x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÍP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT    1 - 1 Omonia Nicosia7 vs Olympiakos Nic.9 0 : 1/20.82-0.960 : 1/41.000.862 1/20.81-0.9710.75-0.921.843.603.55
FT    1 - 2 Ethnikos Achnas12 vs AEL Limassol8 3/4 : 0-0.790.601/2 : 00.76-0.892 3/40.850.991 1/4-0.920.775.304.001.51
FT    0 - 0 Doxa Katokopia10 vs PAEEK Kyrenia11 0 : 1 1/20.85-0.990 : 3/4-0.960.8240.80-0.961 3/40.860.981.325.606.00
FT    0 - 3 1 Anorthosis4 vs Aris Limassol6 0 : 3/4-0.870.730 : 1/4-0.940.802 1/40.880.981-0.930.771.893.203.90
FT    3 - 1 Pafos FC5 vs Apoel FC3 3/4 : 0-0.940.821/4 : 0-0.930.812 1/40.950.911-0.960.825.103.651.58
FT    0 - 1 Apollon Limassol1 vs AEK Larnaka2 1/4 : 00.960.900 : 0-0.840.672 1/21.000.8410.960.882.983.352.14
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Apollon Limassol 22 14 4 4 37 21 8 1 2 23 14 6 3 2 14 7 16 46
2. AEK Larnaka 22 10 9 3 31 17 6 4 1 15 8 4 5 2 16 9 14 39
3. Apoel FC 22 11 6 5 35 25 6 3 2 16 9 5 3 3 19 16 10 39
4. Anorthosis 22 11 5 6 36 26 7 2 2 20 12 4 3 4 16 14 10 38
5. Pafos FC 22 9 9 4 27 18 5 5 1 16 6 4 4 3 11 12 9 36
6. Aris Limassol 22 10 5 7 23 20 5 2 4 11 10 5 3 3 12 10 3 35
7. Omonia Nicosia 22 9 4 9 25 25 6 2 3 14 11 3 2 6 11 14 0 31
8. AEL Limassol 22 7 4 11 26 28 5 1 5 15 11 2 3 6 11 17 -2 25
9. Olympiakos Nic. 22 5 7 10 14 24 4 4 3 10 10 1 3 7 4 14 -10 22
10. Doxa Katokopia 22 5 7 10 18 30 3 5 3 10 13 2 2 7 8 17 -12 22
11. PAEEK Kyrenia 22 3 6 13 17 35 1 4 6 8 18 2 2 7 9 17 -18 15
12. Ethnikos Achnas 22 3 4 15 13 33 1 2 8 4 18 2 2 7 9 15 -20 13
  4   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo