x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

FT    2 - 1 Chindia Targoviste10 vs UTA Arad15 0 : 00.83-0.950 : 00.881.001 3/40.85-0.993/40.940.922.552.782.85
FT    5 - 0 FC U Craiova 194811 vs Universitaea Cluj14 0 : 1/4-0.990.870 : 00.67-0.872-0.960.823/40.900.962.283.003.05
FT    1 - 1 Hermannstadt6 vs Arges Pitesti13 0 : 1/20.940.940 : 1/4-0.900.771 3/40.79-0.933/40.970.891.942.974.05
FT    4 - 1 Rapid Bucuresti3 vs Voluntari12 0 : 1/20.960.920 : 1/4-0.890.762-0.980.843/40.880.981.963.053.80
FT    1 - 1 Mioveni16 vs Sepsi OSK7 3/4 : 00.920.961/4 : 00.970.912 1/41.000.863/40.72-0.884.603.401.70
FT    0 - 1 CFR Cluj2 vs Steaua Bucuresti4 0 : 1/40.990.890 : 00.68-0.832-0.940.803/40.910.952.312.833.20
FT    5 - 0 Botosani9 vs Petrolul Ploiesti8 0 : 1/40.940.940 : 00.65-0.7820.930.933/40.85-0.992.252.903.20
FT    2 - 1 Farul Constanta1 vs Universitatea Craiova5 0 : 0-0.880.740 : 0-0.900.782-0.970.833/40.910.952.962.772.49
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Farul Constanta 24 15 6 3 47 25 9 2 1 26 8 6 4 2 21 17 22 51
2. CFR Cluj 24 16 2 6 38 20 8 0 4 20 10 8 2 2 18 10 18 50
3. Rapid Bucuresti 24 13 6 5 34 20 9 3 0 24 9 4 3 5 10 11 14 45
4. Steaua Bucuresti 24 13 5 6 40 28 6 4 2 24 16 7 1 4 16 12 12 44
5. Universitatea Craiova 24 12 5 7 30 24 8 2 2 19 11 4 3 5 11 13 6 41
6. Hermannstadt 24 9 7 8 27 24 5 2 5 17 13 4 5 3 10 11 3 34
7. Sepsi OSK 23 9 6 8 36 21 4 2 5 17 8 5 4 3 19 13 15 33
8. Petrolul Ploiesti 24 9 4 11 23 32 5 3 4 13 12 4 1 7 10 20 -9 31
9. Botosani 24 7 9 8 25 34 4 5 3 16 11 3 4 5 9 23 -9 30
10. Chindia Targoviste 24 7 7 10 27 33 3 5 4 14 17 4 2 6 13 16 -6 28
11. FC U Craiova 1948 23 7 6 10 27 25 5 2 5 15 11 2 4 5 12 14 2 27
12. Voluntari 24 6 8 10 21 27 4 3 5 11 9 2 5 5 10 18 -6 26
13. Arges Pitesti 24 6 7 11 19 34 4 3 5 11 16 2 4 6 8 18 -15 25
14. Universitaea Cluj 24 5 8 11 16 29 4 5 3 10 9 1 3 8 6 20 -13 23
15. UTA Arad 24 4 8 12 21 34 3 4 5 14 17 1 4 7 7 17 -13 20
16. Mioveni 24 2 8 14 17 38 0 6 6 6 14 2 2 8 11 24 -21 14
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo