| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria vòng 29 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | FK Montana 1921 vs Cska Sofia | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Botev Plovdiv vs Lok. Plovdiv | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Lok. Sofia vs Beroe | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Ludogorets vs Cherno More | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Levski Sofia vs Arda Kardzhali | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Spartak Varna vs FK Dobrudzha 1919 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia vs Botev Vratsa | |||||||||||||||||
| HT 1-1 | Slavia Sofia vs Septemvri Sofia | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria vòng 30 | ||||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Arda Kardzhali vs Ludogorets | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Beroe vs Lok. Plovdiv | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Botev Vratsa vs Lok. Sofia | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Cherno More vs CSKA 1948 Sofia | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Cska Sofia vs Levski Sofia | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | FK Dobrudzha 1919 vs Botev Plovdiv | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | FK Montana 1921 vs Slavia Sofia | |||||||||||||||||
| 18/04 21h00 | Septemvri Sofia vs Spartak Varna | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Levski Sofia | 29 | 22 | 3 | 4 | 63 | 21 | 13 | 1 | 1 | 38 | 9 | 9 | 2 | 3 | 25 | 12 | 42 | 69 |
| 2. | Ludogorets | 29 | 17 | 9 | 3 | 57 | 19 | 9 | 5 | 1 | 28 | 9 | 8 | 4 | 2 | 29 | 10 | 38 | 60 |
| 3. | CSKA 1948 Sofia | 29 | 17 | 5 | 7 | 46 | 31 | 9 | 3 | 3 | 25 | 17 | 8 | 2 | 4 | 21 | 14 | 15 | 56 |
| 4. | Cska Sofia | 29 | 16 | 7 | 6 | 42 | 22 | 10 | 3 | 1 | 25 | 8 | 6 | 4 | 5 | 17 | 14 | 20 | 55 |
| 5. | Lok. Plovdiv | 29 | 11 | 12 | 6 | 30 | 33 | 8 | 4 | 3 | 14 | 15 | 3 | 8 | 3 | 16 | 18 | -3 | 45 |
| 6. | Cherno More | 29 | 11 | 11 | 7 | 33 | 22 | 5 | 6 | 3 | 15 | 10 | 6 | 5 | 4 | 18 | 12 | 11 | 44 |
| 7. | Arda Kardzhali | 29 | 11 | 8 | 10 | 32 | 27 | 6 | 4 | 4 | 14 | 12 | 5 | 4 | 6 | 18 | 15 | 5 | 41 |
| 8. | Slavia Sofia | 28 | 10 | 8 | 10 | 35 | 31 | 6 | 4 | 4 | 19 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 17 | 4 | 38 |
| 9. | Lok. Sofia | 29 | 9 | 10 | 10 | 38 | 36 | 5 | 6 | 4 | 21 | 16 | 4 | 4 | 6 | 17 | 20 | 2 | 37 |
| 10. | Botev Plovdiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 | 37 | 5 | 4 | 6 | 18 | 19 | 5 | 3 | 6 | 19 | 18 | 0 | 37 |
| 11. | Botev Vratsa | 29 | 8 | 11 | 10 | 21 | 24 | 4 | 6 | 4 | 9 | 8 | 4 | 5 | 6 | 12 | 16 | -3 | 35 |
| 12. | FK Dobrudzha 1919 | 29 | 7 | 5 | 17 | 23 | 40 | 7 | 3 | 4 | 18 | 15 | 0 | 2 | 13 | 5 | 25 | -17 | 26 |
| 13. | Spartak Varna | 29 | 5 | 11 | 13 | 25 | 50 | 4 | 4 | 7 | 18 | 29 | 1 | 7 | 6 | 7 | 21 | -25 | 26 |
| 14. | Beroe | 29 | 4 | 10 | 15 | 19 | 44 | 2 | 5 | 7 | 8 | 20 | 2 | 5 | 8 | 11 | 24 | -25 | 22 |
| 15. | Septemvri Sofia | 28 | 6 | 4 | 18 | 23 | 57 | 4 | 2 | 8 | 14 | 25 | 2 | 2 | 10 | 9 | 32 | -34 | 22 |
| 16. | FK Montana 1921 | 29 | 3 | 7 | 19 | 15 | 45 | 2 | 4 | 8 | 9 | 20 | 1 | 3 | 11 | 6 | 25 | -30 | 16 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Bulgaria hôm nay, ngày mai vòng 29 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 08/04/2026, 09/04/2026, 10/04/2026.
Bảng lịch thi đấu A Grupa được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Levski Sofia, Ludogorets, CSKA 1948 Sofia, Cska Sofia, Lok. Plovdiv.
Trang lịch bóng đá VĐQG Bulgaria còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria, thứ hạng các đội Levski Sofia, Ludogorets, CSKA 1948 Sofia, Cska Sofia, Lok. Plovdiv,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.