x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

FT    2 - 3 Mezokovesdi SE10 vs Ujpest5 1/4 : 00.79-0.930 : 0-0.960.8030.850.991 1/40.930.892.613.802.21
FT    1 - 2 Gyirmot SE12 vs Ferencvaros1 3/4 : 00.930.931/4 : 00.970.8930.970.851 1/4-0.990.813.853.901.72
FT    2 - 2 MOL Fehervar FC4 vs Paksi6 0 : 10.890.950 : 1/2-0.950.793 1/20.830.991 1/20.960.861.534.504.50
FT    2 - 1 Kisvarda FC2 vs Zalaegerzseg8 0 : 1/20.920.940 : 1/4-0.950.812 3/40.900.941 1/4-0.900.731.913.653.30
FT    3 - 0 MTK Budapest11 vs Debreceni7 0 : 10.990.870 : 1/40.76-0.933-0.980.801 1/4-0.960.781.554.154.65
FT    1 - 2 Puskas Akademia3 vs Budapest Honved9 0 : 1/40.870.990 : 1/4-0.830.652 1/20.980.8610.980.862.133.103.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ferencvaros 33 22 5 6 60 31 10 3 4 32 21 12 2 2 28 10 29 71
2. Kisvarda FC 33 16 11 6 50 34 11 3 2 32 17 5 8 4 18 17 16 59
3. Puskas Akademia 33 14 12 7 43 34 8 3 5 23 19 6 9 2 20 15 9 54
4. MOL Fehervar FC 33 13 9 11 48 43 9 3 4 28 20 4 6 7 20 23 5 48
5. Ujpest 33 12 8 13 50 48 7 5 5 28 22 5 3 8 22 26 2 44
6. Paksi 33 12 7 14 75 63 7 2 8 37 32 5 5 6 38 31 12 43
7. Debreceni 33 10 9 14 45 52 5 6 5 24 23 5 3 9 21 29 -7 39
8. Zalaegerzseg 33 10 9 14 44 58 6 4 7 24 26 4 5 7 20 32 -14 39
9. Budapest Honved 33 10 8 15 48 51 5 5 6 24 22 5 3 9 24 29 -3 38
10. Mezokovesdi SE 33 10 8 15 37 49 4 6 6 16 21 6 2 9 21 28 -12 38
11. MTK Budapest 33 9 9 15 28 50 5 5 7 12 21 4 4 8 16 29 -22 36
12. Gyirmot SE 33 7 11 15 34 49 2 8 7 15 23 5 3 8 19 26 -15 32
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo