x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MEXICO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Mexico

FT    1 - 0 Queretaro14 vs Monterrey5 1/2 : 00.910.981/4 : 00.78-0.892 1/40.960.901-0.880.723.803.201.98
FT    2 - 0 Puebla9 vs Mazatlan FC11 0 : 1-0.950.870 : 1/40.80-0.932 1/4-0.990.873/40.73-0.881.533.756.20
FT    2 - 1 Club America1 vs Santos Laguna12 0 : 3/40.980.910 : 1/40.890.992 1/40.950.911-0.950.811.743.604.45
FT    0 - 0 Atlas2 vs Cruz Azul6 0 : 00.920.990 : 00.901.001 3/40.890.993/40.980.882.752.842.75
FT    1 - 2 Club Leon7 vs Pumas UNAM17 0 : 1-0.920.810 : 1/40.81-0.932 1/20.960.9010.890.971.633.854.85
FT    1 - 1 1 Toluca4 vs Necaxa16 0 : 1/2-0.930.830 : 1/4-0.870.732 1/20.900.9610.900.982.073.553.20
FT    3 - 0 Tigres UANL3 vs Pachuca13 0 : 3/40.980.910 : 1/40.980.902 1/40.880.981-0.920.771.753.454.55
FT    0 - 0 Club Tijuana18 vs Chivas Guad.8 0 : 1/4-0.930.820 : 00.78-0.8920.82-0.943/40.85-0.972.403.053.00
23/10   10h00 Mazatlan FC11 vs Queretaro14 0 : 1/4-0.930.810 : 00.77-0.902 1/4-0.940.823/40.79-0.922.383.052.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Club America 14 9 4 1 19 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 31
2. Atlas 14 6 5 3 13 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 23
3. Tigres UANL 14 5 7 2 21 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 22
4. Toluca 14 6 4 4 20 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 22
5. Monterrey 14 5 5 4 18 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 20
6. Cruz Azul 13 4 7 2 15 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 19
7. Club Leon 13 5 4 4 15 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 19
8. Chivas Guad. 14 4 6 4 10 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18
9. Puebla 14 4 6 4 13 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 18
10. San Luis 13 4 5 4 16 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17
11. Mazatlan FC 14 4 5 5 15 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 17
12. Santos Laguna 13 3 7 3 15 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 16
13. Pachuca 13 4 3 6 15 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 15
14. Queretaro 14 3 6 5 8 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 15
15. Juarez 14 4 3 7 13 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 15
16. Necaxa 14 4 2 8 13 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 14
17. Pumas UNAM 13 3 5 5 9 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 14
18. Club Tijuana 14 1 6 7 10 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 9

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo