| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Fredericia11 vs Odense BK6 | 3/4 : 0 | 0.92 | 0.96 | 1/4 : 0 | 1.00 | 0.88 | 3 | 0.80 | -0.93 | 1 1/4 | 0.87 | 1.00 | 3.90 | 4.00 | 1.73 | ||
| FT 3 - 3 | Viborg7 vs Midtjylland2 | 1 : 0 | 0.83 | -0.94 | 1/4 : 0 | -0.89 | 0.77 | 3 | -0.93 | 0.80 | 1 1/4 | 0.94 | 0.93 | 4.70 | 4.25 | 1.58 | ||
| FT 5 - 0 | Nordsjaelland8 vs Silkeborg IF10 | 0 : 3/4 | 0.87 | -0.98 | 0 : 1/4 | 0.85 | -0.97 | 3 1/2 | -0.98 | 0.85 | 1 1/2 | -0.93 | 0.80 | 1.69 | 4.30 | 3.90 | ||
| FT 1 - 2 | Randers9 vs Aarhus AGF1 | 1/2 : 0 | 0.85 | -0.97 | 1/4 : 0 | 0.75 | -0.88 | 2 3/4 | -0.97 | 0.84 | 1 | 0.73 | -0.86 | 3.25 | 3.50 | 2.05 | ||
| FT 0 - 2 | Kobenhavn5 vs Sonderjyske4 | 0 : 1 | -0.97 | 0.85 | 0 : 1/4 | 0.79 | -0.92 | 3 | 0.98 | 0.89 | 1 1/4 | -0.98 | 0.85 | 1.57 | 4.30 | 4.75 | ||
| FT 2 - 1 | Vejle12 vs Brondby3 | 1/2 : 0 | -0.94 | 0.82 | 1/4 : 0 | 0.91 | 0.97 | 2 1/2 | 0.83 | -0.96 | 1 | 0.72 | -0.85 | 3.80 | 3.70 | 1.82 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Aarhus AGF | 18 | 12 | 4 | 2 | 36 | 18 | 6 | 1 | 2 | 15 | 7 | 6 | 3 | 0 | 21 | 11 | 18 | 40 |
| 2. | Midtjylland | 18 | 10 | 6 | 2 | 48 | 21 | 6 | 3 | 0 | 32 | 13 | 4 | 3 | 2 | 16 | 8 | 27 | 36 |
| 3. | Brondby | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 | 21 | 5 | 1 | 3 | 19 | 14 | 5 | 0 | 4 | 12 | 7 | 10 | 31 |
| 4. | Sonderjyske | 18 | 8 | 5 | 5 | 30 | 25 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 3 | 14 | 15 | 5 | 29 |
| 5. | Kobenhavn | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 26 | 3 | 4 | 2 | 13 | 12 | 5 | 0 | 4 | 17 | 14 | 4 | 28 |
| 6. | Odense BK | 18 | 7 | 5 | 6 | 32 | 37 | 4 | 2 | 3 | 17 | 18 | 3 | 3 | 3 | 15 | 19 | -5 | 26 |
| 7. | Viborg | 18 | 7 | 3 | 8 | 31 | 29 | 4 | 1 | 4 | 20 | 18 | 3 | 2 | 4 | 11 | 11 | 2 | 24 |
| 8. | Nordsjaelland | 18 | 8 | 0 | 10 | 29 | 32 | 5 | 0 | 4 | 17 | 10 | 3 | 0 | 6 | 12 | 22 | -3 | 24 |
| 9. | Randers | 18 | 5 | 4 | 9 | 17 | 24 | 3 | 2 | 4 | 8 | 12 | 2 | 2 | 5 | 9 | 12 | -7 | 19 |
| 10. | Silkeborg IF | 18 | 5 | 4 | 9 | 22 | 36 | 3 | 2 | 4 | 10 | 13 | 2 | 2 | 5 | 12 | 23 | -14 | 19 |
| 11. | Fredericia | 18 | 4 | 2 | 12 | 22 | 44 | 2 | 1 | 6 | 8 | 20 | 2 | 1 | 6 | 14 | 24 | -22 | 14 |
| 12. | Vejle | 18 | 3 | 4 | 11 | 20 | 35 | 3 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 2 | 7 | 7 | 22 | -15 | 13 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Đan Mạch hôm nay, ngày mai vòng 18 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 06/12/2025, 07/12/2025, 08/12/2025, 09/12/2025.
Bảng lịch thi đấu Superliga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Aarhus AGF, Midtjylland, Brondby, Sonderjyske, Kobenhavn.
Trang lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch, thứ hạng các đội Aarhus AGF, Midtjylland, Brondby, Sonderjyske, Kobenhavn,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.