x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

FT    3 - 1 Ajax U219 vs Utrecht U2111 0 : 1/20.900.980 : 1/4-0.980.883 1/40.85-0.971 1/2-0.920.791.903.853.20
FT    1 - 5 Telstar12 vs Volendam1 3/4 : 00.84-0.941/4 : 00.920.983 1/41.000.881 1/40.890.993.453.751.83
FT    1 - 2 TOP Oss18 vs Emmen5 1/2 : 0-0.980.861/4 : 00.85-0.952 3/40.970.911 1/4-0.880.723.503.651.86
FT    1 - 0 NAC Breda15 vs AZ Alkmaar U216 0 : 1-0.990.890 : 1/2-0.930.8230.890.991 1/40.940.941.574.254.40
FT    2 - 2 Roda JC7 vs PSV Eindhoven U2117 0 : 1 1/40.88-0.980 : 1/20.930.972 3/40.85-0.971 1/4-0.930.811.344.557.30
FT    0 - 0 De Graafschap4 vs Eindhoven8 0 : 1 1/4-0.950.850 : 1/2-0.950.832 3/4-0.980.8410.84-0.961.424.206.20
FT    3 - 0 SBV Excelsior3 vs VVV Venlo10 0 : 1/20.86-0.960 : 1/4-0.990.8730.990.891 1/4-0.950.831.873.753.35
FT    1 - 0 Den Bosch16 vs Almere City19 1/2 : 01.000.881/4 : 00.86-0.983 1/41.000.881 1/40.890.993.303.751.89
FT    0 - 0 Helmond Sport14 vs ADO Den Haag2 1/2 : 0-0.950.851/4 : 00.901.0030.910.971 1/40.990.893.503.651.84
FT    2 - 1 MVV Maastricht13 vs Dordrecht 9020 0 : 1/20.960.920 : 1/4-0.980.863 1/4-0.910.781 1/40.85-0.971.943.803.10
FT    1 - 2 Utrecht U2111 vs Roda JC7 1/2 : 00.82-0.941/4 : 00.78-0.9130.890.971 1/4-0.980.862.903.702.06
FT    2 - 3 PSV Eindhoven U2117 vs Telstar12 0 : 00.82-0.930 : 00.77-0.902 1/2-0.970.8510.900.962.333.402.66
FT    1 - 1 1 AZ Alkmaar U216 vs Ajax U219 0 : 00.83-0.950 : 00.89-0.993 1/20.960.901 1/2-0.940.802.254.002.46
FT    1 - 0 Volendam1 vs NAC Breda15 0 : 3/40.940.940 : 1/40.85-0.973 1/40.930.951 1/40.81-0.931.744.103.55
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Volendam 11 7 3 1 28 14 4 1 1 14 8 3 2 0 14 6 14 24
2. ADO Den Haag 11 7 2 2 25 15 4 0 1 12 6 3 2 1 13 9 10 23
3. SBV Excelsior 11 7 1 3 22 12 3 1 1 10 3 4 0 2 12 9 10 22
4. De Graafschap 11 6 2 3 18 13 2 2 2 7 9 4 0 1 11 4 5 20
5. Emmen 11 6 1 4 17 10 2 0 3 9 5 4 1 1 8 5 7 19
6. AZ Alkmaar U21 11 6 1 4 12 10 4 1 1 8 5 2 0 3 4 5 2 19
7. Roda JC 11 5 3 3 21 16 2 2 2 10 8 3 1 1 11 8 5 18
8. Eindhoven 11 5 2 4 15 15 4 1 0 10 5 1 1 4 5 10 0 17
9. Ajax U21 11 5 1 5 24 22 3 0 2 14 9 2 1 3 10 13 2 16
10. VVV Venlo 11 5 1 5 13 14 4 1 1 9 5 1 0 4 4 9 -1 16
11. Utrecht U21 11 4 3 4 16 13 2 0 3 6 5 2 3 1 10 8 3 15
12. Telstar 11 4 3 4 14 21 1 2 2 7 11 3 1 2 7 10 -7 15
13. MVV Maastricht 11 5 0 6 15 29 4 0 2 12 12 1 0 4 3 17 -14 15
14. Helmond Sport 11 4 1 6 11 15 3 1 2 6 6 1 0 4 5 9 -4 13
15. NAC Breda 11 3 3 5 16 18 3 1 1 11 5 0 2 4 5 13 -2 12
16. Den Bosch 11 4 0 7 11 18 3 0 3 7 10 1 0 4 4 8 -7 12
17. PSV Eindhoven U21 11 3 2 6 14 18 3 0 3 10 9 0 2 3 4 9 -4 11
18. TOP Oss 11 3 1 7 13 20 2 1 3 11 12 1 0 4 2 8 -7 10
19. Almere City 11 2 3 6 18 21 1 2 2 9 9 1 1 4 9 12 -3 9
20. Dordrecht 90 11 1 3 7 10 19 0 2 3 3 6 1 1 4 7 13 -9 6
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo