x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÍP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT    3 - 1 Apollon Limassol3 vs AEK Larnaka5 0 : 1 1/20.990.830 : 1/20.860.962 3/4-0.990.8110.79-0.971.284.608.30
FT    0 - 2 Anorthosis4 vs Olympiakos Nic.6 0 : 1/20.930.890 : 1/4-0.950.772 1/20.850.9510.820.981.933.403.25
FT    2 - 1 Omonia Nicosia1 vs AEL Limassol2 0 : 3/40.950.870 : 1/40.910.912 1/40.810.991-0.980.781.723.304.25
FT    2 - 2 Apollon Limassol3 vs Olympiakos Nic.6 0 : 1 3/40.980.840 : 3/40.980.842 3/40.810.991 1/40.980.821.205.008.40
FT    0 - 1 AEK Larnaka5 vs Omonia Nicosia1 3/4 : 0-0.960.781/4 : 0-0.970.792 1/20.950.8510.910.894.603.601.52
FT    0 - 1 Apoel FC8 vs Pafos FC7 0 : 1/4-0.930.740 : 00.74-0.932-0.970.793/40.900.922.392.722.99
FT    1 - 2 AEL Limassol2 vs Anorthosis4 0 : 1/40.910.910 : 00.69-0.882 3/40.940.8610.72-0.932.133.452.77
FT    1 - 1 EN Paralimni11 vs Karmiotissa Pol.14 0 : 1 3/40.940.880 : 3/40.970.853 1/20.920.881 1/20.960.861.255.507.20
FT    2 - 0 Pafos FC7 vs EN Paralimni11 0 : 1 1/40.980.840 : 1/20.990.8330.970.851 1/41.000.801.414.355.40
FT    0 - 0 Apoel FC8 vs Nea Salamina10                
FT    0 - 5 Karmiotissa Pol.14 vs Doxa Katokopia9 3 : 0-0.860.56   4 1/40.55-0.87   17.5011.001.03
FT    2 - 0 1 Ethnikos Achnas13 vs Ermis Aradippou12 0 : 3/40.870.970 : 1/40.841.0030.990.831 1/4-0.980.801.623.954.05
FT    1 - 2 Ermis Aradippou12 vs Pafos FC7 1 1/4 : 0-0.850.651/2 : 0-0.910.723 1/20.870.931 1/20.950.856.504.901.31
FT    0 - 1 EN Paralimni11 vs Apoel FC8 3/4 : 0-0.990.851/4 : 00.980.842 3/40.990.851 1/4-0.900.714.253.851.60
FT    5 - 0 Ethnikos Achnas13 vs Karmiotissa Pol.14                
FT    1 - 4 Nea Salamina10 vs Doxa Katokopia9 0 : 00.930.890 : 00.910.912 1/40.79-0.991-0.980.782.463.252.46
FT    0 - 4 Karmiotissa Pol.14 vs Nea Salamina10                
FT    2 - 0 Apoel FC8 vs Ermis Aradippou12                
FT    1 - 0 Doxa Katokopia9 vs EN Paralimni11                
FT    1 - 2 Pafos FC7 vs Ethnikos Achnas13 0 : 1 1/40.75-0.990 : 1/20.910.872 3/40.76-0.981 1/4-0.930.711.364.406.30
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Omonia Nicosia 26 16 8 2 43 13 9 4 0 19 4 7 4 2 24 9 30 56
2. AEL Limassol 26 17 4 5 45 23 12 1 0 32 8 5 3 5 13 15 22 55
3. Apollon Limassol 26 16 6 4 52 22 9 2 2 24 10 7 4 2 28 12 30 54
4. Anorthosis 26 15 6 5 37 21 10 2 1 21 8 5 4 4 16 13 16 51
5. AEK Larnaka 26 12 5 9 36 25 8 2 3 21 10 4 3 6 15 15 11 41
6. Olympiakos Nic. 26 10 4 12 27 38 4 2 7 12 17 6 2 5 15 21 -11 34
7. Pafos FC 26 8 8 10 30 27 7 3 3 25 15 1 5 7 5 12 3 32
8. Apoel FC 26 8 6 12 27 31 4 4 5 15 15 4 2 7 12 16 -4 30
9. Doxa Katokopia 26 7 9 10 24 32 5 5 3 14 13 2 4 7 10 19 -8 30
10. Nea Salamina 26 8 5 13 29 38 5 3 5 20 19 3 2 8 9 19 -9 29
11. EN Paralimni 26 6 6 14 22 39 3 4 6 10 18 3 2 8 12 21 -17 24
12. Ermis Aradippou 26 5 9 12 18 38 2 6 5 10 19 3 3 7 8 19 -20 24
13. Ethnikos Achnas 26 5 7 14 23 43 3 2 8 11 21 2 5 6 12 22 -20 22
14. Karmiotissa Pol. 26 3 9 14 22 45 2 6 5 8 16 1 3 9 14 29 -23 18
  4   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo