x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT    1 - 0 Daejeon Hana Citizen3 vs Bucheon 19952 0 : 1/4-0.930.830 : 00.74-0.8620.81-0.933/40.82-0.942.322.963.05
FT    2 - 3 Jeonnam Dragons8 vs Ansan Greeners10 0 : 3/40.960.940 : 1/40.930.972 1/40.83-0.951-0.960.841.723.404.45
FT    1 - 0 GimPo Citizen9 vs Busan I'Park11 0 : 1/40.930.950 : 00.70-0.852 1/20.960.9010.920.942.173.402.91
FT    2 - 2 Gyeongnam7 vs Gwangju1 1/4 : 01.000.880 : 0-0.820.662 1/2-0.960.8410.970.893.103.152.17
FT    0 - 0 1 Anyang4 vs Seoul E-Land5 0 : 0-0.910.780 : 0-0.950.832 1/41.000.863/40.79-0.932.803.002.44
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀN QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Gwangju 14 10 2 2 22 12 7 0 1 12 4 3 2 1 10 8 10 32
2. Bucheon 1995 16 9 3 4 19 11 7 2 1 14 5 2 1 3 5 6 8 30
3. Daejeon Hana Citizen 15 8 5 2 27 18 4 3 0 16 10 4 2 2 11 8 9 29
4. Anyang 16 6 6 4 17 17 4 3 1 12 8 2 3 3 5 9 0 24
5. Seoul E-Land 13 5 6 2 15 10 2 3 0 7 3 3 3 2 8 7 5 21
6. Chungnam Asan 15 5 6 4 14 13 3 3 1 7 6 2 3 3 7 7 1 21
7. Gyeongnam 15 4 4 7 24 30 1 2 4 10 13 3 2 3 14 17 -6 16
8. Jeonnam Dragons 13 4 3 6 13 14 2 2 3 7 8 2 1 3 6 6 -1 15
9. GimPo Citizen 16 4 3 9 20 29 2 2 4 8 13 2 1 5 12 16 -9 15
10. Ansan Greeners 16 1 7 8 14 23 0 2 6 7 14 1 5 2 7 9 -9 10
11. Busan I'Park 15 2 3 10 15 23 2 2 3 8 8 0 1 7 7 15 -8 9
  PlayOff Lên hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo