x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

FT    0 - 2 Viborg6 vs Midtjylland2 1/4 : 00.920.970 : 0-0.830.682 1/20.86-0.9610.83-0.933.153.502.23
FT    0 - 0 Silkeborg IF9 vs Aalborg BK10 0 : 00.80-0.910 : 00.86-0.982 3/4-0.960.8410.80-0.932.473.452.80
FT    1 - 2 Aarhus AGF11 vs Randers1 1/4 : 00.82-0.930 : 0-0.920.812 1/40.82-0.941-0.930.802.983.302.42
FT    2 - 2 Vejle12 vs Brondby8 1/4 : 00.79-0.900 : 0-0.910.782 1/20.84-0.9610.86-0.982.883.502.38
FT    0 - 2 Odense BK5 vs Kobenhavn3 0 : 0-0.940.860 : 0-0.960.862 3/40.940.9610.74-0.862.853.452.44
FT    0 - 2 Sonderjyske7 vs Nordsjaelland4 1 0 : 1/4-0.980.880 : 00.73-0.872 1/20.881.0010.910.972.293.453.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Randers 3 2 1 0 5 2 0 1 0 1 1 2 0 0 4 1 3 7
2. Midtjylland 3 2 0 1 4 2 0 0 1 1 2 2 0 0 3 0 2 6
3. Kobenhavn 3 1 2 0 4 2 0 2 0 2 2 1 0 0 2 0 2 5
4. Nordsjaelland 3 1 1 1 3 2 0 1 1 1 2 1 0 0 2 0 1 4
5. Odense BK 3 1 1 1 3 4 0 0 1 0 2 1 1 0 3 2 -1 4
6. Viborg 3 1 1 1 3 4 0 0 1 0 2 1 1 0 3 2 -1 4
7. Sonderjyske 3 1 1 1 1 2 1 0 1 1 2 0 1 0 0 0 -1 4
8. Brondby 3 0 3 0 4 4 0 1 0 1 1 0 2 0 3 3 0 3
9. Silkeborg IF 3 0 3 0 0 0 0 2 0 0 0 0 1 0 0 0 0 3
10. Aalborg BK 3 0 2 1 2 3 0 0 1 0 1 0 2 0 2 2 -1 2
11. Aarhus AGF 3 0 2 1 2 3 0 1 1 2 3 0 1 0 0 0 -1 2
12. Vejle 3 0 1 2 2 5 0 1 1 2 4 0 0 1 0 1 -3 1
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo