x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT    1 - 0 Matsumoto Yama.4 vs Sagamihara18 0 : 3/40.850.970 : 1/40.821.002 3/40.801.0010.70-0.911.693.653.85
FT    1 - 1 Iwaki FC1 vs Yokohama SCC16 0 : 1 3/40.850.970 : 3/40.870.953 1/40.870.931 1/2-0.970.771.205.708.60
FT    2 - 4 1 Kataller Toyama6 vs Kagoshima3 0 : 0-0.960.780 : 01.000.822 3/40.75-0.951 1/4-0.950.752.553.502.26
FT    1 - 2 FC Gifu14 vs Giravanz Kita.13 0 : 1/40.970.850 : 00.74-0.932 3/40.860.941 1/4-0.930.722.143.552.69
FT    3 - 0 Gainare Tottori12 vs Kamatamare San.17 0 : 10.920.900 : 1/2-0.940.7630.860.941 1/40.900.901.484.204.85
FT    1 - 2 Azul Claro Numazu15 vs Tegevajaro Miyazaki9 0 : 00.880.940 : 00.960.862 1/20.76-0.9610.840.962.523.352.35
FT    0 - 0 Nagano Parceiro8 vs Fujieda MYFC2 1/2 : 00.910.911/4 : 00.76-0.942 3/40.950.851 1/4-0.930.723.053.501.96
FT    0 - 3 Fukushima Utd11 vs Ehime FC7 0 : 00.81-0.990 : 00.840.982 1/20.850.9510.840.962.353.252.60
FT    2 - 1 Vanraure Hachinohe10 vs FC Imabari5 1/2 : 00.920.901/4 : 00.75-0.932 1/20.870.9310.880.923.203.351.95
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Iwaki FC 34 23 7 4 72 23 11 5 1 34 12 12 2 3 38 11 49 76
2. Fujieda MYFC 34 20 7 7 58 29 12 2 3 32 17 8 5 4 26 12 29 67
3. Kagoshima 34 21 3 10 55 39 12 1 4 33 17 9 2 6 22 22 16 66
4. Matsumoto Yama. 34 20 6 8 46 33 12 2 3 22 12 8 4 5 24 21 13 66
5. FC Imabari 34 18 6 10 55 40 9 3 5 25 17 9 3 5 30 23 15 60
6. Kataller Toyama 34 19 3 12 55 48 11 1 5 33 28 8 2 7 22 20 7 60
7. Ehime FC 34 14 10 10 51 41 8 6 3 31 19 6 4 7 20 22 10 52
8. Nagano Parceiro 34 14 10 10 42 41 9 5 3 24 19 5 5 7 18 22 1 52
9. Tegevajaro Miyazaki 34 12 10 12 45 47 7 5 5 25 22 5 5 7 20 25 -2 46
10. Vanraure Hachinohe 34 14 1 19 32 46 9 0 8 18 22 5 1 11 14 24 -14 43
11. Fukushima Utd 34 11 9 14 37 45 6 5 6 15 22 5 4 8 22 23 -8 42
12. Gainare Tottori 34 12 5 17 55 56 7 4 6 31 17 5 1 11 24 39 -1 41
13. Giravanz Kita. 34 11 7 16 41 45 7 2 8 21 17 4 5 8 20 28 -4 40
14. FC Gifu 34 10 7 17 43 53 7 3 7 24 25 3 4 10 19 28 -10 37
15. Azul Claro Numazu 34 8 7 19 27 46 7 4 6 18 18 1 3 13 9 28 -19 31
16. Yokohama SCC 34 8 4 22 25 66 5 2 10 14 32 3 2 12 11 34 -41 28
17. Kamatamare San. 34 6 9 19 27 49 3 6 8 15 25 3 3 11 12 24 -22 27
18. Sagamihara 34 6 7 21 31 50 3 3 11 14 27 3 4 10 17 23 -19 25
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo