| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan vòng 34 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Cracovia Krakow vs Korona Kielce | |||||||||||||||||
| FT 6 - 2 | Gornik Zabrze vs Radomiak Radom | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Jagiellonia vs Zaglebie Lubin | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Lech Poznan vs Wisla Plock | |||||||||||||||||
| FT 4 - 0 | Legia Wars. vs Motor Lublin | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Nieciecza vs Lechia GD | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Pogon Szczecin vs Katowice | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Rakow Czestochowa vs Arka Gdynia | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Widzew Lodz vs Piast Gliwice | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Lech Poznan | 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 7 | 7 | 3 | 39 | 29 | 9 | 5 | 3 | 23 | 16 | 17 | 60 |
| 2. | Jagiellonia | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 9 | 3 | 5 | 34 | 24 | 6 | 8 | 3 | 22 | 17 | 15 | 56 |
| 3. | Gornik Zabrze | 34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 11 | 1 | 5 | 34 | 17 | 5 | 7 | 5 | 16 | 21 | 12 | 56 |
| 4. | Rakow Czestochowa | 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 8 | 4 | 5 | 23 | 15 | 8 | 3 | 6 | 28 | 25 | 11 | 55 |
| 5. | Katowice | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 10 | 3 | 4 | 31 | 20 | 4 | 5 | 8 | 20 | 25 | 6 | 50 |
| 6. | Legia Wars. | 34 | 12 | 13 | 9 | 42 | 37 | 8 | 6 | 3 | 23 | 12 | 4 | 7 | 6 | 19 | 25 | 5 | 49 |
| 7. | Zaglebie Lubin | 34 | 13 | 9 | 12 | 45 | 38 | 7 | 6 | 4 | 26 | 15 | 6 | 3 | 8 | 19 | 23 | 7 | 48 |
| 8. | Wisla Plock | 34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 38 | 8 | 3 | 6 | 16 | 16 | 4 | 7 | 6 | 18 | 22 | -4 | 46 |
| 9. | Pogon Szczecin | 34 | 13 | 6 | 15 | 47 | 49 | 9 | 3 | 5 | 31 | 22 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -2 | 45 |
| 10. | Radomiak Radom | 34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 53 | 9 | 4 | 4 | 33 | 18 | 2 | 7 | 8 | 19 | 35 | -1 | 44 |
| 11. | Korona Kielce | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 40 | 7 | 5 | 5 | 23 | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 | 23 | 0 | 43 |
| 12. | Lechia GD | 34 | 12 | 7 | 15 | 62 | 65 | 8 | 4 | 5 | 36 | 25 | 4 | 3 | 10 | 26 | 40 | -3 | 43 |
| 13. | Motor Lublin | 34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | 5 | 9 | 3 | 23 | 20 | 5 | 4 | 8 | 23 | 33 | -7 | 43 |
| 14. | Widzew Lodz | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 9 | 4 | 4 | 24 | 16 | 3 | 2 | 12 | 17 | 25 | 0 | 42 |
| 15. | Cracovia Krakow | 34 | 9 | 15 | 10 | 39 | 42 | 5 | 9 | 3 | 21 | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 | 25 | -3 | 42 |
| 16. | Piast Gliwice | 34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | 6 | 4 | 7 | 20 | 20 | 5 | 4 | 8 | 22 | 26 | -4 | 41 |
| 17. | Arka Gdynia | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | 8 | 6 | 3 | 24 | 21 | 1 | 3 | 13 | 10 | 40 | -27 | 36 |
| 18. | Nieciecza | 34 | 9 | 7 | 18 | 43 | 65 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | 5 | 3 | 9 | 22 | 34 | -22 | 34 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Ba Lan hôm nay, ngày mai vòng 34 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 23/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Ekstraklasa được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Lech Poznan, Jagiellonia, Gornik Zabrze, Rakow Czestochowa, Katowice.
Trang lịch bóng đá VĐQG Ba Lan còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan, thứ hạng các đội Lech Poznan, Jagiellonia, Gornik Zabrze, Rakow Czestochowa, Katowice,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.