x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Algeria

FT    0 - 3 JSM Skikda20 vs USM Alger4 1 3/4 : 00.80-0.983/4 : 00.81-0.9930.980.821 1/40.940.868.505.201.23
FT    4 - 2 CR Belouizdad1 vs US Biskra15 0 : 1 1/40.880.940 : 1/20.960.862 1/20.940.8610.940.861.304.158.90
FT    4 - 4 MC Alger7 vs Hussein Dey14 0 : 1/20.67-0.870 : 1/40.890.932 1/21.000.8210.960.841.693.404.20
FT    0 - 1 Paradou AC9 vs JS Kabylie6 0 : 3/4-0.990.810 : 1/40.950.892 3/40.870.931 1/4-0.910.721.783.603.55
FT    1 - 0 WA Tlemcen16 vs ES Setif2 0 : 1 1/4-0.880.690 : 1/40.65-0.852 1/20.870.9310.890.911.483.955.30
FT    2 - 2 CA BB Arreridj19 vs O Medea11 1/4 : 00.75-0.930 : 0-0.930.7520.78-0.983/40.801.002.892.892.34
FT    0 - 1 USM Bel Abbes18 vs CS Constantine8 0 : 1/20.990.850 : 1/4-0.920.732 1/20.950.8510.920.881.983.303.20
FT    1 - 2 MC Oran5 vs NC Magra10 0 : 10.79-0.970 : 1/2-0.950.772 1/20.920.8810.880.921.424.055.80
FT    2 - 1 ASO Chlef17 vs RC Relizane12 0 : 1 1/20.80-0.980 : 1/20.64-0.852 1/20.78-0.9810.79-0.991.235.009.20
FT    4 - 1 JS Saoura3 vs Ain M'lila13 0 : 3/4-0.850.650 : 1/4-0.940.7620.79-0.973/40.78-0.961.933.053.60
FT    1 - 1 JSM Skikda20 vs JS Kabylie6 3/4 : 0-0.970.791/4 : 01.000.842 1/41.000.803/40.78-0.965.603.301.56
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CR Belouizdad 38 22 13 3 71 27 14 4 1 40 15 8 9 2 31 12 44 79
2. ES Setif 38 21 9 8 71 32 13 5 1 43 9 8 4 7 28 23 39 72
3. JS Saoura 38 20 9 9 60 32 15 4 0 40 10 5 5 9 20 22 28 69
4. USM Alger 38 19 7 12 61 39 13 2 4 37 18 6 5 8 24 21 22 64
5. MC Oran 38 15 15 8 51 37 10 7 2 29 14 5 8 6 22 23 14 60
6. JS Kabylie 38 16 11 11 41 34 9 5 5 20 19 7 6 6 21 15 7 59
7. MC Alger 38 15 12 11 59 43 11 7 1 44 21 4 5 10 15 22 16 57
8. CS Constantine 38 15 12 11 43 31 10 4 5 28 17 5 8 6 15 14 12 57
9. Paradou AC 38 14 11 13 55 51 9 6 4 33 24 5 5 9 22 27 4 53
10. NC Magra 38 14 10 14 38 44 11 5 3 25 17 3 5 11 13 27 -6 52
11. O Medea 38 13 12 13 40 43 9 8 2 23 13 4 4 11 17 30 -3 51
12. RC Relizane 38 13 12 13 39 51 9 7 3 20 14 4 5 10 19 37 -12 51
13. Ain M'lila 38 13 9 16 38 53 10 5 4 23 19 3 4 12 15 34 -15 48
14. Hussein Dey 38 11 14 13 46 44 8 8 3 26 14 3 6 10 20 30 2 47
15. US Biskra 38 11 13 14 32 46 11 5 3 22 12 0 8 11 10 34 -14 46
16. WA Tlemcen 38 12 9 17 40 46 8 6 5 23 20 4 3 12 17 26 -6 45
17. ASO Chlef 38 12 9 17 40 53 9 5 5 22 22 3 4 12 18 31 -13 45
18. USM Bel Abbes 38 10 10 18 32 57 8 5 6 19 22 2 5 12 13 35 -25 40
19. CA BB Arreridj 38 4 10 24 29 67 4 5 10 16 29 0 5 14 13 38 -38 22
20. JSM Skikda 38 5 3 30 17 73 5 2 12 10 31 0 1 18 7 42 -56 18
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo