x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

FT    0 - 1 MTK Budapest9 vs Puskas Akademia3 1/2 : 00.80-0.961/4 : 00.72-0.882 3/41.000.8410.79-0.953.153.402.04
FT    2 - 1 Gyirmot SE11 vs Paksi5 1/2 : 0-0.980.841/4 : 00.890.973 1/40.890.951 1/40.81-0.973.304.001.83
FT    1 - 2 Ferencvaros2 vs Zalaegerzseg7 0 : 1 3/40.760.940 : 3/41.000.843 1/40.970.851 1/40.80-0.981.175.508.50
FT    2 - 1 MOL Fehervar FC4 vs Budapest Honved6 0 : 1/40.81-0.950 : 1/4-0.860.702 1/2-0.980.8010.980.842.053.353.20
FT    0 - 0 1 Kisvarda FC1 vs Ujpest12 0 : 1/20.950.890 : 1/4-0.920.772 1/20.990.8310.950.871.953.403.40
FT    1 - 0 Mezokovesdi SE8 vs Debreceni10 0 : 1/40.80-0.960 : 1/4-0.890.722 3/40.890.931 1/4-0.910.722.043.603.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kisvarda FC 9 6 1 2 13 8 3 1 0 6 2 3 0 2 7 6 5 19
2. Ferencvaros 8 6 0 2 18 9 3 0 2 13 8 3 0 0 5 1 9 18
3. Puskas Akademia 8 5 1 2 10 9 1 0 2 3 7 4 1 0 7 2 1 16
4. MOL Fehervar FC 9 3 5 1 11 9 3 1 1 6 4 0 4 0 5 5 2 14
5. Paksi 9 4 1 4 24 20 2 1 2 11 12 2 0 2 13 8 4 13
6. Budapest Honved 9 4 1 4 15 14 2 0 2 6 7 2 1 2 9 7 1 13
7. Zalaegerzseg 9 3 2 4 15 19 1 1 3 7 12 2 1 1 8 7 -4 11
8. Mezokovesdi SE 9 3 2 4 10 15 2 2 0 6 4 1 0 4 4 11 -5 11
9. MTK Budapest 9 3 1 5 9 12 2 0 2 3 3 1 1 3 6 9 -3 10
10. Debreceni 9 2 3 4 19 16 1 2 1 9 5 1 1 3 10 11 3 9
11. Gyirmot SE 9 2 3 4 10 16 1 2 2 6 8 1 1 2 4 8 -6 9
12. Ujpest 9 0 4 5 10 17 0 2 3 6 10 0 2 2 4 7 -7 4
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo