Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan - Lịch giải Eerste Divisie

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

10/01  Hoãn Dordrecht 9014 vs Helmond Sport18 0 : 1/2-0.990.810 : 1/4-0.910.682 3/40.79-0.991 1/40.980.772.013.653.05
10/01  Hoãn MVV Maastricht16 vs Almere City3 3/4 : 00.960.861/4 : 01.000.773 1/41.000.801 1/40.72-0.973.954.151.65
10/01  Hoãn Willem II7 vs ADO Den Haag1 1/2 : 0-0.900.721/4 : 00.860.913 1/4-0.850.651 1/40.950.803.753.951.72
10/01  Hoãn Vitesse Arnhem10 vs Eindhoven15 0 : 1/20.870.950 : 1/40.960.812 3/4-0.970.7710.74-0.991.873.553.50
FT    1 - 2 AZ Alkmaar U2119 vs Ajax U2120 0 : 3/40.910.970 : 1/40.84-0.963 1/40.85-0.991 1/40.78-0.931.734.103.60
13/01  Hoãn PSV Eindhoven U215 vs TOP Oss17 0 : 1/2-0.980.860 : 1/4-0.920.793 1/20.870.991 1/20.900.962.024.002.83
FT    2 - 2 Roda JC6 vs VVV Venlo12 0 : 3/4-0.960.840 : 1/40.910.9730.910.951 1/40.950.911.813.803.50
FT    2 - 2 RKC Waalwijk8 vs Utrecht U2111 0 : 10.970.910 : 1/2-0.960.8430.870.991 1/40.880.981.544.304.60
FT    1 - 1 De Graafschap4 vs Den Bosch9 0 : 1/2-0.950.830 : 1/4-0.930.813 1/20.990.871 1/20.970.892.023.952.83
28/01  Hoãn Emmen13 vs Cambuur2 1/4 : 01.000.821/4 : 00.72-0.9030.830.971 1/40.880.922.893.802.04
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. ADO Den Haag 23 17 2 4 58 25 9 1 2 30 11 8 1 2 28 14 33 53
2. Cambuur 22 15 5 2 48 23 9 2 0 28 10 6 3 2 20 13 25 50
3. Almere City 23 12 2 9 51 38 7 2 3 31 15 5 0 6 20 23 13 38
4. De Graafschap 24 11 5 8 45 40 5 3 4 23 21 6 2 4 22 19 5 38
5. PSV Eindhoven U21 23 11 4 8 48 44 6 2 3 23 15 5 2 5 25 29 4 37
6. Roda JC 24 9 9 6 41 36 3 5 4 21 18 6 4 2 20 18 5 36
7. Willem II 23 10 6 7 31 31 5 3 3 13 10 5 3 4 18 21 0 36
8. RKC Waalwijk 24 9 7 8 40 38 4 4 4 19 20 5 3 4 21 18 2 34
9. Den Bosch 24 10 3 11 44 45 6 2 4 26 18 4 1 7 18 27 -1 33
10. Vitesse Arnhem 23 8 7 8 35 36 5 2 4 17 16 3 5 4 18 20 -1 31
11. Utrecht U21 24 8 7 9 42 44 5 3 4 25 23 3 4 5 17 21 -2 31
12. VVV Venlo 24 10 1 13 32 37 5 0 7 15 17 5 1 6 17 20 -5 31
13. Emmen 22 9 3 10 39 42 6 2 2 26 15 3 1 8 13 27 -3 30
14. Dordrecht 90 23 7 7 9 30 34 3 3 5 15 16 4 4 4 15 18 -4 28
15. Eindhoven 22 8 3 11 29 43 4 2 6 18 22 4 1 5 11 21 -14 27
16. MVV Maastricht 23 7 5 11 29 43 4 2 5 17 19 3 3 6 12 24 -14 26
17. TOP Oss 23 6 7 10 31 38 3 3 6 19 20 3 4 4 12 18 -7 25
18. Helmond Sport 23 7 4 12 31 42 6 2 4 23 21 1 2 8 8 21 -11 25
19. AZ Alkmaar U21 24 7 2 15 39 50 2 0 10 16 26 5 2 5 23 24 -11 23
20. Ajax U21 23 3 7 13 31 45 2 5 5 16 20 1 2 8 15 25 -14 16
  Lên hạng   Playoff Lên hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan mới nhất

Lịch Hạng 2 Hà Lan hôm nay, ngày mai vòng 22 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 10/01/2026, 13/01/2026, 27/01/2026, 28/01/2026.

Bảng lịch thi đấu Eerste Divisie được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của ADO Den Haag, Cambuur, Almere City, De Graafschap, PSV Eindhoven U21.

Trang lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan, thứ hạng các đội ADO Den Haag, Cambuur, Almere City, De Graafschap, PSV Eindhoven U21,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.