x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

FT    0 - 2 Sonderjyske12 vs Viborg6 1/2 : 00.86-0.961/4 : 00.74-0.882 1/20.87-0.9910.87-0.993.603.552.04
FT    2 - 1 Vejle11 vs Odense BK8 0 : 0-0.910.800 : 0-0.970.852 3/41.000.8810.77-0.902.773.552.45
FT    2 - 2 Aarhus AGF10 vs Nordsjaelland9 1/4 : 00.80-0.910 : 0-0.950.8330.970.911 1/4-0.980.862.763.852.35
FT    3 - 2 Midtjylland2 vs Randers7 0 : 3/40.911.000 : 1/40.87-0.973 1/40.881.001 1/40.80-0.931.724.404.15
FT    2 - 1 Brondby4 vs Silkeborg IF3 0 : 3/4-0.980.900 : 1/40.930.952 3/40.83-0.951 1/4-0.930.801.794.004.15
FT    3 - 0 Kobenhavn1 vs Aalborg BK5 0 : 1 1/40.86-0.950 : 1/20.950.9530.881.001 1/40.960.921.385.207.50
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kobenhavn 32 20 8 4 56 19 10 4 2 27 9 10 4 2 29 10 37 68
2. Midtjylland 32 20 5 7 59 33 10 2 4 32 17 10 3 3 27 16 26 65
3. Silkeborg IF 32 13 10 9 54 37 8 4 4 26 15 5 6 5 28 22 17 49
4. Brondby 32 13 9 10 40 41 8 4 4 20 16 5 5 6 20 25 -1 48
5. Aalborg BK 32 13 6 13 47 45 6 2 8 24 23 7 4 5 23 22 2 45
6. Viborg 32 10 14 8 45 43 4 7 5 19 20 6 7 3 26 23 2 44
7. Randers 32 12 7 13 36 42 6 4 6 21 23 6 3 7 15 19 -6 43
8. Odense BK 32 8 14 10 45 46 6 6 4 27 20 2 8 6 18 26 -1 38
9. Nordsjaelland 32 8 12 12 38 47 5 7 4 21 21 3 5 8 17 26 -9 36
10. Aarhus AGF 32 6 12 14 31 43 4 7 5 19 20 2 5 9 12 23 -12 30
11. Vejle 32 7 8 17 31 60 6 5 5 21 24 1 3 12 10 36 -29 29
12. Sonderjyske 32 4 11 17 28 54 3 6 7 16 29 1 5 10 12 25 -26 23
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo