x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỤY SỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT    1 - 2 Stade L. Ouchy7 vs Schaffhausen2 3/4 : 0-0.980.861/4 : 0-0.980.863 3/40.980.881 1/20.910.953.654.401.66
FT    1 - 2 Aarau3 vs Vaduz4 0 : 1 1/2-0.970.850 : 1/20.881.0040.930.931 3/4-0.990.851.385.105.50
FT    2 - 1 Thun5 vs Yverdon8 0 : 10.980.900 : 1/2-0.930.813 3/40.910.951 1/20.881.001.544.554.30
FT    5 - 2 Neuchatel Xamax6 vs Wil 19009 0 : 00.990.890 : 00.970.9140.970.891 1/20.80-0.942.364.302.26
FT    0 - 5 SC Kriens10 vs Winterthur1 1 3/4 : 0-0.900.713/4 : 0-0.910.723 3/40.73-0.931 3/40.960.849.406.501.16
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Winterthur 36 18 11 7 76 45 12 4 2 44 20 6 7 5 32 25 31 65
2. Schaffhausen 36 19 8 9 73 49 12 4 2 41 21 7 4 7 32 28 24 65
3. Aarau 36 20 5 11 67 47 10 2 6 28 23 10 3 5 39 24 20 65
4. Vaduz 36 18 6 12 68 58 9 3 6 33 26 9 3 6 35 32 10 60
5. Thun 36 17 5 14 62 57 10 2 6 36 29 7 3 8 26 28 5 56
6. Neuchatel Xamax 36 14 8 14 56 54 9 4 5 35 28 5 4 9 21 26 2 50
7. Stade L. Ouchy 36 12 8 16 46 50 9 4 5 28 20 3 4 11 18 30 -4 44
8. Yverdon 36 11 11 14 44 52 7 7 4 25 24 4 4 10 19 28 -8 44
9. Wil 1900 36 11 8 17 68 80 8 5 5 44 32 3 3 12 24 48 -12 41
10. SC Kriens 36 3 4 29 25 93 3 2 13 10 38 0 2 16 15 55 -68 13
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo