Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 31

FT    3 - 3 Stade Brestois  vs Lens                
FT    3 - 2 Lyon  vs Auxerre                
FT    0 - 3 Angers  vs PSG                
FT    2 - 2 Toulouse  vs Monaco                
FT    2 - 3 Lorient  vs Strasbourg                
FT    4 - 4 Le Havre  vs Metz                
FT    2 - 1 Stade Rennais  vs Nantes                
FT    0 - 1 Paris FC  vs Lille                
FT    1 - 1 Marseille  vs Nice                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 32

03/05   22h00 Auxerre  vs Angers                
03/05   22h00 Strasbourg  vs Toulouse                
03/05   22h00 PSG  vs Lorient                
03/05   22h00 Paris FC  vs Stade Brestois                
03/05   22h00 Nice  vs Lens                
03/05   22h00 Lyon  vs Stade Rennais                
03/05   22h00 Lille  vs Le Havre                
03/05   22h00 Nantes  vs Marseille                
03/05   22h00 Metz  vs Monaco                

Lịch VĐQG Pháp vòng 33

09/05   22h00 Auxerre  vs Nice                
09/05   22h00 Toulouse  vs Lyon                
09/05   22h00 Stade Rennais  vs Paris FC                
09/05   22h00 Lens  vs Nantes                
09/05   22h00 PSG  vs Stade Brestois                
09/05   22h00 Le Havre  vs Marseille                
09/05   22h00 Metz  vs Lorient                
09/05   22h00 Monaco  vs Lille                
09/05   22h00 Angers  vs Strasbourg                

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 29

13/05   22h00 Lens  vs PSG                
13/05   22h00 Stade Brestois  vs Strasbourg                

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 34

16/05   22h00 Lorient  vs Le Havre                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 30 22 3 5 68 25 12 1 2 38 10 10 2 3 30 15 43 69
2. Lens 30 20 3 7 60 32 13 0 2 34 11 7 3 5 26 21 28 63
3. Lille 31 17 6 8 50 34 8 4 3 23 14 9 2 5 27 20 16 57
4. Lyon 31 17 6 8 48 32 11 1 3 26 12 6 5 5 22 20 16 57
5. Stade Rennais 31 16 8 7 54 42 9 4 3 28 16 7 4 4 26 26 12 56
6. Marseille 31 16 5 10 59 41 10 4 2 38 19 6 1 8 21 22 18 53
7. Monaco 31 15 6 10 54 47 10 2 4 33 22 5 4 6 21 25 7 51
8. Strasbourg 30 13 7 10 49 39 8 3 4 24 13 5 4 6 25 26 10 46
9. Lorient 31 10 11 10 42 47 8 6 2 31 23 2 5 8 11 24 -5 41
10. Toulouse 31 10 8 13 43 44 5 6 5 23 23 5 2 8 20 21 -1 38
11. Stade Brestois 30 10 8 12 41 47 7 4 4 26 20 3 4 8 15 27 -6 38
12. Paris FC 31 9 11 11 40 47 5 4 6 22 26 4 7 5 18 21 -7 38
13. Angers 31 9 7 15 26 43 6 4 6 17 19 3 3 9 9 24 -17 34
14. Le Havre 31 6 13 12 29 42 5 8 3 20 17 1 5 9 9 25 -13 31
15. Nice 31 7 9 15 35 57 4 6 5 18 26 3 3 10 17 31 -22 30
16. Auxerre 31 5 10 16 27 42 4 4 7 13 15 1 6 9 14 27 -15 25
17. Nantes 31 4 8 19 26 51 2 3 10 15 27 2 5 9 11 24 -25 20
18. Metz 31 3 7 21 31 70 2 4 9 14 26 1 3 12 17 44 -39 16
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Angers 31 20 0 11 64.5% 10 0 6 62.5% 10 0 5 66.7% L W W W L
2. Lens 30 18 3 9 60.0% 10 2 3 66.7% 8 1 6 53.3% L W D L W
3. Lille 31 17 1 13 54.8% 7 1 7 46.7% 10 0 6 62.5% W L W W W
4. Lorient 31 16 1 14 51.6% 10 1 5 62.5% 6 0 9 40.0% L W L L L
5. Paris FC 31 16 3 12 51.6% 6 1 8 40.0% 10 2 4 62.5% L W W W W
6. Strasbourg 30 15 1 14 50.0% 7 1 7 46.7% 8 0 7 53.3% W L L W L
7. Stade Brestois 30 15 1 14 50.0% 9 0 6 60.0% 6 1 8 40.0% W W L L L
8. Auxerre 31 15 3 13 48.4% 7 2 6 46.7% 8 1 7 50.0% L W L W W
9. Stade Rennais 31 15 1 15 48.4% 7 1 8 43.8% 8 0 7 53.3% L W L W L
10. Lyon 31 15 3 13 48.4% 9 2 4 60.0% 6 1 9 37.5% W W W L L
11. Marseille 31 15 0 16 48.4% 9 0 7 56.2% 6 0 9 40.0% L L W L L
12. Le Havre 31 14 4 13 45.2% 9 1 6 56.2% 5 3 7 33.3% L L W L L
13. PSG 30 13 2 15 43.3% 9 0 6 60.0% 4 2 9 26.7% W W L W W
14. Toulouse 31 12 1 18 38.7% 6 0 10 37.5% 6 1 8 40.0% W L D L L
15. Nice 31 12 1 18 38.7% 5 1 9 33.3% 7 0 9 43.8% W W W L L
16. Nantes 31 12 3 16 38.7% 5 0 10 33.3% 7 3 6 43.8% W L L W D
17. Monaco 31 12 2 17 38.7% 8 1 7 50.0% 4 1 10 26.7% L L L W W
18. Metz 31 9 2 20 29.0% 4 2 9 26.7% 5 0 11 31.2% W L L D W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Auxerre 13 10 7 1 51.0% 48.0% 9 4 1 1 33.0% 66.0% 4 6 6 0 68.0% 31.0%
2. Le Havre 12 13 4 2 51.0% 48.0% 6 7 2 1 50.0% 50.0% 6 6 2 1 53.0% 46.0%
3. Angers 12 14 4 1 45.0% 54.0% 5 9 1 1 50.0% 50.0% 7 5 3 0 40.0% 60.0%
4. Lyon 12 10 8 1 35.0% 64.0% 4 9 2 0 20.0% 80.0% 8 1 6 1 50.0% 50.0%
5. Lille 11 13 4 3 38.0% 61.0% 6 6 2 1 40.0% 60.0% 5 7 2 2 37.0% 62.0%
6. Toulouse 11 9 9 2 45.0% 54.0% 6 3 6 1 62.0% 37.0% 5 6 3 1 26.0% 73.0%
7. Nantes 10 14 6 1 41.0% 58.0% 4 7 3 1 40.0% 60.0% 6 7 3 0 43.0% 56.0%
8. Paris FC 9 12 9 1 45.0% 54.0% 4 4 7 0 33.0% 66.0% 5 8 2 1 56.0% 43.0%
9. Metz 8 10 8 5 41.0% 58.0% 6 4 3 2 46.0% 53.0% 2 6 5 3 37.0% 62.0%
10. Strasbourg 8 11 11 0 33.0% 66.0% 4 8 3 0 40.0% 60.0% 4 3 8 0 26.0% 73.0%
11. Monaco 8 6 15 2 48.0% 51.0% 3 3 9 1 56.0% 43.0% 5 3 6 1 40.0% 60.0%
12. Marseille 8 10 10 3 38.0% 61.0% 3 4 7 2 50.0% 50.0% 5 6 3 1 26.0% 73.0%
13. Nice 7 10 14 0 67.0% 32.0% 4 4 7 0 73.0% 26.0% 3 6 7 0 62.0% 37.0%
14. PSG 7 13 9 1 30.0% 70.0% 2 8 5 0 33.0% 66.0% 5 5 4 1 26.0% 73.0%
15. Stade Rennais 6 10 14 1 54.0% 45.0% 4 6 6 0 50.0% 50.0% 2 4 8 1 60.0% 40.0%
16. Lens 5 16 9 0 33.0% 66.0% 4 6 5 0 26.0% 73.0% 1 10 4 0 40.0% 60.0%
17. Stade Brestois 5 16 8 1 60.0% 40.0% 3 7 4 1 60.0% 40.0% 2 9 4 0 60.0% 40.0%
18. Lorient 4 17 9 1 74.0% 25.0% 1 8 6 1 68.0% 31.0% 3 9 3 0 80.0% 20.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Stade Rennais 21 10 24 7 10 6 12 4 11 4 12 3
2. Lens 21 9 25 5 10 5 13 2 11 4 12 3
3. Monaco 20 11 21 10 11 5 11 5 9 6 10 5
4. Metz 19 12 22 9 7 8 8 7 12 4 14 2
5. Strasbourg 19 11 21 9 9 6 9 6 10 5 12 3
6. Marseille 19 12 23 8 11 5 13 3 8 7 10 5
7. PSG 19 11 23 7 11 4 13 2 8 7 10 5
8. Lyon 16 15 21 10 8 7 9 6 8 8 12 4
9. Toulouse 16 15 22 9 8 8 10 6 8 7 12 3
10. Paris FC 16 15 23 8 9 6 13 2 7 9 10 6
11. Nice 16 15 24 7 7 8 12 3 9 7 12 4
12. Stade Brestois 15 15 23 7 7 8 12 3 8 7 11 4
13. Nantes 14 17 21 10 6 9 12 3 8 8 9 7
14. Auxerre 13 18 19 12 6 9 8 7 7 9 11 5
15. Lille 13 18 20 11 5 10 7 8 8 8 13 3
16. Lorient 13 18 21 10 9 7 13 3 4 11 8 7
17. Le Havre 11 20 20 11 7 9 11 5 4 11 9 6
18. Angers 9 22 21 10 4 12 11 5 5 10 10 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 31 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 25/04/2026, 26/04/2026, 27/04/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của PSG, Lens, Lille, Lyon, Stade Rennais.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội PSG, Lens, Lille, Lyon, Stade Rennais,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.