| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel vòng 25 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Jerusalem | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | HIK Shmona vs Bnei Sakhnin | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Hap. Beer Sheva vs H. Petah Tikva | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Beitar Jerusalem vs Ironi Tiberias | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Ashdod vs Maccabi Netanya | |||||||||||||||||
| FT 1 - 4 | Hapoel Haifa vs Maccabi TA | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Israel vòng 26 | ||||||||||||||||||
| 12/04 00h00 | Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Raina | |||||||||||||||||
| 12/04 00h00 | Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa | |||||||||||||||||
| 12/04 00h00 | Ironi Tiberias vs Ashdod | |||||||||||||||||
| 12/04 00h00 | H. Petah Tikva vs Hapoel Tel Aviv | |||||||||||||||||
| 12/04 00h30 | Hapoel Jerusalem vs Beitar Jerusalem | |||||||||||||||||
| 13/04 00h00 | Maccabi Haifa vs HIK Shmona | |||||||||||||||||
| 13/04 00h30 | Maccabi TA vs Hap. Beer Sheva | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Hap. Beer Sheva | 25 | 17 | 5 | 3 | 55 | 24 | 9 | 4 | 0 | 29 | 10 | 8 | 1 | 3 | 26 | 14 | 31 | 56 |
| 2. | Beitar Jerusalem | 25 | 16 | 6 | 3 | 59 | 29 | 7 | 5 | 1 | 21 | 12 | 9 | 1 | 2 | 38 | 17 | 30 | 54 |
| 3. | Hapoel Tel Aviv | 25 | 15 | 5 | 5 | 46 | 26 | 12 | 0 | 1 | 27 | 9 | 3 | 5 | 4 | 19 | 17 | 20 | 50 |
| 4. | Maccabi TA | 25 | 14 | 7 | 4 | 54 | 29 | 7 | 3 | 2 | 26 | 17 | 7 | 4 | 2 | 28 | 12 | 25 | 49 |
| 5. | Maccabi Haifa | 25 | 10 | 9 | 6 | 46 | 27 | 7 | 1 | 4 | 29 | 14 | 3 | 8 | 2 | 17 | 13 | 19 | 39 |
| 6. | H. Petah Tikva | 25 | 9 | 9 | 7 | 41 | 36 | 4 | 4 | 4 | 17 | 16 | 5 | 5 | 3 | 24 | 20 | 5 | 36 |
| 7. | Maccabi Netanya | 25 | 10 | 4 | 11 | 45 | 55 | 4 | 4 | 4 | 23 | 25 | 6 | 0 | 7 | 22 | 30 | -10 | 34 |
| 8. | Bnei Sakhnin | 25 | 7 | 8 | 10 | 25 | 35 | 3 | 5 | 4 | 13 | 16 | 4 | 3 | 6 | 12 | 19 | -10 | 29 |
| 9. | HIK Shmona | 25 | 7 | 6 | 12 | 36 | 42 | 4 | 3 | 6 | 18 | 19 | 3 | 3 | 6 | 18 | 23 | -6 | 27 |
| 10. | Ironi Tiberias | 25 | 7 | 5 | 13 | 32 | 52 | 5 | 2 | 5 | 17 | 21 | 2 | 3 | 8 | 15 | 31 | -20 | 26 |
| 11. | Hapoel Haifa | 25 | 6 | 6 | 13 | 31 | 44 | 2 | 4 | 7 | 19 | 27 | 4 | 2 | 6 | 12 | 17 | -13 | 24 |
| 12. | Ashdod | 25 | 5 | 8 | 12 | 32 | 50 | 2 | 4 | 7 | 19 | 30 | 3 | 4 | 5 | 13 | 20 | -18 | 23 |
| 13. | Hapoel Jerusalem | 25 | 4 | 9 | 12 | 22 | 35 | 2 | 3 | 7 | 10 | 18 | 2 | 6 | 5 | 12 | 17 | -13 | 21 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 25 | 3 | 3 | 19 | 17 | 57 | 1 | 3 | 9 | 9 | 30 | 2 | 0 | 10 | 8 | 27 | -40 | 12 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Israel hôm nay, ngày mai vòng 25 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 04/04/2026, 05/04/2026, 06/04/2026, 07/04/2026.
Bảng lịch thi đấu Premier League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Hap. Beer Sheva, Beitar Jerusalem, Hapoel Tel Aviv, Maccabi TA, Maccabi Haifa.
Trang lịch bóng đá VĐQG Israel còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Israel, thứ hạng các đội Hap. Beer Sheva, Beitar Jerusalem, Hapoel Tel Aviv, Maccabi TA, Maccabi Haifa,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.