LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/12/2020

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT    4 - 0 Celta Vigo  vs Cadiz  0 : 3/40.911.000 : 1/40.89-0.982 1/40.910.991-0.930.821.693.755.40BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT    0 - 0 Girona  vs Rayo Vallecano  0 : 00.920.990 : 00.910.9920.83-0.943/40.86-0.972.612.992.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT    0 - 0 Le Havre  vs Clermont  1/2 : 00.901.001/4 : 00.75-0.872 1/4-0.990.873/40.76-0.893.553.102.01

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT    2 - 4 West Brom U23  vs Wolves U23                 
FT    3 - 1 Sunderland U23  vs Norwich City U23  1/4 : 00.64-0.880 : 0-0.980.763 1/20.920.861 1/20.940.842.343.952.28
FT    3 - 1 Burnley U23  vs Reading U23  0 : 1/20.850.930 : 1/40.930.853 1/20.970.811 1/2-0.970.751.844.003.05
FT    2 - 1 Everton U23  vs West Ham U23                 
FT    1 - 1 Derby County U23  vs Brighton U23                 
FT    3 - 2 1 Chelsea U23  vs Tottenham U23                 

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT    1 - 2 Reggina  vs Venezia  0 : 0-0.880.780 : 0-0.890.782 1/40.900.991-0.900.782.803.102.49

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT    0 - 0 Padova  vs Triestina  0 : 3/40.78-0.940 : 1/40.80-0.962 1/40.830.991-0.970.791.543.555.30

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT    1 - 0 Uniao Torreense  vs Amora FC                 
FT    0 - 1 1 Anadia  vs CD Estrela                 
FT    0 - 7 CO do Montijo  vs Braga  2 1/4 : 0-0.880.711 : 0-0.950.793 1/20.75-0.931 1/20.81-0.9913.508.001.09

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT    0 - 1 1 Utrecht U21  vs TOP Oss  0 : 1/41.000.900 : 00.73-0.8530.990.891 1/4-0.990.872.283.502.65
FT    2 - 2 Roda JC  vs Helmond Sport  0 : 1/20.950.950 : 1/4-0.990.893-0.930.811 1/4-0.970.851.953.653.20

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT    0 - 1 Lechia GD  vs Wisla Plock  0 : 1/40.83-0.920 : 1/4-0.880.772 1/2-0.940.821-0.980.862.133.353.20

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT    2 - 0 Lok. Plovdiv  vs Slavia Sofia  0 : 1 1/4-0.870.690 : 1/2-0.940.782 1/2-0.920.731-0.970.791.393.656.30

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT    1 - 1 Glenavon  vs Cliftonville  0 : 00.71-0.990 : 00.750.972 3/40.810.9110.61-0.902.143.502.51

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT    2 - 0 Asteras Tripolis  vs Atromitos  0 : 1/4-0.960.880 : 00.73-0.851 3/40.84-0.953/4-0.990.882.382.803.30

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT    1 - 0 Maccabi Haifa  vs Hapoel Tel Aviv  0 : 1 1/20.910.950 : 1/20.78-0.942 3/40.900.941 1/4-0.910.721.264.808.50

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT    2 - 1 Valletta  vs Zejtun  0 : 3/40.890.830 : 1/40.840.882 3/40.840.881 1/40.970.751.683.553.65
FT    4 - 1 Santa Lucia FC  vs Senglea Athletic                 

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT    1 - 2 1 UTA Arad  vs FC U Craiova 1948  3/4 : 01.000.901/4 : 01.000.902 1/40.86-0.981-0.860.724.803.651.62

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT    2 - 1 Omonia Nicosia  vs Pafos FC  0 : 3/40.940.900 : 1/40.860.982 1/4-0.940.763/40.71-0.901.653.304.70

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT    0 - 0 Sivasspor  vs Antalyaspor  0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.850.732 1/40.81-0.931-0.950.832.073.303.35

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT    1 - 2 Menemen Bld  vs Istanbulspor AS  1/4 : 00.78-0.940 : 0-0.930.772 1/2-0.980.801-0.980.802.783.102.29
FT    0 - 0 Osmanlispor  vs Umraniyespor  1/2 : 00.910.931/4 : 00.77-0.932 1/20.870.9510.860.963.203.301.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT    1 - 1 Odense BK  vs Midtjylland  3/4 : 00.84-0.931/4 : 00.930.972 3/4-0.980.8810.76-0.884.303.751.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT    1 - 4 Al Jeel  vs Hazm                 

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT    6 - 1 Busaiteen  vs Malkiya  1/4 : 00.950.890 : 0-0.880.702 1/2-0.980.8010.950.872.843.202.19
FT    1 - 1 East Riffa  vs Al Najma (BHR)  0 : 1/4-0.960.800 : 00.72-0.892 1/4-0.980.803/40.78-0.962.302.843.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT    1 - 0 Al Khor  vs Al Wakra  1/4 : 00.950.950 : 0-0.850.722 1/20.960.9210.920.962.883.352.19
FT    2 - 0 Ahli Doha  vs Al Kharaitiyat FC  0 : 3/4-0.860.740 : 1/4-0.930.832 3/40.83-0.9510.71-0.851.833.653.55
FT    1 - 1 Al Rayyan  vs Umm salal  0 : 3/40.88-0.980 : 1/40.87-0.972 1/20.990.8910.910.971.583.655.10

Lịch thi đấu U21 Viet Nam

FT    3 - 2 Khánh Hòa U21  vs Nam Định U21                 
FT    1 - 3 CA Hà Nội U21  vs Đồng Tháp U21                 

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT    4 - 0 Rosario Central  vs Patronato Parana  0 : 1/4-0.920.830 : 00.77-0.882 1/20.930.9510.970.912.403.202.85
FT    1 - 1 C. Cordoba SdE  vs Godoy Cruz  0 : 1/40.970.940 : 00.66-0.812 1/2-0.960.841-0.930.812.313.203.00
FT    0 - 2 1 Atletico Tucuman  vs Banfield  1 0 : 0-0.910.820 : 0-0.980.882 1/20.87-0.9910.930.952.803.102.50

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT    1 - 1 CA Mitre Salta  vs Nueva Chicago  0 : 0-0.970.810 : 00.950.892-0.940.763/40.960.862.882.682.50
FT    1 - 3 Deportivo Riestra  vs Gim.Mendoza  0 : 1/4-0.930.770 : 00.76-0.932 1/4-0.990.813/40.75-0.932.332.912.87
FT    3 - 1 Tigre  vs Villa Dalmine  0 : 1/40.76-0.930 : 00.65-0.8420.850.973/40.821.002.003.053.40

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT    1 - 0 Operario F./PR  vs Ponte Preta/SP  0 : 0-0.890.800 : 0-0.960.862-0.940.823/41.000.882.902.872.56

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT    1 - 3 Real Santa Cruz  vs Jorge Wilstermann  1/2 : 0-0.860.691/4 : 0-0.970.8130.77-0.951 1/40.830.993.903.751.67
FT    7 - 0 The Strongest  vs Oriente Petrolero  0 : 2 3/40.61-0.810 : 1 1/40.850.993 3/40.61-0.831 1/20.65-0.851.0211.5019.50
FT    3 - 1 Blooming  vs CA Palmaflor  0 : 1/20.79-0.950 : 1/40.990.853-0.840.631 1/4-0.950.771.783.653.50

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT    2 - 1 Antofagasta  vs Huachipato  0 : 1/4-0.960.860 : 00.76-0.882 1/20.960.9210.950.932.263.152.93
FT    0 - 1 Curico Unido  vs Cobresal  0 : 1/41.000.900 : 00.76-0.882 1/20.910.9710.920.962.263.152.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT    4 - 1 Rangers Talca  vs Deportes Santa Cruz  0 : 10.870.970 : 1/2-0.920.752 3/4-0.900.711 1/4-0.810.581.464.105.20

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT    2 - 2 Dep.Quindio  vs Union Magdalena  0 : 3/40.76-0.930 : 1/40.79-0.952 1/40.75-0.9310.960.861.543.754.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT    1 - 1 Semouha Club  vs Ghazl Al Mahalla  0 : 3/40.80-0.910 : 1/40.83-0.9320.84-0.963/40.84-0.961.543.306.70