| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | 1 Al Shabab (BHR)11 vs Al Hidd5 | 1/4 : 0 | 0.87 | -0.99 | 0 : 0 | -0.86 | 0.74 | 2 1/4 | 0.88 | 0.92 | 1 | -0.94 | 0.74 | 2.91 | 3.30 | 2.21 | ||
| FT 2 - 3 | Al Ahli (BHR)7 vs Budaiya (BHR)8 | 0 : 1/4 | 0.89 | 0.99 | 0 : 1/4 | -0.78 | 0.66 | 2 1/4 | 0.89 | 0.97 | 1 | -0.92 | 0.77 | 2.14 | 3.25 | 3.05 | ||
| FT 3 - 0 | 1 Al Khaldiya(BHR)3 vs Al Najma (BHR)9 | 0 : 1 1/4 | -0.97 | 0.79 | 0 : 1/2 | 0.93 | 0.89 | 2 3/4 | 0.85 | -0.99 | 1 1/4 | -0.92 | 0.77 | 1.43 | 4.25 | 5.30 | ||
| FT 0 - 1 | Bahrain Club12 vs AL Riffa2 | 1 1/2 : 0 | -0.95 | 0.83 | 3/4 : 0 | 0.88 | 1.00 | 3 | -0.96 | 0.82 | 1 1/4 | -0.97 | 0.83 | 8.50 | 5.20 | 1.23 | ||
| FT 1 - 1 | Aali Club6 vs Muharraq1 | 1 1/2 : 0 | 0.82 | -0.94 | 1/2 : 0 | -0.98 | 0.86 | 2 1/2 | 0.85 | 0.95 | 1 | 0.78 | -0.98 | 6.00 | 4.15 | 1.40 | ||
59 0-0 | Malkiya4 vs Sitra Club10 | 0 : 0 | 0.80 | -0.93 | 0 : 0 | 0.83 | -0.95 | 2 | 0.80 | -0.94 | 3/4 | 0.74 | -0.94 | 2.35 | 3.10 | 2.71 | ||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Muharraq | 11 | 7 | 3 | 1 | 21 | 4 | 3 | 2 | 1 | 10 | 3 | 4 | 1 | 0 | 11 | 1 | 17 | 24 |
| 2. | AL Riffa | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 5 | 4 | 1 | 1 | 11 | 3 | 3 | 2 | 0 | 7 | 2 | 13 | 24 |
| 3. | Al Khaldiya(BHR) | 10 | 8 | 0 | 2 | 17 | 6 | 4 | 0 | 1 | 10 | 2 | 4 | 0 | 1 | 7 | 4 | 11 | 24 |
| 4. | Malkiya | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 9 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | 4 | 18 |
| 5. | Al Hidd | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 16 | 1 | 3 | 2 | 10 | 10 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 13 |
| 6. | Aali Club | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 10 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 2 | 2 | 2 | 4 | 2 | -1 | 13 |
| 7. | Al Ahli (BHR) | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 16 | 2 | 0 | 2 | 7 | 4 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | 0 | 12 |
| 8. | Budaiya (BHR) | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 14 | 1 | 3 | 2 | 7 | 6 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -1 | 12 |
| 9. | Al Najma (BHR) | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 18 | 3 | 0 | 2 | 7 | 8 | 0 | 3 | 3 | 3 | 10 | -8 | 12 |
| 10. | Sitra Club | 9 | 1 | 5 | 3 | 7 | 12 | 1 | 4 | 1 | 5 | 6 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -5 | 8 |
| 11. | Al Shabab (BHR) | 11 | 1 | 3 | 7 | 3 | 17 | 0 | 1 | 4 | 0 | 7 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 | -14 | 6 |
| 12. | Bahrain Club | 11 | 2 | 0 | 9 | 9 | 25 | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 19 | -16 | 6 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Bahrain hôm nay, ngày mai vòng 11 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 08/01/2026, 09/01/2026, 10/01/2026.
Bảng lịch thi đấu Premier League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Muharraq, AL Riffa, Al Khaldiya(BHR), Malkiya, Al Hidd.
Trang lịch bóng đá VĐQG Bahrain còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Bahrain, thứ hạng các đội Muharraq, AL Riffa, Al Khaldiya(BHR), Malkiya, Al Hidd,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.