x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

FT    3 - 0 Rakow Czestochowa2 vs Lechia GD4 0 : 1 3/40.83-0.940 : 3/40.900.983 1/40.930.931 1/40.76-0.911.216.2010.50
FT    2 - 1 Lech Poznan1 vs Zaglebie Lubin13 0 : 1 1/2-0.940.840 : 1/20.86-0.963 1/40.880.981 1/2-0.970.851.365.206.40
FT    1 - 1 Piast Gliwice5 vs Radomiak Radom6 0 : 1/2-0.930.830 : 1/4-0.870.732 1/20.980.8810.940.922.073.553.20
FT    0 - 1 Wisla Krakow17 vs Warta Poznan11 0 : 1/4-0.980.880 : 00.75-0.872 1/20.960.9010.930.932.243.402.96
FT    3 - 4 Slask Wroclaw15 vs Gornik Zabrze8 0 : 00.950.940 : 00.950.9530.79-0.931 1/40.920.942.463.902.41
FT    2 - 2 Pogon Szczecin3 vs Nieciecza16 0 : 1 1/40.88-0.980 : 1/20.85-0.973 1/40.920.941 1/40.84-0.981.395.006.10
FT    3 - 0 Wisla Plock7 vs Stal Mielec14 0 : 1/20.950.940 : 1/4-0.940.823-0.960.821 1/4-0.940.801.953.803.30
FT    0 - 1 Gornik Leczna18 vs Jagiellonia12 1/2 : 00.88-0.981/4 : 00.85-0.952 3/40.940.9210.76-0.893.203.652.02
FT    3 - 0 Legia Wars.10 vs Cracovia Krakow9 0 : 1/20.920.970 : 1/4-0.960.862 1/20.910.9710.861.001.943.603.50
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lech Poznan 34 22 8 4 67 24 13 3 1 40 7 9 5 3 27 17 43 74
2. Rakow Czestochowa 34 20 9 5 60 30 10 6 1 35 13 10 3 4 25 17 30 69
3. Pogon Szczecin 34 18 11 5 63 31 11 3 3 41 19 7 8 2 22 12 32 65
4. Lechia GD 34 16 9 9 52 39 12 4 1 30 11 4 5 8 22 28 13 57
5. Piast Gliwice 34 15 9 10 45 37 7 4 6 23 22 8 5 4 22 15 8 54
6. Radomiak Radom 34 12 14 8 43 40 7 7 3 26 22 5 7 5 17 18 3 50
7. Wisla Plock 34 15 3 16 48 51 11 2 4 27 14 4 1 12 21 37 -3 48
8. Gornik Zabrze 34 13 8 13 55 55 7 5 5 26 21 6 3 8 29 34 0 47
9. Cracovia Krakow 34 12 10 12 40 42 7 5 5 24 19 5 5 7 16 23 -2 46
10. Legia Wars. 34 13 4 17 46 48 10 0 7 29 21 3 4 10 17 27 -2 43
11. Warta Poznan 34 11 8 15 34 38 4 5 8 15 22 7 3 7 19 16 -4 41
12. Jagiellonia 34 9 13 12 39 50 5 8 4 23 20 4 5 8 16 30 -11 40
13. Zaglebie Lubin 34 11 5 18 43 59 7 3 7 25 28 4 2 11 18 31 -16 38
14. Stal Mielec 34 9 10 15 39 52 7 4 6 21 21 2 6 9 18 31 -13 37
15. Slask Wroclaw 34 7 13 14 42 53 3 7 7 18 26 4 6 7 24 27 -11 34
16. Nieciecza 34 7 11 16 36 56 5 5 7 19 26 2 6 9 17 30 -20 32
17. Wisla Krakow 34 7 10 17 37 54 5 5 7 21 21 2 5 10 16 33 -17 31
18. Gornik Leczna 34 7 9 18 29 59 4 6 7 15 27 3 3 11 14 32 -30 30
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo