Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 30

FT    3 - 2 Lens  vs Toulouse                
FT    2 - 0 Lorient  vs Marseille                
FT    1 - 1 Angers  vs Le Havre                
FT    0 - 0 Lille  vs Nice                
FT    2 - 2 Monaco  vs Auxerre                
FT    1 - 3 Metz  vs Paris FC                
FT    0 - 3 Strasbourg  vs Stade Rennais                
FT    1 - 1 Nantes  vs Stade Brestois                
FT    1 - 2 PSG  vs Lyon                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 31

26/04   22h00 Angers  vs PSG                
26/04   22h00 Toulouse  vs Monaco                
26/04   22h00 Stade Rennais  vs Nantes                
26/04   22h00 Stade Brestois  vs Lens                
26/04   22h00 Paris FC  vs Lille                
26/04   22h00 Marseille  vs Nice                
26/04   22h00 Lyon  vs Auxerre                
26/04   22h00 Le Havre  vs Metz                
26/04   22h00 Lorient  vs Strasbourg                

Lịch VĐQG Pháp vòng 32

03/05   22h00 Auxerre  vs Angers                
03/05   22h00 Strasbourg  vs Toulouse                
03/05   22h00 PSG  vs Lorient                
03/05   22h00 Paris FC  vs Stade Brestois                
03/05   22h00 Nice  vs Lens                
03/05   22h00 Lyon  vs Stade Rennais                
03/05   22h00 Lille  vs Le Havre                
03/05   22h00 Nantes  vs Marseille                
03/05   22h00 Metz  vs Monaco                

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 33

09/05   22h00 Auxerre  vs Nice                
09/05   22h00 Metz  vs Lorient                
09/05   22h00 Monaco  vs Lille                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 28 20 3 5 62 25 11 1 2 35 10 9 2 3 27 15 37 63
2. Lens 29 20 2 7 57 29 13 0 2 34 11 7 2 5 23 18 28 62
3. Lille 30 16 6 8 49 34 8 4 3 23 14 8 2 5 26 20 15 54
4. Lyon 30 16 6 8 45 30 10 1 3 23 10 6 5 5 22 20 15 54
5. Stade Rennais 30 15 8 7 52 41 8 4 3 26 15 7 4 4 26 26 11 53
6. Marseille 30 16 4 10 58 40 10 3 2 37 18 6 1 8 21 22 18 52
7. Monaco 30 15 5 10 52 45 10 2 4 33 22 5 3 6 19 23 7 50
8. Strasbourg 29 12 7 10 46 37 8 3 4 24 13 4 4 6 22 24 9 43
9. Lorient 30 10 11 9 40 44 8 6 1 29 20 2 5 8 11 24 -4 41
10. Paris FC 30 9 11 10 40 46 5 4 5 22 25 4 7 5 18 21 -6 38
11. Toulouse 30 10 7 13 41 42 5 5 5 21 21 5 2 8 20 21 -1 37
12. Stade Brestois 29 10 7 12 38 44 7 3 4 23 17 3 4 8 15 27 -6 37
13. Angers 30 9 7 14 26 40 6 4 5 17 16 3 3 9 9 24 -14 34
14. Le Havre 30 6 12 12 25 38 5 7 3 16 13 1 5 9 9 25 -13 30
15. Nice 30 7 8 15 34 56 4 6 5 18 26 3 2 10 16 30 -22 29
16. Auxerre 30 5 10 15 25 39 4 4 7 13 15 1 6 8 12 24 -14 25
17. Nantes 29 4 8 17 25 46 2 3 10 15 27 2 5 7 10 19 -21 20
18. Metz 30 3 6 21 27 66 2 4 9 14 26 1 2 12 13 40 -39 15
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Angers 30 20 0 10 66.7% 10 0 5 66.7% 10 0 5 66.7% W W W L L
2. Lens 29 18 3 8 62.1% 10 2 3 66.7% 8 1 5 57.1% D L W L W
3. Lorient 30 16 1 13 53.3% 10 1 4 66.7% 6 0 9 40.0% W L L L W
4. Lille 30 16 1 13 53.3% 7 1 7 46.7% 9 0 6 60.0% L W W W L
5. Paris FC 30 16 3 11 53.3% 6 1 7 42.9% 10 2 4 62.5% W W W W W
6. Auxerre 30 15 3 12 50.0% 7 2 6 46.7% 8 1 6 53.3% W L W W W
7. Stade Rennais 30 15 1 14 50.0% 7 1 7 46.7% 8 0 7 53.3% W L W L L
8. Marseille 30 15 0 15 50.0% 9 0 6 60.0% 6 0 9 40.0% L W L L L
9. Strasbourg 29 14 1 14 48.3% 7 1 7 46.7% 7 0 7 50.0% L W L W W
10. Stade Brestois 29 14 1 14 48.3% 8 0 6 57.1% 6 1 8 40.0% W L L L W
11. Le Havre 30 14 4 12 46.7% 9 1 5 60.0% 5 3 7 33.3% L W L L W
12. Lyon 30 14 3 13 46.7% 8 2 4 57.1% 6 1 9 37.5% W W L L L
13. Monaco 30 12 2 16 40.0% 8 1 7 50.0% 4 1 9 28.6% L L W W W
14. PSG 28 11 2 15 39.3% 8 0 6 57.1% 3 2 9 21.4% L W W W W
15. Nantes 29 11 3 15 37.9% 5 0 10 33.3% 6 3 5 42.9% L W D L L
16. Toulouse 30 11 1 18 36.7% 5 0 10 33.3% 6 1 8 40.0% D L L W W
17. Nice 30 11 1 18 36.7% 5 1 9 33.3% 6 0 9 40.0% W L L L W
18. Metz 30 8 2 20 26.7% 4 2 9 26.7% 4 0 11 26.7% L L D W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Auxerre 13 10 6 1 53.0% 46.0% 9 4 1 1 33.0% 66.0% 4 6 5 0 73.0% 26.0%
2. Le Havre 12 13 4 1 53.0% 46.0% 6 7 2 0 53.0% 46.0% 6 6 2 1 53.0% 46.0%
3. Angers 12 13 4 1 46.0% 53.0% 5 8 1 1 53.0% 46.0% 7 5 3 0 40.0% 60.0%
4. Lyon 12 10 7 1 36.0% 63.0% 4 9 1 0 21.0% 78.0% 8 1 6 1 50.0% 50.0%
5. Toulouse 11 9 8 2 43.0% 56.0% 6 3 5 1 60.0% 40.0% 5 6 3 1 26.0% 73.0%
6. Lille 10 13 4 3 40.0% 60.0% 6 6 2 1 40.0% 60.0% 4 7 2 2 40.0% 60.0%
7. Nantes 10 12 6 1 44.0% 55.0% 4 7 3 1 40.0% 60.0% 6 5 3 0 50.0% 50.0%
8. Metz 8 10 8 4 43.0% 56.0% 6 4 3 2 46.0% 53.0% 2 6 5 2 40.0% 60.0%
9. Paris FC 8 12 9 1 46.0% 53.0% 3 4 7 0 35.0% 64.0% 5 8 2 1 56.0% 43.0%
10. Strasbourg 8 11 10 0 34.0% 65.0% 4 8 3 0 40.0% 60.0% 4 3 7 0 28.0% 71.0%
11. Monaco 8 6 14 2 46.0% 53.0% 3 3 9 1 56.0% 43.0% 5 3 5 1 35.0% 64.0%
12. Marseille 8 9 10 3 36.0% 63.0% 3 3 7 2 46.0% 53.0% 5 6 3 1 26.0% 73.0%
13. Nice 7 9 14 0 66.0% 33.0% 4 4 7 0 73.0% 26.0% 3 5 7 0 60.0% 40.0%
14. PSG 7 11 9 1 32.0% 67.0% 2 7 5 0 35.0% 64.0% 5 4 4 1 28.0% 71.0%
15. Stade Rennais 6 9 14 1 56.0% 43.0% 4 5 6 0 53.0% 46.0% 2 4 8 1 60.0% 40.0%
16. Lens 5 16 8 0 31.0% 68.0% 4 6 5 0 26.0% 73.0% 1 10 3 0 35.0% 64.0%
17. Stade Brestois 5 16 7 1 58.0% 41.0% 3 7 3 1 57.0% 42.0% 2 9 4 0 60.0% 40.0%
18. Lorient 4 17 8 1 76.0% 23.0% 1 8 5 1 73.0% 26.0% 3 9 3 0 80.0% 20.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Stade Rennais 20 10 23 7 9 6 11 4 11 4 12 3
2. Lens 20 9 24 5 10 5 13 2 10 4 11 3
3. Monaco 19 11 20 10 11 5 11 5 8 6 9 5
4. Marseille 19 11 23 7 11 4 13 2 8 7 10 5
5. Metz 18 12 21 9 7 8 8 7 11 4 13 2
6. Strasbourg 18 11 20 9 9 6 9 6 9 5 11 3
7. PSG 17 11 21 7 10 4 12 2 7 7 9 5
8. Paris FC 16 14 22 8 9 5 12 2 7 9 10 6
9. Nice 16 14 24 6 7 8 12 3 9 6 12 3
10. Lyon 15 15 20 10 7 7 8 6 8 8 12 4
11. Toulouse 15 15 21 9 7 8 9 6 8 7 12 3
12. Stade Brestois 14 15 22 7 6 8 11 3 8 7 11 4
13. Lille 13 17 19 11 5 10 7 8 8 7 12 3
14. Auxerre 12 18 18 12 6 9 8 7 6 9 10 5
15. Nantes 12 17 19 10 6 9 12 3 6 8 7 7
16. Lorient 12 18 20 10 8 7 12 3 4 11 8 7
17. Le Havre 10 20 19 11 6 9 10 5 4 11 9 6
18. Angers 8 22 20 10 3 12 10 5 5 10 10 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 30 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 18/04/2026, 19/04/2026, 20/04/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của PSG, Lens, Lille, Lyon, Stade Rennais.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội PSG, Lens, Lille, Lyon, Stade Rennais,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.