Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 23

FT    0 - 3 Auxerre  vs Stade Rennais                
FT    0 - 1 Angers  vs Lille                
FT    2 - 0 Nantes  vs Le Havre                
FT    3 - 3 Nice  vs Lorient                
FT    3 - 0 PSG  vs Metz                
FT    2 - 3 Lens  vs Monaco                
FT    2 - 0 Stade Brestois  vs Marseille                
FT    3 - 1 Strasbourg  vs Lyon                
FT    1 - 1 Toulouse  vs Paris FC                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 24

01/03   22h00 Monaco  vs Angers                
01/03   22h00 Lorient  vs Auxerre                
01/03   22h00 Metz  vs Stade Brestois                
01/03   22h00 Le Havre  vs PSG                
01/03   22h00 Lille  vs Nantes                
01/03   22h00 Marseille  vs Lyon                
01/03   22h00 Paris FC  vs Nice                
01/03   22h00 Stade Rennais  vs Toulouse                
01/03   22h00 Strasbourg  vs Lens                

Lịch VĐQG Pháp vòng 25

08/03   22h00 Auxerre  vs Strasbourg                
08/03   22h00 Nantes  vs Angers                
08/03   22h00 Lille  vs Lorient                
08/03   22h00 Lyon  vs Paris FC                
08/03   22h00 Nice  vs Stade Rennais                
08/03   22h00 PSG  vs Monaco                
08/03   22h00 Lens  vs Metz                
08/03   22h00 Stade Brestois  vs Le Havre                
08/03   22h00 Toulouse  vs Marseille                

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 26

15/03   22h00 Angers  vs Nice                
15/03   22h00 Monaco  vs Stade Brestois                
15/03   22h00 Lorient  vs Lens                
15/03   22h00 Metz  vs Toulouse                
15/03   22h00 Le Havre  vs Lyon                
15/03   22h00 Marseille  vs Auxerre                
15/03   22h00 PSG  vs Nantes                
15/03   22h00 Stade Rennais  vs Lille                
15/03   22h00 Strasbourg  vs Paris FC                

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 27

22/03   22h00 Nantes  vs Strasbourg                
22/03   22h00 Lyon  vs Monaco                
22/03   22h00 Stade Rennais  vs Metz                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 23 17 3 3 52 19 10 1 0 30 4 7 2 3 22 15 33 54
2. Lens 23 17 1 5 44 20 10 0 2 23 8 7 1 3 21 12 24 52
3. Lyon 23 14 3 6 37 23 9 0 2 19 7 5 3 4 18 16 14 45
4. Marseille 23 12 4 7 48 31 7 3 1 29 13 5 1 6 19 18 17 40
5. Lille 23 11 4 8 36 31 6 2 3 18 13 5 2 5 18 18 5 37
6. Stade Rennais 23 10 7 6 37 35 6 3 2 22 12 4 4 4 15 23 2 37
7. Strasbourg 23 10 4 9 39 30 7 1 3 20 8 3 3 6 19 22 9 34
8. Monaco 23 10 4 9 38 36 7 1 4 25 19 3 3 5 13 17 2 34
9. Lorient 23 8 8 7 32 36 6 4 1 22 16 2 4 6 10 20 -4 32
10. Toulouse 23 8 7 8 33 27 4 5 3 20 16 4 2 5 13 11 6 31
11. Stade Brestois 23 8 6 9 31 34 6 3 3 18 13 2 3 6 13 21 -3 30
12. Angers 23 8 5 10 22 28 6 2 4 16 13 2 3 6 6 15 -6 29
13. Le Havre 23 6 8 9 20 29 5 5 2 15 11 1 3 7 5 18 -9 26
14. Nice 23 6 6 11 30 43 4 5 3 17 17 2 1 8 13 26 -13 24
15. Paris FC 23 5 8 10 27 40 2 4 5 14 22 3 4 5 13 18 -13 23
16. Auxerre 23 4 5 14 17 33 3 2 7 10 15 1 3 7 7 18 -16 17
17. Nantes 23 4 5 14 22 40 2 2 8 12 22 2 3 6 10 18 -18 17
18. Metz 23 3 4 16 22 52 2 3 6 10 18 1 1 10 12 34 -30 13
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Angers 23 16 0 7 69.6% 8 0 4 66.7% 8 0 3 72.7% L L W W W
2. Lens 23 15 2 6 65.2% 8 1 3 66.7% 7 1 3 63.6% L W W W L
3. Lorient 23 13 1 9 56.5% 8 1 2 72.7% 5 0 7 41.7% W W L W W
4. Lille 23 12 0 11 52.2% 6 0 5 54.5% 6 0 6 50.0% W L L L L
5. Lyon 23 12 3 8 52.2% 7 2 2 63.6% 5 1 6 41.7% L W W W W
6. Strasbourg 23 12 1 10 52.2% 6 1 4 54.5% 6 0 6 50.0% W W L W D
7. Marseille 23 12 0 11 52.2% 7 0 4 63.6% 5 0 7 41.7% L L L W L
8. Le Havre 23 11 4 8 47.8% 7 1 4 58.3% 4 3 4 36.4% L W W W W
9. Stade Rennais 23 11 1 11 47.8% 6 1 4 54.5% 5 0 7 41.7% W W L L L
10. Stade Brestois 23 11 1 11 47.8% 7 0 5 58.3% 4 1 6 36.4% W W W W L
11. Nantes 23 10 1 12 43.5% 5 0 7 41.7% 5 1 5 45.5% W L L L L
12. Auxerre 23 9 3 11 39.1% 5 2 5 41.7% 4 1 6 36.4% L W D W W
13. Toulouse 23 9 0 14 39.1% 4 0 8 33.3% 5 0 6 45.5% L L L L L
14. Nice 23 9 1 13 39.1% 5 1 6 41.7% 4 0 7 36.4% L L W W L
15. Paris FC 23 9 3 11 39.1% 3 1 7 27.3% 6 2 4 50.0% W L D L W
16. PSG 23 9 2 12 39.1% 7 0 4 63.6% 2 2 8 16.7% W L L W D
17. Metz 23 7 1 15 30.4% 4 1 6 36.4% 3 0 9 25.0% L L W L L
18. Monaco 23 7 2 14 30.4% 5 1 6 41.7% 2 1 8 18.2% W W W L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Auxerre 10 8 4 1 47.0% 52.0% 7 3 1 1 25.0% 75.0% 3 5 3 0 72.0% 27.0%
2. Le Havre 10 9 3 1 47.0% 52.0% 4 6 2 0 50.0% 50.0% 6 3 1 1 45.0% 54.0%
3. Angers 10 9 3 1 39.0% 60.0% 4 6 1 1 41.0% 58.0% 6 3 2 0 36.0% 63.0%
4. Lyon 10 6 6 1 30.0% 69.0% 4 6 1 0 9.0% 90.0% 6 0 5 1 50.0% 50.0%
5. Lille 8 9 3 3 39.0% 60.0% 4 4 2 1 36.0% 63.0% 4 5 1 2 41.0% 58.0%
6. Toulouse 8 9 5 1 47.0% 52.0% 4 3 4 1 66.0% 33.0% 4 6 1 0 27.0% 72.0%
7. Monaco 8 2 11 2 43.0% 56.0% 3 0 8 1 50.0% 50.0% 5 2 3 1 36.0% 63.0%
8. Nantes 6 11 5 1 43.0% 56.0% 3 6 2 1 41.0% 58.0% 3 5 3 0 45.0% 54.0%
9. Paris FC 6 10 6 1 43.0% 56.0% 2 4 5 0 45.0% 54.0% 4 6 1 1 41.0% 58.0%
10. Strasbourg 6 9 8 0 26.0% 73.0% 3 6 2 0 27.0% 72.0% 3 3 6 0 25.0% 75.0%
11. Marseille 6 6 8 3 39.0% 60.0% 2 2 5 2 54.0% 45.0% 4 4 3 1 25.0% 75.0%
12. PSG 6 10 6 1 26.0% 73.0% 2 6 3 0 27.0% 72.0% 4 4 3 1 25.0% 75.0%
13. Metz 5 9 6 3 39.0% 60.0% 4 4 2 1 45.0% 54.0% 1 5 4 2 33.0% 66.0%
14. Nice 5 7 11 0 60.0% 39.0% 4 3 5 0 66.0% 33.0% 1 4 6 0 54.0% 45.0%
15. Lens 5 12 6 0 30.0% 69.0% 4 5 3 0 25.0% 75.0% 1 7 3 0 36.0% 63.0%
16. Stade Rennais 4 6 13 0 65.0% 34.0% 2 3 6 0 63.0% 36.0% 2 3 7 0 66.0% 33.0%
17. Stade Brestois 4 12 7 0 60.0% 39.0% 3 6 3 0 58.0% 41.0% 1 6 4 0 63.0% 36.0%
18. Lorient 3 12 7 1 78.0% 21.0% 1 5 4 1 72.0% 27.0% 2 7 3 0 83.0% 16.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Strasbourg 15 8 16 7 7 4 6 5 8 4 10 2
2. Marseille 15 8 18 5 8 3 10 1 7 5 8 4
3. Lens 15 8 18 5 7 5 10 2 8 3 8 3
4. Stade Rennais 15 8 17 6 7 4 8 3 8 4 9 3
5. Monaco 14 9 15 8 9 3 9 3 5 6 6 5
6. Metz 14 9 17 6 5 6 6 5 9 3 11 1
7. Paris FC 13 10 18 5 7 4 9 2 6 6 9 3
8. PSG 13 10 16 7 7 4 9 2 6 6 7 5
9. Nice 13 10 19 4 5 7 9 3 8 3 10 1
10. Lyon 12 11 17 6 6 5 7 4 6 6 10 2
11. Stade Brestois 12 11 17 6 5 7 9 3 7 4 8 3
12. Toulouse 11 12 15 8 6 6 7 5 5 6 8 3
13. Nantes 11 12 17 6 5 7 10 2 6 5 7 4
14. Lorient 10 13 17 6 6 5 9 2 4 8 8 4
15. Auxerre 9 14 14 9 5 7 7 5 4 7 7 4
16. Le Havre 9 14 13 10 6 6 8 4 3 8 5 6
17. Lille 9 14 15 8 4 7 6 5 5 7 9 3
18. Angers 6 17 17 6 3 9 9 3 3 8 8 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 23 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 21/02/2026, 22/02/2026, 23/02/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của PSG, Lens, Lyon, Marseille, Lille.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội PSG, Lens, Lyon, Marseille, Lille,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.