x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN TÂY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT    4 - 0 Schalke 04 II5 vs RW Ahlen18 0 : 1 1/40.77-0.95   3 3/40.960.84   1.365.705.10
FT    1 - 1 Wiedenbruck10 vs Lippstadt15 0 : 1/20.890.95   3 1/40.930.89   1.893.153.90
FT    1 - 1 Paderborn 07 II14 vs Oberhausen7 0 : 0-0.980.82   30.821.00   2.522.273.80
FT    1 - 1 Wuppertaler3 vs FC Duren9                
FT    1 - 2 Wegberg-Beeck17 vs Gutersloh12 1/2 : 00.890.95   3 1/40.930.89   3.051.953.90
FT    3 - 3 M.gladbach II13 vs FC Bocholt2 0 : 00.900.94   3 1/4-0.970.79   2.362.413.80
FT    1 - 0 Rodinghausen8 vs Fortuna Koln4 0 : 1/40.83-0.99   3 1/4-0.990.81   2.052.863.80
FT    2 - 0 A.Aachen1 vs Velbert16 1 0 : 1 1/20.970.87   3 1/40.860.96   1.326.705.10
FT    3 - 2 FC Koln II6 vs Fort.Dusseldorf II11 0 : 1/20.930.91   3 1/40.821.00   1.933.053.95
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN TÂY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. A.Aachen 34 23 6 5 65 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 31 75
2. FC Bocholt 34 18 9 7 49 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 63
3. Wuppertaler 34 18 5 11 65 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 59
4. Fortuna Koln 34 16 8 10 59 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21 56
5. Schalke 04 II 34 15 9 10 67 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 54
6. FC Koln II 34 15 7 12 55 48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 52
7. Oberhausen 34 12 15 7 56 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 51
8. Rodinghausen 34 15 6 13 46 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 51
9. FC Duren 34 13 11 10 60 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 50
10. Wiedenbruck 34 13 9 12 45 48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 48
11. Fort.Dusseldorf II 34 13 6 15 51 49 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 45
12. Gutersloh 34 12 8 14 43 58 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 44
13. M.gladbach II 34 11 9 14 57 61 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 42
14. Paderborn 07 II 34 9 12 13 51 51 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 39
15. Lippstadt 34 8 9 17 40 63 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -23 33
16. Velbert 34 8 8 18 38 71 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -33 32
17. Wegberg-Beeck 34 8 2 24 43 77 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -34 26
18. RW Ahlen 34 6 7 21 37 79 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -42 25

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo