x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Séc

FT    1 - 2 MFk Karvina16 vs Sparta Praha3 1 1/4 : 0-0.950.831/2 : 00.950.932 3/40.82-0.961 1/4-0.940.806.804.751.34
FT    1 - 0 Slovan Liberec8 vs Hradec Kralove6 0 : 1/40.920.960 : 00.64-0.8121.000.863/40.870.992.203.003.20
FT    4 - 1 Teplice15 vs Zlin13 0 : 1/40.990.890 : 00.75-0.8720.74-0.893/40.75-0.902.253.152.95
FT    0 - 1 Sigma Olomouc9 vs Slavia Praha1 1 1/4 : 00.900.981/2 : 00.920.962 3/4-0.970.831 1/4-0.860.706.904.601.35
FT    4 - 1 Banik Ostrava5 vs C. Budejovice10 0 : 10.950.950 : 1/40.77-0.903-0.950.831 1/4-0.950.831.554.154.65
FT    1 - 2 Bohemians 190511 vs Jablonec12 0 : 1/40.960.940 : 00.73-0.852 1/20.87-0.9910.84-0.962.193.452.83
FT    2 - 3 Mlada Boleslav7 vs Pardubice14 0 : 1 1/20.85-0.950 : 3/4-0.930.823 1/40.960.921 1/40.881.001.255.508.20
FT    1 - 2 Slovacko4 vs Vik.Plzen2 0 : 00.950.950 : 00.920.962 1/40.76-0.8911.000.862.463.152.58
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slavia Praha 17 14 2 1 46 11 8 0 0 24 3 6 2 1 22 8 35 44
2. Vik.Plzen 17 13 2 2 33 13 8 1 0 24 6 5 1 2 9 7 20 41
3. Sparta Praha 17 12 3 2 40 21 8 1 0 19 6 4 2 2 21 15 19 39
4. Slovacko 17 11 2 4 34 19 7 0 1 16 5 4 2 3 18 14 15 35
5. Banik Ostrava 17 9 5 3 35 22 5 2 1 22 10 4 3 2 13 12 13 32
6. Hradec Kralove 17 6 6 5 22 23 4 4 0 12 5 2 2 5 10 18 -1 24
7. Mlada Boleslav 17 7 2 8 28 26 5 1 3 22 17 2 1 5 6 9 2 23
8. Slovan Liberec 17 7 2 8 17 23 4 0 5 7 12 3 2 3 10 11 -6 23
9. Sigma Olomouc 17 5 6 6 29 25 3 3 2 15 12 2 3 4 14 13 4 21
10. C. Budejovice 17 6 3 8 24 29 6 1 2 16 11 0 2 6 8 18 -5 21
11. Bohemians 1905 17 5 3 9 25 37 4 1 3 16 13 1 2 6 9 24 -12 18
12. Jablonec 17 3 7 7 13 30 2 4 2 8 8 1 3 5 5 22 -17 16
13. Zlin 17 4 3 10 20 35 2 2 5 13 18 2 1 5 7 17 -15 15
14. Pardubice 17 3 5 9 22 37 1 4 4 11 20 2 1 5 11 17 -15 14
15. Teplice 17 2 2 13 17 36 2 1 5 9 11 0 1 8 8 25 -19 8
16. MFk Karvina 17 0 5 12 15 33 0 4 5 12 17 0 1 7 3 16 -18 5
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo