Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 20

FT    1 - 0 Angers  vs Metz                
FT    4 - 0 Monaco  vs Stade Rennais                
FT    2 - 1 Lorient  vs Nantes                
FT    1 - 0 Lyon  vs Lille                
FT    2 - 2 Nice  vs Stade Brestois                
FT    2 - 2 Paris FC  vs Marseille                
FT    1 - 0 Lens  vs Le Havre                
FT    1 - 2 Strasbourg  vs PSG                
FT    0 - 0 Toulouse  vs Auxerre                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 21

08/02   22h00 Auxerre  vs Paris FC                
08/02   22h00 Angers  vs Toulouse                
08/02   22h00 Metz  vs Lille                
08/02   22h00 Nantes  vs Lyon                
08/02   22h00 Le Havre  vs Strasbourg                
08/02   22h00 Nice  vs Monaco                
08/02   22h00 PSG  vs Marseille                
08/02   22h00 Lens  vs Stade Rennais                
08/02   22h00 Stade Brestois  vs Lorient                

Lịch VĐQG Pháp vòng 22

15/02   22h00 Monaco  vs Nantes                
15/02   22h00 Lorient  vs Angers                
15/02   22h00 Metz  vs Auxerre                
15/02   22h00 Le Havre  vs Toulouse                
15/02   22h00 Lille  vs Stade Brestois                
15/02   22h00 Lyon  vs Nice                
15/02   22h00 Marseille  vs Strasbourg                
15/02   22h00 Paris FC  vs Lens                
15/02   22h00 Stade Rennais  vs PSG                

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 23

22/02   22h00 Auxerre  vs Stade Rennais                
22/02   22h00 Angers  vs Lille                
22/02   22h00 Nantes  vs Le Havre                
22/02   22h00 Nice  vs Lorient                
22/02   22h00 PSG  vs Metz                
22/02   22h00 Lens  vs Monaco                
22/02   22h00 Stade Brestois  vs Marseille                
22/02   22h00 Strasbourg  vs Lyon                
22/02   22h00 Toulouse  vs Paris FC                

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 24

01/03   22h00 Lorient  vs Auxerre                
01/03   22h00 Lille  vs Nantes                
01/03   22h00 Paris FC  vs Nice                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 20 15 3 2 43 16 8 1 0 22 4 7 2 2 21 12 27 48
2. Lens 20 15 1 4 34 16 9 0 1 18 4 6 1 3 16 12 18 46
3. Marseille 20 12 3 5 46 22 7 2 1 27 11 5 1 4 19 11 24 39
4. Lyon 20 12 3 5 33 20 8 0 2 17 7 4 3 3 16 13 13 39
5. Lille 20 10 2 8 34 30 6 1 3 17 12 4 1 5 17 18 4 32
6. Stade Rennais 20 8 7 5 30 31 5 3 2 19 11 3 4 3 11 20 -1 31
7. Strasbourg 20 9 3 8 33 25 6 1 3 17 7 3 2 5 16 18 8 30
8. Toulouse 20 8 6 6 31 23 4 4 3 19 15 4 2 3 12 8 8 30
9. Lorient 20 7 7 6 27 31 5 4 1 20 16 2 3 5 7 15 -4 28
10. Monaco 20 8 3 9 32 33 6 1 4 22 18 2 2 5 10 15 -1 27
11. Angers 20 7 5 8 21 25 5 2 3 15 12 2 3 5 6 13 -4 26
12. Stade Brestois 20 6 5 9 26 33 4 3 3 14 13 2 2 6 12 20 -7 23
13. Nice 20 6 4 10 27 38 4 3 3 14 14 2 1 7 13 24 -11 22
14. Paris FC 20 5 6 9 26 34 2 4 4 14 17 3 2 5 12 17 -8 21
15. Le Havre 20 4 8 8 16 25 3 5 2 11 9 1 3 6 5 16 -9 20
16. Nantes 20 3 5 12 19 36 1 2 7 10 21 2 3 5 9 15 -17 14
17. Auxerre 20 3 4 13 14 29 3 1 6 10 12 0 3 7 4 17 -15 13
18. Metz 20 3 3 14 21 46 2 2 5 9 15 1 1 9 12 31 -25 12
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Angers 20 15 0 5 75.0% 7 0 3 70.0% 8 0 2 80.0% W W L W L
2. Lens 20 13 2 5 65.0% 7 1 2 70.0% 6 1 3 60.0% L L D W W
3. Marseille 20 12 0 8 60.0% 7 0 3 70.0% 5 0 5 50.0% L L W L W
4. Lorient 20 11 1 8 55.0% 7 1 2 70.0% 4 0 6 40.0% W W W L L
5. Lille 20 11 0 9 55.0% 6 0 4 60.0% 5 0 5 50.0% L W L L L
6. Lyon 20 10 3 7 50.0% 6 2 2 60.0% 4 1 5 40.0% W W W W W
7. Strasbourg 20 10 1 9 50.0% 5 1 4 50.0% 5 0 5 50.0% D W L W L
8. Le Havre 20 9 4 7 45.0% 5 1 4 50.0% 4 3 3 40.0% W W W W L
9. Stade Rennais 20 9 1 10 45.0% 5 1 4 50.0% 4 0 6 40.0% L L L L W
10. Toulouse 20 9 0 11 45.0% 4 0 7 36.4% 5 0 4 55.6% L W W L L
11. Nantes 20 9 1 10 45.0% 4 0 6 40.0% 5 1 4 50.0% L L L W W
12. Auxerre 20 8 2 10 40.0% 5 1 4 50.0% 3 1 6 30.0% W W D L W
13. Nice 20 8 1 11 40.0% 4 1 5 40.0% 4 0 6 40.0% L L W W L
14. Paris FC 20 8 2 10 40.0% 3 1 6 30.0% 5 1 4 50.0% W L W W W
15. Stade Brestois 20 8 1 11 40.0% 5 0 5 50.0% 3 1 6 30.0% W L L W L
16. PSG 20 7 2 11 35.0% 5 0 4 55.6% 2 2 7 18.2% D L L L W
17. Metz 20 6 1 13 30.0% 3 1 5 33.3% 3 0 8 27.3% L L W L W
18. Monaco 20 5 2 13 25.0% 4 1 6 36.4% 1 1 7 11.1% W W L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Le Havre 10 6 3 1 50.0% 50.0% 4 4 2 0 60.0% 40.0% 6 2 1 1 40.0% 60.0%
2. Auxerre 9 7 3 1 45.0% 55.0% 6 2 1 1 20.0% 80.0% 3 5 2 0 70.0% 30.0%
3. Lyon 9 5 5 1 25.0% 75.0% 4 5 1 0 .0% 100.0% 5 0 4 1 50.0% 50.0%
4. Angers 8 8 3 1 40.0% 60.0% 2 6 1 1 50.0% 50.0% 6 2 2 0 30.0% 70.0%
5. Toulouse 7 7 5 1 50.0% 50.0% 4 2 4 1 63.0% 36.0% 3 5 1 0 33.0% 66.0%
6. Monaco 7 2 9 2 40.0% 60.0% 3 0 7 1 45.0% 54.0% 4 2 2 1 33.0% 66.0%
7. Lille 6 8 3 3 35.0% 65.0% 4 3 2 1 30.0% 70.0% 2 5 1 2 40.0% 60.0%
8. Strasbourg 6 8 6 0 20.0% 80.0% 3 6 1 0 20.0% 80.0% 3 2 5 0 20.0% 80.0%
9. Marseille 6 5 6 3 35.0% 65.0% 2 2 4 2 50.0% 50.0% 4 3 2 1 20.0% 80.0%
10. PSG 6 9 4 1 25.0% 75.0% 2 5 2 0 33.0% 66.0% 4 4 2 1 18.0% 81.0%
11. Nantes 5 10 4 1 40.0% 60.0% 2 5 2 1 40.0% 60.0% 3 5 2 0 40.0% 60.0%
12. Paris FC 5 9 5 1 40.0% 60.0% 2 4 4 0 50.0% 50.0% 3 5 1 1 30.0% 70.0%
13. Lens 5 12 3 0 30.0% 70.0% 4 5 1 0 20.0% 80.0% 1 7 2 0 40.0% 60.0%
14. Stade Rennais 4 5 11 0 65.0% 35.0% 2 3 5 0 60.0% 40.0% 2 2 6 0 70.0% 30.0%
15. Metz 4 8 5 3 35.0% 65.0% 3 4 1 1 33.0% 66.0% 1 4 4 2 36.0% 63.0%
16. Nice 4 6 10 0 55.0% 45.0% 3 3 4 0 60.0% 40.0% 1 3 6 0 50.0% 50.0%
17. Stade Brestois 4 9 7 0 55.0% 45.0% 3 4 3 0 50.0% 50.0% 1 5 4 0 60.0% 40.0%
18. Lorient 3 10 6 1 75.0% 25.0% 1 4 4 1 70.0% 30.0% 2 6 2 0 80.0% 20.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 13 7 15 5 7 3 9 1 6 4 6 4
2. Monaco 12 8 13 7 8 3 8 3 4 5 5 4
3. Strasbourg 12 8 13 7 6 4 5 5 6 4 8 2
4. Paris FC 12 8 16 4 6 4 8 2 6 4 8 2
5. Lens 12 8 15 5 5 5 8 2 7 3 7 3
6. Stade Rennais 12 8 14 6 6 4 7 3 6 4 7 3
7. Metz 12 8 15 5 4 5 5 4 8 3 10 1
8. Nice 12 8 17 3 4 6 8 2 8 2 9 1
9. Stade Brestois 12 8 16 4 5 5 8 2 7 3 8 2
10. Lyon 11 9 14 6 6 4 6 4 5 5 8 2
11. Toulouse 10 10 13 7 6 5 6 5 4 5 7 2
12. PSG 10 10 13 7 5 4 7 2 5 6 6 5
13. Nantes 10 10 14 6 5 5 8 2 5 5 6 4
14. Lille 9 11 14 6 4 6 6 4 5 5 8 2
15. Lorient 9 11 15 5 6 4 8 2 3 7 7 3
16. Le Havre 7 13 10 10 4 6 6 4 3 7 4 6
17. Auxerre 7 13 12 8 4 6 6 4 3 7 6 4
18. Angers 6 14 15 5 3 7 8 2 3 7 7 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 20 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 31/01/2026, 01/02/2026, 02/02/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của PSG, Lens, Marseille, Lyon, Lille.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội PSG, Lens, Marseille, Lyon, Lille,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.