x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Hy Lạp

FT    0 - 1 Apollon Smirnis14 vs Asteras Tripolis10 1/4 : 00.950.960 : 0-0.820.662-0.940.813/40.940.933.402.942.25
FT    4 - 1 Panathinaikos6 vs Ionikos11 0 : 1 1/4-0.970.890 : 1/2-0.940.822 1/21.000.8710.960.911.404.257.60
FT    4 - 4 PAOK3 vs Volos NFC4 0 : 1 1/20.88-0.980 : 3/4-0.920.792 3/40.980.8910.73-0.881.255.2011.00
FT    1 - 2 Panetolikos9 vs OFI Creta8 0 : 1/40.87-0.970 : 1/4-0.810.6520.81-0.943/40.71-0.852.213.003.35
FT    1 - 2 Pas Giannina7 vs Olympiakos1 1 : 01.000.911/2 : 00.76-0.882 1/40.990.881-0.890.777.103.851.47
FT    3 - 0 AEK Athens2 vs Atromitos13 0 : 1 1/40.88-0.960 : 1/20.89-0.992 1/20.84-0.9710.77-0.911.344.658.30
FT    0 - 1 1 Lamia FC12 vs Aris Salonica5 1/4 : 00.940.950 : 0-0.790.621 3/40.880.993/4-0.970.843.502.762.31
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Olympiakos 6 4 2 0 10 3 1 2 0 4 1 3 0 0 6 2 7 14
2. AEK Athens 6 4 1 1 13 6 3 0 0 7 0 1 1 1 6 6 7 13
3. PAOK 6 4 1 1 12 7 1 1 1 6 5 3 0 0 6 2 5 13
4. Volos NFC 6 4 1 1 15 12 3 0 0 7 2 1 1 1 8 10 3 13
5. Aris Salonica 6 3 2 1 5 2 1 2 0 1 0 2 0 1 4 2 3 11
6. Panathinaikos 6 3 1 2 13 4 3 0 0 13 2 0 1 2 0 2 9 10
7. Pas Giannina 6 2 3 1 5 4 1 1 1 3 3 1 2 0 2 1 1 9
8. OFI Creta 6 1 4 1 7 8 0 2 1 4 6 1 2 0 3 2 -1 7
9. Panetolikos 6 1 2 3 7 10 0 1 3 3 7 1 1 0 4 3 -3 5
10. Asteras Tripolis 6 1 2 3 2 5 0 0 2 0 3 1 2 1 2 2 -3 5
11. Ionikos 6 1 2 3 3 9 1 1 1 2 2 0 1 2 1 7 -6 5
12. Lamia FC 6 1 1 4 6 9 0 1 2 3 5 1 0 2 3 4 -3 4
13. Atromitos 6 0 2 4 3 12 0 1 2 3 6 0 1 2 0 6 -9 2
14. Apollon Smirnis 6 0 2 4 2 12 0 1 2 1 4 0 1 2 1 8 -10 2
  Champions League   Playoff Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo