LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/11/2024

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT    0 - 1 Vasco DG/RJ  vs Internacional/RS  1/4 : 0-0.970.851/4 : 00.70-0.832 1/40.960.911-0.950.823.303.202.14

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT    1 - 2 Hammarby Nữ  vs Man City Nữ  1 1/2 : 00.870.833/4 : 00.800.903 1/40.910.791 1/20.910.796.504.851.26
FT    1 - 1 Valerenga Nữ  vs Bayern Munich Nữ  1 3/4 : 00.950.753/4 : 00.920.783 1/40.800.901 1/20.840.868.305.501.17
FT    1 - 0 Arsenal Nữ  vs Juventus Nữ  0 : 20.850.850 : 3/40.65-0.953 1/20.850.851 1/20.800.901.146.108.80
FT    1 - 4 St.Polten Nữ  vs Barcelona Nữ                 

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT    0 - 5 Jove Espanol  vs Real Sociedad  2 : 00.980.841 : 00.77-0.9530.860.941 1/40.870.9312.506.501.13

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT    4 - 1 Pescara  vs Milan Futuro  0 : 10.72-0.900 : 1/2-0.970.792 1/20.950.8510.910.891.404.106.10

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT    3 - 0 Pyunik  vs West Armenia  0 : 2 1/40.63-0.810 : 10.890.933 1/20.880.921 1/20.900.901.058.9017.00
FT    3 - 0 Ararat-Armenia  vs Gandzasar                 

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT    1 - 0 Botosani  vs Steaua Bucuresti  3/4 : 00.970.911/4 : 0-0.960.842 1/40.84-0.981-0.960.824.553.501.68

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT    2 - 2 Landskrona  vs Varnamo  1/2 : 00.910.971/4 : 00.75-0.882-0.960.823/40.871.004.302.951.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT    0 - 2 Lunds BK  vs Ostersunds  0 : 0-0.930.800 : 0-0.930.812 1/20.990.8710.950.912.723.252.34
FT    0 - 1 Stockholm Intl  vs GIF Sundsvall  0 : 1/2-0.970.850 : 1/4-0.860.742 1/40.920.941-0.930.782.033.153.45

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT    0 - 0 1 Jeonnam Dragons  vs Busan I'Park  1/4 : 00.940.940 : 0-0.830.712 1/20.930.9310.940.922.953.202.21

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT    2 - 4 Madura United FC  vs Arema Indonesia  0 : 0-0.990.870 : 00.980.902 1/2-0.990.8510.960.902.603.302.41
FT    3 - 0 Malut United  vs Persis Solo FC  0 : 1/20.950.930 : 1/4-0.900.782 1/4-0.990.851-0.840.701.953.103.75
FT    1 - 1 Semen Padang  vs PSM Makassar  1/2 : 00.900.981/4 : 00.881.002 1/40.940.921-0.940.803.503.201.98

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT    0 - 1 Penang FA  vs Kuching FA  0 : 01.000.700 : 00.970.732 1/40.840.8611.000.702.672.982.27

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT    1 - 3 Bataeh SC  vs Khorfakkan  0 : 00.880.940 : 00.890.933 1/40.860.941 1/40.75-0.952.373.702.45
FT    2 - 4 Al Oruba (UAE)  vs Al Ain  1 1/2 : 00.930.953/4 : 00.881.003 3/40.980.881 1/20.890.976.005.301.34

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT    0 - 2 Pakhtakor  vs FK AGMK  0 : 1/20.70-0.940 : 1/40.870.892 1/20.750.9510.730.971.703.603.90

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT    1 - 1 Barracas Central  vs Belgrano  1/4 : 0-0.950.841/4 : 00.70-0.8320.880.993/40.80-0.933.502.982.16
FT    2 - 0 Talleres Cordoba  vs Sarmiento Junin  0 : 10.84-0.950 : 1/2-0.960.842 1/40.910.961-0.930.801.464.006.90
FT    1 - 0 Independiente  vs Gimnasia LP  0 : 1/20.910.980 : 1/4-0.930.802-0.930.803/40.930.941.913.054.40
FT    2 - 1 Ind.Rivadavia  vs River Plate  1 : 0-0.900.791/2 : 00.82-0.942 1/40.85-0.981-0.960.837.104.101.43

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT    4 - 0 Always Ready  vs Royal Pari  0 : 1 1/20.990.850 : 1/20.77-0.932 3/40.950.871 1/4-0.890.711.274.809.20
FT    2 - 2 1 Real Tomayapo  vs Bolivar  3/4 : 00.841.001/4 : 0-0.990.832 3/40.850.971 1/4-0.990.813.703.751.78
FT    2 - 1 The Strongest  vs Jorge Wilstermann  0 : 1 1/40.930.910 : 1/20.920.922 1/20.75-0.9310.75-0.931.384.456.60

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT    0 - 0 Once Caldas  vs Deportes Tolima  0 : 00.80-0.930 : 00.85-0.972-0.940.803/40.890.972.582.812.97
FT    1 - 0 Junior Barranquilla  vs America Cali  0 : 1/4-0.970.850 : 00.69-0.8120.880.981-0.830.682.313.003.20

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT    3 - 2 Sportivo Trinidense  vs Cerro Porteno  1/2 : 00.980.881/4 : 00.82-0.962 1/40.83-0.991-0.970.813.703.351.88

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT    1 - 2 1 Chivas Guad.  vs Atlas  0 : 1/20.891.000 : 1/4-0.940.8220.81-0.943/40.75-0.881.903.204.20
FT    2 - 2 1 Club Tijuana  vs Club America  1/4 : 00.79-0.900 : 0-0.970.852 1/20.960.9110.83-0.962.733.452.36

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT    1 - 0 CS Constantine  vs USM Alger  0 : 00.760.940 : 00.770.931 3/41.000.701/20.750.952.552.492.80

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

22/11  Hoãn Raja Casablanca  vs Wydad Casablanca                 
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 kèo nhà cái bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo