| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel vòng 33 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Hapoel Tel Aviv vs Hap. Beer Sheva | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Maccabi Haifa vs H. Petah Tikva | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Maccabi TA vs Beitar Jerusalem | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Hapoel Jerusalem vs Ironi Tiberias | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | HIK Shmona vs Ashdod | |||||||||||||||||
| FT 1 - 4 | Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | H. Petah Tikva vs Maccabi TA | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Beitar Jerusalem vs Hapoel Tel Aviv | |||||||||||||||||
| FT 2 - 5 | Hap. Beer Sheva vs Maccabi Haifa | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Hap. Beer Sheva | 26 | 18 | 5 | 3 | 58 | 25 | 9 | 4 | 0 | 29 | 10 | 9 | 1 | 3 | 29 | 15 | 33 | 59 |
| 2. | Beitar Jerusalem | 26 | 17 | 6 | 3 | 61 | 29 | 7 | 5 | 1 | 21 | 12 | 10 | 1 | 2 | 40 | 17 | 32 | 57 |
| 3. | Hapoel Tel Aviv | 26 | 15 | 6 | 5 | 46 | 26 | 12 | 0 | 1 | 27 | 9 | 3 | 6 | 4 | 19 | 17 | 20 | 51 |
| 4. | Maccabi TA | 26 | 14 | 7 | 5 | 55 | 32 | 7 | 3 | 3 | 27 | 20 | 7 | 4 | 2 | 28 | 12 | 23 | 49 |
| 5. | Maccabi Haifa | 26 | 11 | 9 | 6 | 50 | 28 | 8 | 1 | 4 | 33 | 15 | 3 | 8 | 2 | 17 | 13 | 22 | 42 |
| 6. | H. Petah Tikva | 26 | 9 | 10 | 7 | 41 | 36 | 4 | 5 | 4 | 17 | 16 | 5 | 5 | 3 | 24 | 20 | 5 | 37 |
| 7. | Maccabi Netanya | 26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 55 | 4 | 5 | 4 | 23 | 25 | 6 | 0 | 7 | 22 | 30 | -10 | 35 |
| 8. | Bnei Sakhnin | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 35 | 4 | 5 | 4 | 15 | 16 | 4 | 3 | 6 | 12 | 19 | -8 | 32 |
| 9. | HIK Shmona | 26 | 7 | 6 | 13 | 37 | 46 | 4 | 3 | 6 | 18 | 19 | 3 | 3 | 7 | 19 | 27 | -9 | 27 |
| 10. | Ironi Tiberias | 26 | 7 | 6 | 13 | 32 | 52 | 5 | 3 | 5 | 17 | 21 | 2 | 3 | 8 | 15 | 31 | -20 | 27 |
| 11. | Hapoel Haifa | 26 | 6 | 7 | 13 | 31 | 44 | 2 | 4 | 7 | 19 | 27 | 4 | 3 | 6 | 12 | 17 | -13 | 25 |
| 12. | Ashdod | 26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | 2 | 4 | 7 | 19 | 30 | 3 | 5 | 5 | 13 | 20 | -18 | 24 |
| 13. | Hapoel Jerusalem | 26 | 4 | 9 | 13 | 22 | 37 | 2 | 3 | 8 | 10 | 20 | 2 | 6 | 5 | 12 | 17 | -15 | 21 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | 1 | 3 | 9 | 9 | 30 | 2 | 0 | 11 | 8 | 29 | -42 | 12 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Israel hôm nay, ngày mai vòng 33 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 15/05/2026, 16/05/2026, 17/05/2026, 19/05/2026, 23/05/2026, 24/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Premier League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Hap. Beer Sheva, Beitar Jerusalem, Hapoel Tel Aviv, Maccabi TA, Maccabi Haifa.
Trang lịch bóng đá VĐQG Israel còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Israel, thứ hạng các đội Hap. Beer Sheva, Beitar Jerusalem, Hapoel Tel Aviv, Maccabi TA, Maccabi Haifa,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.