x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Hy Lạp

FT    1 - 1 OFI Creta5 vs Atromitos13 0 : 1/2-0.980.880 : 1/4-0.890.762 1/2-0.950.8210.980.892.023.453.40
FT    2 - 0 Panserraikos8 vs Lamia FC9 0 : 00.80-0.910 : 00.80-0.9320.83-0.963/40.83-0.962.492.982.92
FT    4 - 0 Olympiakos1 vs Kifisia FC10 0 : 20.88-0.980 : 1-0.880.7530.85-0.981 1/40.871.001.156.8016.00
FT    3 - 0 Aris Salonica6 vs Panetolikos14 0 : 1 1/40.990.900 : 1/20.980.902 1/20.900.9710.871.001.404.507.00
FT    1 - 2 Volos NFC12 vs Asteras Tripolis7 0 : 0-0.890.780 : 0-0.980.8620.880.993/40.890.982.892.982.50
FT    1 - 3 Pas Giannina11 vs PAOK2 3/4 : 0-0.950.851/4 : 0-0.990.872 1/40.84-0.971-0.980.854.953.701.65
FT    1 - 2 Panathinaikos3 vs AEK Athens4 0 : 1/4-0.890.790 : 00.77-0.9020.880.993/40.890.982.472.952.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Olympiakos 5 4 1 0 15 1 4 0 0 14 0 0 1 0 1 1 14 13
2. PAOK 5 3 1 1 8 3 2 1 0 5 1 1 0 1 3 2 5 10
3. Panathinaikos 4 3 0 1 10 2 1 0 1 4 2 2 0 0 6 0 8 9
4. AEK Athens 4 2 2 0 7 5 0 2 0 2 2 2 0 0 5 3 2 8
5. OFI Creta 5 2 2 1 7 8 2 1 0 5 3 0 1 1 2 5 -1 8
6. Aris Salonica 5 2 1 2 8 6 2 0 0 6 2 0 1 2 2 4 2 7
7. Asteras Tripolis 5 2 1 2 9 9 1 1 0 5 2 1 0 2 4 7 0 7
8. Panserraikos 5 1 3 1 8 8 1 1 0 3 1 0 2 1 5 7 0 6
9. Lamia FC 5 1 2 2 5 10 1 1 0 3 2 0 1 2 2 8 -5 5
10. Kifisia FC 4 1 1 2 7 11 1 1 0 6 5 0 0 2 1 6 -4 4
11. Pas Giannina 4 0 2 2 3 6 0 0 2 1 4 0 2 0 2 2 -3 2
12. Volos NFC 5 0 2 3 6 11 0 1 2 5 7 0 1 1 1 4 -5 2
13. Atromitos 4 0 2 2 3 8 0 1 0 1 1 0 1 2 2 7 -5 2
14. Panetolikos 4 0 2 2 1 9 0 1 1 0 5 0 1 1 1 4 -8 2
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo