x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MEXICO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Mexico

FT    3 - 0 Atlas3 vs Tigres UANL2 0 : 00.920.970 : 00.901.002-0.940.803/40.920.962.702.852.79
FT    1 - 1 Club America4 vs Pachuca1 0 : 1/40.83-0.930 : 1/4-0.840.692 1/40.980.901-0.900.752.123.253.30
FT    4 - 2 1 Tigres UANL2 vs Atlas3 0 : 3/40.910.990 : 1/40.901.002 1/40.970.913/40.75-0.881.683.355.30
FT    3 - 0 Pachuca1 vs Club America4 0 : 0-0.880.790 : 0-0.940.842 1/40.930.951-0.900.772.803.102.51
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pachuca 17 12 2 3 30 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 38
2. Tigres UANL 17 10 3 4 30 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 33
3. Atlas 17 7 6 4 21 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 27
4. Club America 17 7 5 5 24 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 26
5. Puebla 17 7 5 5 25 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 26
6. Chivas Guad. 17 7 5 5 25 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 26
7. Monterrey 17 7 5 5 21 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 26
8. Cruz Azul 17 7 4 6 20 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 25
9. Necaxa 17 7 2 8 21 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 23
10. San Luis 17 7 2 8 21 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 23
11. Pumas UNAM 17 6 4 7 24 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 22
12. Mazatlan FC 17 6 3 8 20 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 21
13. Club Leon 17 5 6 6 17 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 21
14. Santos Laguna 17 5 5 7 25 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20
15. Toluca 17 5 4 8 21 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 19
16. Queretaro 17 3 8 6 18 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 17
17. Club Tijuana 17 4 5 8 14 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 17
18. Juarez 17 3 2 12 10 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo