x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

FT    1 - 6 Hapoel IksalA-8 vs Hapoel JerusalemA-2                
FT    2 - 4 Hapoel R. GanA-6 vs Sektzia Nes TzionaA-3                
FT    0 - 4 Hapoel Kfar ShalemB-8 vs Hapoel RaananaB-2                
FT    1 - 3 HR LetzionA-4 vs Hapoel Nof HaGalilA-1 1/2 : 00.920.781/4 : 00.760.942 1/20.860.8610.860.843.503.301.78
FT    1 - 0 Beitar TA RamlaA-5 vs INR HaSharonA-7 0 : 1/40.880.840 : 00.67-0.952 3/40.870.8510.66-0.942.073.402.68
FT    2 - 1 H. Petah TikvaB-7 vs Hapoel AfulaB-1 0 : 3/40.80-0.960 : 1/40.79-0.952 1/2-0.990.8110.970.851.553.704.85
FT    1 - 2 Kafr QasimB-4 vs Hapoel Umm Al FahmB-6 1 : 00.990.851/2 : 00.76-0.932 1/40.81-0.9910.970.855.803.901.44
FT    5 - 0 Hapoel AcreB-5 vs Ahi NazarethB-3 0 : 1 1/41.000.840 : 1/20.980.862 1/20.920.9010.80-0.981.384.206.40
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Hapoel Nof HaGalil 37 20 12 5 57 26 9 9 1 27 13 11 3 4 30 13 31 72
2. Hapoel Jerusalem 37 19 14 4 52 20 11 7 1 25 9 8 7 3 27 11 32 71
3. Sektzia Nes Tziona 37 16 11 10 37 38 8 7 4 19 16 8 4 6 18 22 -1 59
4. HR Letzion 37 12 17 8 41 35 6 7 5 21 17 6 10 3 20 18 6 53
5. Beitar TA Ramla 37 13 12 12 55 48 9 5 5 31 24 4 7 7 24 24 7 51
6. Hapoel R. Gan 37 11 15 11 44 38 8 5 5 27 17 3 10 6 17 21 6 48
7. INR HaSharon 37 12 11 14 32 30 8 4 6 19 13 4 7 8 13 17 2 47
8. Hapoel Iksal 37 11 11 15 44 67 6 5 7 26 32 5 6 8 18 35 -23 44
Bảng B
1. Hapoel Afula 37 13 10 14 50 39 9 3 7 28 17 4 7 7 22 22 11 49
2. Hapoel Raanana 37 12 12 13 47 42 6 7 6 23 21 6 5 7 24 21 5 48
3. Ahi Nazareth 37 12 9 16 37 47 8 4 7 21 17 4 5 9 16 30 -10 45
4. Kafr Qasim 37 9 15 13 32 40 4 10 5 18 18 5 5 8 14 22 -8 42
5. Hapoel Acre 37 8 18 11 34 43 3 10 5 17 21 5 8 6 17 22 -9 42
6. Hapoel Umm Al Fahm 37 10 12 15 30 41 4 6 8 14 20 6 6 7 16 21 -11 42
7. H. Petah Tikva 37 10 11 16 22 33 5 5 8 11 17 5 6 8 11 16 -11 41
8. Hapoel Kfar Shalem 37 8 10 19 37 64 2 6 10 16 36 6 4 9 21 28 -27 34
  Promotion Group   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo