x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG INDONESIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Indonesia

FT    2 - 3 1 Madura United FC4 vs Persis Solo FC9 0 : 3/4-0.950.810 : 1/40.990.872 1/40.81-0.971-0.920.751.763.254.05
07/02  Hoãn Persita Tangerang10 vs Persija Jakarta3 1/2 : 00.78-0.961/4 : 00.69-0.882 1/20.920.8810.880.923.053.352.04
FT    3 - 2 Bhayangkara12 vs TIRA-Persikabo13 0 : 1/40.81-0.950 : 00.62-0.812 1/40.960.881-0.940.782.043.003.00
08/02   15h00 PSIS Semarang8 vs Persebaya Surabaya7 0 : 00.980.840 : 00.970.852 1/40.850.951-0.960.762.563.252.38
08/02   17h00 Dewa United15 vs Borneo FC5 1/4 : 00.900.920 : 0-0.880.682 1/40.820.981-0.990.792.863.252.16
08/02   17h00 RANS Cilegon18 vs Arema Indonesia11 1/4 : 00.870.950 : 0-0.900.712 1/20.920.8810.940.862.773.302.19
09/02   15h00 PSM Makassar2 vs Barito Putera16 0 : 1 1/2-0.890.700 : 1/20.900.9230.900.901 1/40.910.891.364.555.90
09/02   17h00 PSS Sleman14 vs Persik Kediri17 0 : 1/2-0.930.750 : 1/4-0.870.672 1/40.79-0.9910.990.812.063.253.05
10/02   17h00 Bali United Pusam6 vs Persib Bandung1 1/4 : 00.830.990 : 0-0.920.732 1/40.850.951-0.960.762.803.252.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG INDONESIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Persib Bandung 21 14 3 4 37 27 8 0 2 19 11 6 3 2 18 16 10 45
2. PSM Makassar 22 12 8 2 39 17 9 1 1 26 5 3 7 1 13 12 22 44
3. Persija Jakarta 22 13 5 4 31 18 9 3 0 22 11 4 2 4 9 7 13 44
4. Madura United FC 23 11 4 8 29 24 5 1 5 16 13 6 3 3 13 11 5 37
5. Borneo FC 21 10 6 5 38 23 7 4 0 22 6 3 2 5 16 17 15 36
6. Bali United Pusam 21 11 2 8 45 32 5 1 5 24 15 6 1 3 21 17 13 35
7. Persebaya Surabaya 21 10 4 7 31 24 5 3 2 15 11 5 1 5 16 13 7 34
8. PSIS Semarang 21 9 2 10 24 27 5 1 4 14 16 4 1 6 10 11 -3 29
9. Persis Solo FC 23 7 7 9 29 27 4 4 4 17 13 3 3 5 12 14 2 28
10. Persita Tangerang 21 8 3 10 28 35 5 1 4 15 16 3 2 6 13 19 -7 27
11. Arema Indonesia 20 8 2 10 20 23 4 1 5 13 13 4 1 5 7 10 -3 26
12. Bhayangkara 22 7 5 10 26 31 4 4 3 17 15 3 1 7 9 16 -5 26
13. TIRA-Persikabo 22 6 7 9 27 30 4 4 3 11 9 2 3 6 16 21 -3 25
14. PSS Sleman 22 7 4 11 19 27 4 0 7 9 11 3 4 4 10 16 -8 25
15. Dewa United 21 5 7 9 21 32 3 5 3 13 14 2 2 6 8 18 -11 22
16. Barito Putera 21 4 7 10 24 35 2 5 4 13 13 2 2 6 11 22 -11 19
17. Persik Kediri 21 3 7 11 16 32 2 2 6 7 14 1 5 5 9 18 -16 16
18. RANS Cilegon 21 3 7 11 26 46 2 5 3 14 17 1 2 8 12 29 -20 16
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo