Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 21

FT    0 - 0 Auxerre  vs Paris FC                
FT    1 - 0 Angers  vs Toulouse                
FT    0 - 0 Metz  vs Lille                
FT    0 - 1 Nantes  vs Lyon                
FT    2 - 1 Le Havre  vs Strasbourg                
FT    0 - 0 Nice  vs Monaco                
FT    5 - 0 PSG  vs Marseille                
FT    3 - 1 Lens  vs Stade Rennais                
FT    2 - 0 Stade Brestois  vs Lorient                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 22

15/02   22h00 Monaco  vs Nantes                
15/02   22h00 Lorient  vs Angers                
15/02   22h00 Metz  vs Auxerre                
15/02   22h00 Le Havre  vs Toulouse                
15/02   22h00 Lille  vs Stade Brestois                
15/02   22h00 Lyon  vs Nice                
15/02   22h00 Marseille  vs Strasbourg                
15/02   22h00 Paris FC  vs Lens                
15/02   22h00 Stade Rennais  vs PSG                

Lịch VĐQG Pháp vòng 23

22/02   22h00 Auxerre  vs Stade Rennais                
22/02   22h00 Angers  vs Lille                
22/02   22h00 Nantes  vs Le Havre                
22/02   22h00 Nice  vs Lorient                
22/02   22h00 PSG  vs Metz                
22/02   22h00 Lens  vs Monaco                
22/02   22h00 Stade Brestois  vs Marseille                
22/02   22h00 Strasbourg  vs Lyon                
22/02   22h00 Toulouse  vs Paris FC                

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 24

01/03   22h00 Monaco  vs Angers                
01/03   22h00 Lorient  vs Auxerre                
01/03   22h00 Metz  vs Stade Brestois                
01/03   22h00 Le Havre  vs PSG                
01/03   22h00 Lille  vs Nantes                
01/03   22h00 Marseille  vs Lyon                
01/03   22h00 Paris FC  vs Nice                
01/03   22h00 Stade Rennais  vs Toulouse                
01/03   22h00 Strasbourg  vs Lens                

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 25

08/03   22h00 Auxerre  vs Strasbourg                
08/03   22h00 Nice  vs Stade Rennais                
08/03   22h00 Stade Brestois  vs Le Havre                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 21 16 3 2 48 16 9 1 0 27 4 7 2 2 21 12 32 51
2. Lens 21 16 1 4 37 17 10 0 1 21 5 6 1 3 16 12 20 49
3. Lyon 21 13 3 5 34 20 8 0 2 17 7 5 3 3 17 13 14 42
4. Marseille 21 12 3 6 46 27 7 2 1 27 11 5 1 5 19 16 19 39
5. Lille 21 10 3 8 34 30 6 1 3 17 12 4 2 5 17 18 4 33
6. Stade Rennais 21 8 7 6 31 34 5 3 2 19 11 3 4 4 12 23 -3 31
7. Strasbourg 21 9 3 9 34 27 6 1 3 17 7 3 2 6 17 20 7 30
8. Toulouse 21 8 6 7 31 24 4 4 3 19 15 4 2 4 12 9 7 30
9. Angers 21 8 5 8 22 25 6 2 3 16 12 2 3 5 6 13 -3 29
10. Monaco 21 8 4 9 32 33 6 1 4 22 18 2 3 5 10 15 -1 28
11. Lorient 21 7 7 7 27 33 5 4 1 20 16 2 3 6 7 17 -6 28
12. Stade Brestois 21 7 5 9 28 33 5 3 3 16 13 2 2 6 12 20 -5 26
13. Le Havre 21 5 8 8 18 26 4 5 2 13 10 1 3 6 5 16 -8 23
14. Nice 21 6 5 10 27 38 4 4 3 14 14 2 1 7 13 24 -11 23
15. Paris FC 21 5 7 9 26 34 2 4 4 14 17 3 3 5 12 17 -8 22
16. Auxerre 21 3 5 13 14 29 3 2 6 10 12 0 3 7 4 17 -15 14
17. Nantes 21 3 5 13 19 37 1 2 8 10 22 2 3 5 9 15 -18 14
18. Metz 21 3 4 14 21 46 2 3 5 9 15 1 1 9 12 31 -25 13
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Angers 21 16 0 5 76.2% 8 0 3 72.7% 8 0 2 80.0% W W W L W
2. Lens 21 14 2 5 66.7% 8 1 2 72.7% 6 1 3 60.0% W W L L D
3. Marseille 21 12 0 9 57.1% 7 0 3 70.0% 5 0 6 45.5% L W L L W
4. Lorient 21 11 1 9 52.4% 7 1 2 70.0% 4 0 7 36.4% L W W W W
5. Lille 21 11 0 10 52.4% 6 0 4 60.0% 5 0 6 45.5% L L W L L
6. Lyon 21 11 3 7 52.4% 6 2 2 60.0% 5 1 5 45.5% W W W W W
7. Le Havre 21 10 4 7 47.6% 6 1 4 54.5% 4 3 3 40.0% W W W W W
8. Strasbourg 21 10 1 10 47.6% 5 1 4 50.0% 5 0 6 45.5% L W D W L
9. Stade Rennais 21 9 1 11 42.9% 5 1 4 50.0% 4 0 7 36.4% L L L L L
10. Toulouse 21 9 0 12 42.9% 4 0 7 36.4% 5 0 5 50.0% L L L W W
11. Nice 21 9 1 11 42.9% 5 1 5 45.5% 4 0 6 40.0% W W L L W
12. Nantes 21 9 1 11 42.9% 4 0 7 36.4% 5 1 4 50.0% L L L L W
13. Stade Brestois 21 9 1 11 42.9% 6 0 5 54.5% 3 1 6 30.0% W W L L W
14. Auxerre 21 8 3 10 38.1% 5 2 4 45.5% 3 1 6 30.0% D W W D L
15. Paris FC 21 8 3 10 38.1% 3 1 6 30.0% 5 2 4 45.5% D L W L W
16. PSG 21 8 2 11 38.1% 6 0 4 60.0% 2 2 7 18.2% W D L L L
17. Metz 21 7 1 13 33.3% 4 1 5 40.0% 3 0 8 27.3% W L L W L
18. Monaco 21 5 2 14 23.8% 4 1 6 36.4% 1 1 8 10.0% L L W W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Auxerre 10 7 3 1 47.0% 52.0% 7 2 1 1 27.0% 72.0% 3 5 2 0 70.0% 30.0%
2. Le Havre 10 7 3 1 47.0% 52.0% 4 5 2 0 54.0% 45.0% 6 2 1 1 40.0% 60.0%
3. Lyon 10 5 5 1 23.0% 76.0% 4 5 1 0 .0% 100.0% 6 0 4 1 45.0% 54.0%
4. Angers 9 8 3 1 38.0% 61.0% 3 6 1 1 45.0% 54.0% 6 2 2 0 30.0% 70.0%
5. Toulouse 8 7 5 1 47.0% 52.0% 4 2 4 1 63.0% 36.0% 4 5 1 0 30.0% 70.0%
6. Monaco 8 2 9 2 42.0% 57.0% 3 0 7 1 45.0% 54.0% 5 2 2 1 40.0% 60.0%
7. Lille 7 8 3 3 38.0% 61.0% 4 3 2 1 30.0% 70.0% 3 5 1 2 45.0% 54.0%
8. Nantes 6 10 4 1 38.0% 61.0% 3 5 2 1 36.0% 63.0% 3 5 2 0 40.0% 60.0%
9. Paris FC 6 9 5 1 42.0% 57.0% 2 4 4 0 50.0% 50.0% 4 5 1 1 36.0% 63.0%
10. Strasbourg 6 9 6 0 19.0% 80.0% 3 6 1 0 20.0% 80.0% 3 3 5 0 18.0% 81.0%
11. Marseille 6 5 7 3 33.0% 66.0% 2 2 4 2 50.0% 50.0% 4 3 3 1 18.0% 81.0%
12. PSG 6 9 5 1 23.0% 76.0% 2 5 3 0 30.0% 70.0% 4 4 2 1 18.0% 81.0%
13. Metz 5 8 5 3 38.0% 61.0% 4 4 1 1 40.0% 60.0% 1 4 4 2 36.0% 63.0%
14. Nice 5 6 10 0 57.0% 42.0% 4 3 4 0 63.0% 36.0% 1 3 6 0 50.0% 50.0%
15. Lens 5 12 4 0 33.0% 66.0% 4 5 2 0 27.0% 72.0% 1 7 2 0 40.0% 60.0%
16. Stade Rennais 4 5 12 0 66.0% 33.0% 2 3 5 0 60.0% 40.0% 2 2 7 0 72.0% 27.0%
17. Stade Brestois 4 10 7 0 57.0% 42.0% 3 5 3 0 54.0% 45.0% 1 5 4 0 60.0% 40.0%
18. Lorient 3 11 6 1 76.0% 23.0% 1 4 4 1 70.0% 30.0% 2 7 2 0 81.0% 18.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 14 7 16 5 7 3 9 1 7 4 7 4
2. Strasbourg 13 8 14 7 6 4 5 5 7 4 9 2
3. Lens 13 8 16 5 6 5 9 2 7 3 7 3
4. Stade Rennais 13 8 15 6 6 4 7 3 7 4 8 3
5. Monaco 12 9 13 8 8 3 8 3 4 6 5 5
6. Paris FC 12 9 16 5 6 4 8 2 6 5 8 3
7. Metz 12 9 15 6 4 6 5 5 8 3 10 1
8. Nice 12 9 17 4 4 7 8 3 8 2 9 1
9. Stade Brestois 12 9 16 5 5 6 8 3 7 3 8 2
10. Lyon 11 10 15 6 6 4 6 4 5 6 9 2
11. PSG 11 10 14 7 6 4 8 2 5 6 6 5
12. Toulouse 10 11 13 8 6 5 6 5 4 6 7 3
13. Nantes 10 11 15 6 5 6 9 2 5 5 6 4
14. Lille 9 12 14 7 4 6 6 4 5 6 8 3
15. Lorient 9 12 15 6 6 4 8 2 3 8 7 4
16. Le Havre 8 13 11 10 5 6 7 4 3 7 4 6
17. Auxerre 7 14 12 9 4 7 6 5 3 7 6 4
18. Angers 6 15 15 6 3 8 8 3 3 7 7 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 21 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 07/02/2026, 08/02/2026, 09/02/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của PSG, Lens, Lyon, Marseille, Lille.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội PSG, Lens, Lyon, Marseille, Lille,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.