x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

FT    1 - 1 De Graafschap9 vs Eindhoven4 0 : 1/2-0.940.840 : 1/4-0.860.722 1/2-0.990.8510.980.882.063.353.35
FT    1 - 2 NAC Breda8 vs ADO Den Haag3 0 : 1/40.920.970 : 00.68-0.832 1/20.960.9010.920.942.193.303.15
FT    2 - 2 SBV Excelsior6 vs Roda JC5 0 : 1/4-0.910.800 : 00.85-0.9730.900.961 1/40.970.892.333.652.66
FT    3 - 1 Eindhoven4 vs De Graafschap9 0 : 0-0.880.760 : 0-0.930.832 1/40.970.913/40.74-0.882.893.052.45
FT    2 - 1 ADO Den Haag3 vs NAC Breda8 0 : 1/40.891.000 : 1/4-0.850.712 3/40.990.8710.76-0.912.113.653.05
FT    0 - 0 Roda JC5 vs SBV Excelsior6 0 : 1/20.950.960 : 1/4-0.930.832 3/40.85-0.971 1/4-0.910.781.943.753.35
FT    2 - 1 ADO Den Haag3 vs Eindhoven4 0 : 00.86-0.960 : 00.87-0.972 1/2-0.990.8710.980.882.463.202.74
FT    3 - 0 SBV Excelsior6 vs Heracles Almelo21 0 : 00.90-0.990 : 00.910.992 3/40.960.9210.75-0.882.533.402.56
FT    1 - 2 Eindhoven4 vs ADO Den Haag3 0 : 1/20.88-0.960 : 1/41.000.882 1/20.930.9510.870.991.873.603.70
FT    1 - 3 Heracles Almelo21 vs SBV Excelsior6 0 : 3/4-0.960.860 : 1/40.920.9630.910.951 1/40.940.921.803.853.75
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Emmen 38 26 5 7 64 24 15 0 4 41 12 11 5 3 23 12 40 83
2. Volendam 38 21 12 5 81 53 13 3 3 47 28 8 9 2 34 25 28 75
3. ADO Den Haag 38 22 7 9 76 53 12 4 3 39 21 10 3 6 37 32 23 73
4. Eindhoven 38 21 8 9 69 43 12 4 3 39 19 9 4 6 30 24 26 71
5. Roda JC 38 18 12 8 77 50 10 6 3 42 24 8 6 5 35 26 27 66
6. SBV Excelsior 38 19 9 10 82 57 9 5 5 44 28 10 4 5 38 29 25 66
7. Ajax U21 38 18 9 11 82 63 12 4 3 51 28 6 5 8 31 35 19 63
8. NAC Breda 38 16 11 11 60 45 10 7 2 33 13 6 4 9 27 32 15 59
9. De Graafschap 38 15 11 12 52 43 4 8 7 18 25 11 3 5 34 18 9 56
10. VVV Venlo 38 14 6 18 50 64 7 4 8 27 33 7 2 10 23 31 -14 48
11. Den Bosch 38 14 5 19 42 61 10 1 8 23 27 4 4 11 19 34 -19 47
12. PSV Eindhoven U21 38 11 11 16 61 63 7 6 6 35 28 4 5 10 26 35 -2 44
13. AZ Alkmaar U21 38 12 6 20 39 50 7 3 9 19 22 5 3 11 20 28 -11 42
14. Almere City 38 11 8 19 57 69 5 4 10 26 32 6 4 9 31 37 -12 41
15. TOP Oss 38 11 8 19 48 62 6 5 8 28 28 5 3 11 20 34 -14 41
16. MVV Maastricht 38 12 4 22 43 75 5 3 11 22 37 7 1 11 21 38 -32 40
17. Dordrecht 90 38 10 9 19 53 77 6 6 7 28 31 4 3 12 25 46 -24 39
18. Utrecht U21 38 11 5 22 43 67 5 0 14 16 35 6 5 8 27 32 -24 38
19. Telstar 38 8 11 19 47 74 4 5 10 21 39 4 6 9 26 35 -27 35
20. Helmond Sport 38 8 7 23 39 72 4 4 11 20 36 4 3 12 19 36 -33 31
21. Heracles Almelo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo