| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary vòng 23 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | MTK Budapest vs Ferencvaros | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Nyiregyhaza vs Kisvarda FC | |||||||||||||||||
| FT 3 - 4 | Paksi vs Gyori ETO | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Ujpest vs Diosgyori | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Zalaegerzseg vs Debreceni | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Hungary vòng 24 | ||||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Debreceni vs MTK Budapest | |||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Diosgyori vs Zalaegerzseg | |||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Ferencvaros vs Kazincbarcikai SC | |||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Gyori ETO vs Ujpest | |||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Kisvarda FC vs Paksi | |||||||||||||||||
| 28/02 22h00 | Puskas Akademia vs Nyiregyhaza | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Hungary vòng 25 | ||||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | Kazincbarcikai SC vs Debreceni | |||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | Kisvarda FC vs Puskas Akademia | |||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | MTK Budapest vs Diosgyori | |||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | Nyiregyhaza vs Ferencvaros | |||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | Ujpest vs Paksi | |||||||||||||||||
| 07/03 22h00 | Zalaegerzseg vs Gyori ETO | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Hungary vòng 26 | ||||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Debreceni vs Nyiregyhaza | |||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Diosgyori vs Kazincbarcikai SC | |||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Ferencvaros vs Puskas Akademia | |||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Gyori ETO vs MTK Budapest | |||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Paksi vs Zalaegerzseg | |||||||||||||||||
| 14/03 22h00 | Ujpest vs Kisvarda FC | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary vòng 27 | ||||||||||||||||||
| 21/03 22h00 | MTK Budapest vs Paksi | |||||||||||||||||
| 21/03 22h00 | Nyiregyhaza vs Diosgyori | |||||||||||||||||
| 21/03 22h00 | Puskas Akademia vs Debreceni | |||||||||||||||||
| 21/03 22h00 | Zalaegerzseg vs Ujpest | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Hungary vòng 28 | ||||||||||||||||||
| 04/04 22h00 | Debreceni vs Ferencvaros | |||||||||||||||||
| 04/04 22h00 | Diosgyori vs Puskas Akademia | |||||||||||||||||
| 04/04 22h00 | Gyori ETO vs Nyiregyhaza | |||||||||||||||||
| 04/04 22h00 | Paksi vs Kazincbarcikai SC | |||||||||||||||||
| 04/04 22h00 | Ujpest vs MTK Budapest | |||||||||||||||||
| 04/04 22h00 | Zalaegerzseg vs Kisvarda FC | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Hungary vòng 29 | ||||||||||||||||||
| 11/04 22h00 | Nyiregyhaza vs Paksi | |||||||||||||||||
| 11/04 22h00 | Puskas Akademia vs Gyori ETO | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Hungary vòng 23 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Kazincbarcikai SC vs Puskas Akademia | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Gyori ETO | 23 | 13 | 7 | 3 | 47 | 24 | 6 | 3 | 2 | 16 | 8 | 7 | 4 | 1 | 31 | 16 | 23 | 46 |
| 2. | Ferencvaros | 23 | 13 | 4 | 6 | 44 | 25 | 4 | 2 | 5 | 21 | 16 | 9 | 2 | 1 | 23 | 9 | 19 | 43 |
| 3. | Debreceni | 22 | 11 | 6 | 5 | 33 | 26 | 6 | 1 | 4 | 16 | 14 | 5 | 5 | 1 | 17 | 12 | 7 | 39 |
| 4. | Paksi | 23 | 10 | 6 | 7 | 45 | 35 | 5 | 3 | 4 | 27 | 23 | 5 | 3 | 3 | 18 | 12 | 10 | 36 |
| 5. | Puskas Akademia | 23 | 10 | 5 | 8 | 30 | 28 | 4 | 2 | 5 | 13 | 15 | 6 | 3 | 3 | 17 | 13 | 2 | 35 |
| 6. | Zalaegerzseg | 23 | 9 | 7 | 7 | 35 | 29 | 4 | 4 | 4 | 19 | 15 | 5 | 3 | 3 | 16 | 14 | 6 | 34 |
| 7. | Kisvarda FC | 23 | 9 | 5 | 9 | 28 | 36 | 5 | 2 | 4 | 16 | 16 | 4 | 3 | 5 | 12 | 20 | -8 | 32 |
| 8. | Ujpest | 22 | 7 | 5 | 10 | 30 | 38 | 3 | 2 | 6 | 12 | 17 | 4 | 3 | 4 | 18 | 21 | -8 | 26 |
| 9. | Nyiregyhaza | 23 | 6 | 7 | 10 | 31 | 39 | 2 | 5 | 5 | 15 | 22 | 4 | 2 | 5 | 16 | 17 | -8 | 25 |
| 10. | MTK Budapest | 23 | 7 | 4 | 12 | 42 | 51 | 5 | 2 | 5 | 30 | 24 | 2 | 2 | 7 | 12 | 27 | -9 | 25 |
| 11. | Diosgyori | 23 | 5 | 8 | 10 | 31 | 38 | 3 | 6 | 2 | 16 | 12 | 2 | 2 | 8 | 15 | 26 | -7 | 23 |
| 12. | Kazincbarcikai SC | 23 | 4 | 2 | 17 | 20 | 47 | 2 | 1 | 9 | 10 | 23 | 2 | 1 | 8 | 10 | 24 | -27 | 14 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Hungary hôm nay, ngày mai vòng 23 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 21/02/2026, 22/02/2026, 24/02/2026.
Bảng lịch thi đấu NB I được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Gyori ETO, Ferencvaros, Debreceni, Paksi, Puskas Akademia.
Trang lịch bóng đá VĐQG Hungary còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Hungary, thứ hạng các đội Gyori ETO, Ferencvaros, Debreceni, Paksi, Puskas Akademia,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.