x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

FT    2 - 1 Gaz Metan Medias11 vs Dinamo Bucuresti15 0 : 1/40.881.000 : 1/4-0.810.652 1/40.85-0.991-0.950.832.163.153.15
FT    1 - 2 Sepsi OSK13 vs Voluntari3 0 : 3/40.900.980 : 1/40.920.9820.950.913/40.900.961.673.055.70
FT    3 - 0 Steaua Bucuresti2 vs Mioveni12 0 : 1 1/40.900.980 : 1/20.920.962 1/2-0.980.8410.950.931.324.358.70
FT    2 - 1 Arges Pitesti9 vs Farul Constanta8 1/4 : 00.881.000 : 0-0.830.671 3/40.880.983/4-0.980.843.252.762.33
FT    1 - 0 UTA Arad7 vs FC U Craiova 194814 0 : 1/20.950.950 : 1/4-0.890.782-0.960.823/40.920.941.942.884.20
FT    2 - 0 Rapid Bucuresti6 vs CFR Cluj1 3/4 : 00.83-0.931/4 : 00.85-0.9720.910.973/40.880.984.703.101.77
FT    0 - 0 Botosani4 vs Chindia Targoviste10 0 : 1/40.81-0.920 : 1/4-0.840.691 3/40.83-0.953/4-0.980.862.083.003.50
FT    5 - 0 Universitatea Craiova5 vs Aca. Clinceni16 0 : 1 1/20.910.990 : 1/20.87-0.992 1/2-0.990.871-0.930.791.234.9012.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CFR Cluj 12 10 0 2 17 8 6 0 0 12 4 4 0 2 5 4 9 30
2. Steaua Bucuresti 12 7 3 2 23 11 5 1 0 19 5 2 2 2 4 6 12 24
3. Voluntari 12 8 0 4 17 13 5 0 1 10 3 3 0 3 7 10 4 24
4. Botosani 12 6 5 1 12 8 2 3 1 4 4 4 2 0 8 4 4 23
5. Universitatea Craiova 12 7 1 4 22 10 5 1 1 17 3 2 0 3 5 7 12 22
6. Rapid Bucuresti 12 6 3 3 15 9 3 1 3 6 5 3 2 0 9 4 6 21
7. UTA Arad 12 5 5 2 12 8 3 3 1 7 4 2 2 1 5 4 4 20
8. Farul Constanta 12 5 3 4 15 8 5 0 0 13 1 0 3 4 2 7 7 18
9. Arges Pitesti 12 5 3 4 10 7 2 1 3 3 4 3 2 1 7 3 3 18
10. Chindia Targoviste 12 3 5 4 8 8 2 2 1 6 4 1 3 3 2 4 0 14
11. Gaz Metan Medias 12 3 2 7 10 15 2 2 3 6 7 1 0 4 4 8 -5 11
12. Mioveni 12 3 2 7 6 16 1 1 3 1 4 2 1 4 5 12 -10 11
13. Sepsi OSK 12 1 7 4 10 13 1 3 3 7 9 0 4 1 3 4 -3 10
14. FC U Craiova 1948 12 2 3 7 8 14 1 2 2 2 4 1 1 5 6 10 -6 9
15. Dinamo Bucuresti 12 2 1 9 10 28 2 1 3 9 10 0 0 6 1 18 -18 7
16. Aca. Clinceni 12 0 3 9 9 28 0 2 3 4 7 0 1 6 5 21 -19 3
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo