| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch vòng 21 | ||||||||||||||||||
| FT 5 - 2 | Aarhus AGF vs Viborg | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Brondby vs Sonderjyske | |||||||||||||||||
| FT 3 - 3 | Nordsjaelland vs Vejle | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Odense BK vs Kobenhavn | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Randers vs Fredericia | |||||||||||||||||
| FT 0 - 4 | Silkeborg IF vs Midtjylland | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch vòng 22 | ||||||||||||||||||
| 01/03 19h00 | Fredericia vs Silkeborg IF | |||||||||||||||||
| 01/03 19h00 | Kobenhavn vs Randers | |||||||||||||||||
| 01/03 19h00 | Midtjylland vs Brondby | |||||||||||||||||
| 01/03 19h00 | Sonderjyske vs Odense BK | |||||||||||||||||
| 01/03 19h00 | Vejle vs Aarhus AGF | |||||||||||||||||
| 01/03 19h00 | Viborg vs Nordsjaelland | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Aarhus AGF | 21 | 14 | 5 | 2 | 44 | 22 | 8 | 1 | 2 | 22 | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 | 12 | 22 | 47 |
| 2. | Midtjylland | 21 | 13 | 6 | 2 | 58 | 23 | 7 | 3 | 0 | 34 | 14 | 6 | 3 | 2 | 24 | 9 | 35 | 45 |
| 3. | Brondby | 21 | 10 | 3 | 8 | 31 | 22 | 5 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 0 | 5 | 12 | 8 | 9 | 33 |
| 4. | Sonderjyske | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 | 28 | 6 | 2 | 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | 5 | 33 |
| 5. | Nordsjaelland | 21 | 10 | 1 | 10 | 36 | 37 | 6 | 1 | 4 | 22 | 14 | 4 | 0 | 6 | 14 | 23 | -1 | 31 |
| 6. | Viborg | 21 | 9 | 3 | 9 | 35 | 34 | 5 | 1 | 4 | 21 | 18 | 4 | 2 | 5 | 14 | 16 | 1 | 30 |
| 7. | Kobenhavn | 21 | 8 | 5 | 8 | 34 | 32 | 3 | 4 | 3 | 14 | 14 | 5 | 1 | 5 | 20 | 18 | 2 | 29 |
| 8. | Odense BK | 21 | 7 | 6 | 8 | 36 | 45 | 4 | 3 | 4 | 20 | 24 | 3 | 3 | 4 | 16 | 21 | -9 | 27 |
| 9. | Randers | 21 | 6 | 5 | 10 | 20 | 26 | 4 | 2 | 5 | 11 | 14 | 2 | 3 | 5 | 9 | 12 | -6 | 23 |
| 10. | Fredericia | 21 | 6 | 3 | 12 | 28 | 48 | 2 | 2 | 6 | 9 | 21 | 4 | 1 | 6 | 19 | 27 | -20 | 21 |
| 11. | Silkeborg IF | 21 | 5 | 4 | 12 | 23 | 43 | 3 | 2 | 6 | 10 | 18 | 2 | 2 | 6 | 13 | 25 | -20 | 19 |
| 12. | Vejle | 21 | 3 | 5 | 13 | 25 | 43 | 3 | 2 | 5 | 15 | 16 | 0 | 3 | 8 | 10 | 27 | -18 | 14 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Đan Mạch hôm nay, ngày mai vòng 21 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 21/02/2026, 22/02/2026, 23/02/2026, 24/02/2026.
Bảng lịch thi đấu Superliga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Aarhus AGF, Midtjylland, Brondby, Sonderjyske, Nordsjaelland.
Trang lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch, thứ hạng các đội Aarhus AGF, Midtjylland, Brondby, Sonderjyske, Nordsjaelland,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.