x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

07/08   02h15 Sporting Lisbon1 vs Vizela  0 : 1 1/20.950.930 : 1/20.84-0.962 3/41.000.8910.79-0.911.285.009.70
07/08   21h30 Arouca  vs Estoril  0 : 1/41.000.900 : 00.70-0.832 1/4-0.930.813/40.80-0.932.283.053.20
08/08   00h00 Moreirense7 vs Benfica3 1 1/4 : 00.890.991/2 : 00.87-0.992 3/40.84-0.981 1/4-0.920.776.104.601.43
08/08   02h30 Maritimo15 vs Braga4 3/4 : 00.84-0.941/4 : 00.901.002 1/20.970.9110.940.944.053.551.81
08/08   21h30 Tondela12 vs Santa Clara6 1/4 : 00.81-0.930 : 0-0.890.762 1/40.960.921-0.880.732.973.102.38
08/08   21h30 Vitoria Guimaraes8 vs Portimonense14 0 : 1/2-0.970.850 : 1/4-0.870.732 1/40.930.931-0.890.742.033.203.65
09/08   00h00 Porto2 vs Belenenses10 0 : 1 3/40.960.920 : 3/4-0.990.8930.930.951 1/40.970.911.235.7011.00
09/08   02h30 Pacos Ferreira5 vs Famalicao9 0 : 1/4-0.920.790 : 00.79-0.922 1/4-0.930.803/40.74-0.892.403.102.93
10/08   02h15 Gil Vicente11 vs Boavista13 0 : 1/40.83-0.930 : 1/4-0.820.6820.81-0.953/40.79-0.932.113.203.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sporting Lisbon 34 26 7 1 65 20 13 4 0 34 10 13 3 1 31 10 45 85
2. Porto 34 24 8 2 74 29 13 3 1 40 15 11 5 1 34 14 45 80
3. Benfica 34 23 7 4 69 27 12 3 2 31 15 11 4 2 38 12 42 76
4. Braga 34 19 7 8 53 33 11 3 3 27 15 8 4 5 26 18 20 64
5. Pacos Ferreira 34 15 8 11 40 41 10 3 4 23 19 5 5 7 17 22 -1 53
6. Santa Clara 34 13 7 14 44 36 7 5 5 26 16 6 2 9 18 20 8 46
7. Moreirense 34 10 13 11 37 43 4 10 3 24 23 6 3 8 13 20 -6 43
8. Vitoria Guimaraes 34 12 7 15 37 44 7 1 9 21 27 5 6 6 16 17 -7 43
9. Famalicao 34 10 10 14 40 48 4 7 6 19 24 6 3 8 21 24 -8 40
10. Belenenses 34 9 13 12 25 35 6 5 6 15 18 3 8 6 10 17 -10 40
11. Gil Vicente 34 11 6 17 33 42 4 4 9 13 20 7 2 8 20 22 -9 39
12. Tondela 34 10 6 18 36 57 8 2 7 18 21 2 4 11 18 36 -21 36
13. Boavista 34 8 12 14 39 49 5 4 8 17 22 3 8 6 22 27 -10 36
14. Portimonense 34 9 8 17 34 41 6 5 6 20 17 3 3 11 14 24 -7 35
15. Maritimo 34 10 5 19 27 47 5 3 9 10 21 5 2 10 17 26 -20 35
16. Rio Ave 34 7 13 14 25 40 4 6 7 12 18 3 7 7 13 22 -15 34
17. SC Farense 34 7 10 17 31 48 4 6 7 19 20 3 4 10 12 28 -17 31
18. Nacional Madeira 34 6 7 21 30 59 4 3 10 19 30 2 4 11 11 29 -29 25
  Champions League   Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo