| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel vòng 27 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Bnei Yehuda vs Hapoel Raanana | |||||||||||||||||
| FT 5 - 1 | Maccabi P.Tikva vs Hapoel Nof HaGalil | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Maccabi K.Jaffa vs Kiryat Yam | |||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | Kafr Qasim vs Hapoel Kfar Shalem | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Hapoel R. Gan vs Hapoel Kfar Saba | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Hapoel Hadera vs HR Letzion | |||||||||||||||||
| 06/04 21h00 | Hapoel Acre vs Maccabi Herzliya | |||||||||||||||||
| 06/04 21h00 | Hapoel Afula vs Ironi Modiin | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Israel vòng 30 | ||||||||||||||||||
| 10/04 20h00 | Hapoel Kfar Saba vs Hapoel Acre | |||||||||||||||||
| 10/04 20h00 | Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi K.Jaffa | |||||||||||||||||
| 10/04 20h00 | Hapoel Nof HaGalil vs Hapoel Raanana | |||||||||||||||||
| 10/04 20h00 | Hapoel R. Gan vs Hapoel Hadera | |||||||||||||||||
| 10/04 20h00 | HR Letzion vs Maccabi P.Tikva | |||||||||||||||||
| 10/04 20h00 | Ironi Modiin vs Kafr Qasim | |||||||||||||||||
| 10/04 20h00 | Kiryat Yam vs Hapoel Afula | |||||||||||||||||
| 10/04 20h00 | Maccabi Herzliya vs Bnei Yehuda | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Maccabi P.Tikva | 26 | 16 | 6 | 4 | 61 | 27 | 10 | 2 | 2 | 34 | 13 | 6 | 4 | 2 | 27 | 14 | 34 | 54 |
| 2. | Maccabi Herzliya | 26 | 13 | 7 | 6 | 40 | 29 | 6 | 5 | 2 | 22 | 16 | 7 | 2 | 4 | 18 | 13 | 11 | 46 |
| 3. | HR Letzion | 27 | 12 | 7 | 8 | 38 | 30 | 6 | 4 | 3 | 19 | 11 | 6 | 3 | 5 | 19 | 19 | 8 | 43 |
| 4. | Kiryat Yam | 27 | 12 | 6 | 9 | 37 | 32 | 6 | 4 | 3 | 20 | 18 | 6 | 2 | 6 | 17 | 14 | 5 | 42 |
| 5. | Bnei Yehuda | 28 | 11 | 8 | 9 | 32 | 34 | 7 | 3 | 4 | 16 | 12 | 4 | 5 | 5 | 16 | 22 | -2 | 41 |
| 6. | Hapoel R. Gan | 26 | 11 | 7 | 8 | 38 | 29 | 6 | 3 | 5 | 19 | 17 | 5 | 4 | 3 | 19 | 12 | 9 | 40 |
| 7. | Hapoel Kfar Shalem | 26 | 11 | 7 | 8 | 43 | 39 | 5 | 2 | 5 | 18 | 19 | 6 | 5 | 3 | 25 | 20 | 4 | 40 |
| 8. | Maccabi K.Jaffa | 27 | 9 | 6 | 12 | 44 | 45 | 4 | 3 | 7 | 19 | 26 | 5 | 3 | 5 | 25 | 19 | -1 | 33 |
| 9. | Kafr Qasim | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 | 35 | 4 | 3 | 7 | 15 | 20 | 4 | 6 | 3 | 18 | 15 | -2 | 33 |
| 10. | Hapoel Raanana | 26 | 9 | 6 | 11 | 26 | 33 | 3 | 4 | 5 | 12 | 20 | 6 | 2 | 6 | 14 | 13 | -7 | 33 |
| 11. | Hapoel Kfar Saba | 27 | 8 | 8 | 11 | 31 | 37 | 4 | 4 | 5 | 16 | 20 | 4 | 4 | 6 | 15 | 17 | -6 | 32 |
| 12. | Hapoel Afula | 26 | 8 | 7 | 11 | 28 | 43 | 3 | 3 | 7 | 12 | 25 | 5 | 4 | 4 | 16 | 18 | -15 | 31 |
| 13. | Ironi Modiin | 26 | 8 | 6 | 12 | 28 | 37 | 6 | 4 | 3 | 17 | 12 | 2 | 2 | 9 | 11 | 25 | -9 | 30 |
| 14. | Hapoel Nof HaGalil | 28 | 5 | 13 | 10 | 34 | 44 | 3 | 6 | 5 | 16 | 18 | 2 | 7 | 5 | 18 | 26 | -10 | 28 |
| 15. | Hapoel Acre | 26 | 5 | 12 | 9 | 25 | 34 | 2 | 7 | 4 | 11 | 18 | 3 | 5 | 5 | 14 | 16 | -9 | 27 |
| 16. | Hapoel Hadera | 27 | 4 | 11 | 12 | 29 | 39 | 1 | 6 | 7 | 14 | 22 | 3 | 5 | 5 | 15 | 17 | -10 | 23 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Israel hôm nay, ngày mai vòng 27 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 03/04/2026, 06/04/2026.
Bảng lịch thi đấu Liga Leumit được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Maccabi P.Tikva, Maccabi Herzliya, HR Letzion, Kiryat Yam, Bnei Yehuda.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Israel còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Israel, thứ hạng các đội Maccabi P.Tikva, Maccabi Herzliya, HR Letzion, Kiryat Yam, Bnei Yehuda,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.