| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel vòng 1 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Ironi Tiberias vs H. Petah Tikva | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Maccabi P.Tikva vs HIK Shmona | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Maccabi Haifa vs Hapoel R. Gan | |||||||||||||||||
| FT 2 - 5 | Hapoel Jerusalem vs Maccabi TA | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Maccabi Netanya vs Bnei Sakhnin | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Israel vòng 2 | ||||||||||||||||||
| 29/08 23h00 | Beitar Jerusalem vs Maccabi Netanya | |||||||||||||||||
| 29/08 23h00 | Bnei Sakhnin vs Maccabi P.Tikva | |||||||||||||||||
| 29/08 23h00 | Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv | |||||||||||||||||
| 29/08 23h00 | H. Petah Tikva vs Hapoel Jerusalem | |||||||||||||||||
| 29/08 23h00 | Hapoel R. Gan vs Hap. Beer Sheva | |||||||||||||||||
| 29/08 23h00 | HIK Shmona vs Ironi Tiberias | |||||||||||||||||
| 29/08 23h00 | Maccabi TA vs Maccabi Haifa | |||||||||||||||||
| 03/09 00h00 | Hap. Beer Sheva vs Hapoel Haifa | |||||||||||||||||
| 04/09 00h30 | Hapoel Tel Aviv vs Beitar Jerusalem | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Israel vòng 3 | ||||||||||||||||||
| 05/09 23h00 | Bnei Sakhnin vs Beitar Jerusalem | |||||||||||||||||
| 05/09 23h00 | Hap. Beer Sheva vs Maccabi TA | |||||||||||||||||
| 05/09 23h00 | Hapoel Jerusalem vs HIK Shmona | |||||||||||||||||
| 05/09 23h00 | Hapoel Tel Aviv vs Hapoel R. Gan | |||||||||||||||||
| 05/09 23h00 | Maccabi Haifa vs H. Petah Tikva | |||||||||||||||||
| 05/09 23h00 | Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa | |||||||||||||||||
| 05/09 23h00 | Maccabi P.Tikva vs Ironi Tiberias | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Israel vòng 4 | ||||||||||||||||||
| 14/09 23h00 | Beitar Jerusalem vs Maccabi P.Tikva | |||||||||||||||||
| 14/09 23h00 | Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin | |||||||||||||||||
| 14/09 23h00 | H. Petah Tikva vs Hap. Beer Sheva | |||||||||||||||||
| 14/09 23h00 | Hapoel R. Gan vs Maccabi Netanya | |||||||||||||||||
| 14/09 23h00 | HIK Shmona vs Maccabi Haifa | |||||||||||||||||
| 14/09 23h00 | Ironi Tiberias vs Hapoel Jerusalem | |||||||||||||||||
| 14/09 23h00 | Maccabi TA vs Hapoel Tel Aviv | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel vòng 5 | ||||||||||||||||||
| 19/09 23h00 | Beitar Jerusalem vs Hapoel Haifa | |||||||||||||||||
| 19/09 23h00 | Bnei Sakhnin vs Hapoel R. Gan | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Maccabi TA | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 3 |
| 2. | Maccabi Haifa | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 3. | Maccabi P.Tikva | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 4. | Ironi Tiberias | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 5. | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Bnei Sakhnin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Hap. Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | HIK Shmona | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 12. | Ashdod | 26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | 2 | 4 | 7 | 19 | 30 | 3 | 5 | 5 | 13 | 20 | -18 | 24 |
| 12. | Hapoel R. Gan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 13. | H. Petah Tikva | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 14. | Hapoel Jerusalem | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 0 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | 1 | 3 | 9 | 9 | 30 | 2 | 0 | 11 | 8 | 29 | -42 | 12 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Israel hôm nay, ngày mai vòng 1 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 23/08/2026, 24/08/2026, 25/08/2026.
Bảng lịch thi đấu Israel Premier League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Maccabi TA, Maccabi Haifa, Maccabi P.Tikva, Ironi Tiberias, Beitar Jerusalem.
Trang lịch bóng đá VĐQG Israel còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Israel, thứ hạng các đội Maccabi TA, Maccabi Haifa, Maccabi P.Tikva, Ironi Tiberias, Beitar Jerusalem,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.