| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy vòng 5 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Tromso vs Lillestrom | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Sarpsborg vs Bodo Glimt | |||||||||||||||||
| 18/04 19h00 | Bodo Glimt vs Aalesund | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Sandefjord vs Rosenborg | |||||||||||||||||
| 18/04 23h00 | Viking vs Brann | |||||||||||||||||
| 19/04 19h30 | Valerenga vs Lillestrom | |||||||||||||||||
| 19/04 22h00 | HamKam vs KFUM Oslo | |||||||||||||||||
| 19/04 22h00 | Sarpsborg vs Tromso | |||||||||||||||||
| 19/04 22h00 | Kristiansund vs Fredrikstad | |||||||||||||||||
| 20/04 00h15 | Start Kristiansand vs Molde | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Na Uy vòng 6 | ||||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Fredrikstad vs Viking | |||||||||||||||||
| 25/04 23h00 | Rosenborg vs Brann | |||||||||||||||||
| 26/04 19h30 | Molde vs Valerenga | |||||||||||||||||
| 26/04 22h00 | Aalesund vs Kristiansund | |||||||||||||||||
| 26/04 22h00 | Tromso vs Sandefjord | |||||||||||||||||
| 26/04 22h00 | KFUM Oslo vs Sarpsborg | |||||||||||||||||
| 26/04 22h00 | HamKam vs Start Kristiansand | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Na Uy vòng 7 | ||||||||||||||||||
| 16/05 21h00 | Fredrikstad vs HamKam | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Tromso | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 1 | 3 | 1 | 0 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 13 |
| 2. | Lillestrom | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 5 | 10 |
| 3. | Viking | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 |
| 4. | Valerenga | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
| 5. | Fredrikstad | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 8 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | -1 | 7 |
| 6. | Molde | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 1 | 6 |
| 7. | Sandefjord | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 |
| 8. | Sarpsborg | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 |
| 9. | KFUM Oslo | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -1 | 4 |
| 10. | Bodo Glimt | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 |
| 11. | Brann | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 1 | 3 |
| 12. | Kristiansund | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 |
| 13. | Rosenborg | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -5 | 3 |
| 14. | HamKam | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -6 | 3 |
| 15. | Aalesund | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 9 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | -3 | 2 |
| 16. | Start Kristiansand | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Na Uy hôm nay, ngày mai vòng 5 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 16/04/2026, 18/04/2026, 19/04/2026, 20/04/2026.
Bảng lịch thi đấu Eliteserien được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Tromso, Lillestrom, Viking, Valerenga, Fredrikstad.
Trang lịch bóng đá VĐQG Na Uy còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Na Uy, thứ hạng các đội Tromso, Lillestrom, Viking, Valerenga, Fredrikstad,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.