x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT    2 - 1 JEF United Chiba10 vs Zweigen Kan.14 0 : 1/40.940.970 : 00.69-0.8320.910.983/40.920.982.253.103.15
FT    0 - 1 Matsumoto Yama.16 vs Mito Hollyhock11 1/4 : 00.89-0.970 : 0-0.880.782 1/40.980.911-0.910.792.953.152.35
FT    0 - 1 Tochigi SC17 vs Ventforet Kofu5 1/4 : 0-0.980.891/4 : 00.66-0.812-0.900.783/40.990.903.403.052.20
FT    1 - 1 Kyoto Sanga1 vs Alb. Niigata (JPN)3 0 : 1/40.911.000 : 00.68-0.822 1/2-0.970.861-0.930.812.193.303.10
FT    1 - 0 Renofa Yamaguchi15 vs Blaublitz Akita12 0 : 01.000.910 : 00.980.9220.950.943/40.891.002.693.052.61
FT    3 - 2 V-Varen Nagasaki8 vs Giravanz Kita.19 0 : 10.90-0.990 : 1/2-0.910.802 1/20.930.9610.86-0.971.494.205.80
FT    1 - 2 Jubilo Iwata2 vs Montedio Yama.6 0 : 1/4-0.990.900 : 00.73-0.852 1/2-0.950.841-0.970.862.313.252.94
FT    0 - 1 Okayama13 vs Thespa Kusatsu18 0 : 1/40.87-0.950 : 1/4-0.830.692-0.910.793/40.980.922.193.003.40
FT    2 - 2 Omiya Ardija21 vs Ryukyu4 0 : 1/2-0.930.850 : 1/4-0.870.752 1/20.88-0.9810.86-0.972.053.603.15
FT    1 - 0 Machida Zelvia7 vs Sagamihara22 0 : 3/41.000.910 : 1/40.960.942-0.980.873/40.88-0.991.743.254.95
FT    2 - 2 Ehime FC20 vs Tokyo Verdy9 3/4 : 00.940.971/4 : 00.990.912 3/40.930.9610.85-0.964.153.801.74
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kyoto Sanga 23 14 6 3 35 16 6 4 2 21 13 8 2 1 14 3 19 48
2. Jubilo Iwata 23 15 3 5 38 25 9 0 3 23 16 6 3 2 15 9 13 48
3. Alb. Niigata (JPN) 23 13 6 4 44 20 7 2 2 19 4 6 4 2 25 16 24 45
4. Ryukyu 23 13 5 5 36 22 8 2 2 20 7 5 3 3 16 15 14 44
5. Ventforet Kofu 23 12 7 4 36 20 7 3 1 21 9 5 4 3 15 11 16 43
6. Montedio Yama. 23 12 6 5 30 18 6 1 4 15 11 6 5 1 15 7 12 42
7. Machida Zelvia 23 12 5 6 35 21 5 2 5 16 12 7 3 1 19 9 14 41
8. V-Varen Nagasaki 23 12 4 7 30 26 5 4 3 17 15 7 0 4 13 11 4 40
9. Tokyo Verdy 23 10 5 8 33 36 7 1 4 21 16 3 4 4 12 20 -3 35
10. JEF United Chiba 23 8 8 7 23 21 3 4 4 12 12 5 4 3 11 9 2 32
11. Mito Hollyhock 23 9 3 11 29 23 4 2 5 11 8 5 1 6 18 15 6 30
12. Blaublitz Akita 23 7 8 8 22 23 2 7 2 7 8 5 1 6 15 15 -1 29
13. Okayama 23 7 5 11 19 22 2 1 8 7 12 5 4 3 12 10 -3 26
14. Zweigen Kan. 23 7 5 11 24 29 3 4 5 12 14 4 1 6 12 15 -5 26
15. Renofa Yamaguchi 23 6 8 9 18 25 3 4 5 8 11 3 4 4 10 14 -7 26
16. Matsumoto Yama. 23 5 7 11 18 37 4 4 4 14 17 1 3 7 4 20 -19 22
17. Tochigi SC 23 4 9 10 21 30 2 4 5 9 12 2 5 5 12 18 -9 21
18. Thespa Kusatsu 23 5 6 12 20 35 3 3 5 10 14 2 3 7 10 21 -15 21
19. Giravanz Kita. 23 4 7 12 17 35 1 4 7 7 17 3 3 5 10 18 -18 19
20. Ehime FC 23 4 7 12 22 41 1 5 6 12 23 3 2 6 10 18 -19 19
21. Omiya Ardija 23 3 9 11 21 30 1 3 7 11 17 2 6 4 10 13 -9 18
22. Sagamihara 23 3 7 13 12 28 1 4 6 7 15 2 3 7 5 13 -16 16
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo