Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 33

FT    1 - 0 Lens  vs Nantes                
FT    2 - 1 Auxerre  vs Nice                
FT    2 - 1 Toulouse  vs Lyon                
FT    2 - 1 Stade Rennais  vs Paris FC                
FT    1 - 0 PSG  vs Stade Brestois                
FT    0 - 1 Le Havre  vs Marseille                
FT    0 - 4 Metz  vs Lorient                
FT    0 - 1 Monaco  vs Lille                
FT    1 - 1 Angers  vs Strasbourg                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 29

14/05   00h00 Stade Brestois  vs Strasbourg                
14/05   02h00 Lens  vs PSG                

Lịch VĐQG Pháp vòng 34

18/05   02h00 Lorient  vs Le Havre                
18/05   02h00 Nantes  vs Toulouse                
18/05   02h00 Lille  vs Auxerre                
18/05   02h00 Lyon  vs Lens                
18/05   02h00 Nice  vs Metz                
18/05   02h00 Marseille  vs Stade Rennais                
18/05   02h00 Paris FC  vs PSG                
18/05   02h00 Stade Brestois  vs Angers                
18/05   02h00 Strasbourg  vs Monaco                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 32 23 4 5 71 27 13 2 2 41 12 10 2 3 30 15 44 73
2. Lens 32 21 4 7 62 33 14 0 2 35 11 7 4 5 27 22 29 67
3. Lille 33 18 7 8 52 35 8 5 3 24 15 10 2 5 28 20 17 61
4. Lyon 33 18 6 9 53 36 12 1 3 30 14 6 5 6 23 22 17 60
5. Stade Rennais 33 17 8 8 58 47 10 4 3 30 17 7 4 5 28 30 11 59
6. Marseille 33 17 5 11 60 44 10 4 2 38 19 7 1 9 22 25 16 56
7. Monaco 33 16 6 11 56 49 10 2 5 33 23 6 4 6 23 26 7 54
8. Strasbourg 32 13 8 11 51 42 8 3 5 25 15 5 5 6 26 27 9 47
9. Lorient 33 11 12 10 48 49 8 6 2 31 23 3 6 8 17 26 -1 45
10. Toulouse 33 12 8 13 47 46 6 6 5 25 24 6 2 8 22 22 1 44
11. Paris FC 33 10 11 12 45 49 6 4 6 26 26 4 7 6 19 23 -4 41
12. Stade Brestois 32 10 8 14 41 52 7 4 4 26 20 3 4 10 15 32 -11 38
13. Angers 33 9 8 16 28 47 6 5 6 18 20 3 3 10 10 27 -19 35
14. Le Havre 33 6 14 13 30 44 5 8 4 20 18 1 6 9 10 26 -14 32
15. Auxerre 33 7 10 16 32 44 6 4 7 18 17 1 6 9 14 27 -12 31
16. Nice 33 7 10 16 37 60 4 7 5 19 27 3 3 11 18 33 -23 31
17. Nantes 33 5 8 20 29 52 3 3 10 18 27 2 5 10 11 25 -23 23
18. Metz 33 3 7 23 32 76 2 4 11 15 32 1 3 12 17 44 -44 16
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Angers 33 20 1 12 60.6% 10 1 6 58.8% 10 0 6 62.5% D L L W W
2. Lens 32 18 3 11 56.2% 10 2 4 62.5% 8 1 7 50.0% L L L W D
3. Lorient 33 18 1 14 54.5% 10 1 5 62.5% 8 0 9 47.1% W W L W L
4. Lille 33 18 1 14 54.5% 7 1 8 43.8% 11 0 6 64.7% W L W L W
5. Auxerre 33 17 3 13 51.5% 9 2 6 52.9% 8 1 7 50.0% W W L W L
6. Paris FC 33 17 4 12 51.5% 7 1 8 43.8% 10 3 4 58.8% D W L W W
7. Stade Brestois 32 16 1 15 50.0% 9 0 6 60.0% 7 1 9 41.2% W L W W L
8. Lyon 33 16 3 14 48.5% 10 2 4 62.5% 6 1 10 35.3% L W W W W
9. Marseille 33 16 0 17 48.5% 9 0 7 56.2% 7 0 10 41.2% W L L L W
10. Strasbourg 32 15 2 15 46.9% 7 1 8 43.8% 8 1 7 50.0% D L L L W
11. Le Havre 33 15 4 14 45.5% 9 1 7 52.9% 6 3 7 37.5% L W L L W
