Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 24

FT    2 - 0 Monaco  vs Angers                
FT    2 - 2 Lorient  vs Auxerre                
FT    0 - 1 Metz  vs Stade Brestois                
FT    0 - 1 Le Havre  vs PSG                
FT    1 - 0 Lille  vs Nantes                
FT    3 - 2 Marseille  vs Lyon                
FT    1 - 0 Paris FC  vs Nice                
FT    1 - 0 Stade Rennais  vs Toulouse                
FT    1 - 1 Strasbourg  vs Lens                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 25

08/03   22h00 Auxerre  vs Strasbourg                
08/03   22h00 Nantes  vs Angers                
08/03   22h00 Lille  vs Lorient                
08/03   22h00 Lyon  vs Paris FC                
08/03   22h00 Nice  vs Stade Rennais                
08/03   22h00 PSG  vs Monaco                
08/03   22h00 Lens  vs Metz                
08/03   22h00 Stade Brestois  vs Le Havre                
08/03   22h00 Toulouse  vs Marseille                

Lịch VĐQG Pháp vòng 26

15/03   22h00 Angers  vs Nice                
15/03   22h00 Monaco  vs Stade Brestois                
15/03   22h00 Lorient  vs Lens                
15/03   22h00 Metz  vs Toulouse                
15/03   22h00 Le Havre  vs Lyon                
15/03   22h00 Marseille  vs Auxerre                
15/03   22h00 PSG  vs Nantes                
15/03   22h00 Stade Rennais  vs Lille                
15/03   22h00 Strasbourg  vs Paris FC                

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 27

22/03   22h00 Auxerre  vs Stade Brestois                
22/03   22h00 Nantes  vs Strasbourg                
22/03   22h00 Lyon  vs Monaco                
22/03   22h00 Nice  vs PSG                
22/03   22h00 Marseille  vs Lille                
22/03   22h00 Paris FC  vs Le Havre                
22/03   22h00 Lens  vs Angers                
22/03   22h00 Stade Rennais  vs Metz                
22/03   22h00 Toulouse  vs Lorient                

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 28

05/04   22h00 Monaco  vs Marseille                
05/04   22h00 PSG  vs Toulouse                
05/04   22h00 Stade Brestois  vs Stade Rennais                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 24 18 3 3 53 19 10 1 0 30 4 8 2 3 23 15 34 57
2. Lens 24 17 2 5 45 21 10 0 2 23 8 7 2 3 22 13 24 53
3. Lyon 24 14 3 7 39 26 9 0 2 19 7 5 3 5 20 19 13 45
4. Marseille 24 13 4 7 51 33 8 3 1 32 15 5 1 6 19 18 18 43
5. Lille 24 12 4 8 37 31 7 2 3 19 13 5 2 5 18 18 6 40
6. Stade Rennais 24 11 7 6 38 35 7 3 2 23 12 4 4 4 15 23 3 40
7. Monaco 24 11 4 9 40 36 8 1 4 27 19 3 3 5 13 17 4 37
8. Strasbourg 24 10 5 9 40 31 7 2 3 21 9 3 3 6 19 22 9 35
9. Stade Brestois 24 9 6 9 32 34 6 3 3 18 13 3 3 6 14 21 -2 33
10. Lorient 24 8 9 7 34 38 6 5 1 24 18 2 4 6 10 20 -4 33
11. Toulouse 24 8 7 9 33 28 4 5 3 20 16 4 2 6 13 12 5 31
12. Angers 24 8 5 11 22 30 6 2 4 16 13 2 3 7 6 17 -8 29
13. Le Havre 24 6 8 10 20 30 5 5 3 15 12 1 3 7 5 18 -10 26
14. Paris FC 24 6 8 10 28 40 3 4 5 15 22 3 4 5 13 18 -12 26
15. Nice 24 6 6 12 30 44 4 5 3 17 17 2 1 9 13 27 -14 24
16. Auxerre 24 4 6 14 19 35 3 2 7 10 15 1 4 7 9 20 -16 18
17. Nantes 24 4 5 15 22 41 2 2 8 12 22 2 3 7 10 19 -19 17
18. Metz 24 3 4 17 22 53 2 3 7 10 19 1 1 10 12 34 -31 13
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Angers 24 16 0 8 66.7% 8 0 4 66.7% 8 0 4 66.7% L L L W W
2. Lens 24 16 2 6 66.7% 8 1 3 66.7% 8 1 3 66.7% W L W W W
3. Lorient 24 13 1 10 54.2% 8 1 3 66.7% 5 0 7 41.7% L W W L W
4. Marseille 24 13 0 11 54.2% 8 0 4 66.7% 5 0 7 41.7% W L L L W
5. Le Havre 24 12 4 8 50.0% 8 1 4 61.5% 4 3 4 36.4% W L W W W
6. Stade Rennais 24 12 1 11 50.0% 7 1 4 58.3% 5 0 7 41.7% W W W L L
7. Lille 24 12 1 11 50.0% 6 1 5 50.0% 6 0 6 50.0% D W W L L
8. Lyon 24 12 3 9 50.0% 7 2 2 63.6% 5 1 7 38.5% L L W W W
9. Strasbourg 24 12 1 11 50.0% 6 1 5 50.0% 6 0 6 50.0% L W W L W
10. Stade Brestois 24 12 1 11 50.0% 7 0 5 58.3% 5 1 6 41.7% W W W W W
11. Auxerre 24 10 3 11 41.7% 5 2 5 41.7% 5 1 6 41.7% W L W D W
12. Nantes 24 10 2 12 41.7% 5 0 7 41.7% 5 2 5 41.7% D W L L L
13. Paris FC 24 10 3 11 41.7% 4 1 7 33.3% 6 2 4 50.0% W W L D L
14. Toulouse 24 9 0 15 37.5% 4 0 8 33.3% 5 0 7 41.7% L L L L L
15. Nice 24 9 1 14 37.5% 5 1 6 41.7% 4 0 8 33.3% L L L W W
16. PSG 24 9 2 13 37.5% 7 0 4 63.6% 2 2 9 15.4% L L W L L
17. Monaco 24 8 2 14 33.3% 6 1 6 46.2% 2 1 8 18.2% W W W W W
18. Metz 24 7 1 16 29.2% 4 1 7 33.3% 3 0 9 25.0% L L L W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Le Havre 11 9 3 1 45.0% 54.0% 5 6 2 0 46.0% 53.0% 6 3 1 1 45.0% 54.0%
2. Auxerre 10 8 5 1 50.0% 50.0% 7 3 1 1 25.0% 75.0% 3 5 4 0 75.0% 25.0%
3. Angers 10 10 3 1 41.0% 58.0% 4 6 1 1 41.0% 58.0% 6 4 2 0 41.0% 58.0%
4. Lyon 10 6 7 1 29.0% 70.0% 4 6 1 0 9.0% 90.0% 6 0 6 1 46.0% 53.0%
5. Lille 9 9 3 3 37.0% 62.0% 5 4 2 1 33.0% 66.0% 4 5 1 2 41.0% 58.0%
6. Toulouse 9 9 5 1 45.0% 54.0% 4 3 4 1 66.0% 33.0% 5 6 1 0 25.0% 75.0%
7. Monaco 8 3 11 2 45.0% 54.0% 3 1 8 1 53.0% 46.0% 5 2 3 1 36.0% 63.0%
8. Nantes 7 11 5 1 41.0% 58.0% 3 6 2 1 41.0% 58.0% 4 5 3 0 41.0% 58.0%
9. Paris FC 7 10 6 1 41.0% 58.0% 3 4 5 0 41.0% 58.0% 4 6 1 1 41.0% 58.0%
10. PSG 7 10 6 1 25.0% 75.0% 2 6 3 0 27.0% 72.0% 5 4 3 1 23.0% 76.0%
11. Metz 6 9 6 3 37.0% 62.0% 5 4 2 1 41.0% 58.0% 1 5 4 2 33.0% 66.0%
12. Nice 6 7 11 0 58.0% 41.0% 4 3 5 0 66.0% 33.0% 2 4 6 0 50.0% 50.0%
13. Strasbourg 6 10 8 0 29.0% 70.0% 3 7 2 0 33.0% 66.0% 3 3 6 0 25.0% 75.0%
14. Marseille 6 6 9 3 37.0% 62.0% 2 2 6 2 50.0% 50.0% 4 4 3 1 25.0% 75.0%
15. Stade Rennais 5 6 13 0 62.0% 37.0% 3 3 6 0 58.0% 41.0% 2 3 7 0 66.0% 33.0%
16. Lens 5 13 6 0 33.0% 66.0% 4 5 3 0 25.0% 75.0% 1 8 3 0 41.0% 58.0%
17. Stade Brestois 5 12 7 0 58.0% 41.0% 3 6 3 0 58.0% 41.0% 2 6 4 0 58.0% 41.0%
18. Lorient 3 12 8 1 79.0% 20.0% 1 5 5 1 75.0% 25.0% 2 7 3 0 83.0% 16.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 16 8 19 5 9 3 11 1 7 5 8 4
2. Strasbourg 15 9 17 7 7 5 7 5 8 4 10 2
3. Stade Rennais 15 9 18 6 7 5 9 3 8 4 9 3
4. Lens 15 9 19 5 7 5 10 2 8 4 9 3
5. Monaco 14 10 15 9 9 4 9 4 5 6 6 5
6. Metz 14 10 17 7 5 7 6 6 9 3 11 1
7. Lyon 13 11 18 6 6 5 7 4 7 6 11 2
8. Paris FC 13 11 19 5 7 5 10 2 6 6 9 3
9. PSG 13 11 17 7 7 4 9 2 6 7 8 5
10. Nice 13 11 20 4 5 7 9 3 8 4 11 1
11. Stade Brestois 12 12 17 7 5 7 9 3 7 5 8 4
12. Toulouse 11 13 16 8 6 6 7 5 5 7 9 3
13. Nantes 11 13 17 7 5 7 10 2 6 6 7 5
14. Lorient 11 13 18 6 7 5 10 2 4 8 8 4
15. Auxerre 10 14 15 9 5 7 7 5 5 7 8 4
16. Le Havre 9 15 14 10 6 7 9 4 3 8 5 6
17. Lille 9 15 15 9 4 8 6 6 5 7 9 3
18. Angers 6 18 17 7 3 9 9 3 3 9 8 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 24 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 28/02/2026, 01/03/2026, 02/03/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của PSG, Lens, Lyon, Marseille, Lille.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội PSG, Lens, Lyon, Marseille, Lille,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.