x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Brazil

FT    1 - 2 Chapecoense20 vs Fortaleza/CE3 3/4 : 00.940.971/4 : 00.960.922 1/40.910.971-0.910.785.203.601.72
FT    0 - 0 America/MG13 vs Bahia/BA17 0 : 1/2-0.990.890 : 1/4-0.860.722 1/40.980.901-0.880.742.003.354.00
FT    0 - 1 Atletico/PR10 vs Fluminense/RJ8 0 : 1/4-0.860.760 : 00.69-0.8420.950.933/40.940.942.563.003.10
FT    1 - 0 Palmeiras/SP4 vs Internacional/RS7 0 : 3/4-0.970.890 : 1/40.970.932 1/2-0.930.821-0.980.861.783.654.60
FT    3 - 2 Gremio/RS19 vs Juventude/RS16 0 : 3/4-0.940.860 : 1/40.920.9620.901.003/40.900.981.773.305.40
FT    2 - 2 Ceara/CE14 vs Bragantino/SP5 0 : 1/40.84-0.930 : 1/4-0.790.642 1/4-0.940.823/40.76-0.882.133.253.70
FT    2 - 1 Atletico/GO11 vs Atl. Mineiro/MG1 1/2 : 0-0.910.801/4 : 00.920.982 1/4-0.930.813/40.75-0.885.103.301.80
FT    0 - 0 Flamengo/RJ2 vs Cuiaba/MT9 0 : 1 1/20.920.970 : 3/4-0.970.852 3/40.881.001 1/4-0.910.781.285.8010.00
FT    0 - 0 SC Recife/PE18 vs Santos/SP15 0 : 00.79-0.880 : 00.80-0.932-0.910.783/40.990.892.522.953.20
FT    1 - 0 Sao Paulo/SP12 vs Corinthians/SP6 0 : 1/2-0.930.850 : 1/4-0.830.702-0.990.893/40.920.962.073.054.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Atl. Mineiro/MG 26 17 5 4 42 19 10 1 1 26 7 7 4 3 16 12 23 56
2. Flamengo/RJ 24 14 4 6 46 21 8 1 4 22 13 6 3 2 24 8 25 46
3. Fortaleza/CE 27 13 6 8 35 30 7 3 3 18 13 6 3 5 17 17 5 45
4. Palmeiras/SP 26 13 4 9 38 32 8 2 4 24 21 5 2 5 14 11 6 43
5. Bragantino/SP 26 10 12 4 42 31 3 8 2 19 17 7 4 2 23 14 11 42
6. Corinthians/SP 27 10 10 7 28 24 5 4 4 17 15 5 6 3 11 9 4 40
7. Internacional/RS 26 10 9 7 34 27 6 3 3 20 13 4 6 4 14 14 7 39
8. Fluminense/RJ 26 9 9 8 25 27 5 5 3 12 12 4 4 5 13 15 -2 36
9. Cuiaba/MT 27 7 14 6 26 26 4 5 5 14 17 3 9 1 12 9 0 35
10. Atletico/PR 26 10 4 12 32 33 6 3 4 18 16 4 1 8 14 17 -1 34
11. Atletico/GO 26 8 10 8 22 24 3 7 3 9 11 5 3 5 13 13 -2 34
12. Sao Paulo/SP 27 7 13 7 22 26 4 8 2 12 10 3 5 5 10 16 -4 34
13. America/MG 27 7 11 9 25 29 5 5 4 12 9 2 6 5 13 20 -4 32
14. Ceara/CE 25 6 13 6 24 27 6 6 1 17 10 0 7 5 7 17 -3 31
15. Santos/SP 26 6 11 9 23 32 5 5 2 12 9 1 6 7 11 23 -9 29
16. Juventude/RS 27 6 10 11 27 36 5 4 4 14 14 1 6 7 13 22 -9 28
17. Bahia/BA 26 7 7 12 28 38 4 3 5 15 17 3 4 7 13 21 -10 28
18. SC Recife/PE 27 6 9 12 14 22 3 5 6 6 8 3 4 6 8 14 -8 27
19. Gremio/RS 25 7 5 13 23 30 4 5 4 15 13 3 0 9 8 17 -7 26
20. Chapecoense 27 1 10 16 24 46 0 5 9 10 23 1 5 7 14 23 -22 13

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Cuiaba/MT 27 18 1 8 66.7% 6 1 7 42.9% 12 0 1 92.3% W W W W L
2. Atl. Mineiro/MG 26 16 1 9 61.5% 9 1 2 75.0% 7 0 7 50.0% W L W W L
3. Fortaleza/CE 27 15 1 11 55.6% 6 1 6 46.2% 9 0 5 64.3% L W W L W
4. Bragantino/SP 26 14 2 10 53.8% 5 1 7 38.5% 9 1 3 69.2% W W W W D
5. Juventude/RS 27 14 1 12 51.9% 7 1 5 53.8% 7 0 7 50.0% L L D L W
6. Flamengo/RJ 24 12 0 12 50.0% 6 0 7 46.2% 6 0 5 54.5% L L W W L
7. Internacional/RS 26 13 2 11 50.0% 6 0 6 50.0% 7 2 5 50.0% L W W W D
8. Fluminense/RJ 26 13 0 13 50.0% 6 0 7 46.2% 7 0 6 53.8% W L L L W
9. Corinthians/SP 27 13 4 10 48.1% 5 1 7 38.5% 8 3 3 57.1% L W L W D
10. Santos/SP 26 12 3 11 46.2% 6 1 5 50.0% 6 2 6 42.9% D L W W L
11. Palmeiras/SP 26 12 2 12 46.2% 7 1 6 50.0% 5 1 6 41.7% W L L L L
12. Atletico/GO 26 12 3 11 46.2% 4 2 7 30.8% 8 1 4 61.5% W L W L W
13. Bahia/BA 26 12 0 14 46.2% 5 0 7 41.7% 7 0 7 50.0% W W W L L
14. Chapecoense 27 12 2 13 44.4% 5 0 9 35.7% 7 2 4 53.8% L W L W W
15. SC Recife/PE 27 12 1 14 44.4% 5 1 8 35.7% 7 0 6 53.8% D L W W W
16. Ceara/CE 25 11 2 12 44.0% 7 1 5 53.8% 4 1 7 33.3% L W L L W
17. America/MG 27 11 3 13 40.7% 6 1 7 42.9% 5 2 6 38.5% L L D W W
18. Atletico/PR 26 10 1 15 38.5% 6 1 6 46.2% 4 0 9 30.8% W L L L W
19. Sao Paulo/SP 27 7 4 16 25.9% 4 2 8 28.6% 3 2 8 23.1% W L L L L
20. Gremio/RS 25 6 1 18 24.0% 3 1 9 23.1% 3 0 9 25.0% W L L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. SC Recife/PE 19 6 2 0 40.0% 59.0% 12 1 1 0 42.0% 57.0% 7 5 1 0 38.0% 61.0%
2. Gremio/RS 12 8 5 0 40.0% 60.0% 5 5 3 0 53.0% 46.0% 7 3 2 0 25.0% 75.0%
3. Corinthians/SP 12 11 4 0 48.0% 51.0% 3 7 3 0 53.0% 46.0% 9 4 1 0 42.0% 57.0%
4. Cuiaba/MT 12 9 6 0 62.0% 37.0% 5 6 3 0 50.0% 50.0% 7 3 3 0 76.0% 23.0%
5. Fluminense/RJ 12 10 4 0 46.0% 53.0% 5 7 1 0 53.0% 46.0% 7 3 3 0 38.0% 61.0%
6. Atletico/GO 11 14 1 0 46.0% 53.0% 5 8 0 0 69.0% 30.0% 6 6 1 0 23.0% 76.0%
7. Internacional/RS 11 8 6 1 57.0% 42.0% 4 4 3 1 58.0% 41.0% 7 4 3 0 57.0% 42.0%
8. Sao Paulo/SP 11 14 2 0 62.0% 37.0% 7 6 1 0 57.0% 42.0% 4 8 1 0 69.0% 30.0%
9. Santos/SP 10 9 7 0 65.0% 34.0% 6 3 3 0 75.0% 25.0% 4 6 4 0 57.0% 42.0%
10. Fortaleza/CE 10 11 6 0 44.0% 55.0% 5 5 3 0 46.0% 53.0% 5 6 3 0 42.0% 57.0%
11. Ceara/CE 9 9 7 0 80.0% 20.0% 5 5 3 0 61.0% 38.0% 4 4 4 0 100.0% .0%
12. Bahia/BA 8 12 5 1 53.0% 46.0% 5 4 2 1 33.0% 66.0% 3 8 3 0 71.0% 28.0%
13. America/MG 8 16 2 1 70.0% 29.0% 6 8 0 0 64.0% 35.0% 2 8 2 1 76.0% 23.0%
14. Atletico/PR 7 15 4 0 34.0% 65.0% 4 6 3 0 38.0% 61.0% 3 9 1 0 30.0% 69.0%
15. Atl. Mineiro/MG 7 15 4 0 42.0% 57.0% 2 7 3 0 41.0% 58.0% 5 8 1 0 42.0% 57.0%
16. Chapecoense 6 15 5 1 48.0% 51.0% 3 9 2 0 50.0% 50.0% 3 6 3 1 46.0% 53.0%
17. Palmeiras/SP 6 13 7 0 46.0% 53.0% 2 6 6 0 50.0% 50.0% 4 7 1 0 41.0% 58.0%
18. Juventude/RS 6 17 4 0 51.0% 48.0% 3 10 0 0 38.0% 61.0% 3 7 4 0 64.0% 35.0%
19. Bragantino/SP 6 11 9 0 57.0% 42.0% 3 5 5 0 69.0% 30.0% 3 6 4 0 46.0% 53.0%
20. Flamengo/RJ 5 11 8 0 54.0% 45.0% 4 5 4 0 46.0% 53.0% 1 6 4 0 63.0% 36.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bragantino/SP 15 11 19 7 7 6 9 4 8 5 10 3
2. Atletico/PR 14 12 16 10 8 5 9 4 6 7 7 6
3. Palmeiras/SP 14 12 19 7 8 6 12 2 6 6 7 5
4. Chapecoense 13 14 19 8 6 8 9 5 7 6 10 3
5. Flamengo/RJ 13 11 15 9 7 6 8 5 6 5 7 4
6. Fortaleza/CE 12 15 16 11 5 8 7 6 7 7 9 5
7. Atl. Mineiro/MG 12 14 16 10 7 5 7 5 5 9 9 5
8. Santos/SP 11 15 13 13 4 8 5 7 7 7 8 6
9. Bahia/BA 11 15 14 12 6 6 6 6 5 9 8 6
10. Juventude/RS 11 16 16 11 5 8 8 5 6 8 8 6
11. Cuiaba/MT 10 17 18 9 6 8 11 3 4 9 7 6
12. Internacional/RS 10 16 18 8 5 7 9 3 5 9 9 5
13. Corinthians/SP 9 18 17 10 7 6 11 2 2 12 6 8
14. Ceara/CE 9 16 15 10 5 8 7 6 4 8 8 4
15. Gremio/RS 8 17 15 10 5 8 7 6 3 9 8 4
16. Fluminense/RJ 8 18 12 14 3 10 6 7 5 8 6 7
17. Atletico/GO 8 18 12 14 2 11 4 9 6 7 8 5
18. Sao Paulo/SP 7 20 16 11 4 10 8 6 3 10 8 5
19. SC Recife/PE 6 21 12 15 2 12 8 6 4 9 4 9
20. America/MG 5 22 16 11 1 13 6 8 4 9 10 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo