| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga vòng 18 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Akhmat Groznyi vs FK Orenburg | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Baltika vs Krylya Sovetov | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Dyn. Makhachkala vs Nizhny Nov | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Krasnodar vs CSKA Moscow | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Rostov vs Rubin Kazan | |||||||||||||||||
| FT 2 - 4 | FK Sochi vs Lok. Moscow | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Spartak Moscow vs Din. Moscow | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Zenit vs Akron Togliatti | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Nga vòng 19 | ||||||||||||||||||
| 28/02 21h00 | Akhmat Groznyi vs CSKA Moscow | |||||||||||||||||
| 28/02 21h00 | Dyn. Makhachkala vs Rubin Kazan | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Krasnodar | 18 | 12 | 4 | 2 | 37 | 12 | 8 | 0 | 2 | 22 | 9 | 4 | 4 | 0 | 15 | 3 | 25 | 40 |
| 2. | Zenit | 18 | 11 | 6 | 1 | 34 | 12 | 8 | 1 | 0 | 21 | 5 | 3 | 5 | 1 | 13 | 7 | 22 | 39 |
| 3. | Lok. Moscow | 18 | 10 | 7 | 1 | 39 | 23 | 5 | 3 | 0 | 18 | 8 | 5 | 4 | 1 | 21 | 15 | 16 | 37 |
| 4. | CSKA Moscow | 18 | 11 | 3 | 4 | 30 | 17 | 8 | 1 | 0 | 20 | 6 | 3 | 2 | 4 | 10 | 11 | 13 | 36 |
| 5. | Baltika | 18 | 9 | 8 | 1 | 24 | 7 | 5 | 4 | 0 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 12 | 3 | 17 | 35 |
| 6. | Spartak Moscow | 18 | 8 | 5 | 5 | 26 | 23 | 6 | 3 | 1 | 14 | 9 | 2 | 2 | 4 | 12 | 14 | 3 | 29 |
| 7. | Rubin Kazan | 18 | 6 | 5 | 7 | 16 | 22 | 5 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 3 | 5 | 7 | 14 | -6 | 23 |
| 8. | Akhmat Groznyi | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 | 25 | 5 | 1 | 3 | 14 | 11 | 1 | 3 | 5 | 8 | 14 | -3 | 22 |
| 9. | Din. Moscow | 18 | 5 | 6 | 7 | 27 | 26 | 3 | 3 | 3 | 17 | 15 | 2 | 3 | 4 | 10 | 11 | 1 | 21 |
| 10. | Akron Togliatti | 18 | 5 | 6 | 7 | 22 | 26 | 1 | 5 | 3 | 11 | 14 | 4 | 1 | 4 | 11 | 12 | -4 | 21 |
| 11. | Rostov | 18 | 5 | 6 | 7 | 15 | 20 | 3 | 3 | 3 | 8 | 10 | 2 | 3 | 4 | 7 | 10 | -5 | 21 |
| 12. | Krylya Sovetov | 18 | 4 | 5 | 9 | 20 | 33 | 3 | 3 | 2 | 11 | 12 | 1 | 2 | 7 | 9 | 21 | -13 | 17 |
| 13. | Dyn. Makhachkala | 18 | 3 | 6 | 9 | 8 | 21 | 3 | 3 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | 6 | 2 | 15 | -13 | 15 |
| 14. | Nizhny Nov | 18 | 4 | 2 | 12 | 12 | 28 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | 2 | 0 | 7 | 4 | 16 | -16 | 14 |
| 15. | FK Orenburg | 18 | 2 | 6 | 10 | 17 | 29 | 1 | 5 | 3 | 9 | 11 | 1 | 1 | 7 | 8 | 18 | -12 | 12 |
| 16. | FK Sochi | 18 | 2 | 3 | 13 | 16 | 41 | 1 | 2 | 6 | 6 | 19 | 1 | 1 | 7 | 10 | 22 | -25 | 9 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Nga hôm nay, ngày mai vòng 18 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 05/12/2025, 06/12/2025, 07/12/2025.
Bảng lịch thi đấu Premier Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Krasnodar, Zenit, Lok. Moscow, CSKA Moscow, Baltika.
Trang lịch bóng đá VĐQG Nga còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Nga, thứ hạng các đội Krasnodar, Zenit, Lok. Moscow, CSKA Moscow, Baltika,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.