x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Nga

FT    1 - 5 1 Din. Moscow3 vs FK Sochi2 0 : 1/4-0.920.830 : 00.79-0.922 3/40.930.9410.76-0.902.333.652.67
FT    1 - 1 Krasnodar5 vs Akhmat Groznyi7 1/4 : 00.89-0.990 : 0-0.910.803 1/40.930.941 1/40.900.972.713.752.25
FT    1 - 2 1 Arsenal-Tula16 vs Ural S.r.11 1 1/4 : 0-0.980.881/2 : 00.950.932 1/20.880.9910.85-0.988.004.751.34
FT    1 - 2 Rubin Kazan15 vs Ufa14 1/4 : 00.990.900 : 0-0.860.742 1/20.940.9310.910.962.943.502.21
FT    0 - 1 Krylya Sovetov8 vs Lok. Moscow6 0 : 1/20.82-0.930 : 1/41.000.903 1/40.980.891 1/40.891.001.824.003.55
FT    4 - 0 CSKA Moscow4 vs Rostov10 0 : 10.940.970 : 1/40.78-0.892 3/40.88-0.991 1/4-0.900.761.534.305.10
FT    2 - 1 Khimki13 vs Spartak Moscow9 1/4 : 00.86-0.960 : 0-0.900.7930.940.931 1/4-0.930.822.663.752.29
FT    1 - 0 Nizhny Nov12 vs Zenit1 1/2 : 0-0.980.881/4 : 00.86-0.982 1/2-0.930.8010.980.893.953.451.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Zenit 30 19 8 3 66 28 13 1 1 43 15 6 7 2 23 13 38 65
2. FK Sochi 30 17 5 8 54 30 8 3 4 29 16 9 2 4 25 14 24 56
3. Din. Moscow 30 16 5 9 53 41 7 3 5 25 19 9 2 4 28 22 12 53
4. CSKA Moscow 30 15 5 10 42 29 9 3 3 24 9 6 2 7 18 20 13 50
5. Krasnodar 30 14 8 8 42 30 8 3 4 19 13 6 5 4 23 17 12 50
6. Lok. Moscow 30 12 10 8 42 39 8 3 4 24 17 4 7 4 18 22 3 46
7. Akhmat Groznyi 30 13 3 14 36 38 9 0 6 23 17 4 3 8 13 21 -2 42
8. Krylya Sovetov 30 12 5 13 39 36 7 3 5 25 15 5 2 8 14 21 3 41
9. Spartak Moscow 30 10 9 11 37 40 6 5 4 22 17 4 4 7 15 23 -3 39
10. Rostov 30 10 8 12 47 51 6 2 7 28 26 4 6 5 19 25 -4 38
11. Ural S.r. 30 8 9 13 27 35 3 6 6 11 14 5 3 7 16 21 -8 33
12. Nizhny Nov 30 8 9 13 26 39 4 3 8 12 19 4 6 5 14 20 -13 33
13. Khimki 30 7 11 12 34 47 4 8 3 21 19 3 3 9 13 28 -13 32
14. Ufa 30 6 12 12 29 40 3 8 4 16 17 3 4 8 13 23 -11 30
15. Rubin Kazan 30 8 5 17 34 56 5 2 8 19 25 3 3 9 15 31 -22 29
16. Arsenal-Tula 30 5 8 17 30 59 3 7 5 17 22 2 1 12 13 37 -29 23
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo