| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania vòng 28 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Arges Pitesti vs Farul Constanta | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | CFR Cluj vs Petrolul Ploiesti | |||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Botosani vs Universitaea Cluj | |||||||||||||||||
| FT 4 - 1 | Steaua Bucuresti vs FC Metaloglobus | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | FK Csikszereda vs Hermannstadt | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Otelul Galati vs UTA Arad | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucuresti | |||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | Unirea Slobozia vs Universitatea Craiova | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Romania vòng 29 | ||||||||||||||||||
| 28/02 21h00 | Dinamo Bucuresti vs Arges Pitesti | |||||||||||||||||
| 28/02 21h00 | Farul Constanta vs CFR Cluj | |||||||||||||||||
| 28/02 21h00 | Hermannstadt vs Botosani | |||||||||||||||||
| 28/02 21h00 | Petrolul Ploiesti vs FK Csikszereda | |||||||||||||||||
| 28/02 21h00 | Unirea Slobozia vs Rapid Bucuresti | |||||||||||||||||
| 28/02 21h00 | Universitaea Cluj vs Otelul Galati | |||||||||||||||||
| 28/02 21h00 | Universitatea Craiova vs FC Metaloglobus | |||||||||||||||||
| 28/02 21h00 | UTA Arad vs Steaua Bucuresti | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Romania vòng 30 | ||||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | Arges Pitesti vs Unirea Slobozia | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | Botosani vs Petrolul Ploiesti | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | FC Metaloglobus vs UTA Arad | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | Steaua Bucuresti vs Universitaea Cluj | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | FK Csikszereda vs Farul Constanta | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | Otelul Galati vs Hermannstadt | |||||||||||||||||
| 07/03 21h00 | Rapid Bucuresti vs Universitatea Craiova | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Universitatea Craiova | 28 | 16 | 8 | 4 | 50 | 25 | 10 | 3 | 1 | 28 | 10 | 6 | 5 | 3 | 22 | 15 | 25 | 56 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 28 | 14 | 10 | 4 | 42 | 25 | 8 | 5 | 1 | 23 | 10 | 6 | 5 | 3 | 19 | 15 | 17 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 28 | 15 | 7 | 6 | 44 | 28 | 8 | 3 | 3 | 25 | 15 | 7 | 4 | 3 | 19 | 13 | 16 | 52 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 6 | 5 | 3 | 19 | 12 | 8 | 1 | 5 | 22 | 14 | 15 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 28 | 13 | 8 | 7 | 45 | 39 | 8 | 3 | 3 | 28 | 21 | 5 | 5 | 4 | 17 | 18 | 6 | 47 |
| 6. | Arges Pitesti | 28 | 14 | 4 | 10 | 36 | 28 | 8 | 2 | 4 | 18 | 10 | 6 | 2 | 6 | 18 | 18 | 8 | 46 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 | 35 | 7 | 4 | 4 | 20 | 15 | 5 | 3 | 5 | 23 | 20 | 8 | 43 |
| 8. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 7 | 5 | 2 | 24 | 11 | 4 | 4 | 6 | 12 | 14 | 11 | 42 |
| 9. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 6 | 4 | 4 | 18 | 18 | 5 | 5 | 4 | 17 | 20 | -3 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 7 | 4 | 3 | 26 | 15 | 4 | 4 | 6 | 13 | 11 | 13 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 34 | 7 | 4 | 3 | 25 | 15 | 3 | 4 | 7 | 14 | 19 | 5 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 28 | 6 | 10 | 12 | 22 | 30 | 4 | 3 | 7 | 10 | 16 | 2 | 7 | 5 | 12 | 14 | -8 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 28 | 7 | 7 | 14 | 28 | 57 | 5 | 5 | 3 | 18 | 17 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | -29 | 28 |
| 14. | Unirea Slobozia | 28 | 7 | 3 | 18 | 26 | 44 | 4 | 1 | 9 | 14 | 19 | 3 | 2 | 9 | 12 | 25 | -18 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 28 | 2 | 9 | 17 | 24 | 50 | 0 | 5 | 9 | 12 | 27 | 2 | 4 | 8 | 12 | 23 | -26 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 28 | 2 | 5 | 21 | 22 | 62 | 2 | 3 | 9 | 10 | 23 | 0 | 2 | 12 | 12 | 39 | -40 | 11 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Romania hôm nay, ngày mai vòng 28 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 20/02/2026, 21/02/2026, 22/02/2026, 23/02/2026, 24/02/2026.
Bảng lịch thi đấu Liga I được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Universitatea Craiova, Dinamo Bucuresti, Rapid Bucuresti, Universitaea Cluj, CFR Cluj.
Trang lịch bóng đá VĐQG Romania còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Romania, thứ hạng các đội Universitatea Craiova, Dinamo Bucuresti, Rapid Bucuresti, Universitaea Cluj, CFR Cluj,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.