x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

FT    0 - 0 Maccabi Haifa1 vs Maccabi Bnei Raina14 0 : 20.970.850 : 3/40.821.0030.810.991 1/40.880.921.166.1011.00
FT    1 - 1 Ashdod5 vs HIK Shmona12 0 : 1/40.910.910 : 1/4-0.890.702 1/20.960.8410.970.832.113.252.96
FT    3 - 0 Maccabi Netanya7 vs Sektzia Nes Tziona13 0 : 1-0.960.780 : 1/40.78-0.962 1/20.880.9210.840.961.553.804.75
FT    0 - 2 Beitar Jerusalem6 vs Hapoel Hadera8 0 : 3/40.980.840 : 1/40.930.892 1/20.920.8810.880.921.753.453.85
FT    0 - 0 Hapoel Tel Aviv11 vs Maccabi TA2 1 1/2 : 00.920.901/2 : 0-0.980.802 3/40.78-0.981 1/4-0.970.777.604.951.27
FT    0 - 1 Hapoel Haifa9 vs Hap. Beer Sheva3 3/4 : 00.910.911/4 : 00.940.882 1/20.960.8410.930.874.153.451.70
FT    2 - 1 Bnei Sakhnin10 vs Hapoel Jerusalem4 1/4 : 00.74-0.930 : 0-0.940.7620.840.963/40.76-0.962.872.882.36
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Maccabi Haifa 20 16 1 3 41 18 9 1 0 25 7 7 0 3 16 11 23 49
2. Maccabi TA 20 13 5 2 46 9 9 1 0 31 2 4 4 2 15 7 37 44
3. Hap. Beer Sheva 19 13 3 3 43 17 5 3 2 22 11 8 0 1 21 6 26 42
4. Hapoel Jerusalem 20 7 7 6 25 21 2 4 3 11 13 5 3 3 14 8 4 28
5. Ashdod 20 6 7 7 22 24 4 4 3 14 9 2 3 4 8 15 -2 25
6. Beitar Jerusalem 20 7 3 10 31 39 4 2 5 18 23 3 1 5 13 16 -8 24
7. Maccabi Netanya 20 6 6 8 24 32 5 1 4 12 10 1 5 4 12 22 -8 24
8. Hapoel Hadera 20 5 9 6 21 32 2 6 2 9 14 3 3 4 12 18 -11 24
9. Hapoel Haifa 20 5 8 7 18 20 4 2 4 8 5 1 6 3 10 15 -2 23
10. Bnei Sakhnin 19 5 6 8 17 22 2 3 4 8 11 3 3 4 9 11 -5 21
11. Hapoel Tel Aviv 20 4 7 9 22 37 3 4 3 14 15 1 3 6 8 22 -15 19
12. HIK Shmona 20 2 11 7 21 28 0 8 2 13 16 2 3 5 8 12 -7 17
13. Sektzia Nes Tziona 20 3 8 9 20 34 2 3 4 10 16 1 5 5 10 18 -14 17
14. Maccabi Bnei Raina 20 3 7 10 16 34 2 2 6 6 14 1 5 4 10 20 -18 16
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo