x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT    0 - 0 Tsarsko Selo5 vs Cherno More4 1/4 : 00.78-0.960 : 0-0.880.7020.890.933/40.870.933.052.822.28
FT    1 - 0 1 Beroe3 vs Lok. Sofia14 0 : 1 1/4-0.960.800 : 1/2-0.980.822 1/20.920.9010.920.901.383.957.10
FT    2 - 1 Botev Plovdiv1 vs Pirin Blagoevgrad13 0 : 1/20.850.990 : 1/4-0.970.812 1/40.940.881-0.900.711.843.253.75
FT    1 - 2 Levski Sofia12 vs Slavia Sofia2 0 : 1/40.950.870 : 00.68-0.882 1/4-0.970.793/40.79-0.992.203.102.93
25/07   22h45 CSKA 1948 Sofia8 vs Cska Sofia9 1/2 : 00.900.941/4 : 00.73-0.922 1/40.970.833/40.77-0.953.902.901.93
26/07   01h00 Lok. Plovdiv10 vs Ludogorets11 1/2 : 00.870.971/4 : 00.74-0.912 1/40.80-0.9811.000.823.303.251.96
27/07   01h00 Botev Vratsa7 vs Arda Kardzhali6 1/2 : 00.78-0.961/4 : 00.68-0.862 1/40.930.891-0.910.723.203.152.04
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Botev Plovdiv 1 1 0 0 2 1 1 0 0 2 1 0 0 0 0 0 1 3
2. Slavia Sofia 1 1 0 0 2 1 0 0 0 0 0 1 0 0 2 1 1 3
3. Beroe 1 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 3
4. Cherno More 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1
5. Tsarsko Selo 1 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
6. Arda Kardzhali 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7. Botev Vratsa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8. CSKA 1948 Sofia 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9. Cska Sofia 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10. Lok. Plovdiv 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11. Ludogorets 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
12. Levski Sofia 1 0 0 1 1 2 0 0 1 1 2 0 0 0 0 0 -1 0
13. Pirin Blagoevgrad 1 0 0 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0 1 1 2 -1 0
14. Lok. Sofia 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 -1 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo