Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan - Lịch giải Eerste Divisie

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT    2 - 1 Den Bosch3 vs Willem II8 0 : 00.85-0.970 : 00.85-0.973 1/40.920.941 1/40.78-0.932.233.902.52
FT    1 - 2 Dordrecht 9010 vs Utrecht U2112 0 : 1/21.000.880 : 1/4-0.930.803 1/4-0.960.821 1/40.910.951.983.802.98
FT    0 - 3 VVV Venlo14 vs ADO Den Haag1 1 : 0-0.980.861/2 : 00.81-0.933 1/4-0.970.831 1/40.870.994.804.401.51
FT    4 - 2 Emmen6 vs AZ Alkmaar U2118 0 : 3/41.000.880 : 1/40.900.983 1/40.940.921 1/40.84-0.981.783.903.55
FT    0 - 0 Cambuur2 vs Helmond Sport11 0 : 1 1/40.990.890 : 1/20.960.923 1/40.940.921 1/40.83-0.971.394.805.70
29/11   22h30 TOP Oss16 vs Almere City15 1/2 : 00.80-0.931/4 : 00.76-0.883 1/4-0.960.821 1/40.870.992.883.702.08
30/11   18h15 MVV Maastricht19 vs Roda JC5 1/2 : 0-0.930.74   30.900.90   3.753.851.74
30/11   22h45 De Graafschap9 vs Eindhoven17 0 : 1 1/40.970.85   3 1/40.78-0.98   1.444.705.10
02/12   02h00 PSV Eindhoven U214 vs RKC Waalwijk7 1/4 : 01.000.82   3 3/40.950.85   2.764.102.02
02/12   02h00 Ajax U2120 vs Vitesse Arnhem13 1/4 : 00.821.00   30.850.95   2.623.802.20
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. ADO Den Haag 17 15 1 1 49 15 8 0 0 26 6 7 1 1 23 9 34 46
2. Cambuur 18 11 5 2 39 21 7 2 0 22 9 4 3 2 17 12 18 38
3. Den Bosch 18 9 2 7 37 36 5 2 2 23 15 4 0 5 14 21 1 29
4. PSV Eindhoven U21 17 8 4 5 34 30 4 2 2 14 11 4 2 3 20 19 4 28
5. Roda JC 17 7 6 4 28 24 3 4 2 16 11 4 2 2 12 13 4 27
6. Emmen 18 8 3 7 32 31 5 2 2 22 14 3 1 5 10 17 1 27
7. RKC Waalwijk 17 7 5 5 28 26 4 2 3 15 15 3 3 2 13 11 2 26
8. Willem II 18 7 5 6 23 27 3 3 2 9 8 4 2 4 14 19 -4 26
9. De Graafschap 16 7 4 5 30 25 4 2 2 16 13 3 2 3 14 12 5 25
10. Dordrecht 90 18 6 6 6 22 22 2 3 4 9 10 4 3 2 13 12 0 24
11. Helmond Sport 18 7 2 9 24 26 6 0 3 17 13 1 2 6 7 13 -2 23
12. Utrecht U21 18 6 5 7 26 30 4 3 2 17 14 2 2 5 9 16 -4 23
13. Vitesse Arnhem 15 6 4 5 28 26 3 1 3 12 12 3 3 2 16 14 2 22
14. VVV Venlo 18 7 0 11 22 28 4 0 6 11 13 3 0 5 11 15 -6 21
15. Almere City 17 6 2 9 33 28 4 2 3 22 11 2 0 6 11 17 5 20
16. TOP Oss 17 4 6 7 19 28 2 3 3 9 11 2 3 4 10 17 -9 18
17. Eindhoven 17 5 3 9 18 34 2 2 5 11 18 3 1 4 7 16 -16 18
18. AZ Alkmaar U21 18 5 2 11 26 34 2 0 7 11 16 3 2 4 15 18 -8 17
19. MVV Maastricht 17 4 3 10 19 33 3 0 5 13 16 1 3 5 6 17 -14 15
20. Ajax U21 17 1 6 10 22 35 1 4 4 12 16 0 2 6 10 19 -13 9
  Lên hạng   Playoff Lên hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: