x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

FT    2 - 2 Kisvarda FC3 vs Paksi7 0 : 1/20.880.960 : 1/4-0.980.822 3/40.870.951 1/4-0.940.761.883.703.35
FT    3 - 0 Debreceni5 vs Zalaegerzseg6 0 : 00.850.990 : 00.841.002 3/40.920.9010.71-0.902.313.602.58
FT    0 - 0 Ferencvaros1 vs Vasas Budapest10 0 : 1 1/20.76-0.930 : 3/4-0.980.823-0.980.801 1/4-0.990.811.245.409.10
FT    1 - 0 Mezokovesdi SE9 vs Puskas Akademia4 1/2 : 00.870.971/4 : 00.75-0.922 1/20.970.8510.930.893.353.401.97
FT    2 - 1 Ujpest12 vs Budapest Honved11 0 : 1/20.78-0.940 : 1/40.950.892 1/20.900.9210.870.951.783.553.90
FT    2 - 1 Kecskemeti2 vs MOL Fehervar FC8 0 : 0-0.860.680 : 0-0.920.752 1/20.950.8710.910.912.843.452.19
02/02   00h30 Paksi7 vs Ferencvaros1 1 : 00.960.881/2 : 00.77-0.9330.880.941 1/40.850.954.904.351.50
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ferencvaros 16 12 2 2 36 13 7 1 0 18 4 5 1 2 18 9 23 38
2. Kecskemeti 17 7 8 2 25 17 5 4 0 17 9 2 4 2 8 8 8 29
3. Kisvarda FC 17 8 5 4 33 27 4 3 2 18 12 4 2 2 15 15 6 29
4. Puskas Akademia 17 6 7 4 22 19 4 2 2 10 8 2 5 2 12 11 3 25
5. Debreceni 17 6 5 6 30 27 5 3 1 18 10 1 2 5 12 17 3 23
6. Zalaegerzseg 17 6 4 7 25 22 3 1 4 11 11 3 3 3 14 11 3 22
7. Paksi 16 6 4 6 29 28 4 0 3 13 8 2 4 3 16 20 1 22
8. MOL Fehervar FC 16 5 4 7 21 24 4 3 0 16 7 1 1 7 5 17 -3 19
9. Mezokovesdi SE 17 5 4 8 19 26 5 2 2 13 13 0 2 6 6 13 -7 19
10. Vasas Budapest 17 3 7 7 13 20 2 3 4 9 12 1 4 3 4 8 -7 16
11. Budapest Honved 17 4 4 9 17 29 1 4 3 7 9 3 0 6 10 20 -12 16
12. Ujpest 16 3 4 9 16 34 3 3 3 14 19 0 1 6 2 15 -18 13
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo