| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp vòng 9 | ||||||||||||||||||
| 08/11 22h00 | AEK Larnaca vs Karmiotissa Pol. | |||||||||||||||||
| 08/11 22h00 | AEL Limassol vs Digenis Ypsonas | |||||||||||||||||
| 08/11 22h00 | Anorthosis vs Omonia Nicosia | |||||||||||||||||
| 08/11 22h00 | Apoel FC vs Aris Limassol | |||||||||||||||||
| 08/11 22h00 | Nea Salamina vs Omonia Aradippou | |||||||||||||||||
| 08/11 22h00 | Olympiakos Nic. vs Apollon Limassol | |||||||||||||||||
| 08/11 22h00 | Pafos FC vs Omonia.Maiou | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Síp vòng 10 | ||||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Apollon Limassol vs Omonia.Maiou | |||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Aris Limassol vs Nea Salamina | |||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Karmiotissa Pol. vs AEL Limassol | |||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Digenis Ypsonas vs Anorthosis | |||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Olympiakos Nic. vs AEK Larnaca | |||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Omonia Aradippou vs Pafos FC | |||||||||||||||||
| 22/11 22h00 | Omonia Nicosia vs Apoel FC | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Síp vòng 11 | ||||||||||||||||||
| 29/11 22h00 | AEK Larnaca vs Apollon Limassol | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Omonia Nicosia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 6 |
| 2. | AEL Limassol | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| 3. | Aris Limassol | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 4. | Apollon Limassol | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 |
| 5. | Apoel FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| 6. | Pafos FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 7. | Omonia.Maiou | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -3 | 3 |
| 8. | AEK Larnaca | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 9. | Karmiotissa Pol. | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | -5 | 1 |
| 10. | Nea Salamina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Olympiakos Nic. | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 0 |
| 12. | Akritas | 26 | 7 | 5 | 14 | 23 | 48 | 3 | 3 | 7 | 10 | 24 | 4 | 2 | 7 | 13 | 24 | -25 | 26 |
| 12. | Omonia Aradippou | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 |
| 13. | Anorthosis | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 |
| 13. | Ethnikos Achnas | 26 | 7 | 2 | 17 | 25 | 44 | 6 | 1 | 6 | 15 | 14 | 1 | 1 | 11 | 10 | 30 | -19 | 23 |
| 14. | Digenis Ypsonas | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
| 14. | EN Paralimni | 25 | 0 | 1 | 24 | 5 | 64 | 0 | 0 | 13 | 2 | 25 | 0 | 1 | 11 | 3 | 39 | -59 | 1 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Síp hôm nay, ngày mai vòng 1 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 08/11/2026.
Bảng lịch thi đấu Cyprus 1 Division được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Omonia Nicosia, AEL Limassol, Aris Limassol, Apollon Limassol, Apoel FC.
Trang lịch bóng đá VĐQG Síp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Síp, thứ hạng các đội Omonia Nicosia, AEL Limassol, Aris Limassol, Apollon Limassol, Apoel FC,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.