x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALBANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Albania

FT    0 - 1 Dinamo Tirana7 vs Teuta Durres4 0 : 0-0.930.770 : 0-0.970.7920.990.813/40.920.883.002.602.49
FT    3 - 0 KF Tirana1 vs Kastrioti Kruje10 0 : 1 3/40.920.920 : 3/40.910.932 3/40.880.941 1/40.960.861.195.409.90
FT    2 - 0 Skenderbeu8 vs Egnatia Rrogozhine9 0 : 1/40.80-0.960 : 1/4-0.850.672 1/4-0.930.723/40.74-0.932.053.103.25
FT    1 - 0 1 Vllaznia Shkoder3 vs Partizani Tirana6 0 : 00.850.990 : 00.870.9720.840.963/40.79-0.992.453.052.62
09/12   19h45 Kukesi2 vs KF Laci5 0 : 1/40.850.990 : 1/4-0.830.642 1/4-0.950.773/40.74-0.932.113.003.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALBANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. KF Tirana 12 8 3 1 24 8 5 1 0 15 3 3 2 1 9 5 16 27
2. Kukesi 11 7 2 2 25 12 4 0 1 11 5 3 2 1 14 7 13 23
3. Vllaznia Shkoder 12 5 5 2 20 15 4 1 1 12 7 1 4 1 8 8 5 20
4. Teuta Durres 12 4 5 3 14 14 1 4 1 7 7 3 1 2 7 7 0 17
5. KF Laci 11 4 3 4 17 13 3 1 2 14 8 1 2 2 3 5 4 15
6. Partizani Tirana 12 3 6 3 12 11 2 4 0 8 6 1 2 3 4 5 1 15
7. Dinamo Tirana 12 3 4 5 10 20 1 3 2 4 5 2 1 3 6 15 -10 13
8. Skenderbeu 12 2 5 5 11 16 2 3 1 5 3 0 2 4 6 13 -5 11
9. Egnatia Rrogozhine 12 2 5 5 9 16 1 2 3 5 9 1 3 2 4 7 -7 11
10. Kastrioti Kruje 12 1 2 9 8 25 1 1 4 4 12 0 1 5 4 13 -17 5
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo