Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản - Lịch giải Japan J2 League

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản vòng 1

FT    1 - 2 Shonan Bellmare  vs Blaublitz Akita                
FT    1 - 3 Giravanz Kita.  vs Gainare Tottori                
FT    0 - 6 Nara Club  vs Tokushima Vortis                
FT    4 - 1 Ventforet Kofu  vs Fukushima Utd                
FT    2 - 1 Omiya Ardija  vs Matsumoto Yama.                
FT    0 - 0 Jubilo Iwata  vs Nagano Parceiro                
FT    1 - 4 Tochigi City  vs Vegalta Sendai                
FT    1 - 2 Yokohama FC  vs Montedio Yama.                
FT    2 - 1 Roas. Kumamoto  vs Renofa Yamaguchi                
FT    0 - 1 Ehime FC  vs Alb. Niigata (JPN)                
FT    0 - 2 Fujieda MYFC  vs FC Gifu                
FT    1 - 0 Iwaki FC  vs Consa. Sapporo                
FT    2 - 3 Kagoshima  vs Tegevajaro Miyazaki                
FT    2 - 2 Ryukyu  vs Sagan Tosu                
FT    3 - 1 Kochi United SC  vs Kataller Toyama                
FT    0 - 1 FC Osaka  vs Kamatamare San.                
FT    0 - 0 FC Imabari  vs Zweigen Kan.                
FT    2 - 0 Oita Trinita  vs Rayluck Shiga                
FT    5 - 0 Sagamihara  vs Thespa Kusatsu                
FT    0 - 3 Tochigi SC  vs Vanraure Hachinohe                

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản vòng 4

29/08   16h00 Iwaki FC  vs Alb. Niigata (JPN)                
29/08   16h00 Tochigi City  vs Jubilo Iwata                
29/08   16h30 Kataller Toyama  vs Fujieda MYFC                
29/08   16h30 Vanraure Hachinohe  vs Blaublitz Akita                
29/08   17h00 FC Imabari  vs Montedio Yama.                
29/08   17h00 Omiya Ardija  vs Shonan Bellmare                
29/08   17h00 Tokushima Vortis  vs Oita Trinita                
29/08   17h00 Vegalta Sendai  vs Tegevajaro Miyazaki                
29/08   17h00 Ventforet Kofu  vs Consa. Sapporo                
29/08   17h00 Yokohama FC  vs Sagan Tosu                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 20 12 5 3 45 24 4 5 1 21 10 8 0 2 24 14 21 41
2. Alb. Niigata (JPN) 20 11 5 4 24 18 8 2 1 16 9 3 3 3 8 9 6 38
3. Tokushima Vortis 20 9 4 7 37 24 5 2 3 14 13 4 2 4 23 11 13 31
4. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 7 1 1 16 6 1 3 5 7 15 2 28
5. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 3 1 5 9 11 5 2 2 16 7 7 27
6. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 3 3 3 5 8 2 4 3 10 13 -6 22
7. Nara Club 18 5 4 9 25 34 3 4 2 15 14 2 0 7 10 20 -9 19
8. FC Imabari 20 5 4 11 16 25 3 1 6 10 13 2 3 5 6 12 -9 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 3 1 5 8 20 2 2 5 6 12 -18 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 1 4 4 9 11 2 4 3 6 7 -3 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 20 15 4 1 36 12 8 2 0 17 4 7 2 1 19 8 24 49
2. Sagan Tosu 20 8 7 5 25 17 3 4 3 13 10 5 3 2 12 7 8 31
3. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 5 2 2 14 9 3 3 3 9 6 8 29
4. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 5 2 2 12 6 2 3 4 12 16 2 26
5. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 4 0 5 11 13 4 2 3 9 7 0 26
6. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 2 4 3 8 9 4 1 4 12 15 -4 23
7. Oita Trinita 19 6 4 9 19 19 4 1 5 14 10 2 3 4 5 9 0 22
8. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 5 0 3 8 10 1 2 6 7 15 -10 20
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 2 1 6 11 19 2 2 5 6 13 -15 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 0 5 4 5 12 2 2 5 8 13 -12 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 20 12 6 2 34 15 4 4 2 15 11 8 2 0 19 4 19 42
2. Blaublitz Akita 20 12 2 6 26 18 6 1 4 13 10 6 1 2 13 8 8 38
3. Shonan Bellmare 20 9 5 6 26 19 4 1 5 12 11 5 4 1 14 8 7 32
4. Yokohama FC 20 9 3 8 37 30 5 1 4 22 14 4 2 4 15 16 7 30
5. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 4 2 3 17 12 3 3 3 14 21 -2 26
6. Tochigi City 20 7 4 9 28 34 3 3 4 17 16 4 1 5 11 18 -6 25
7. Montedio Yama. 20 7 2 11 22 26 4 1 5 13 12 3 1 6 9 14 -4 23
8. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 3 2 4 16 15 3 2 4 10 21 -10 22
9. Vanraure Hachinohe 20 4 6 10 15 26 1 4 5 5 11 3 2 5 10 15 -11 18
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 3 2 4 15 13 1 3 5 8 15 -5 17
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 20 10 4 6 22 17 5 2 3 15 10 5 2 3 7 7 5 34
2. Omiya Ardija 19 10 2 7 41 30 5 0 4 21 13 5 2 3 20 17 11 32
3. Fujieda MYFC 20 7 9 4 24 19 2 6 2 10 10 5 3 2 14 9 5 30
4. Consa. Sapporo 19 9 2 8 27 24 6 0 3 14 11 3 2 5 13 13 3 29
5. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 3 1 5 10 14 5 2 2 14 12 -2 27
6. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 2 5 2 15 11 4 1 4 16 10 10 24
7. Iwaki FC 19 6 6 7 21 24 3 2 3 6 6 3 4 4 15 18 -3 24
8. Jubilo Iwata 20 6 6 8 19 27 3 3 4 7 12 3 3 4 12 15 -8 24
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 2 1 6 16 21 2 3 3 11 17 -11 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 0 4 5 7 18 3 1 5 8 15 -18 14
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản mới nhất

Lịch Hạng 2 Nhật Bản hôm nay, ngày mai vòng 1 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 07/02/2026, 08/02/2026, 25/02/2026, 04/03/2026, 08/04/2026.

Bảng lịch thi đấu Japan J2 League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Kataller Toyama, Alb. Niigata (JPN), Tokushima Vortis, Kochi United SC, Ehime FC.

Trang lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản, thứ hạng các đội Kataller Toyama, Alb. Niigata (JPN), Tokushima Vortis, Kochi United SC, Ehime FC,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.