x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

FT    0 - 1 Arges Pitesti14 vs UTA Arad4 0 : 00.79-0.900 : 00.79-0.9220.940.923/40.861.002.422.952.87
FT    0 - 2 Mioveni16 vs Rapid Bucuresti1 1/4 : 00.78-0.910 : 0-0.960.7820.880.983/40.84-0.982.902.952.38
FT    0 - 1 Voluntari13 vs Botosani3 0 : 00.990.890 : 0-0.980.882 1/4-0.980.843/40.77-0.922.832.822.55
FT    1 - 2 Aca. Clinceni15 vs CFR Cluj2 1 : 00.80-0.931/4 : 0-0.920.792 1/40.990.873/40.73-0.885.803.601.54
25/07   22h30 Farul Constanta9 vs Gaz Metan Medias7 0 : 1/40.82-0.940 : 00.62-0.7920.861.003/40.79-0.922.133.103.25
26/07   01h30 Steaua Bucuresti10 vs Universitatea Craiova8 0 : 1/40.980.900 : 00.72-0.862 1/40.880.981-0.960.822.223.252.90
26/07   22h30 Chindia Targoviste12 vs Sepsi OSK5 1/4 : 0-0.960.801/4 : 00.65-0.8320.870.933/40.810.993.303.002.06
27/07   01h30 FC U Craiova 194811 vs Dinamo Bucuresti6 0 : 1/20.970.870 : 1/4-0.910.742 1/40.930.891-0.910.721.963.153.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Rapid Bucuresti 2 2 0 0 3 0 1 0 0 1 0 1 0 0 2 0 3 6
2. CFR Cluj 2 2 0 0 5 3 1 0 0 3 2 1 0 0 2 1 2 6
3. Botosani 2 1 1 0 1 0 0 1 0 0 0 1 0 0 1 0 1 4
4. UTA Arad 2 1 1 0 1 0 0 1 0 0 0 1 0 0 1 0 1 4
5. Sepsi OSK 1 1 0 0 2 0 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 2 3
6. Dinamo Bucuresti 1 1 0 0 3 2 1 0 0 3 2 0 0 0 0 0 1 3
7. Gaz Metan Medias 1 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 3
8. Universitatea Craiova 1 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 3
9. Farul Constanta 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1
10. Steaua Bucuresti 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1
11. FC U Craiova 1948 1 0 0 1 2 3 0 0 0 0 0 0 0 1 2 3 -1 0
12. Chindia Targoviste 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 -1 0
13. Voluntari 2 0 0 2 2 4 0 0 1 0 1 0 0 1 2 3 -2 0
14. Arges Pitesti 2 0 0 2 0 2 0 0 1 0 1 0 0 1 0 1 -2 0
15. Aca. Clinceni 2 0 0 2 1 4 0 0 1 1 2 0 0 1 0 2 -3 0
16. Mioveni 2 0 0 2 0 3 0 0 1 0 2 0 0 1 0 1 -3 0
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo