Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 22

FT    3 - 1 Monaco  vs Nantes                
FT    2 - 0 Lorient  vs Angers                
FT    1 - 3 Metz  vs Auxerre                
FT    2 - 1 Le Havre  vs Toulouse                
FT    1 - 1 Lille  vs Stade Brestois                
FT    2 - 0 Lyon  vs Nice                
FT    2 - 2 Marseille  vs Strasbourg                
FT    0 - 5 Paris FC  vs Lens                
FT    3 - 1 Stade Rennais  vs PSG                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 23

22/02   22h00 Auxerre  vs Stade Rennais                
22/02   22h00 Angers  vs Lille                
22/02   22h00 Nantes  vs Le Havre                
22/02   22h00 Nice  vs Lorient                
22/02   22h00 PSG  vs Metz                
22/02   22h00 Lens  vs Monaco                
22/02   22h00 Stade Brestois  vs Marseille                
22/02   22h00 Strasbourg  vs Lyon                
22/02   22h00 Toulouse  vs Paris FC                

Lịch VĐQG Pháp vòng 24

01/03   22h00 Monaco  vs Angers                
01/03   22h00 Lorient  vs Auxerre                
01/03   22h00 Metz  vs Stade Brestois                
01/03   22h00 Le Havre  vs PSG                
01/03   22h00 Lille  vs Nantes                
01/03   22h00 Marseille  vs Lyon                
01/03   22h00 Paris FC  vs Nice                
01/03   22h00 Stade Rennais  vs Toulouse                
01/03   22h00 Strasbourg  vs Lens                

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 25

08/03   22h00 Auxerre  vs Strasbourg                
08/03   22h00 Nantes  vs Angers                
08/03   22h00 Lille  vs Lorient                
08/03   22h00 Lyon  vs Paris FC                
08/03   22h00 Nice  vs Stade Rennais                
08/03   22h00 PSG  vs Monaco                
08/03   22h00 Lens  vs Metz                
08/03   22h00 Stade Brestois  vs Le Havre                
08/03   22h00 Toulouse  vs Marseille                

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 26

15/03   22h00 Angers  vs Nice                
15/03   22h00 PSG  vs Nantes                
15/03   22h00 Stade Rennais  vs Lille                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lens 22 17 1 4 42 17 10 0 1 21 5 7 1 3 21 12 25 52
2. PSG 22 16 3 3 49 19 9 1 0 27 4 7 2 3 22 15 30 51
3. Lyon 22 14 3 5 36 20 9 0 2 19 7 5 3 3 17 13 16 45
4. Marseille 22 12 4 6 48 29 7 3 1 29 13 5 1 5 19 16 19 40
5. Lille 22 10 4 8 35 31 6 2 3 18 13 4 2 5 17 18 4 34
6. Stade Rennais 22 9 7 6 34 35 6 3 2 22 12 3 4 4 12 23 -1 34
7. Strasbourg 22 9 4 9 36 29 6 1 3 17 7 3 3 6 19 22 7 31
8. Monaco 22 9 4 9 35 34 7 1 4 25 19 2 3 5 10 15 1 31
9. Lorient 22 8 7 7 29 33 6 4 1 22 16 2 3 6 7 17 -4 31
10. Toulouse 22 8 6 8 32 26 4 4 3 19 15 4 2 5 13 11 6 30
11. Angers 22 8 5 9 22 27 6 2 3 16 12 2 3 6 6 15 -5 29
12. Stade Brestois 22 7 6 9 29 34 5 3 3 16 13 2 3 6 13 21 -5 27
13. Le Havre 22 6 8 8 20 27 5 5 2 15 11 1 3 6 5 16 -7 26
14. Nice 22 6 5 11 27 40 4 4 3 14 14 2 1 8 13 26 -13 23
15. Paris FC 22 5 7 10 26 39 2 4 5 14 22 3 3 5 12 17 -13 22
16. Auxerre 22 4 5 13 17 30 3 2 6 10 12 1 3 7 7 18 -13 17
17. Nantes 22 3 5 14 20 40 1 2 8 10 22 2 3 6 10 18 -20 14
18. Metz 22 3 4 15 22 49 2 3 6 10 18 1 1 9 12 31 -27 13
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Angers 22 16 0 6 72.7% 8 0 3 72.7% 8 0 3 72.7% L W W W L
2. Lens 22 15 2 5 68.2% 8 1 2 72.7% 7 1 3 63.6% W W W L L
3. Lorient 22 12 1 9 54.5% 8 1 2 72.7% 4 0 7 36.4% W L W W W
4. Lyon 22 12 3 7 54.5% 7 2 2 63.6% 5 1 5 45.5% W W W W W
5. Marseille 22 12 0 10 54.5% 7 0 4 63.6% 5 0 6 45.5% L L W L L
6. Le Havre 22 11 4 7 50.0% 7 1 4 58.3% 4 3 3 40.0% W W W W W
7. Lille 22 11 0 11 50.0% 6 0 5 54.5% 5 0 6 45.5% L L L W L
8. Strasbourg 22 11 1 10 50.0% 5 1 4 50.0% 6 0 6 50.0% W L W D W
9. Stade Rennais 22 10 1 11 45.5% 6 1 4 54.5% 4 0 7 36.4% W L L L L
10. Stade Brestois 22 10 1 11 45.5% 6 0 5 54.5% 4 1 6 36.4% W W W L L
11. Auxerre 22 9 3 10 40.9% 5 2 4 45.5% 4 1 6 36.4% W D W W D
12. Toulouse 22 9 0 13 40.9% 4 0 7 36.4% 5 0 6 45.5% L L L L W
13. Nice 22 9 1 12 40.9% 5 1 5 45.5% 4 0 7 36.4% L W W L L
14. Nantes 22 9 1 12 40.9% 4 0 7 36.4% 5 1 5 45.5% L L L L L
15. Paris FC 22 8 3 11 36.4% 3 1 7 27.3% 5 2 4 45.5% L D L W L
16. PSG 22 8 2 12 36.4% 6 0 4 60.0% 2 2 8 16.7% L W D L L
17. Metz 22 7 1 14 31.8% 4 1 6 36.4% 3 0 8 27.3% L W L L W
18. Monaco 22 6 2 14 27.3% 5 1 6 41.7% 1 1 8 10.0% W L L W W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Auxerre 10 7 4 1 50.0% 50.0% 7 2 1 1 27.0% 72.0% 3 5 3 0 72.0% 27.0%
2. Le Havre 10 8 3 1 45.0% 54.0% 4 6 2 0 50.0% 50.0% 6 2 1 1 40.0% 60.0%
3. Lyon 10 6 5 1 27.0% 72.0% 4 6 1 0 9.0% 90.0% 6 0 4 1 45.0% 54.0%
4. Angers 9 9 3 1 40.0% 59.0% 3 6 1 1 45.0% 54.0% 6 3 2 0 36.0% 63.0%
5. Toulouse 8 8 5 1 45.0% 54.0% 4 2 4 1 63.0% 36.0% 4 6 1 0 27.0% 72.0%
6. Monaco 8 2 10 2 45.0% 54.0% 3 0 8 1 50.0% 50.0% 5 2 2 1 40.0% 60.0%
7. Lille 7 9 3 3 40.0% 59.0% 4 4 2 1 36.0% 63.0% 3 5 1 2 45.0% 54.0%
8. Nantes 6 10 5 1 40.0% 59.0% 3 5 2 1 36.0% 63.0% 3 5 3 0 45.0% 54.0%
9. Paris FC 6 9 6 1 40.0% 59.0% 2 4 5 0 45.0% 54.0% 4 5 1 1 36.0% 63.0%
10. Strasbourg 6 9 7 0 22.0% 77.0% 3 6 1 0 20.0% 80.0% 3 3 6 0 25.0% 75.0%
11. Marseille 6 5 8 3 36.0% 63.0% 2 2 5 2 54.0% 45.0% 4 3 3 1 18.0% 81.0%
12. PSG 6 9 6 1 27.0% 72.0% 2 5 3 0 30.0% 70.0% 4 4 3 1 25.0% 75.0%
13. Metz 5 8 6 3 40.0% 59.0% 4 4 2 1 45.0% 54.0% 1 4 4 2 36.0% 63.0%
14. Nice 5 7 10 0 59.0% 40.0% 4 3 4 0 63.0% 36.0% 1 4 6 0 54.0% 45.0%
15. Lens 5 12 5 0 31.0% 68.0% 4 5 2 0 27.0% 72.0% 1 7 3 0 36.0% 63.0%
16. Stade Rennais 4 5 13 0 68.0% 31.0% 2 3 6 0 63.0% 36.0% 2 2 7 0 72.0% 27.0%
17. Stade Brestois 4 11 7 0 59.0% 40.0% 3 5 3 0 54.0% 45.0% 1 6 4 0 63.0% 36.0%
18. Lorient 3 12 6 1 77.0% 22.0% 1 5 4 1 72.0% 27.0% 2 7 2 0 81.0% 18.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 15 7 17 5 8 3 10 1 7 4 7 4
2. Strasbourg 14 8 15 7 6 4 5 5 8 4 10 2
3. Lens 14 8 17 5 6 5 9 2 8 3 8 3
4. Stade Rennais 14 8 16 6 7 4 8 3 7 4 8 3
5. Monaco 13 9 14 8 9 3 9 3 4 6 5 5
6. Paris FC 13 9 17 5 7 4 9 2 6 5 8 3
7. Metz 13 9 16 6 5 6 6 5 8 3 10 1
8. PSG 12 10 15 7 6 4 8 2 6 6 7 5
9. Nice 12 10 18 4 4 7 8 3 8 3 10 1
10. Stade Brestois 12 10 16 6 5 6 8 3 7 4 8 3
11. Lyon 11 11 16 6 6 5 7 4 5 6 9 2
12. Toulouse 11 11 14 8 6 5 6 5 5 6 8 3
13. Nantes 11 11 16 6 5 6 9 2 6 5 7 4
14. Le Havre 9 13 12 10 6 6 8 4 3 7 4 6
15. Lille 9 13 14 8 4 7 6 5 5 6 8 3
16. Lorient 9 13 16 6 6 5 9 2 3 8 7 4
17. Auxerre 8 14 13 9 4 7 6 5 4 7 7 4
18. Angers 6 16 16 6 3 8 8 3 3 8 8 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 22 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 14/02/2026, 15/02/2026, 16/02/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Lens, PSG, Lyon, Marseille, Lille.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội Lens, PSG, Lyon, Marseille, Lille,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.