LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/11/2019

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT    0 - 2 Stoke City  vs West Brom  1/4 : 00.80-0.890 : 0-0.880.772 1/40.88-0.991-0.960.852.953.302.44

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT    0 - 1 SPAL 1907  vs Sampdoria  0 : 1/4-0.940.870 : 00.74-0.852 1/4-0.970.893/40.74-0.862.383.203.25FPT Play

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT    0 - 1 1 April 25  vs AL Ahed  1/4 : 0-0.930.821/4 : 00.70-0.8320.82-0.943/40.84-0.963.353.102.08

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Á

FT    0 - 9 Brunei U19  vs Thái Lan U19                 
FT    9 - 0 Campuchia U19  vs N. Mariana U19                 

Lịch thi đấu U23 Anh

FT    1 - 4 Middlesbrough U23  vs Man Utd U23                 
FT    3 - 2 Aston Villa U23  vs Newcastle U23                 

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT    2 - 0 Cosenza  vs Cremonese  0 : 1/4-0.930.840 : 00.71-0.8420.86-0.973/40.86-0.972.402.903.15

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT    3 - 0 Feralpisalo  vs Triestina  0 : 1/4-0.910.760 : 00.82-0.962 1/40.930.913/40.74-0.912.402.942.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT    3 - 1 Bochum  vs Nurnberg  0 : 1/4-0.930.850 : 00.78-0.8930.970.931 1/4-0.900.792.333.552.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT    2 - 0 Duisburg  vs Uerdingen  0 : 1/20.970.930 : 1/4-0.930.8330.930.951 1/40.990.891.963.753.10

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT    1 - 1 Fortuna Koln  vs A.Aachen  1/4 : 0-0.980.841/4 : 00.70-0.852 1/20.910.9310.85-0.992.963.302.08

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT    1 - 1 Le Havre  vs Nancy  0 : 1/4-0.860.740 : 00.76-0.8820.890.993/40.81-0.932.472.942.80

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT    1 - 0 Belenenses  vs Pacos Ferreira  0 : 0-0.920.830 : 0-0.930.822 1/40.970.921-0.880.752.843.152.44
FT    1 - 1 Portimonense  vs Santa Clara  0 : 1/20.85-0.930 : 1/4-0.920.812 1/4-0.940.833/40.77-0.891.853.204.45
FT    1 - 0 Vitoria Setubal  vs Boavista  0 : 1/4-0.860.760 : 00.78-0.891 3/40.960.933/4-0.930.812.562.693.15

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT    1 - 3 Ajax U21  vs Volendam  0 : 1 1/20.86-0.960 : 3/4-0.930.8240.85-0.971 3/40.960.921.335.505.90
FT    1 - 1 PSV Eindhoven U21  vs Roda JC  0 : 00.990.910 : 00.970.932 3/40.84-0.961 1/4-0.970.852.483.552.42

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT    1 - 2 FK Ural  vs FK Orenburg  0 : 00.980.940 : 00.88-0.982 1/2-0.950.841-0.970.862.563.352.56
FT    0 - 0 Krylya Sovetov  vs Rubin Kazan  0 : 1/40.990.920 : 00.67-0.8120.80-0.923/40.83-0.942.313.153.05
FT    0 - 1 Spartak Moscow  vs Arsenal-Tula  0 : 3/4-0.980.900 : 1/40.990.912 1/40.910.981-0.930.821.753.554.40

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT    1 - 0 Krasnodar B  vs Avangard Kursk  0 : 1/40.990.910 : 00.69-0.832 1/4-0.950.833/40.75-0.882.233.053.10

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT    0 - 1 Vllaznia Shkoder  vs Bylis Ballsh  0 : 1/40.990.790 : 00.67-0.901 3/4-0.930.713/4-0.950.732.292.743.15

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT    3 - 1 Slask Wroclaw  vs Wisla Plock  0 : 3/4-0.940.860 : 1/41.000.902 1/40.84-0.961-0.990.871.773.404.50
FT    1 - 0 Rakow Czestochowa  vs Wisla Krakow  0 : 3/4-0.930.850 : 1/4-0.990.892 1/20.84-0.9610.73-0.871.823.603.95

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT    3 - 2 Slavia Mozyr  vs Gomel  0 : 0-0.950.790 : 0-0.970.8120.821.003/40.80-0.982.743.002.37

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT    2 - 1 Lok. Zagreb  vs NK Varazdin  0 : 1 1/4-0.950.790 : 1/2-0.960.802 3/40.950.8710.73-0.921.424.205.50

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT    1 - 0 Lamia FC  vs Volos NFC  0 : 1/40.88-0.960 : 00.69-0.8320.84-0.953/40.81-0.932.232.983.35

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT    1 - 2 Hapoel Tel Aviv  vs Maccabi Haifa  1 1/4 : 00.79-0.951/2 : 00.81-0.952 1/20.930.8910.910.936.004.101.41

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT    4 - 0 HR Letzion  vs Hapoel Bnei Lod  0 : 20.61-0.900 : 1-0.910.743 1/40.810.911 1/40.77-0.951.086.9012.50
FT    1 - 0 Hapoel Nof HaGalil  vs Hapoel Afula  0 : 1/20.82-0.960 : 1/4-0.960.8220.82-0.983/40.79-0.951.853.204.05
FT    1 - 1 Bnei Sakhnin  vs H. Petah Tikva  0 : 1/2-0.980.840 : 1/4-0.880.722 1/2-0.990.8310.950.892.013.353.30

