FT    2 - 1 Sivasspor5 vs Kasimpasa14 0 : 1 1/40.970.940 : 1/21.000.902 3/40.910.971 1/4-0.880.751.394.507.30
FT    1 - 2 1 Kayserispor17 vs Fenerbahce3 3/4 : 0-0.890.781/4 : 0-0.910.8030.970.891 1/40.940.944.654.101.61
FT    1 - 2 Goztepe10 vs Besiktas1 1 1/2 : 0-0.990.883/4 : 00.86-0.983 3/4-0.990.851 1/20.82-0.967.005.601.31
FT    3 - 1 Galatasaray2 vs Malatyaspor15 0 : 2 1/40.88-0.980 : 10.80-0.9340.870.991 3/40.84-0.981.118.5015.50
FT    2 - 1 Trabzonspor4 vs Genclerbirligi20 0 : 3/40.940.950 : 1/40.950.9330.81-0.951 1/40.880.981.753.953.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Besiktas 40 26 6 8 89 44 14 3 3 49 14 12 3 5 40 30 45 84
2. Galatasaray 40 26 6 8 80 36 12 6 2 45 17 14 0 6 35 19 44 84
3. Fenerbahce 40 25 7 8 72 41 11 2 7 34 25 14 5 1 38 16 31 82
4. Trabzonspor 40 19 14 7 50 37 11 3 6 30 24 8 11 1 20 13 13 71
5. Sivasspor 40 16 17 7 54 43 7 9 4 19 15 9 8 3 35 28 11 65
6. Hatayspor 40 17 10 13 62 53 10 4 6 35 23 7 6 7 27 30 9 61
7. Alanyaspor 40 17 9 14 58 45 12 4 4 42 21 5 5 10 16 24 13 60
8. Fatih Karagumruk 40 16 12 12 64 52 12 4 4 42 20 4 8 8 22 32 12 60
9. Gaziantep B.B 40 15 13 12 59 51 10 6 4 37 24 5 7 8 22 27 8 58
10. Goztepe 40 13 12 15 59 59 8 5 7 35 27 5 7 8 24 32 0 51
11. Konyaspor 40 12 14 14 49 48 7 9 4 27 19 5 5 10 22 29 1 50
12. Istanbul BB 40 12 12 16 43 55 5 8 7 26 28 7 4 9 17 27 -12 48
13. Rizespor 40 12 12 16 53 69 7 7 6 27 30 5 5 10 26 39 -16 48
14. Kasimpasa 40 12 10 18 47 57 9 4 7 26 25 3 6 11 21 32 -10 46
15. Malatyaspor 40 10 15 15 49 53 7 8 5 26 22 3 7 10 23 31 -4 45
16. Antalyaspor 40 9 17 14 41 55 6 7 7 24 28 3 10 7 17 27 -14 44
17. Kayserispor 40 9 14 17 35 52 5 7 8 20 25 4 7 9 15 27 -17 41
18. Erzurum BB 40 10 10 20 44 68 2 8 10 18 30 8 2 10 26 38 -24 40
19. Ankaragucu 40 10 8 22 46 65 8 3 9 26 25 2 5 13 20 40 -19 38
20. Genclerbirligi 40 10 8 22 44 76 6 5 9 27 35 4 3 13 17 41 -32 38
21. Denizlispor 40 6 10 24 38 77 4 6 10 17 27 2 4 14 21 50 -39 28
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo