x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BOLIVIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Bolivia

FT    1 - 0 CD GuabiraA-5 vs Univ. De SucreA-8 0 : 10.67-0.870 : 1/20.920.902 3/40.72-0.931 1/40.980.821.384.505.70
FT    1 - 2 Real Santa CruzA-6 vs CA PalmaflorA-1 0 : 1/20.900.940 : 1/4-0.960.802 3/4-0.930.7710.79-0.951.903.453.55
FT    4 - 2 Nacional PotosiA-3 vs Oriente PetroleroA-4 0 : 3/40.62-0.820 : 1/40.77-0.922 3/40.890.931 1/4-0.870.671.494.205.20
FT    1 - 0 The StrongestA-2 vs AuroraA-7 0 : 1 1/20.940.900 : 1/20.82-0.9830.68-0.881 1/40.830.991.315.007.10
FT    0 - 0 Inde. PetroleroB-7 vs Royal PariB-3 0 : 3/40.830.870 : 1/40.84-0.983-0.990.831 1/4-0.970.811.633.803.60
FT    2 - 1 BloomingB-2 vs Real TomayapoB-8 0 : 3/40.80-0.960 : 1/40.83-0.992 3/40.910.9310.73-0.901.613.904.50
FT    1 - 4 Jorge WilstermannB-6 vs BolivarB-1 0 : 00.970.890 : 00.930.932 3/40.920.9010.71-0.902.443.602.44
FT    2 - 1 Univ de VintoB-5 vs Always ReadyB-4 1/2 : 00.69-0.871/4 : 00.67-0.852 3/40.990.8510.75-0.932.923.552.11
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BOLIVIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. CA Palmaflor 16 9 1 6 18 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 28
2. The Strongest 16 7 6 3 21 11 8 0 1 25 9 3 3 4 14 17 10 27
3. Nacional Potosi 16 7 4 5 31 24 7 1 1 13 4 1 3 6 5 14 7 25
4. Oriente Petrolero 16 6 4 6 22 22 5 4 1 16 8 2 2 5 8 20 0 22
5. CD Guabira 16 5 4 7 17 21 5 1 4 16 13 1 3 6 9 19 -4 19
6. Real Santa Cruz 16 5 3 8 22 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 18
7. Aurora 16 4 5 7 18 21 3 4 3 15 12 0 2 8 12 29 -3 17
8. Univ. De Sucre 16 4 4 8 17 22 6 3 1 23 10 2 0 7 11 21 -5 16
Bảng B
1. Bolivar 16 12 1 3 41 9 7 3 0 29 8 4 1 4 16 11 32 37
2. Blooming 16 8 3 5 27 29 3 3 3 11 13 2 1 7 4 18 -2 27
3. Royal Pari 16 6 5 5 32 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 23
4. Always Ready 16 5 4 7 24 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 19
5. Univ de Vinto 16 5 4 7 18 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 19
6. Jorge Wilstermann 16 4 6 6 16 20 6 3 1 22 14 2 3 4 13 19 -4 18
7. Inde. Petrolero 16 4 6 6 17 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 18
8. Real Tomayapo 16 4 6 6 14 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 18
  Copa Libertadores   Copa Sudamericana

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo