x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Algeria

FT    0 - 1 CA BB Arreridj19 vs WA Tlemcen17 1/2 : 0-0.960.801/4 : 00.880.962 1/40.900.921-0.900.714.253.051.79
FT    1 - 0 CR Belouizdad2 vs NC Magra16 0 : 1 1/20.890.930 : 1/20.78-0.962 1/20.900.9010.830.971.244.859.30
FT    1 - 2 O Medea8 vs Paradou AC10                
FT    2 - 2 JS Saoura3 vs ASO Chlef14                
FT    1 - 0 RC Relizane13 vs JS Kabylie9 0 : 0-0.940.760 : 0-0.980.822 1/4-0.970.793/40.75-0.932.713.052.38
FT    1 - 0 USM Bel Abbes18 vs Hussein Dey15 0 : 1/40.850.970 : 00.60-0.822 1/4-0.910.703/40.870.932.172.903.20
FT    2 - 1 USM Alger5 vs US Biskra12 0 : 10.70-0.890 : 1/2-0.940.762 1/20.960.8610.980.821.424.006.10
FT    3 - 0 MC Alger6 vs JSM Skikda20                
FT    2 - 1 Ain M'lila11 vs ES Setif1 1/2 : 0-0.990.831/4 : 00.850.972 1/40.920.881-0.910.723.753.251.82
FT    0 - 0 MC Oran4 vs CS Constantine7 0 : 3/40.830.990 : 1/40.870.9720.830.993/40.77-0.971.583.455.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. ES Setif 30 18 7 5 58 21 11 4 1 35 7 7 3 4 23 14 37 61
2. CR Belouizdad 29 15 12 2 53 18 8 4 1 28 11 7 8 1 25 7 35 57
3. JS Saoura 30 16 6 8 45 22 13 2 0 30 5 3 4 8 15 17 23 54
4. MC Oran 30 12 14 4 38 27 8 6 1 23 12 4 8 3 15 15 11 50
5. USM Alger 29 14 6 9 45 28 10 2 3 30 12 4 4 6 15 16 17 48
6. MC Alger 30 13 9 8 44 30 9 5 1 32 15 4 4 7 12 15 14 48
7. CS Constantine 30 12 10 8 31 20 8 3 4 19 10 4 7 4 12 10 11 46
8. O Medea 30 12 9 9 32 30 8 6 1 17 9 4 3 8 15 21 2 45
9. JS Kabylie 26 12 7 7 28 20 7 3 4 13 12 5 4 3 15 8 8 43
10. Paradou AC 30 10 11 9 41 37 6 6 2 23 16 4 5 7 18 21 4 41
11. Ain M'lila 29 11 8 10 30 37 8 4 3 19 14 3 4 7 11 23 -7 41
12. US Biskra 30 8 12 10 23 33 8 5 2 17 10 0 7 8 6 23 -10 36
13. RC Relizane 30 9 9 12 29 45 6 6 3 16 13 3 3 9 13 32 -16 36
14. ASO Chlef 30 10 5 15 32 44 7 3 5 17 19 3 2 10 15 25 -12 35
15. Hussein Dey 30 7 11 12 32 35 5 8 3 20 13 2 3 9 12 22 -3 32
16. NC Magra 29 7 10 12 22 36 6 5 3 13 12 1 5 9 9 24 -14 31
17. WA Tlemcen 29 7 9 13 29 37 4 6 5 16 18 3 3 8 13 19 -8 30
18. USM Bel Abbes 30 6 8 16 23 52 5 4 5 13 19 1 4 11 10 33 -29 26
19. CA BB Arreridj 30 4 9 17 23 49 4 4 7 14 23 0 5 10 9 26 -26 21
20. JSM Skikda 29 5 2 22 16 53 5 1 8 9 20 0 1 14 7 33 -37 17
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo