Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 26

FT    1 - 0 Marseille  vs Auxerre                
FT    2 - 1 Lorient  vs Lens                
FT    0 - 2 Angers  vs Nice                
FT    2 - 0 Monaco  vs Stade Brestois                
FT    0 - 0 Strasbourg  vs Paris FC                
15/03  Hoãn PSG  vs Nantes                
FT    3 - 4 Metz  vs Toulouse                
FT    0 - 0 Le Havre  vs Lyon                
FT    1 - 2 Stade Rennais  vs Lille                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 27

21/03   02h45 Lens  vs Angers                
21/03   23h00 Toulouse  vs Lorient                
22/03   01h00 Auxerre  vs Stade Brestois                
22/03   03h05 Nice  vs PSG                
22/03   21h00 Lyon  vs Monaco                
22/03   23h00 Marseille  vs Lille                
22/03   23h15 Paris FC  vs Le Havre                
22/03   23h15 Stade Rennais  vs Metz                
23/03   02h45 Nantes  vs Strasbourg                

Lịch VĐQG Pháp vòng 28

05/04   22h00 Angers  vs Lyon                
05/04   22h00 Monaco  vs Marseille                
05/04   22h00 Lorient  vs Paris FC                
05/04   22h00 Metz  vs Nantes                
05/04   22h00 Le Havre  vs Auxerre                
05/04   22h00 Lille  vs Lens                
05/04   22h00 PSG  vs Toulouse                
05/04   22h00 Stade Brestois  vs Stade Rennais                
05/04   22h00 Strasbourg  vs Nice                

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 29

12/04   22h00 Auxerre  vs Nantes                
12/04   22h00 Lyon  vs Lorient                
12/04   22h00 Nice  vs Le Havre                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 25 18 3 4 54 22 10 1 1 31 7 8 2 3 23 15 32 57
2. Lens 26 18 2 6 49 23 11 0 2 26 8 7 2 4 23 15 26 56
3. Marseille 26 15 4 7 53 33 9 3 1 33 15 6 1 6 20 18 20 49
4. Lyon 26 14 5 7 40 27 9 1 2 20 8 5 4 5 20 19 13 47
5. Lille 26 13 5 8 40 33 7 3 3 20 14 6 2 5 20 19 7 44
6. Monaco 26 13 4 9 45 37 9 1 4 29 19 4 3 5 16 18 8 43
7. Stade Rennais 26 12 7 7 43 37 7 3 3 24 14 5 4 4 19 23 6 43
8. Strasbourg 26 10 7 9 40 31 7 3 3 21 9 3 4 6 19 22 9 37
9. Lorient 26 9 10 7 37 40 7 5 1 26 19 2 5 6 11 21 -3 37
10. Stade Brestois 26 10 6 10 34 36 7 3 3 20 13 3 3 7 14 23 -2 36
11. Toulouse 26 9 7 10 37 32 4 5 4 20 17 5 2 6 17 15 5 34
12. Angers 26 9 5 12 23 32 6 2 5 16 15 3 3 7 7 17 -9 32
13. Paris FC 26 6 10 10 29 41 3 4 5 15 22 3 6 5 14 19 -12 28
14. Le Havre 26 6 9 11 20 32 5 6 3 15 12 1 3 8 5 20 -12 27
15. Nice 26 7 6 13 32 48 4 5 4 17 21 3 1 9 15 27 -16 27
16. Auxerre 26 4 7 15 19 36 3 3 7 10 15 1 4 8 9 21 -17 19
17. Nantes 25 4 5 16 22 42 2 2 9 12 23 2 3 7 10 19 -20 17
18. Metz 26 3 4 19 25 60 2 3 8 13 23 1 1 11 12 37 -35 13
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Angers 26 17 0 9 65.4% 8 0 5 61.5% 9 0 4 69.2% L W L L L
2. Lens 26 17 2 7 65.4% 9 1 3 69.2% 8 1 4 61.5% L W D W L
3. Lorient 26 15 1 10 57.7% 9 1 3 69.2% 6 0 7 46.2% W W L L W
4. Marseille 26 14 0 12 53.8% 8 0 5 61.5% 6 0 7 46.2% L W L W L
5. Le Havre 26 13 4 9 50.0% 9 1 4 64.3% 4 3 5 33.3% W L W L W
6. Stade Rennais 26 13 1 12 50.0% 7 1 5 53.8% 6 0 7 46.2% L W W W W
7. Lille 26 13 1 12 50.0% 6 1 6 46.2% 7 0 6 53.8% W L L D W
8. Stade Brestois 26 13 1 12 50.0% 8 0 5 61.5% 5 1 7 38.5% L W W W W
9. Auxerre 26 12 3 11 46.2% 6 2 5 46.2% 6 1 6 46.2% W W W L W
10. Lyon 26 12 3 11 46.2% 7 2 3 58.3% 5 1 8 35.7% L W L D L
11. Paris FC 26 12 3 11 46.2% 4 1 7 33.3% 8 2 4 57.1% W W W W L
12. Strasbourg 26 12 1 13 46.2% 6 1 6 46.2% 6 0 7 46.2% L W L D L
13. Nantes 25 10 2 13 40.0% 5 0 8 38.5% 5 2 5 41.7% L D W L L
14. Toulouse 26 10 0 16 38.5% 4 0 9 30.8% 6 0 7 46.2% W L W L L
15. Nice 26 10 1 15 38.5% 5 1 7 38.5% 5 0 8 38.5% W L W L L
16. Monaco 26 10 2 14 38.5% 7 1 6 50.0% 3 1 8 25.0% W W W W W
17. PSG 25 9 2 14 36.0% 7 0 5 58.3% 2 2 9 15.4% W L L L W
18. Metz 26 7 1 18 26.9% 4 1 8 30.8% 3 0 10 23.1% L L L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Auxerre 12 8 5 1 50.0% 50.0% 8 3 1 1 30.0% 69.0% 4 5 4 0 69.0% 30.0%
2. Le Havre 12 10 3 1 50.0% 50.0% 6 6 2 0 50.0% 50.0% 6 4 1 1 50.0% 50.0%
3. Angers 11 11 3 1 42.0% 57.0% 4 7 1 1 46.0% 53.0% 7 4 2 0 38.0% 61.0%
4. Lyon 11 7 7 1 34.0% 65.0% 4 7 1 0 16.0% 83.0% 7 0 6 1 50.0% 50.0%
5. Toulouse 10 9 5 2 42.0% 57.0% 5 3 4 1 61.0% 38.0% 5 6 1 1 23.0% 76.0%
6. Lille 9 11 3 3 38.0% 61.0% 5 5 2 1 38.0% 61.0% 4 6 1 2 38.0% 61.0%
7. Nantes 8 11 5 1 40.0% 60.0% 4 6 2 1 38.0% 61.0% 4 5 3 0 41.0% 58.0%
8. Paris FC 8 11 6 1 46.0% 53.0% 3 4 5 0 41.0% 58.0% 5 7 1 1 50.0% 50.0%
9. Strasbourg 8 10 8 0 34.0% 65.0% 4 7 2 0 38.0% 61.0% 4 3 6 0 30.0% 69.0%
10. Monaco 8 4 12 2 50.0% 50.0% 3 2 8 1 57.0% 42.0% 5 2 4 1 41.0% 58.0%
11. Marseille 8 6 9 3 34.0% 65.0% 3 2 6 2 46.0% 53.0% 5 4 3 1 23.0% 76.0%
12. PSG 7 10 7 1 28.0% 72.0% 2 6 4 0 33.0% 66.0% 5 4 3 1 23.0% 76.0%
13. Metz 6 10 6 4 34.0% 65.0% 5 4 2 2 38.0% 61.0% 1 6 4 2 30.0% 69.0%
14. Nice 6 8 12 0 61.0% 38.0% 4 3 6 0 69.0% 30.0% 2 5 6 0 53.0% 46.0%
15. Stade Rennais 5 7 14 0 61.0% 38.0% 3 4 6 0 53.0% 46.0% 2 3 8 0 69.0% 30.0%
16. Lens 5 15 6 0 30.0% 69.0% 4 6 3 0 23.0% 76.0% 1 9 3 0 38.0% 61.0%
17. Stade Brestois 5 14 7 0 61.0% 38.0% 3 7 3 0 61.0% 38.0% 2 7 4 0 61.0% 38.0%
18. Lorient 3 14 8 1 76.0% 23.0% 1 6 5 1 69.0% 30.0% 2 8 3 0 84.0% 15.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Stade Rennais 17 9 20 6 8 5 10 3 9 4 10 3
2. Lens 17 9 21 5 8 5 11 2 9 4 10 3
3. Marseille 16 10 20 6 9 4 11 2 7 6 9 4
4. Metz 16 10 19 7 6 7 7 6 10 3 12 1
5. Strasbourg 15 11 17 9 7 6 7 6 8 5 10 3
6. Monaco 15 11 17 9 9 5 10 4 6 6 7 5
7. PSG 14 11 18 7 8 4 10 2 6 7 8 5
8. Nice 14 12 21 5 6 7 10 3 8 5 11 2
9. Lyon 13 13 18 8 6 6 7 5 7 7 11 3
10. Paris FC 13 13 19 7 7 5 10 2 6 8 9 5
11. Toulouse 12 14 18 8 6 7 8 5 6 7 10 3
12. Stade Brestois 12 14 19 7 5 8 10 3 7 6 9 4
13. Lorient 12 14 19 7 8 5 11 2 4 9 8 5
14. Nantes 11 14 17 8 5 8 10 3 6 6 7 5
15. Auxerre 10 16 15 11 5 8 7 6 5 8 8 5
16. Lille 10 16 16 10 4 9 6 7 6 7 10 3
17. Le Havre 9 17 15 11 6 8 9 5 3 9 6 6
18. Angers 6 20 17 9 3 10 9 4 3 10 8 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 26 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 14/03/2026, 15/03/2026, 16/03/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của PSG, Lens, Marseille, Lyon, Lille.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội PSG, Lens, Marseille, Lyon, Lille,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.