x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG WALES

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Wales

FT    2 - 1 Aberystwyth10 vs Caernarfon Town8 1/4 : 0-0.980.801/4 : 00.73-0.9230.860.941 1/40.930.872.863.652.02
FT    3 - 1 Cardiff Metropolitan4 vs Airbus UK12                
FT    4 - 1 Flint Town Utd9 vs Pontypridd Town11 0 : 1/4-0.970.790 : 00.79-0.972 3/40.970.8310.74-0.942.223.452.62
FT    3 - 0 Penybont3 vs Newtown AFC6 0 : 1/20.980.780 : 1/4-0.950.7130.900.901 1/40.950.852.013.602.90
FT    3 - 0 The New Saints1 vs Bala Town5 0 : 2 1/40.980.840 : 1-0.960.783 1/20.830.971 1/20.910.891.136.8011.00
FT    2 - 1 Haverfordwest7 vs Connah's QN2 3/4 : 00.950.871/4 : 00.970.852 1/20.930.8710.890.914.403.651.61
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG WALES
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. The New Saints 22 19 3 0 83 8 11 0 0 46 5 8 3 0 37 3 75 60
2. Connah's QN 22 13 5 4 33 14 9 2 0 20 5 4 3 4 13 9 19 44
3. Penybont 22 12 5 5 37 19 7 2 2 22 10 5 3 3 15 9 18 41
4. Cardiff Metropolitan 22 13 2 7 29 29 8 1 2 16 13 5 1 5 13 16 0 41
5. Bala Town 22 12 4 6 42 21 7 3 1 19 8 5 1 5 23 13 21 40
6. Newtown AFC 22 10 3 9 41 39 5 2 4 18 13 5 1 5 23 26 2 33
7. Haverfordwest 22 8 3 11 29 35 6 2 3 18 15 2 1 8 11 20 -6 27
8. Caernarfon Town 22 8 1 13 33 40 6 0 5 19 16 2 1 8 14 24 -7 25
9. Flint Town Utd 22 6 6 10 24 37 3 5 3 13 19 3 1 7 11 18 -13 24
10. Aberystwyth 22 7 1 14 22 58 6 0 5 14 21 1 1 9 8 37 -36 22
11. Pontypridd Town 22 6 2 14 22 42 5 0 6 12 19 1 2 8 10 23 -20 20
12. Airbus UK 22 0 1 21 13 66 0 1 10 8 39 0 0 11 5 27 -53 1
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo