x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU CÚP MALAYSIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Cúp Malaysia

FT    0 - 4 Terengganu5 vs Darul Takzim1 1 3/4 : 01.000.703/4 : 00.950.753 1/20.950.751 1/20.930.778.705.701.16
FT    1 - 1 Sabah FA2 vs Sri Pahang FC6 0 : 3/40.800.900 : 1/40.780.922 3/40.950.7510.720.981.583.654.10
FT    2 - 1 Darul Takzim1 vs Terengganu5                
FT    1 - 1 Sri Pahang FC6 vs Sabah FA2 0 : 00.870.830 : 00.870.832 3/40.950.7510.720.982.383.352.33
BẢNG XẾP HẠNG CÚP MALAYSIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Darul Takzim 2 2 0 0 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 6
2. Sabah FA 2 2 0 0 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 6
3. Perak FA 2 2 0 0 6 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 6
4. Kuching FA 2 2 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 6
5. Terengganu 2 1 1 0 4 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 4
6. Sri Pahang FC 2 1 1 0 3 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 4
7. Negeri Sembilan 2 1 0 1 4 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 3
8. Kuala Lumpur FA 3 1 0 2 6 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 3
9. Kedah FA 2 1 0 1 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 3
10. PDRM FA 2 1 0 1 2 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 3
11. Selangor FA 2 0 1 1 2 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 1
12. Melaka FA 2 0 1 1 1 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 1
13. Penang FA 2 0 0 2 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 0
14. Kelantan D Naim 2 0 0 2 1 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 0
15. Kuala Lumpur Rov. 1 0 0 1 0 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 0
16. Putr. Antlers FC 2 0 0 2 0 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: