| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel vòng Play off 7 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Bnei Yehuda vs Maccabi Herzliya | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Hapoel Afula vs Kafr Qasim | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Hapoel Kfar Saba vs Hapoel R. Gan | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Hapoel Nof HaGalil vs Hapoel Acre | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Hapoel Raanana vs Ironi Modiin | |||||||||||||||||
| FT 2 - 6 | HR Letzion vs Hapoel Kfar Shalem | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Kiryat Yam vs Maccabi P.Tikva | |||||||||||||||||
| FT 6 - 1 | Maccabi K.Jaffa vs Hapoel Hadera | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Maccabi P.Tikva | 37 | 18 | 13 | 6 | 77 | 42 | 11 | 4 | 4 | 42 | 21 | 7 | 9 | 2 | 35 | 21 | 35 | 67 |
| 2. | Hapoel R. Gan | 37 | 18 | 10 | 9 | 59 | 41 | 9 | 5 | 5 | 28 | 22 | 9 | 5 | 4 | 31 | 19 | 18 | 64 |
| 3. | Maccabi Herzliya | 37 | 17 | 11 | 9 | 55 | 44 | 8 | 7 | 4 | 30 | 24 | 9 | 4 | 5 | 25 | 20 | 11 | 62 |
| 4. | Bnei Yehuda | 37 | 15 | 12 | 10 | 46 | 44 | 8 | 5 | 5 | 22 | 18 | 7 | 7 | 5 | 24 | 26 | 2 | 57 |
| 5. | Hapoel Kfar Shalem | 37 | 16 | 8 | 13 | 67 | 63 | 8 | 2 | 8 | 29 | 32 | 8 | 6 | 5 | 38 | 31 | 4 | 56 |
| 6. | Kiryat Yam | 37 | 15 | 9 | 13 | 48 | 43 | 7 | 6 | 5 | 25 | 23 | 8 | 3 | 8 | 23 | 20 | 5 | 54 |
| 7. | Maccabi K.Jaffa | 37 | 14 | 9 | 14 | 66 | 58 | 7 | 5 | 7 | 32 | 29 | 7 | 4 | 7 | 34 | 29 | 8 | 51 |
| 8. | Hapoel Kfar Saba | 37 | 13 | 11 | 13 | 52 | 50 | 6 | 6 | 6 | 24 | 28 | 7 | 5 | 7 | 28 | 22 | 2 | 50 |
| 9. | Hapoel Raanana | 37 | 13 | 11 | 13 | 42 | 44 | 6 | 6 | 7 | 23 | 27 | 7 | 5 | 6 | 19 | 17 | -2 | 50 |
| 10. | HR Letzion | 37 | 13 | 10 | 14 | 50 | 54 | 7 | 5 | 7 | 27 | 28 | 6 | 5 | 7 | 23 | 26 | -4 | 49 |
| 11. | Hapoel Afula | 37 | 11 | 12 | 14 | 39 | 58 | 5 | 6 | 8 | 17 | 29 | 6 | 6 | 6 | 22 | 29 | -19 | 45 |
| 12. | Kafr Qasim | 37 | 9 | 14 | 14 | 42 | 49 | 5 | 5 | 9 | 21 | 28 | 4 | 9 | 5 | 21 | 21 | -7 | 41 |
| 13. | Hapoel Acre | 37 | 8 | 16 | 13 | 40 | 48 | 4 | 9 | 5 | 20 | 23 | 4 | 7 | 8 | 20 | 25 | -8 | 40 |
| 14. | Ironi Modiin | 37 | 10 | 10 | 17 | 37 | 47 | 7 | 6 | 5 | 24 | 18 | 3 | 4 | 12 | 13 | 29 | -10 | 40 |
| 15. | Hapoel Nof HaGalil | 37 | 7 | 16 | 14 | 44 | 58 | 4 | 8 | 6 | 20 | 22 | 3 | 8 | 8 | 24 | 36 | -14 | 37 |
| 16. | Hapoel Hadera | 37 | 6 | 14 | 17 | 40 | 61 | 2 | 8 | 8 | 19 | 29 | 4 | 6 | 9 | 21 | 32 | -21 | 32 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Israel hôm nay, ngày mai vòng Play off 7 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 25/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Liga Leumit được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Maccabi P.Tikva, Hapoel R. Gan, Maccabi Herzliya, Bnei Yehuda, Hapoel Kfar Shalem.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Israel còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Israel, thứ hạng các đội Maccabi P.Tikva, Hapoel R. Gan, Maccabi Herzliya, Bnei Yehuda, Hapoel Kfar Shalem,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.