Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 27

FT    5 - 1 Lens  vs Angers                
FT    1 - 0 Toulouse  vs Lorient                
FT    3 - 0 Auxerre  vs Stade Brestois                
FT    0 - 4 Nice  vs PSG                
FT    1 - 2 Lyon  vs Monaco                
FT    1 - 2 Marseille  vs Lille                
FT    0 - 0 Stade Rennais  vs Metz                
FT    3 - 2 Paris FC  vs Le Havre                
FT    2 - 3 Nantes  vs Strasbourg                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 28

05/04   22h00 Angers  vs Lyon                
05/04   22h00 Monaco  vs Marseille                
05/04   22h00 Lorient  vs Paris FC                
05/04   22h00 Metz  vs Nantes                
05/04   22h00 Le Havre  vs Auxerre                
05/04   22h00 Lille  vs Lens                
05/04   22h00 PSG  vs Toulouse                
05/04   22h00 Stade Brestois  vs Stade Rennais                
05/04   22h00 Strasbourg  vs Nice                

Lịch VĐQG Pháp vòng 29

12/04   22h00 Auxerre  vs Nantes                
12/04   22h00 Lyon  vs Lorient                
12/04   22h00 Nice  vs Le Havre                
12/04   22h00 Marseille  vs Metz                
12/04   22h00 Paris FC  vs Monaco                
12/04   22h00 Lens  vs PSG                
12/04   22h00 Stade Brestois  vs Strasbourg                
12/04   22h00 Stade Rennais  vs Angers                
12/04   22h00 Toulouse  vs Lille                

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 30

19/04   22h00 Angers  vs Le Havre                
19/04   22h00 Monaco  vs Auxerre                
19/04   22h00 Lorient  vs Marseille                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 26 19 3 4 58 22 10 1 1 31 7 9 2 3 27 15 36 60
2. Lens 27 19 2 6 54 24 12 0 2 31 9 7 2 4 23 15 30 59
3. Marseille 27 15 4 8 54 35 9 3 2 34 17 6 1 6 20 18 19 49
4. Lyon 27 14 5 8 41 29 9 1 3 21 10 5 4 5 20 19 12 47
5. Lille 27 14 5 8 42 34 7 3 3 20 14 7 2 5 22 20 8 47
6. Monaco 27 14 4 9 47 38 9 1 4 29 19 5 3 5 18 19 9 46
7. Stade Rennais 27 12 8 7 43 37 7 4 3 24 14 5 4 4 19 23 6 44
8. Strasbourg 27 11 7 9 43 33 7 3 3 21 9 4 4 6 22 24 10 40
9. Toulouse 27 10 7 10 38 32 5 5 4 21 17 5 2 6 17 15 6 37
10. Lorient 27 9 10 8 37 41 7 5 1 26 19 2 5 7 11 22 -4 37
11. Stade Brestois 27 10 6 11 34 39 7 3 3 20 13 3 3 8 14 26 -5 36
12. Angers 27 9 5 13 24 37 6 2 5 16 15 3 3 8 8 22 -13 32
13. Paris FC 27 7 10 10 32 43 4 4 5 18 24 3 6 5 14 19 -11 31
14. Le Havre 27 6 9 12 22 35 5 6 3 15 12 1 3 9 7 23 -13 27
15. Nice 27 7 6 14 32 52 4 5 5 17 25 3 1 9 15 27 -20 27
16. Auxerre 27 5 7 15 22 36 4 3 7 13 15 1 4 8 9 21 -14 22
17. Nantes 26 4 5 17 24 45 2 2 10 14 26 2 3 7 10 19 -21 17
18. Metz 27 3 5 19 25 60 2 3 8 13 23 1 2 11 12 37 -35 14
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Lens 27 18 2 7 66.7% 10 1 3 71.4% 8 1 4 61.5% W L W D W
2. Angers 27 17 0 10 63.0% 8 0 5 61.5% 9 0 5 64.3% L L W L L
3. Lorient 27 15 1 11 55.6% 9 1 3 69.2% 6 0 8 42.9% L W W L L
4. Lille 27 14 1 12 51.9% 6 1 6 46.2% 8 0 6 57.1% W L W L L
5. Marseille 27 14 0 13 51.9% 8 0 6 57.1% 6 0 7 46.2% L L W L W
6. Auxerre 27 13 3 11 48.1% 7 2 5 50.0% 6 1 6 46.2% W W W W L
7. Le Havre 27 13 4 10 48.1% 9 1 4 64.3% 4 3 6 30.8% L W L W L
8. Stade Rennais 27 13 1 13 48.1% 7 1 6 50.0% 6 0 7 46.2% L L W W W
9. Paris FC 27 13 3 11 48.1% 5 1 7 38.5% 8 2 4 57.1% W W W W W
10. Strasbourg 27 13 1 13 48.1% 6 1 6 46.2% 7 0 7 50.0% W L L W L
11. Stade Brestois 27 13 1 13 48.1% 8 0 5 61.5% 5 1 8 35.7% L L W W W
12. Lyon 27 12 3 12 44.4% 7 2 4 53.8% 5 1 8 35.7% L L L W L
13. Toulouse 27 11 0 16 40.7% 5 0 9 35.7% 6 0 7 46.2% W W L W L
14. Monaco 27 11 2 14 40.7% 7 1 6 50.0% 4 1 8 30.8% W W W W W
15. Nantes 26 10 2 14 38.5% 5 0 9 35.7% 5 2 5 41.7% L L D W L
16. PSG 26 10 2 14 38.5% 7 0 5 58.3% 3 2 9 21.4% W W W L L
17. Nice 27 10 1 16 37.0% 5 1 8 35.7% 5 0 8 38.5% L W L W L
18. Metz 27 8 1 18 29.6% 4 1 8 30.8% 4 0 10 28.6% W L L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Auxerre 12 9 5 1 48.0% 51.0% 8 4 1 1 28.0% 71.0% 4 5 4 0 69.0% 30.0%
2. Le Havre 12 10 4 1 48.0% 51.0% 6 6 2 0 50.0% 50.0% 6 4 2 1 46.0% 53.0%
3. Angers 11 11 4 1 44.0% 55.0% 4 7 1 1 46.0% 53.0% 7 4 3 0 42.0% 57.0%
4. Toulouse 11 9 5 2 40.0% 59.0% 6 3 4 1 57.0% 42.0% 5 6 1 1 23.0% 76.0%
5. Lyon 11 8 7 1 33.0% 66.0% 4 8 1 0 15.0% 84.0% 7 0 6 1 50.0% 50.0%
6. Lille 9 12 3 3 37.0% 62.0% 5 5 2 1 38.0% 61.0% 4 7 1 2 35.0% 64.0%
7. Nantes 8 11 6 1 38.0% 61.0% 4 6 3 1 35.0% 64.0% 4 5 3 0 41.0% 58.0%
8. Paris FC 8 11 7 1 44.0% 55.0% 3 4 6 0 38.0% 61.0% 5 7 1 1 50.0% 50.0%
9. Strasbourg 8 10 9 0 33.0% 66.0% 4 7 2 0 38.0% 61.0% 4 3 7 0 28.0% 71.0%
10. Monaco 8 5 12 2 48.0% 51.0% 3 2 8 1 57.0% 42.0% 5 3 4 1 38.0% 61.0%
11. Marseille 8 7 9 3 33.0% 66.0% 3 3 6 2 42.0% 57.0% 5 4 3 1 23.0% 76.0%
12. Metz 7 10 6 4 37.0% 62.0% 5 4 2 2 38.0% 61.0% 2 6 4 2 35.0% 64.0%
13. PSG 7 10 8 1 30.0% 69.0% 2 6 4 0 33.0% 66.0% 5 4 4 1 28.0% 71.0%
14. Stade Rennais 6 7 14 0 62.0% 37.0% 4 4 6 0 57.0% 42.0% 2 3 8 0 69.0% 30.0%
15. Nice 6 8 13 0 62.0% 37.0% 4 3 7 0 71.0% 28.0% 2 5 6 0 53.0% 46.0%
16. Lens 5 15 7 0 33.0% 66.0% 4 6 4 0 28.0% 71.0% 1 9 3 0 38.0% 61.0%
17. Stade Brestois 5 15 7 0 59.0% 40.0% 3 7 3 0 61.0% 38.0% 2 8 4 0 57.0% 42.0%
18. Lorient 4 14 8 1 74.0% 25.0% 1 6 5 1 69.0% 30.0% 3 8 3 0 78.0% 21.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Lens 18 9 22 5 9 5 12 2 9 4 10 3
2. Marseille 17 10 21 6 10 4 12 2 7 6 9 4
3. Stade Rennais 17 10 20 7 8 6 10 4 9 4 10 3
4. Strasbourg 16 11 18 9 7 6 7 6 9 5 11 3
5. Monaco 16 11 18 9 9 5 10 4 7 6 8 5
6. Metz 16 11 19 8 6 7 7 6 10 4 12 2
7. PSG 15 11 19 7 8 4 10 2 7 7 9 5
8. Nice 15 12 22 5 7 7 11 3 8 5 11 2
9. Lyon 14 13 19 8 7 6 8 5 7 7 11 3
10. Paris FC 14 13 20 7 8 5 11 2 6 8 9 5
11. Stade Brestois 13 14 20 7 5 8 10 3 8 6 10 4
12. Toulouse 12 15 18 9 6 8 8 6 6 7 10 3
13. Nantes 12 14 18 8 6 8 11 3 6 6 7 5
14. Lorient 12 15 19 8 8 5 11 2 4 10 8 6
15. Auxerre 11 16 16 11 6 8 8 6 5 8 8 5
16. Lille 11 16 17 10 4 9 6 7 7 7 11 3
17. Le Havre 10 17 16 11 6 8 9 5 4 9 7 6
18. Angers 7 20 18 9 3 10 9 4 4 10 9 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 27 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 21/03/2026, 22/03/2026, 23/03/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của PSG, Lens, Marseille, Lyon, Lille.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội PSG, Lens, Marseille, Lyon, Lille,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.