x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÍP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT    3 - 0 AEK Larnaka1 vs PAEEK Kyrenia11 0 : 1 1/40.930.950 : 1/20.980.902 3/41.000.8410.76-0.931.374.506.70
FT    1 - 1 Pafos FC6 vs Olympiakos Nic.5 0 : 1/20.930.930 : 1/4-0.920.772 1/4-0.980.823/40.73-0.901.933.203.70
FT    1 - 0 Omonia Nicosia7 vs Apollon Limassol3 0 : 00.77-0.920 : 00.80-0.942 1/40.870.971-0.930.762.373.102.82
FT    2 - 1 AEL Limassol4 vs Anorthosis9 0 : 1/40.82-0.960 : 1/4-0.840.672 1/41.000.843/40.74-0.912.093.053.40
FT    1 - 2 Doxa Katokopia8 vs Aris Limassol2 0 : 0-0.900.750 : 0-0.960.8220.890.953/40.860.982.872.872.48
FT    2 - 1 Apoel FC10 vs Ethnikos Achnas12 0 : 1 1/20.900.980 : 1/20.81-0.952 3/4-0.980.8210.78-0.941.265.009.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. AEK Larnaka 6 4 2 0 12 4 3 1 0 7 2 1 1 0 5 2 8 14
2. Aris Limassol 6 4 1 1 10 5 1 0 1 3 3 3 1 0 7 2 5 13
3. Apollon Limassol 6 4 0 2 9 8 2 0 1 7 7 2 0 1 2 1 1 12
4. AEL Limassol 5 3 1 1 10 4 2 0 1 6 2 1 1 0 4 2 6 10
5. Olympiakos Nic. 6 2 2 2 5 5 1 1 1 3 3 1 1 1 2 2 0 8
6. Pafos FC 6 1 4 1 8 8 1 3 0 7 3 0 1 1 1 5 0 7
7. Omonia Nicosia 5 2 1 2 5 5 2 1 0 4 2 0 0 2 1 3 0 7
8. Doxa Katokopia 6 1 3 2 6 6 1 1 1 3 2 0 2 1 3 4 0 6
9. Anorthosis 5 2 0 3 7 9 2 0 0 4 2 0 0 3 3 7 -2 6
10. Apoel FC 6 2 0 4 5 10 2 0 1 3 2 0 0 3 2 8 -5 6
11. PAEEK Kyrenia 5 1 1 3 4 8 0 1 1 1 3 1 0 2 3 5 -4 4
12. Ethnikos Achnas 6 0 1 5 5 14 0 0 2 1 6 0 1 3 4 8 -9 1
  4   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo