| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel vòng Play off 2 | ||||||||||||||||||
| FT 4 - 1 | Hapoel Acre vs Hapoel Afula | |||||||||||||||||
| FT 2 - 4 | Hapoel Kfar Shalem vs Hapoel Kfar Saba | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Hapoel Nof HaGalil vs Hapoel Hadera | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Hapoel Raanana vs Maccabi K.Jaffa | |||||||||||||||||
| 01/05 20h00 | Bnei Yehuda vs HR Letzion | |||||||||||||||||
| 01/05 20h00 | Ironi Modiin vs Kafr Qasim | |||||||||||||||||
| 01/05 20h00 | Kiryat Yam vs Hapoel R. Gan | |||||||||||||||||
| 01/05 20h00 | Maccabi P.Tikva vs Maccabi Herzliya | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Maccabi P.Tikva | 31 | 17 | 9 | 5 | 69 | 35 | 10 | 3 | 3 | 37 | 17 | 7 | 6 | 2 | 32 | 18 | 34 | 60 |
| 2. | Maccabi Herzliya | 31 | 14 | 9 | 8 | 45 | 35 | 7 | 6 | 3 | 25 | 18 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 10 | 51 |
| 3. | Hapoel R. Gan | 31 | 14 | 8 | 9 | 49 | 37 | 7 | 4 | 5 | 23 | 19 | 7 | 4 | 4 | 26 | 18 | 12 | 50 |
| 4. | Hapoel Kfar Shalem | 32 | 14 | 8 | 10 | 56 | 53 | 7 | 2 | 7 | 27 | 30 | 7 | 6 | 3 | 29 | 23 | 3 | 50 |
| 5. | HR Letzion | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 38 | 7 | 5 | 4 | 23 | 18 | 6 | 4 | 5 | 20 | 20 | 5 | 48 |
| 6. | Hapoel Kfar Saba | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 | 41 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 7 | 4 | 6 | 27 | 19 | 6 | 47 |
| 7. | Kiryat Yam | 31 | 13 | 8 | 10 | 43 | 37 | 6 | 5 | 4 | 23 | 22 | 7 | 3 | 6 | 20 | 15 | 6 | 47 |
| 8. | Bnei Yehuda | 31 | 12 | 9 | 10 | 35 | 38 | 7 | 3 | 5 | 17 | 15 | 5 | 6 | 5 | 18 | 23 | -3 | 45 |
| 9. | Maccabi K.Jaffa | 32 | 11 | 8 | 13 | 51 | 50 | 4 | 5 | 7 | 20 | 27 | 7 | 3 | 6 | 31 | 23 | 1 | 41 |
| 10. | Hapoel Raanana | 32 | 11 | 8 | 13 | 33 | 38 | 5 | 5 | 7 | 19 | 25 | 6 | 3 | 6 | 14 | 13 | -5 | 41 |
| 11. | Hapoel Afula | 32 | 9 | 10 | 13 | 33 | 52 | 3 | 5 | 8 | 13 | 28 | 6 | 5 | 5 | 20 | 24 | -19 | 37 |
| 12. | Hapoel Acre | 32 | 7 | 14 | 11 | 36 | 43 | 4 | 8 | 4 | 19 | 21 | 3 | 6 | 7 | 17 | 22 | -7 | 35 |
| 13. | Hapoel Nof HaGalil | 32 | 7 | 14 | 11 | 40 | 49 | 4 | 7 | 5 | 18 | 18 | 3 | 7 | 6 | 22 | 31 | -9 | 35 |
| 14. | Kafr Qasim | 31 | 8 | 10 | 13 | 35 | 41 | 4 | 3 | 9 | 17 | 25 | 4 | 7 | 4 | 18 | 16 | -6 | 34 |
| 15. | Ironi Modiin | 31 | 8 | 9 | 14 | 30 | 41 | 6 | 5 | 4 | 19 | 15 | 2 | 4 | 10 | 11 | 26 | -11 | 33 |
| 16. | Hapoel Hadera | 32 | 5 | 11 | 16 | 34 | 51 | 1 | 6 | 8 | 14 | 25 | 4 | 5 | 8 | 20 | 26 | -17 | 26 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Israel hôm nay, ngày mai vòng Play off 2 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 30/04/2026, 01/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Liga Leumit được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Maccabi P.Tikva, Maccabi Herzliya, Hapoel R. Gan, Hapoel Kfar Shalem, HR Letzion.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Israel còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Israel, thứ hạng các đội Maccabi P.Tikva, Maccabi Herzliya, Hapoel R. Gan, Hapoel Kfar Shalem, HR Letzion,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.