x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỤY SỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT    2 - 2 Vaduz9 vs Wil 19001 0 : 01.000.880 : 00.990.893-0.900.751 1/4-0.920.772.503.652.34
FT    1 - 0 Aarau5 vs Thun7 0 : 00.87-0.990 : 00.890.9930.890.971 1/40.980.882.353.652.51
FT    0 - 2 Bellinzona6 vs Yverdon2 0 : 00.78-0.910 : 00.83-0.952 3/40.910.951 1/4-0.880.732.273.602.62
FT    2 - 4 Stade L. Ouchy3 vs Lausanne Sports4 0 : 00.71-0.850 : 00.77-0.902 3/40.85-0.991 1/4-0.920.772.173.652.73
FT    1 - 1 Neuchatel Xamax10 vs Schaffhausen8 0 : 1/40.82-0.940 : 1/4-0.870.732 3/40.950.9110.73-0.882.063.553.00
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wil 1900 19 10 5 4 38 24 7 2 0 25 6 3 3 4 13 18 14 35
2. Yverdon 19 11 2 6 40 33 6 1 2 21 10 5 1 4 19 23 7 35
3. Stade L. Ouchy 19 10 4 5 35 26 6 1 3 20 18 4 3 2 15 8 9 34
4. Lausanne Sports 19 9 4 6 30 23 6 3 0 22 9 3 1 6 8 14 7 31
5. Aarau 19 7 7 5 33 34 4 4 2 17 15 3 3 3 16 19 -1 28
6. Bellinzona 19 7 2 10 24 36 4 0 6 15 20 3 2 4 9 16 -12 23
7. Thun 19 5 7 7 28 31 3 3 3 12 14 2 4 4 16 17 -3 22
8. Schaffhausen 19 5 5 9 20 28 3 2 4 7 9 2 3 5 13 19 -8 20
9. Vaduz 19 3 9 7 28 32 2 5 3 16 16 1 4 4 12 16 -4 18
10. Neuchatel Xamax 19 2 7 10 24 33 2 5 3 15 13 0 2 7 9 20 -9 13
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo