| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria vòng Play Off 10 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Slavia Sofia vs FK Montana 1921 | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Botev Vratsa vs Beroe | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Septemvri Sofia vs FK Dobrudzha 1919 | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Spartak Varna vs Lok. Sofia | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Cherno More vs Arda Kardzhali | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Lok. Plovdiv vs Botev Plovdiv | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | CSKA 1948 Sofia vs Levski Sofia | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Ludogorets vs Cska Sofia | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Levski Sofia | 30 | 22 | 4 | 4 | 64 | 22 | 13 | 1 | 1 | 38 | 9 | 9 | 3 | 3 | 26 | 13 | 42 | 70 |
| 2. | Ludogorets | 30 | 17 | 9 | 4 | 57 | 20 | 9 | 5 | 1 | 28 | 9 | 8 | 4 | 3 | 29 | 11 | 37 | 60 |
| 3. | CSKA 1948 Sofia | 30 | 18 | 5 | 7 | 50 | 31 | 9 | 3 | 3 | 25 | 17 | 9 | 2 | 4 | 25 | 14 | 19 | 59 |
| 4. | Cska Sofia | 30 | 16 | 8 | 6 | 43 | 23 | 10 | 4 | 1 | 26 | 9 | 6 | 4 | 5 | 17 | 14 | 20 | 56 |
| 5. | Lok. Plovdiv | 30 | 11 | 13 | 6 | 30 | 33 | 8 | 4 | 3 | 14 | 15 | 3 | 9 | 3 | 16 | 18 | -3 | 46 |
| 6. | Cherno More | 30 | 11 | 11 | 8 | 33 | 26 | 5 | 6 | 4 | 15 | 14 | 6 | 5 | 4 | 18 | 12 | 7 | 44 |
| 7. | Arda Kardzhali | 30 | 12 | 8 | 10 | 33 | 27 | 7 | 4 | 4 | 15 | 12 | 5 | 4 | 6 | 18 | 15 | 6 | 44 |
| 8. | Botev Plovdiv | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 | 37 | 5 | 4 | 6 | 18 | 19 | 6 | 3 | 6 | 22 | 18 | 3 | 40 |
| 9. | Slavia Sofia | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 33 | 6 | 4 | 5 | 20 | 16 | 4 | 5 | 6 | 16 | 17 | 3 | 39 |
| 10. | Botev Vratsa | 30 | 9 | 11 | 10 | 24 | 26 | 5 | 6 | 4 | 12 | 10 | 4 | 5 | 6 | 12 | 16 | -2 | 38 |
| 11. | Lok. Sofia | 30 | 9 | 10 | 11 | 40 | 39 | 5 | 6 | 4 | 21 | 16 | 4 | 4 | 7 | 19 | 23 | 1 | 37 |
| 12. | Spartak Varna | 30 | 5 | 12 | 13 | 25 | 50 | 4 | 4 | 7 | 18 | 29 | 1 | 8 | 6 | 7 | 21 | -25 | 27 |
| 13. | FK Dobrudzha 1919 | 30 | 7 | 5 | 18 | 23 | 43 | 7 | 3 | 5 | 18 | 18 | 0 | 2 | 13 | 5 | 25 | -20 | 26 |
| 14. | Septemvri Sofia | 30 | 7 | 5 | 18 | 25 | 58 | 4 | 3 | 8 | 14 | 25 | 3 | 2 | 10 | 11 | 33 | -33 | 26 |
| 15. | Beroe | 30 | 4 | 11 | 15 | 19 | 44 | 2 | 6 | 7 | 8 | 20 | 2 | 5 | 8 | 11 | 24 | -25 | 23 |
| 16. | FK Montana 1921 | 30 | 3 | 8 | 19 | 15 | 45 | 2 | 5 | 8 | 9 | 20 | 1 | 3 | 11 | 6 | 25 | -30 | 17 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Bulgaria hôm nay, ngày mai vòng Play Off 10 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 22/05/2026, 25/05/2026, 26/05/2026.
Bảng lịch thi đấu A Grupa được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Levski Sofia, Ludogorets, CSKA 1948 Sofia, Cska Sofia, Lok. Plovdiv.
Trang lịch bóng đá VĐQG Bulgaria còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria, thứ hạng các đội Levski Sofia, Ludogorets, CSKA 1948 Sofia, Cska Sofia, Lok. Plovdiv,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.