| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania vòng 2 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | UTA Arad vs Otelul Galati | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Arges Pitesti vs Petrolul Ploiesti | |||||||||||||||||
| 25/07 Hoãn | Farul Constanta vs Corvinul Hunedoara | |||||||||||||||||
| FT 5 - 1 | Dinamo Bucuresti vs Universitatea Craiova | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Sepsi OSK vs Universitaea Cluj | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | FK Csikszereda vs Steaua Bucuresti | |||||||||||||||||
| FT 5 - 0 | CFR Cluj vs Voluntari | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Botosani vs Rapid Bucuresti | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Romania vòng 7 | ||||||||||||||||||
| 29/08 21h00 | Arges Pitesti vs Sepsi OSK | |||||||||||||||||
| 29/08 21h00 | Corvinul Hunedoara vs Dinamo Bucuresti | |||||||||||||||||
| 29/08 21h00 | Farul Constanta vs Botosani | |||||||||||||||||
| 29/08 21h00 | Voluntari vs Otelul Galati | |||||||||||||||||
| 29/08 21h00 | Steaua Bucuresti vs UTA Arad | |||||||||||||||||
| 29/08 21h00 | FK Csikszereda vs CFR Cluj | |||||||||||||||||
| 29/08 21h00 | Rapid Bucuresti vs Universitatea Craiova | |||||||||||||||||
| 29/08 21h00 | Universitaea Cluj vs Petrolul Ploiesti | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 2. | Sepsi OSK | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 3. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 |
| 4. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 |
| 5. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| 6. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 7. | Farul Constanta | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 8. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 9. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -4 | 3 |
| 10. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 11. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 12. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
| 13. | FK Csikszereda | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -6 | 1 |
| 14. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 15. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 16. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Romania hôm nay, ngày mai vòng 2 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 24/07/2026, 25/07/2026, 26/07/2026, 27/07/2026, 28/07/2026.
Bảng lịch thi đấu Romania Liga I được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Rapid Bucuresti, Sepsi OSK, CFR Cluj, Dinamo Bucuresti, Corvinul Hunedoara.
Trang lịch bóng đá VĐQG Romania còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Romania, thứ hạng các đội Rapid Bucuresti, Sepsi OSK, CFR Cluj, Dinamo Bucuresti, Corvinul Hunedoara,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.