| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania vòng Playoff 14 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | CFR Cluj vs Arges Pitesti | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Universitaea Cluj vs Dinamo Bucuresti | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Hermannstadt vs Voluntari | |||||||||||||||||
| FT 3 - 3 | Steaua Bucuresti vs Botosani | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Rapid Bucuresti vs Universitatea Craiova | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Romania vòng Playoff 10 | ||||||||||||||||||
| 01/06 21h30 | Farul Constanta vs Chindia Targoviste | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 11 | 3 | 1 | 30 | 11 | 6 | 6 | 3 | 23 | 16 | 26 | 60 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 17 | 56 |
| 3. | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 7 | 5 | 3 | 23 | 12 | 9 | 1 | 5 | 25 | 15 | 21 | 54 |
| 4. | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 9 | 53 |
| 5. | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 14 | 52 |
| 6. | Arges Pitesti | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 9 | 50 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 7 | 4 | 5 | 21 | 18 | 6 | 3 | 5 | 27 | 22 | 8 | 46 |
| 8. | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | -5 | 43 |
| 9. | Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 8 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | 7 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 37 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 3 | 4 | 8 | 14 | 20 | 3 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 4 | 4 | 7 | 11 | 17 | 3 | 7 | 5 | 13 | 14 | -7 | 32 |
| 13. | FK Csikszereda | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 6 | 5 | 3 | 19 | 17 | 2 | 3 | 11 | 11 | 41 | -28 | 32 |
| 14. | Unirea Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | 4 | 1 | 10 | 15 | 21 | 3 | 3 | 9 | 12 | 25 | -19 | 25 |
| 15. | Hermannstadt | 30 | 4 | 9 | 17 | 29 | 51 | 1 | 5 | 9 | 15 | 28 | 3 | 4 | 8 | 14 | 23 | -22 | 21 |
| 16. | FC Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | -41 | 12 |
| 17. | Chindia Targoviste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Romania hôm nay, ngày mai vòng Playoff 14 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 23/05/2026, 24/05/2026, 25/05/2026, 26/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Liga I được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Universitatea Craiova, Rapid Bucuresti, Universitaea Cluj, CFR Cluj, Dinamo Bucuresti.
Trang lịch bóng đá VĐQG Romania còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Romania, thứ hạng các đội Universitatea Craiova, Rapid Bucuresti, Universitaea Cluj, CFR Cluj, Dinamo Bucuresti,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.