x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

07/08   02h00 Dordrecht 9020 vs PSV Eindhoven U2114                
07/08   02h00 Eindhoven15 vs Volendam6                
07/08   02h00 SBV Excelsior9 vs TOP Oss10                
07/08   02h00 Den Bosch19 vs Helmond Sport12                
07/08   02h00 Telstar13 vs Emmen                 
07/08   22h30 De Graafschap3 vs Roda JC8                
08/08   18h15 ADO Den Haag  vs Ajax U2116                
08/08   20h30 VVV Venlo  vs NAC Breda5                
10/08   02h00 AZ Alkmaar U2117 vs Almere City4                
10/08   02h00 Utrecht U2118 vs MVV Maastricht11                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cambuur 38 29 5 4 109 36 15 1 3 60 19 14 4 1 49 17 73 92
2. Go Ahead Eagles 38 23 8 7 62 25 10 5 4 30 13 13 3 3 32 12 37 77
3. De Graafschap 38 23 8 7 67 47 11 5 3 31 21 12 3 4 36 26 20 77
4. Almere City 38 22 9 7 75 48 13 4 2 34 9 9 5 5 41 39 27 75
5. NAC Breda 38 22 7 9 75 41 13 1 5 41 19 9 6 4 34 22 34 73
6. Volendam 38 19 9 10 79 52 9 3 7 42 28 10 6 3 37 24 27 66
7. NEC Nijmegen 38 20 6 12 68 45 11 4 4 34 19 9 2 8 34 26 23 66
8. Roda JC 38 15 12 11 67 61 8 7 4 35 24 7 5 7 32 37 6 57
9. SBV Excelsior 38 14 6 18 65 66 8 2 9 35 31 6 4 9 30 35 -1 48
10. TOP Oss 38 13 8 17 40 57 8 3 8 29 31 5 5 9 11 26 -17 47
11. MVV Maastricht 38 13 7 18 50 72 9 3 7 34 38 4 4 11 16 34 -22 46
12. Helmond Sport 38 11 12 15 51 68 8 4 7 26 30 3 8 8 25 38 -17 45
13. Telstar 38 10 11 17 57 61 5 6 8 37 31 5 5 9 20 30 -4 41
14. PSV Eindhoven U21 38 10 10 18 54 65 4 6 9 22 27 6 4 9 32 38 -11 40
15. Eindhoven 38 10 10 18 50 62 6 6 7 33 30 4 4 11 17 32 -12 40
16. Ajax U21 38 10 10 18 55 71 4 6 9 25 34 6 4 9 30 37 -16 40
17. AZ Alkmaar U21 38 11 5 22 56 92 7 3 9 38 46 4 2 13 18 46 -36 38
18. Utrecht U21 38 11 2 25 53 77 5 0 14 23 38 6 2 11 30 39 -24 35
19. Den Bosch 38 8 8 22 59 85 6 6 7 38 32 2 2 15 21 53 -26 32
20. Dordrecht 90 38 8 3 27 36 97 4 3 12 20 41 4 0 15 16 56 -61 27
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo