| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel vòng Play off 5 | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 3 | Hapoel Hadera vs Hapoel Raanana | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Ironi Modiin vs Hapoel Acre | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Bnei Yehuda vs Kiryat Yam | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Hapoel Afula vs Hapoel Nof HaGalil | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Hapoel Kfar Saba vs Maccabi P.Tikva | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Hapoel R. Gan vs Hapoel Kfar Shalem | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | HR Letzion vs Maccabi Herzliya | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Kafr Qasim vs Maccabi K.Jaffa | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Maccabi P.Tikva | 35 | 18 | 11 | 6 | 75 | 40 | 11 | 3 | 4 | 40 | 19 | 7 | 8 | 2 | 35 | 21 | 35 | 65 |
| 2. | Hapoel R. Gan | 35 | 17 | 9 | 9 | 56 | 39 | 8 | 5 | 5 | 26 | 21 | 9 | 4 | 4 | 30 | 18 | 17 | 60 |
| 3. | Maccabi Herzliya | 35 | 17 | 9 | 9 | 53 | 42 | 8 | 6 | 4 | 29 | 23 | 9 | 3 | 5 | 24 | 19 | 11 | 60 |
| 4. | Bnei Yehuda | 35 | 15 | 10 | 10 | 43 | 41 | 8 | 4 | 5 | 21 | 17 | 7 | 6 | 5 | 22 | 24 | 2 | 55 |
| 5. | Kiryat Yam | 35 | 15 | 8 | 12 | 47 | 41 | 7 | 5 | 5 | 25 | 23 | 8 | 3 | 7 | 22 | 18 | 6 | 53 |
| 6. | Hapoel Kfar Shalem | 35 | 14 | 8 | 13 | 59 | 60 | 7 | 2 | 8 | 27 | 31 | 7 | 6 | 5 | 32 | 29 | -1 | 50 |
| 7. | HR Letzion | 35 | 13 | 10 | 12 | 47 | 46 | 7 | 5 | 6 | 25 | 22 | 6 | 5 | 6 | 22 | 24 | 1 | 49 |
| 8. | Hapoel Kfar Saba | 35 | 13 | 9 | 13 | 50 | 48 | 6 | 5 | 6 | 23 | 27 | 7 | 4 | 7 | 27 | 21 | 2 | 48 |
| 9. | Hapoel Raanana | 35 | 12 | 10 | 13 | 38 | 42 | 5 | 5 | 7 | 19 | 25 | 7 | 5 | 6 | 19 | 17 | -4 | 46 |
| 10. | Maccabi K.Jaffa | 35 | 12 | 9 | 14 | 56 | 56 | 5 | 5 | 7 | 22 | 27 | 7 | 4 | 7 | 34 | 29 | 0 | 45 |
| 11. | Hapoel Afula | 35 | 10 | 12 | 13 | 36 | 54 | 4 | 6 | 8 | 15 | 29 | 6 | 6 | 5 | 21 | 25 | -18 | 42 |
| 12. | Kafr Qasim | 35 | 9 | 13 | 13 | 40 | 45 | 5 | 5 | 9 | 21 | 28 | 4 | 8 | 4 | 19 | 17 | -5 | 40 |
| 13. | Hapoel Acre | 35 | 8 | 14 | 13 | 38 | 46 | 4 | 8 | 5 | 20 | 23 | 4 | 6 | 8 | 18 | 23 | -8 | 38 |
| 14. | Ironi Modiin | 35 | 9 | 10 | 16 | 35 | 45 | 7 | 6 | 5 | 24 | 18 | 2 | 4 | 11 | 11 | 27 | -10 | 37 |
| 15. | Hapoel Nof HaGalil | 35 | 7 | 15 | 13 | 42 | 54 | 4 | 7 | 5 | 18 | 18 | 3 | 8 | 8 | 24 | 36 | -12 | 36 |
| 16. | Hapoel Hadera | 35 | 6 | 13 | 16 | 39 | 55 | 2 | 8 | 8 | 19 | 29 | 4 | 5 | 8 | 20 | 26 | -16 | 31 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Israel hôm nay, ngày mai vòng Play off 5 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 14/05/2026, 15/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Liga Leumit được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Maccabi P.Tikva, Hapoel R. Gan, Maccabi Herzliya, Bnei Yehuda, Kiryat Yam.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Israel còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Israel, thứ hạng các đội Maccabi P.Tikva, Hapoel R. Gan, Maccabi Herzliya, Bnei Yehuda, Kiryat Yam,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.