| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Diosgyori10 vs Ferencvaros2 | 1 1/4 : 0 | 0.94 | 0.90 | 1/2 : 0 | 0.94 | 0.90 | 3 1/4 | -0.96 | 0.78 | 1 1/4 | 0.78 | -0.96 | 5.30 | 4.50 | 1.41 | ||
| FT 1 - 1 | Zalaegerzseg7 vs MTK Budapest9 | 0 : 1/4 | 0.93 | 0.91 | 0 : 0 | 0.68 | -0.84 | 3 | 0.97 | 0.85 | 1 1/4 | 0.96 | 0.80 | 2.14 | 3.70 | 2.76 | ||
| FT 2 - 1 | Paksi3 vs Nyiregyhaza11 | 0 : 3/4 | 0.87 | 0.97 | 0 : 1/4 | 0.85 | 0.99 | 2 3/4 | 0.84 | 0.98 | 1 1/4 | -0.93 | 0.74 | 1.64 | 4.00 | 4.20 | ||
| FT 2 - 0 | Gyori ETO1 vs Puskas Akademia5 | 0 : 1/2 | 0.82 | -0.98 | 0 : 1/4 | 0.97 | 0.87 | 2 3/4 | 0.87 | 0.95 | 1 1/4 | -0.86 | 0.68 | 1.82 | 3.70 | 3.55 | ||
| FT 2 - 1 | Ujpest8 vs Kazincbarcikai SC12 | 0 : 1 1/4 | 0.99 | 0.85 | 0 : 1/2 | 0.98 | 0.86 | 3 | 0.96 | 0.84 | 1 1/4 | 0.95 | 0.85 | 1.41 | 4.35 | 5.40 | ||
| FT 0 - 1 | Debreceni4 vs Kisvarda FC6 | 0 : 1/2 | 0.94 | 0.90 | 0 : 1/4 | -0.88 | 0.72 | 2 1/2 | 0.93 | 0.87 | 1 | 0.89 | 0.91 | 1.94 | 3.35 | 3.30 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Gyori ETO | 18 | 10 | 5 | 3 | 36 | 17 | 5 | 2 | 2 | 13 | 6 | 5 | 3 | 1 | 23 | 11 | 19 | 35 |
| 2. | Ferencvaros | 18 | 10 | 4 | 4 | 35 | 18 | 3 | 2 | 4 | 17 | 13 | 7 | 2 | 0 | 18 | 5 | 17 | 34 |
| 3. | Paksi | 18 | 9 | 6 | 3 | 39 | 26 | 5 | 3 | 1 | 23 | 16 | 4 | 3 | 2 | 16 | 10 | 13 | 33 |
| 4. | Debreceni | 18 | 9 | 4 | 5 | 26 | 21 | 4 | 1 | 4 | 12 | 12 | 5 | 3 | 1 | 14 | 9 | 5 | 31 |
| 5. | Puskas Akademia | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 23 | 4 | 2 | 3 | 12 | 12 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 28 |
| 6. | Kisvarda FC | 18 | 8 | 3 | 7 | 22 | 29 | 4 | 2 | 3 | 13 | 13 | 4 | 1 | 4 | 9 | 16 | -7 | 27 |
| 7. | Zalaegerzseg | 18 | 6 | 6 | 6 | 29 | 26 | 3 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 3 | 24 |
| 8. | Ujpest | 18 | 6 | 4 | 8 | 27 | 32 | 2 | 2 | 5 | 10 | 15 | 4 | 2 | 3 | 17 | 17 | -5 | 22 |
| 9. | MTK Budapest | 18 | 6 | 3 | 9 | 33 | 37 | 5 | 1 | 3 | 26 | 16 | 1 | 2 | 6 | 7 | 21 | -4 | 21 |
| 10. | Diosgyori | 18 | 4 | 6 | 8 | 24 | 30 | 3 | 4 | 2 | 14 | 10 | 1 | 2 | 6 | 10 | 20 | -6 | 18 |
| 11. | Nyiregyhaza | 18 | 3 | 5 | 10 | 19 | 34 | 1 | 3 | 5 | 8 | 17 | 2 | 2 | 5 | 11 | 17 | -15 | 14 |
| 12. | Kazincbarcikai SC | 18 | 3 | 2 | 13 | 17 | 38 | 2 | 1 | 6 | 10 | 16 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -21 | 11 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Hungary hôm nay, ngày mai vòng 18 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 20/12/2025, 21/12/2025.
Bảng lịch thi đấu NB I được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Gyori ETO, Ferencvaros, Paksi, Debreceni, Puskas Akademia.
Trang lịch bóng đá VĐQG Hungary còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Hungary, thứ hạng các đội Gyori ETO, Ferencvaros, Paksi, Debreceni, Puskas Akademia,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.