Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản - Lịch giải Japan J2 League

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản vòng 1

FT    1 - 2 Shonan Bellmare  vs Blaublitz Akita                
FT    1 - 3 Giravanz Kita.  vs Gainare Tottori                
FT    0 - 6 Nara Club  vs Tokushima Vortis                
FT    4 - 1 Ventforet Kofu  vs Fukushima Utd                
FT    2 - 1 Omiya Ardija  vs Matsumoto Yama.                
FT    0 - 0 Jubilo Iwata  vs Nagano Parceiro                
FT    1 - 4 Tochigi City  vs Vegalta Sendai                
FT    1 - 2 Yokohama FC  vs Montedio Yama.                
FT    2 - 1 Roas. Kumamoto  vs Renofa Yamaguchi                
FT    0 - 1 Ehime FC  vs Alb. Niigata (JPN)                
FT    0 - 2 Fujieda MYFC  vs FC Gifu                
FT    1 - 0 Iwaki FC  vs Consa. Sapporo                
FT    2 - 3 Kagoshima  vs Tegevajaro Miyazaki                
FT    2 - 2 Ryukyu  vs Sagan Tosu                
FT    3 - 1 Kochi United SC  vs Kataller Toyama                
FT    0 - 1 FC Osaka  vs Kamatamare San.                
FT    0 - 0 FC Imabari  vs Zweigen Kan.                
FT    2 - 0 Oita Trinita  vs Rayluck Shiga                
FT    5 - 0 Sagamihara  vs Thespa Kusatsu                
FT    0 - 3 Tochigi SC  vs Vanraure Hachinohe                

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản vòng 10

10/10   12h00 Omiya Ardija  vs Vanraure Hachinohe                
10/10   12h00 Sagan Tosu  vs Fujieda MYFC                
10/10   12h00 Tokushima Vortis  vs FC Imabari                
10/10   12h00 Yokohama FC  vs Oita Trinita                
10/10   14h00 Ventforet Kofu  vs Tochigi City                
10/10   16h00 Jubilo Iwata  vs Consa. Sapporo                
11/10   11h00 Montedio Yama.  vs Vegalta Sendai                
11/10   12h00 Kataller Toyama  vs Tegevajaro Miyazaki                
11/10   13h00 Iwaki FC  vs Blaublitz Akita                
11/10   16h00 Shonan Bellmare  vs Alb. Niigata (JPN)                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 26 15 7 4 55 31 4 7 2 26 16 11 0 2 29 15 24 52
2. Alb. Niigata (JPN) 26 15 6 5 34 29 11 2 1 21 11 4 4 4 13 18 5 51
3. Tokushima Vortis 26 13 4 9 45 30 8 2 3 19 13 5 2 6 26 17 15 43
4. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 7 1 1 16 6 1 3 5 7 15 2 28
5. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 3 1 5 9 11 5 2 2 16 7 7 27
6. FC Imabari 26 7 5 14 22 34 4 1 8 12 18 3 4 6 10 16 -12 26
7. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 3 3 3 5 8 2 4 3 10 13 -6 22
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 3 4 2 15 14 2 0 7 10 20 -9 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 3 1 5 8 20 2 2 5 6 12 -18 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 1 4 4 9 11 2 4 3 6 7 -3 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 25 18 4 3 47 22 10 2 0 23 8 8 2 3 24 14 25 58
2. Sagan Tosu 26 9 8 9 30 26 4 4 4 16 13 5 4 5 14 13 4 35
3. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 5 2 2 14 9 3 3 3 9 6 8 29
4. Oita Trinita 25 7 8 10 24 24 5 3 5 18 13 2 5 5 6 11 0 29
5. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 5 2 2 12 6 2 3 4 12 16 2 26
6. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 4 0 5 11 13 4 2 3 9 7 0 26
7. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 2 4 3 8 9 4 1 4 12 15 -4 23
8. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 5 0 3 8 10 1 2 6 7 15 -10 20
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 2 1 6 11 19 2 2 5 6 13 -15 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 0 5 4 5 12 2 2 5 8 13 -12 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 25 16 7 2 47 20 5 5 2 20 14 11 2 0 27 6 27 55
2. Blaublitz Akita 26 14 5 7 34 23 8 3 4 20 13 6 2 3 14 10 11 47
3. Yokohama FC 26 12 5 9 51 38 7 2 4 31 17 5 3 5 20 21 13 41
4. Shonan Bellmare 26 11 8 7 34 27 4 2 6 14 15 7 6 1 20 12 7 41
5. Montedio Yama. 26 9 2 15 29 33 5 1 7 16 16 4 1 8 13 17 -4 29
6. Tochigi City 26 8 5 13 35 46 3 3 7 20 24 5 2 6 15 22 -11 29
7. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 4 2 3 17 12 3 3 3 14 21 -2 26
8. Vanraure Hachinohe 26 6 7 13 18 33 2 4 8 6 17 4 3 5 12 16 -15 25
9. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 3 2 4 16 15 3 2 4 10 21 -10 22
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 3 2 4 15 13 1 3 5 8 15 -5 17
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 26 12 4 10 28 28 6 2 6 18 15 6 2 4 10 13 0 40
2. Omiya Ardija 24 11 6 7 49 34 6 2 4 28 16 5 4 3 21 18 15 39
3. Fujieda MYFC 26 8 13 5 32 27 2 9 2 12 12 6 4 3 20 15 5 37
4. Consa. Sapporo 25 10 4 11 35 36 7 1 4 18 17 3 3 7 17 19 -1 34
5. Iwaki FC 25 8 6 11 29 33 4 2 5 10 11 4 4 6 19 22 -4 30
6. Jubilo Iwata 25 8 6 11 25 33 3 3 6 8 15 5 3 5 17 18 -8 30
7. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 3 1 5 10 14 5 2 2 14 12 -2 27
8. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 2 5 2 15 11 4 1 4 16 10 10 24
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 2 1 6 16 21 2 3 3 11 17 -11 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 0 4 5 7 18 3 1 5 8 15 -18 14
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản mới nhất

Lịch Hạng 2 Nhật Bản hôm nay, ngày mai vòng 1 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 07/02/2026, 08/02/2026, 25/02/2026, 04/03/2026, 08/04/2026.

Bảng lịch thi đấu Japan J2 League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Kataller Toyama, Alb. Niigata (JPN), Tokushima Vortis, Kochi United SC, Ehime FC.

Trang lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản, thứ hạng các đội Kataller Toyama, Alb. Niigata (JPN), Tokushima Vortis, Kochi United SC, Ehime FC,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.