12. Stade Rennais 33 15 2 16 45.5% 7 2 8 41.2% 8 0 8 50.0% D L L W L
13. Toulouse 33 14 1 18 42.4% 7 0 10 41.2% 7 1 8 43.8% W W W L D
14. Nantes 33 14 3 16 42.4% 6 0 10 37.5% 8 3 6 47.1% W W W L L
15. PSG 32 13 2 17 40.6% 9 0 8 52.9% 4 2 9 26.7% L W L W W
16. Nice 33 13 1 19 39.4% 6 1 9 37.5% 7 0 10 41.2% L W W W W
17. Monaco 33 12 2 19 36.4% 8 1 8 47.1% 4 1 11 25.0% L L L L L
18. Metz 33 10 2 21 30.3% 5 2 10 29.4% 5 0 11 31.2% L W W L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Auxerre 13 11 8 1 51.0% 48.0% 9 5 2 1 35.0% 64.0% 4 6 6 0 68.0% 31.0%
2. Le Havre 13 14 4 2 51.0% 48.0% 7 7 2 1 47.0% 52.0% 6 7 2 1 56.0% 43.0%
3. Lille 12 14 4 3 39.0% 60.0% 6 7 2 1 43.0% 56.0% 6 7 2 2 35.0% 64.0%
4. Angers 12 15 5 1 48.0% 51.0% 5 10 1 1 52.0% 47.0% 7 5 4 0 43.0% 56.0%
5. Lyon 12 11 9 1 36.0% 63.0% 4 9 3 0 25.0% 75.0% 8 2 6 1 47.0% 52.0%
6. Toulouse 11 11 9 2 42.0% 57.0% 6 4 6 1 58.0% 41.0% 5 7 3 1 25.0% 75.0%
7. Nantes 11 15 6 1 39.0% 60.0% 4 8 3 1 37.0% 62.0% 7 7 3 0 41.0% 58.0%
8. Paris FC 9 13 10 1 45.0% 54.0% 4 4 8 0 37.0% 62.0% 5 9 2 1 52.0% 47.0%
9. Monaco 9 7 15 2 45.0% 54.0% 4 3 9 1 52.0% 47.0% 5 4 6 1 37.0% 62.0%
10. Marseille 9 11 10 3 36.0% 63.0% 3 4 7 2 50.0% 50.0% 6 7 3 1 23.0% 76.0%
11. Metz 8 11 9 5 42.0% 57.0% 6 5 4 2 47.0% 52.0% 2 6 5 3 37.0% 62.0%
12. Strasbourg 8 13 11 0 34.0% 65.0% 4 9 3 0 37.0% 62.0% 4 4 8 0 31.0% 68.0%
13. PSG 8 13 10 1 31.0% 68.0% 3 8 6 0 35.0% 64.0% 5 5 4 1 26.0% 73.0%
14. Nice 7 12 14 0 66.0% 33.0% 4 5 7 0 75.0% 25.0% 3 7 7 0 58.0% 41.0%
15. Stade Rennais 6 11 15 1 54.0% 45.0% 4 7 6 0 47.0% 52.0% 2 4 9 1 62.0% 37.0%
16. Lens 6 17 9 0 34.0% 65.0% 5 6 5 0 25.0% 75.0% 1 11 4 0 43.0% 56.0%
17. Stade Brestois 6 16 9 1 59.0% 40.0% 3 7 4 1 60.0% 40.0% 3 9 5 0 58.0% 41.0%
18. Lorient 4 17 11 1 75.0% 24.0% 1 8 6 1 68.0% 31.0% 3 9 5 0 82.0% 17.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Stade Rennais 23 10 25 8 11 6 12 5 12 4 13 3
2. Monaco 21 12 21 12 11 6 11 6 10 6 10 6
3. Metz 21 12 23 10 9 8 9 8 12 4 14 2
4. Lens 21 11 25 7 10 6 13 3 11 5 12 4
5. Marseille 20 13 23 10 11 5 13 3 9 8 10 7
6. Strasbourg 20 12 23 9 10 6 10 6 10 6 13 3
7. PSG 20 12 24 8 12 5 14 3 8 7 10 5
8. Lyon 18 15 23 10 9 7 10 6 9 8 13 4
9. Toulouse 18 15 24 9 9 8 11 6 9 7 13 3
10. Paris FC 18 15 24 9 10 6 14 2 8 9 10 7
11. Nice 17 16 25 8 7 9 12 4 10 7 13 4
12. Stade Brestois 16 16 24 8 7 8 12 3 9 8 12 5
13. Auxerre 15 18 21 12 8 9 10 7 7 9 11 5
14. Nantes 15 18 21 12 7 9 12 4 8 9 9 8
15. Lorient 15 18 23 10 9 7 13 3 6 11 10 7
16. Lille 13 20 21 12 5 11 8 8 8 9 13 4
17. Le Havre 11 22 21 12 7 10 11 6 4 12 10 6
18. Angers 10 23 23 10 4 13 12 5 6 10 11 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 33 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 09/05/2026, 11/05/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của PSG, Lens, Lille, Lyon, Stade Rennais.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội PSG, Lens, Lille, Lyon, Stade Rennais,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.