| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 4 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Stade Nyonnais vs Etoile | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Neuchatel Xamax vs Stade L. Ouchy | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Rapperswil-Jona vs Winterthur | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Yverdon vs Aarau | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 5 | ||||||||||||||||||
| 29/08 00h30 | Winterthur vs Stade L. Ouchy | |||||||||||||||||
| 29/08 00h30 | Yverdon vs Wil 1900 | |||||||||||||||||
| 29/08 01h15 | Etoile vs Rapperswil-Jona | |||||||||||||||||
| 29/08 01h15 | Aarau vs Neuchatel Xamax | |||||||||||||||||
Lịch Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 6 | ||||||||||||||||||
| 01/09 01h15 | Wil 1900 vs Aarau | |||||||||||||||||
| 02/09 00h30 | Stade Nyonnais vs Winterthur | |||||||||||||||||
| 02/09 00h30 | Neuchatel Xamax vs Yverdon | |||||||||||||||||
| 02/09 00h30 | Stade L. Ouchy vs Etoile | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 7 | ||||||||||||||||||
| 05/09 00h30 | Aarau vs Rapperswil-Jona | |||||||||||||||||
| 05/09 01h15 | Etoile vs Wil 1900 | |||||||||||||||||
| 05/09 01h15 | Winterthur vs Neuchatel Xamax | |||||||||||||||||
| 06/09 19h00 | Yverdon vs Stade Nyonnais | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 8 | ||||||||||||||||||
| 12/09 00h30 | Rapperswil-Jona vs Yverdon | |||||||||||||||||
| 12/09 00h30 | Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax | |||||||||||||||||
| 12/09 00h30 | Stade L. Ouchy vs Wil 1900 | |||||||||||||||||
| 12/09 01h15 | Etoile vs Winterthur | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 9 | ||||||||||||||||||
| 19/09 00h30 | Wil 1900 vs Stade Nyonnais | |||||||||||||||||
| 19/09 00h30 | Neuchatel Xamax vs Rapperswil-Jona | |||||||||||||||||
| 19/09 01h15 | Winterthur vs Aarau | |||||||||||||||||
| 20/09 19h00 | Yverdon vs Stade L. Ouchy | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | 3008 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 1. | Vaduz | 36 | 25 | 6 | 5 | 75 | 41 | 15 | 2 | 1 | 44 | 21 | 10 | 4 | 4 | 31 | 20 | 34 | 81 |
| 2. | Winterthur | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 3. | Stade L. Ouchy | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 4. | Etoile | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 5. | Stade Nyonnais | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Neuchatel Xamax | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 0 |
| 9. | Rapperswil-Jona | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 |
| 10. | Wil 1900 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 |
| 10. | Bellinzona | 36 | 5 | 8 | 23 | 40 | 77 | 5 | 3 | 10 | 24 | 34 | 0 | 5 | 13 | 16 | 43 | -37 | 23 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Thụy Sỹ hôm nay, ngày mai vòng 4 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 22/08/2026, 23/08/2026.
Bảng lịch thi đấu Switzerland Challenge League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Vaduz, Winterthur, Stade L. Ouchy, Etoile.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sỹ, thứ hạng các đội Vaduz, Winterthur, Stade L. Ouchy, Etoile,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.