x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

FT    4 - 1 Universitatea Craiova5 vs Farul Constanta6 0 : 1/2-0.970.850 : 1/4-0.890.782 1/21.000.8610.980.901.983.253.50
FT    2 - 1 Concordia Chiajna17 vs Chindia Targoviste11 1/2 : 00.860.981/4 : 00.71-0.882-0.940.763/40.900.903.702.941.97
FT    2 - 0 1 Universitaea Cluj18 vs Dinamo Bucuresti15 0 : 00.79-0.950 : 00.80-0.9820.830.973/40.801.002.422.892.78
23/05   00h30 Arges Pitesti7 vs Voluntari4 0 : 00.950.950 : 00.940.9420.910.953/40.880.982.682.822.68
FT    3 - 1 Steaua Bucuresti2 vs CFR Cluj1 0 : 3/40.85-0.970 : 1/40.74-0.882 3/40.940.9210.73-0.881.603.954.45
29/05   17h00 Chindia Targoviste11 vs Concordia Chiajna17                
29/05   17h00 Dinamo Bucuresti15 vs Universitaea Cluj18                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CFR Cluj 26 20 4 2 39 14 11 2 0 20 5 9 2 2 19 9 25 64
2. Steaua Bucuresti 26 17 7 2 52 24 10 3 0 37 16 7 4 2 15 8 28 58
3. Botosani 26 11 11 4 31 23 6 5 2 16 10 5 6 2 15 13 8 44
4. Voluntari 26 12 7 7 28 24 8 3 2 18 9 4 4 5 10 15 4 43
5. Universitatea Craiova 26 12 6 8 47 28 8 3 2 28 9 4 3 6 19 19 19 42
6. Farul Constanta 26 12 6 8 38 19 9 1 3 22 7 3 5 5 16 12 19 42
7. Arges Pitesti 26 11 5 10 24 21 6 2 5 12 11 5 3 5 12 10 3 38
8. Rapid Bucuresti 26 8 12 6 29 25 4 6 3 12 9 4 6 3 17 16 4 36
9. Sepsi OSK 26 7 12 7 27 22 5 5 3 17 11 2 7 4 10 11 5 33
10. UTA Arad 26 7 12 7 19 17 4 5 4 8 8 3 7 3 11 9 2 33
11. Chindia Targoviste 26 6 10 10 17 21 2 6 5 9 13 4 4 5 8 8 -4 28
12. Mioveni 26 6 9 11 17 30 4 5 4 9 10 2 4 7 8 20 -13 27
13. FC U Craiova 1948 26 6 8 12 23 30 4 4 5 10 13 2 4 7 13 17 -7 26
14. Gaz Metan Medias 26 6 6 14 21 33 2 6 5 11 14 4 0 9 10 19 -12 24
15. Dinamo Bucuresti 26 3 4 19 17 58 3 3 7 12 25 0 1 12 5 33 -41 13
16. Aca. Clinceni 26 2 5 19 18 58 1 3 9 9 27 1 2 10 9 31 -40 11
17. Concordia Chiajna 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18. Universitaea Cluj 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo