x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NA UY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Na Uy

FT    1 - 1 Sandefjord9 vs Haugesund6 0 : 0-0.960.880 : 0-0.990.872 1/2-0.930.831-0.970.872.803.302.56
FT    1 - 1 Sarpsborg12 vs Mjondalen13 0 : 1/2-0.980.880 : 1/4-0.880.7520.930.953/40.88-0.982.023.104.30
FT    3 - 0 Stromsgodset8 vs Odd Grenland10 0 : 1/2-0.940.840 : 1/4-0.860.7430.960.921 1/4-0.970.852.073.853.25
FT    2 - 3 Stabaek15 vs Lillestrom3 1/4 : 00.970.941/4 : 00.69-0.812 1/20.970.9310.881.003.303.402.20
FT    1 - 2 Mjondalen13 vs Stabaek15 0 : 1/21.000.890 : 1/4-0.900.792 1/40.82-0.941-0.970.852.003.453.80
FT    2 - 3 Odd Grenland10 vs Sandefjord9 0 : 1/2-0.950.850 : 1/4-0.920.792 1/20.920.9610.87-0.992.053.503.60
FT    2 - 0 Lillestrom3 vs Sarpsborg12 0 : 1/20.83-0.930 : 1/40.990.892 1/40.881.001-0.870.751.833.504.55
FT    2 - 1 Haugesund6 vs Stromsgodset8 0 : 3/40.82-0.930 : 1/40.83-0.9530.930.951 1/4-0.930.831.644.155.10
09/08   00h00 Viking11 vs Kristiansund4 0 : 1/2-0.970.850 : 1/4-0.890.7630.900.961 1/40.980.882.033.703.15
09/08   00h00 Molde1 vs Haugesund6 0 : 1 1/40.890.990 : 1/20.940.943 1/4-0.990.851 1/40.890.971.394.856.30
09/08   00h00 Sandefjord9 vs Lillestrom3 0 : 0-0.950.850 : 0-0.970.872 1/20.930.9310.900.982.693.352.44
09/08   00h00 Stabaek15 vs Sarpsborg12 0 : 00.86-0.980 : 00.881.002 1/40.910.971-0.910.762.513.152.72
09/08   00h00 Mjondalen13 vs Tromso14 0 : 1/4-0.930.810 : 00.78-0.912 1/40.910.951-0.910.762.363.202.92
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NA UY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Molde 14 9 3 2 34 13 6 0 1 22 5 3 3 1 12 8 21 30
2. Bodo Glimt 14 7 4 3 29 15 5 2 1 22 9 2 2 2 7 6 14 25
3. Lillestrom 13 7 3 3 20 16 5 1 1 11 6 2 2 2 9 10 4 24
4. Kristiansund 13 7 2 4 13 12 5 1 1 10 5 2 1 3 3 7 1 23
5. Rosenborg 14 6 4 4 26 19 4 1 2 15 8 2 3 2 11 11 7 22
6. Haugesund 13 6 4 3 18 12 6 1 0 16 4 0 3 3 2 8 6 22
7. Valerenga 14 5 6 3 25 20 2 4 1 13 9 3 2 2 12 11 5 21
8. Stromsgodset 14 5 4 5 21 23 5 2 0 16 5 0 2 5 5 18 -2 19
9. Sandefjord 13 6 1 6 18 21 3 1 3 9 9 3 0 3 9 12 -3 19
10. Odd Grenland 14 5 4 5 20 24 3 2 1 12 8 2 2 4 8 16 -4 19
11. Viking 13 5 3 5 24 27 3 2 1 13 8 2 1 4 11 19 -3 18
12. Sarpsborg 14 3 5 6 11 19 1 4 2 5 6 2 1 4 6 13 -8 14
13. Mjondalen 13 2 6 5 15 15 1 3 2 7 6 1 3 3 8 9 0 12
14. Tromso 13 2 4 7 12 24 0 2 4 6 13 2 2 3 6 11 -12 10
15. Stabaek 13 2 3 8 16 28 1 1 4 6 12 1 2 4 10 16 -12 9
16. Brann 14 1 4 9 13 27 1 3 3 8 11 0 1 6 5 16 -14 7
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo