| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary vòng 29 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 4 | Puskas Akademia vs Gyori ETO | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Ferencvaros vs Diosgyori | |||||||||||||||||
| 11/04 20h15 | Kazincbarcikai SC vs Ujpest | |||||||||||||||||
| 11/04 22h45 | MTK Budapest vs Zalaegerzseg | |||||||||||||||||
| 12/04 01h00 | Nyiregyhaza vs Paksi | |||||||||||||||||
| 14/04 01h00 | Kisvarda FC vs Debreceni | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Hungary vòng 30 | ||||||||||||||||||
| 18/04 22h00 | Diosgyori vs Debreceni | |||||||||||||||||
| 18/04 22h00 | Gyori ETO vs Ferencvaros | |||||||||||||||||
| 18/04 22h00 | MTK Budapest vs Kisvarda FC | |||||||||||||||||
| 18/04 22h00 | Paksi vs Puskas Akademia | |||||||||||||||||
| 18/04 22h00 | Ujpest vs Nyiregyhaza | |||||||||||||||||
| 18/04 22h00 | Zalaegerzseg vs Kazincbarcikai SC | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Gyori ETO | 29 | 17 | 8 | 4 | 58 | 29 | 8 | 4 | 2 | 19 | 9 | 9 | 4 | 2 | 39 | 20 | 29 | 59 |
| 2. | Ferencvaros | 28 | 17 | 5 | 6 | 55 | 29 | 6 | 2 | 5 | 26 | 18 | 11 | 3 | 1 | 29 | 11 | 26 | 56 |
| 3. | Zalaegerzseg | 28 | 12 | 9 | 7 | 43 | 32 | 7 | 4 | 4 | 25 | 16 | 5 | 5 | 3 | 18 | 16 | 11 | 45 |
| 4. | Debreceni | 28 | 12 | 9 | 7 | 41 | 34 | 6 | 3 | 5 | 19 | 19 | 6 | 6 | 2 | 22 | 15 | 7 | 45 |
| 5. | Paksi | 28 | 12 | 8 | 8 | 54 | 39 | 6 | 4 | 4 | 33 | 25 | 6 | 4 | 4 | 21 | 14 | 15 | 44 |
| 6. | Puskas Akademia | 28 | 11 | 6 | 11 | 35 | 37 | 4 | 3 | 7 | 16 | 22 | 7 | 3 | 4 | 19 | 15 | -2 | 39 |
| 7. | Kisvarda FC | 28 | 11 | 6 | 11 | 33 | 42 | 7 | 3 | 4 | 20 | 18 | 4 | 3 | 7 | 13 | 24 | -9 | 39 |
| 8. | Ujpest | 28 | 9 | 7 | 12 | 37 | 46 | 5 | 4 | 6 | 18 | 21 | 4 | 3 | 6 | 19 | 25 | -9 | 34 |
| 9. | Nyiregyhaza | 28 | 8 | 8 | 12 | 38 | 46 | 3 | 5 | 6 | 19 | 26 | 5 | 3 | 6 | 19 | 20 | -8 | 32 |
| 10. | MTK Budapest | 28 | 7 | 8 | 13 | 47 | 58 | 5 | 3 | 6 | 31 | 27 | 2 | 5 | 7 | 16 | 31 | -11 | 29 |
| 11. | Diosgyori | 29 | 5 | 10 | 14 | 36 | 52 | 3 | 7 | 4 | 18 | 19 | 2 | 3 | 10 | 18 | 33 | -16 | 25 |
| 12. | Kazincbarcikai SC | 28 | 5 | 2 | 21 | 27 | 60 | 2 | 1 | 11 | 11 | 29 | 3 | 1 | 10 | 16 | 31 | -33 | 17 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Hungary hôm nay, ngày mai vòng 29 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 10/04/2026, 11/04/2026, 12/04/2026, 14/04/2026.
Bảng lịch thi đấu NB I được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Gyori ETO, Ferencvaros, Zalaegerzseg, Debreceni, Paksi.
Trang lịch bóng đá VĐQG Hungary còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Hungary, thứ hạng các đội Gyori ETO, Ferencvaros, Zalaegerzseg, Debreceni, Paksi,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.