x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Séc

FT    3 - 0 Teplice12 vs Sellier&Bellot Vlasim18                
FT    0 - 1 Opava17 vs Bohemians 190513 1/4 : 01.000.861/4 : 00.67-0.842 1/2-0.850.661-0.930.743.403.201.85
FT    2 - 0 Bohemians 190513 vs Opava17 0 : 1-0.980.820 : 1/2-0.910.742 3/40.890.931 1/4-0.940.761.514.055.20
FT    2 - 2 Sellier&Bellot Vlasim18 vs Teplice12                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slavia Praha 30 23 4 3 71 19 14 0 1 37 4 9 4 2 34 15 52 73
2. Vik.Plzen 30 22 6 2 53 19 13 2 0 35 8 9 4 2 18 11 34 72
3. Sparta Praha 30 20 6 4 65 32 13 2 0 36 12 7 4 4 29 20 33 66
4. Slovacko 30 18 5 7 50 30 12 1 2 26 9 6 4 5 24 21 20 59
5. Banik Ostrava 30 14 9 7 54 39 7 5 3 31 21 7 4 4 23 18 15 51
6. Hradec Kralove 30 9 13 8 38 40 6 7 2 24 18 3 6 6 14 22 -2 40
7. Mlada Boleslav 30 11 5 14 45 48 7 2 6 30 28 4 3 8 15 20 -3 38
8. Sigma Olomouc 30 9 10 11 39 37 6 7 2 22 15 3 3 9 17 22 2 37
9. Slovan Liberec 30 10 7 13 29 38 7 2 6 15 16 3 5 7 14 22 -9 37
10. C. Budejovice 30 9 9 12 40 46 9 3 3 24 16 0 6 9 16 30 -6 36
11. Zlin 30 8 6 16 36 53 6 2 7 24 24 2 4 9 12 29 -17 30
12. Teplice 30 8 3 19 29 49 5 1 9 14 19 3 2 10 15 30 -20 27
13. Bohemians 1905 30 6 8 16 34 56 5 4 6 22 22 1 4 10 12 34 -22 26
14. Jablonec 30 4 14 12 22 45 3 8 4 13 15 1 6 8 9 30 -23 26
15. Pardubice 30 5 9 16 35 67 2 8 5 17 27 3 1 11 18 40 -32 24
16. MFk Karvina 30 3 8 19 30 52 1 7 7 20 26 2 1 12 10 26 -22 17
17. Opava 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18. Sellier&Bellot Vlasim 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo