x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Hy Lạp

FT    2 - 1 Xanthi15 vs Panetolikos12 0 : 00.87-0.990 : 00.881.001 3/40.910.933/4-0.960.822.582.842.78
FT    1 - 0 Panetolikos12 vs Xanthi15 0 : 3/40.930.950 : 1/40.910.9720.950.913/40.870.991.683.155.30
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Olympiakos 26 21 4 1 64 13 12 1 0 35 3 9 3 1 29 10 51 67
2. Aris Salonica 26 15 6 5 34 16 8 2 3 16 7 7 4 2 18 9 18 51
3. AEK Athens 26 14 6 6 41 29 6 4 3 21 15 8 2 3 20 14 12 48
4. PAOK 26 13 8 5 49 26 8 5 0 30 11 5 3 5 19 15 23 47
5. Panathinaikos 26 13 6 7 30 19 7 4 2 15 7 6 2 5 15 12 11 45
6. Asteras Tripolis 26 11 9 6 27 25 7 3 3 13 10 4 6 3 14 15 2 42
7. Volos NFC 26 8 9 9 26 32 4 4 5 10 13 4 5 4 16 19 -6 33
8. Pas Giannina 26 8 7 11 23 26 3 4 6 9 13 5 3 5 14 13 -3 31
9. Apollon Smirnis 26 8 4 14 26 35 4 1 8 15 21 4 3 6 11 14 -9 28
10. Atromitos 26 6 10 10 24 35 4 5 4 16 17 2 5 6 8 18 -11 28
11. Lamia FC 26 5 8 13 14 38 3 4 6 9 18 2 4 7 5 20 -24 23
12. Panetolikos 26 4 8 14 13 32 4 3 6 11 15 0 5 8 2 17 -19 20
13. OFI Creta 26 5 4 17 22 43 2 3 8 12 24 3 1 9 10 19 -21 19
14. Larissa 26 3 7 16 18 42 1 5 7 7 18 2 2 9 11 24 -24 16
15. Xanthi 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   Playoff Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo