| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan vòng 22 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Gornik Zabrze vs Pogon Szczecin | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Jagiellonia vs Radomiak Radom | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Korona Kielce vs Lech Poznan | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Legia Wars. vs Wisla Plock | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Piast Gliwice vs Motor Lublin | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Rakow Czestochowa vs Nieciecza | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Widzew Lodz vs Cracovia Krakow | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Lechia GD vs Zaglebie Lubin | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan vòng 23 | ||||||||||||||||||
| 28/02 23h00 | Arka Gdynia vs Lechia GD | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Ba Lan vòng 22 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Arka Gdynia vs Katowice | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Jagiellonia | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 | 24 | 6 | 1 | 2 | 23 | 13 | 4 | 6 | 2 | 14 | 11 | 13 | 37 |
| 2. | Zaglebie Lubin | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 | 27 | 5 | 5 | 1 | 22 | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 16 | 8 | 35 |
| 3. | Lech Poznan | 22 | 9 | 8 | 5 | 36 | 31 | 4 | 4 | 3 | 21 | 19 | 5 | 4 | 2 | 15 | 12 | 5 | 35 |
| 4. | Gornik Zabrze | 22 | 10 | 4 | 8 | 32 | 28 | 7 | 1 | 4 | 21 | 12 | 3 | 3 | 4 | 11 | 16 | 4 | 34 |
| 5. | Rakow Czestochowa | 22 | 10 | 4 | 8 | 28 | 25 | 4 | 3 | 4 | 11 | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 34 |
| 6. | Wisla Plock | 22 | 8 | 9 | 5 | 24 | 18 | 7 | 3 | 2 | 15 | 7 | 1 | 6 | 3 | 9 | 11 | 6 | 33 |
| 7. | Cracovia Krakow | 22 | 8 | 9 | 5 | 27 | 22 | 4 | 5 | 1 | 13 | 8 | 4 | 4 | 4 | 14 | 14 | 5 | 33 |
| 8. | Lechia GD | 22 | 9 | 5 | 8 | 44 | 43 | 5 | 3 | 3 | 24 | 17 | 4 | 2 | 5 | 20 | 26 | 1 | 32 |
| 9. | Korona Kielce | 22 | 8 | 6 | 8 | 27 | 24 | 4 | 2 | 5 | 14 | 13 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 3 | 30 |
| 10. | Radomiak Radom | 21 | 7 | 7 | 7 | 36 | 33 | 6 | 2 | 2 | 22 | 9 | 1 | 5 | 5 | 14 | 24 | 3 | 28 |
| 11. | Pogon Szczecin | 22 | 8 | 4 | 10 | 32 | 35 | 6 | 2 | 3 | 23 | 16 | 2 | 2 | 7 | 9 | 19 | -3 | 28 |
| 12. | Katowice | 21 | 8 | 3 | 10 | 28 | 31 | 5 | 2 | 4 | 15 | 14 | 3 | 1 | 6 | 13 | 17 | -3 | 27 |
| 13. | Motor Lublin | 22 | 6 | 9 | 7 | 30 | 37 | 3 | 6 | 2 | 16 | 15 | 3 | 3 | 5 | 14 | 22 | -7 | 27 |
| 14. | Piast Gliwice | 22 | 7 | 5 | 10 | 23 | 26 | 4 | 3 | 4 | 11 | 10 | 3 | 2 | 6 | 12 | 16 | -3 | 26 |
| 15. | Arka Gdynia | 21 | 7 | 4 | 10 | 19 | 36 | 7 | 3 | 1 | 17 | 12 | 0 | 1 | 9 | 2 | 24 | -17 | 25 |
| 16. | Legia Wars. | 22 | 5 | 9 | 8 | 25 | 27 | 4 | 4 | 3 | 14 | 10 | 1 | 5 | 5 | 11 | 17 | -2 | 24 |
| 17. | Widzew Lodz | 22 | 7 | 3 | 12 | 29 | 32 | 4 | 3 | 4 | 14 | 13 | 3 | 0 | 8 | 15 | 19 | -3 | 24 |
| 18. | Nieciecza | 22 | 5 | 6 | 11 | 26 | 39 | 2 | 3 | 6 | 12 | 20 | 3 | 3 | 5 | 14 | 19 | -13 | 21 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Ba Lan hôm nay, ngày mai vòng 22 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 21/02/2026, 22/02/2026, 24/02/2026.
Bảng lịch thi đấu Ekstraklasa được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Jagiellonia, Zaglebie Lubin, Lech Poznan, Gornik Zabrze, Rakow Czestochowa.
Trang lịch bóng đá VĐQG Ba Lan còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan, thứ hạng các đội Jagiellonia, Zaglebie Lubin, Lech Poznan, Gornik Zabrze, Rakow Czestochowa,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.