x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT    0 - 2 Fujieda MYFC13 vs Gainare Tottori15 0 : 1/40.66-0.850 : 1/4-0.900.732 1/40.860.961-0.920.731.903.253.50
FT    2 - 2 Kagoshima8 vs Kataller Toyama1 1/4 : 00.860.980 : 0-0.920.752 1/20.910.9110.980.842.813.302.17
FT    1 - 1 Vanraure Hachinohe9 vs Kamatamare San.12 0 : 1/4-0.950.790 : 00.75-0.922 1/2-0.860.663/40.72-0.912.223.202.81
FT    4 - 1 Fukushima Utd2 vs FC Imabari14 0 : 00.77-0.930 : 00.82-0.982 1/40.910.911-0.880.682.303.152.71
FT    1 - 1 Azul Claro Numazu11 vs Tegevajaro Miyazaki4 1/4 : 0-0.960.801/4 : 00.69-0.872 1/40.830.991-0.950.773.153.152.05
FT    2 - 2 Nagano Parceiro6 vs Yokohama SCC10 0 : 10.980.860 : 1/2-0.930.762 1/20.81-0.9910.830.991.493.955.10
11/07  Hoãn Roas. Kumamoto5 vs Grulla Morioka7 0 : 1/40.860.980 : 1/4-0.850.672 1/40.76-0.9410.960.862.113.252.96
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kataller Toyama 14 7 5 2 22 16 4 3 0 11 5 3 2 2 11 11 6 26
2. Fukushima Utd 14 8 2 4 21 15 4 1 2 12 7 4 1 2 9 8 6 26
3. FC Gifu 14 8 1 5 21 13 4 1 2 12 5 4 0 3 9 8 8 25
4. Tegevajaro Miyazaki 14 7 3 4 21 17 5 1 1 13 8 2 2 3 8 9 4 24
5. Roas. Kumamoto 13 6 5 2 16 11 1 3 2 8 8 5 2 0 8 3 5 23
6. Nagano Parceiro 14 5 6 3 23 12 2 3 2 11 8 3 3 1 12 4 11 21
7. Grulla Morioka 13 6 3 4 19 14 4 1 2 12 9 2 2 2 7 5 5 21
8. Kagoshima 14 5 5 4 17 14 2 3 2 8 7 3 2 2 9 7 3 20
9. Vanraure Hachinohe 14 5 5 4 14 14 5 1 1 10 5 0 4 3 4 9 0 20
10. Yokohama SCC 14 4 4 6 15 19 2 2 3 7 9 2 2 3 8 10 -4 16
11. Azul Claro Numazu 14 4 2 8 12 18 2 2 3 4 6 2 0 5 8 12 -6 14
12. Kamatamare San. 14 3 4 7 14 22 1 1 5 6 11 2 3 2 8 11 -8 13
13. Fujieda MYFC 14 2 6 6 11 20 1 3 3 6 10 1 3 3 5 10 -9 12
14. FC Imabari 14 2 5 7 15 19 2 3 2 8 5 0 2 5 7 14 -4 11
15. Gainare Tottori 14 3 2 9 12 29 1 1 5 4 18 2 1 4 8 11 -17 11
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo