| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel vòng Play off 4 | ||||||||||||||||||
| 08/05 20h00 | Hapoel Acre vs Hapoel Raanana | |||||||||||||||||
| 08/05 20h00 | Hapoel Hadera vs Hapoel Afula | |||||||||||||||||
| 08/05 20h00 | Hapoel Kfar Shalem vs Bnei Yehuda | |||||||||||||||||
| 08/05 20h00 | Ironi Modiin vs Maccabi K.Jaffa | |||||||||||||||||
| 08/05 20h00 | Maccabi Herzliya vs Hapoel R. Gan | |||||||||||||||||
| 11/05 23h00 | Kafr Qasim vs Hapoel Nof HaGalil | |||||||||||||||||
| 11/05 23h00 | Kiryat Yam vs Hapoel Kfar Saba | |||||||||||||||||
| 11/05 23h00 | Maccabi P.Tikva vs HR Letzion | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Maccabi P.Tikva | 33 | 17 | 10 | 6 | 71 | 38 | 10 | 3 | 4 | 38 | 19 | 7 | 7 | 2 | 33 | 19 | 33 | 61 |
| 2. | Maccabi Herzliya | 33 | 16 | 9 | 8 | 51 | 38 | 8 | 6 | 3 | 29 | 20 | 8 | 3 | 5 | 22 | 18 | 13 | 57 |
| 3. | Hapoel R. Gan | 33 | 15 | 9 | 9 | 51 | 38 | 7 | 5 | 5 | 24 | 20 | 8 | 4 | 4 | 27 | 18 | 13 | 54 |
| 4. | Kiryat Yam | 33 | 14 | 8 | 11 | 45 | 39 | 6 | 5 | 5 | 23 | 23 | 8 | 3 | 6 | 22 | 16 | 6 | 50 |
| 5. | Hapoel Kfar Shalem | 33 | 14 | 8 | 11 | 58 | 57 | 7 | 2 | 7 | 27 | 30 | 7 | 6 | 4 | 31 | 27 | 1 | 50 |
| 6. | HR Letzion | 33 | 13 | 10 | 10 | 46 | 42 | 7 | 5 | 5 | 24 | 20 | 6 | 5 | 5 | 22 | 22 | 4 | 49 |
| 7. | Bnei Yehuda | 33 | 13 | 10 | 10 | 40 | 41 | 7 | 4 | 5 | 19 | 17 | 6 | 6 | 5 | 21 | 24 | -1 | 49 |
| 8. | Hapoel Kfar Saba | 33 | 13 | 8 | 12 | 48 | 44 | 6 | 4 | 6 | 21 | 25 | 7 | 4 | 6 | 27 | 19 | 4 | 47 |
| 9. | Maccabi K.Jaffa | 33 | 12 | 8 | 13 | 53 | 50 | 5 | 5 | 7 | 22 | 27 | 7 | 3 | 6 | 31 | 23 | 3 | 44 |
| 10. | Hapoel Raanana | 33 | 11 | 9 | 13 | 33 | 38 | 5 | 5 | 7 | 19 | 25 | 6 | 4 | 6 | 14 | 13 | -5 | 42 |
| 11. | Kafr Qasim | 33 | 9 | 11 | 13 | 37 | 42 | 5 | 3 | 9 | 18 | 25 | 4 | 8 | 4 | 19 | 17 | -5 | 38 |
| 12. | Hapoel Afula | 33 | 9 | 11 | 13 | 33 | 52 | 3 | 6 | 8 | 13 | 28 | 6 | 5 | 5 | 20 | 24 | -19 | 38 |
| 13. | Hapoel Acre | 33 | 7 | 14 | 12 | 36 | 44 | 4 | 8 | 4 | 19 | 21 | 3 | 6 | 8 | 17 | 23 | -8 | 35 |
| 14. | Hapoel Nof HaGalil | 33 | 7 | 14 | 12 | 40 | 51 | 4 | 7 | 5 | 18 | 18 | 3 | 7 | 7 | 22 | 33 | -11 | 35 |
| 15. | Ironi Modiin | 33 | 8 | 10 | 15 | 31 | 43 | 6 | 6 | 4 | 20 | 16 | 2 | 4 | 11 | 11 | 27 | -12 | 34 |
| 16. | Hapoel Hadera | 33 | 6 | 11 | 16 | 35 | 51 | 2 | 6 | 8 | 15 | 25 | 4 | 5 | 8 | 20 | 26 | -16 | 29 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Israel hôm nay, ngày mai vòng Play off 4 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 08/05/2026, 11/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Liga Leumit được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Maccabi P.Tikva, Maccabi Herzliya, Hapoel R. Gan, Kiryat Yam, Hapoel Kfar Shalem.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Israel còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Israel, thứ hạng các đội Maccabi P.Tikva, Maccabi Herzliya, Hapoel R. Gan, Kiryat Yam, Hapoel Kfar Shalem,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.