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT    1 - 2 FK Kauno Zalgiris  vs VMFD Zalgiris  3/4 : 00.850.931/4 : 00.930.8530.910.871 1/40.950.833.653.801.71
FT    5 - 2 FK Riteriai  vs Atlantas  0 : 20.66-0.890 : 10.980.803 1/20.68-0.911 1/20.73-0.951.146.9010.50

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT    2 - 3 1 Birkirkara  vs Gudja United  0 : 10.920.800 : 1/40.70-0.982 1/20.930.7910.890.831.483.704.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT    3 - 2 Odd Grenland  vs Mjondalen  0 : 3/40.930.980 : 1/40.89-0.992 1/20.930.9710.910.991.703.705.10

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT    4 - 0 Astra Giurgiu  vs CSMS Politehnica Iasi  0 : 1/2-0.960.860 : 1/4-0.860.742 1/40.930.953/40.73-0.872.033.253.35
FT    4 - 1 FC U Craiova 1948  vs Dinamo Bucuresti  0 : 3/40.980.920 : 1/40.960.942 1/40.900.981-0.900.771.723.454.30

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT    1 - 1 1 Zlin  vs Vik.Plzen  3/4 : 0-0.900.791/4 : 0-0.930.832 1/20.890.9910.960.925.103.751.57

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT    2 - 0 AEL Limassol  vs Pafos FC  0 : 3/40.84-0.960 : 1/40.83-0.952 1/2-0.930.7811.000.861.583.804.90

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT    1 - 2 Ankaragucu  vs Gaziantep B.B  1/4 : 00.81-0.900 : 0-0.930.832 1/20.930.9510.950.932.753.452.35

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT    0 - 0 Bursaspor  vs Balikesirspor  0 : 3/40.870.990 : 1/40.85-0.992 3/4-0.980.8210.78-0.941.633.904.40

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT    0 - 1 Silkeborg IF  vs Brondby  3/4 : 00.85-0.931/4 : 00.88-0.983 1/40.910.991 1/40.81-0.923.804.201.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT    0 - 1 Kyoto Sanga  vs Ventforet Kofu  0 : 0-0.990.870 : 0-0.990.892 1/2-0.950.821-0.890.782.723.252.47

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT    4 - 2 Yokohama SCC  vs Azul Claro Numazu  0 : 0-0.950.830 : 0-0.980.862 3/40.890.971 1/4-0.900.752.573.602.30
FT    1 - 2 Fukushima Utd  vs Kataller Toyama  1/2 : 00.85-0.971/4 : 00.75-0.882 3/40.920.941 1/4-0.880.733.053.602.02
FT    1 - 1 Gainare Tottori  vs Nagano Parceiro  0 : 1/40.81-0.930 : 1/4-0.850.712 1/40.990.871-0.900.752.063.203.30
FT    3 - 2 Gamba Osaka U23  vs Sagamihara  0 : 00.83-0.950 : 00.85-0.972 1/20.870.9910.870.992.343.402.64
FT    3 - 1 Thespa Kusatsu  vs Roas. Kumamoto  0 : 1/40.81-0.930 : 1/4-0.870.732 1/2-0.930.791-0.950.812.093.303.15

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT    0 - 2 Gyeongju Nữ  vs Suwon Nữ                 

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT    2 - 2 Pegasus  vs Southern District  1/4 : 00.840.880 : 0-0.960.683 1/40.880.841 1/40.830.892.593.602.05

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT    0 - 0 Persela Lamon  vs Barito Putera  0 : 1/20.940.920 : 1/4-0.960.822 1/20.890.9510.880.961.923.453.45

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT    0 - 1 Foolad Khozestan  vs Persepolis  1/4 : 00.950.910 : 0-0.780.581 3/40.950.891/20.77-0.933.702.632.23

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT    0 - 0 Defensa YJ  vs Argentinos Jun.  0 : 1/4-0.910.820 : 00.71-0.841 3/40.890.993/4-0.940.822.492.783.15
FT    0 - 0 C. Cordoba SdE  vs Velez Sarsfield  1/4 : 00.990.930 : 0-0.810.6720.881.003/40.86-0.983.203.152.23
FT    0 - 1 CA Huracan  vs Lanus  1/4 : 00.940.980 : 0-0.820.6820.990.893/40.87-0.993.302.912.31

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT    0 - 1 Deportivo Moron  vs CA Platense  0 : 1/4-0.850.710 : 00.80-0.931 1/20.910.951/20.76-0.912.442.533.40

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT    0 - 0 Coritiba/PR  vs SC Recife/PE  0 : 1/4-0.890.800 : 00.77-0.8820.970.913/40.910.972.472.893.05

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

05/11  Hoãn Oriente Petrolero  vs Aurora                 

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

05/11  Hoãn Barnechea  vs Melipilla                 

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT    1 - 3 1 Zacatepec  vs UAEM  0 : 3/40.79-0.930 : 1/40.85-0.992 1/40.79-0.951-0.950.791.573.805.00

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT    4 - 1 USM Alger  vs JS Saoura  0 : 3/40.930.910 : 1/40.900.942 1/40.960.863/40.70-0.891.693.354.40
FT    2 - 1 USM Bel Abbes  vs JS Kabylie  0 : 0-0.900.730 : 00.980.8620.960.863/40.910.912.842.862.39