Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 28

FT    3 - 1 PSG  vs Toulouse                
FT    3 - 1 Strasbourg  vs Nice                
FT    3 - 4 Stade Brestois  vs Stade Rennais                
FT    3 - 0 Lille  vs Lens                
FT    0 - 0 Angers  vs Lyon                
FT    1 - 1 Lorient  vs Paris FC                
FT    1 - 1 Le Havre  vs Auxerre                
FT    0 - 0 Metz  vs Nantes                
FT    2 - 1 Monaco  vs Marseille                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 29

12/04   22h00 Auxerre  vs Nantes                
12/04   22h00 Lyon  vs Lorient                
12/04   22h00 Nice  vs Le Havre                
12/04   22h00 Marseille  vs Metz                
12/04   22h00 Paris FC  vs Monaco                
12/04   22h00 Lens  vs PSG                
12/04   22h00 Stade Brestois  vs Strasbourg                
12/04   22h00 Stade Rennais  vs Angers                
12/04   22h00 Toulouse  vs Lille                

Lịch VĐQG Pháp vòng 30

19/04   22h00 Angers  vs Le Havre                
19/04   22h00 Monaco  vs Auxerre                
19/04   22h00 Lorient  vs Marseille                
19/04   22h00 Metz  vs Paris FC                
19/04   22h00 Nantes  vs Stade Brestois                
19/04   22h00 Lille  vs Nice                
19/04   22h00 PSG  vs Lyon                
19/04   22h00 Lens  vs Toulouse                
19/04   22h00 Strasbourg  vs Stade Rennais                

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 31

26/04   22h00 Angers  vs PSG                
26/04   22h00 Lorient  vs Strasbourg                
26/04   22h00 Le Havre  vs Metz                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 27 20 3 4 61 23 11 1 1 34 8 9 2 3 27 15 38 63
2. Lens 28 19 2 7 54 27 12 0 2 31 9 7 2 5 23 18 27 59
3. Lille 28 15 5 8 45 34 8 3 3 23 14 7 2 5 22 20 11 50
4. Marseille 28 15 4 9 55 37 9 3 2 34 17 6 1 7 21 20 18 49
5. Monaco 28 15 4 9 49 39 10 1 4 31 20 5 3 5 18 19 10 49
6. Lyon 28 14 6 8 41 29 9 1 3 21 10 5 5 5 20 19 12 48
7. Stade Rennais 28 13 8 7 47 40 7 4 3 24 14 6 4 4 23 26 7 47
8. Strasbourg 28 12 7 9 46 34 8 3 3 24 10 4 4 6 22 24 12 43
9. Lorient 28 9 11 8 38 42 7 6 1 27 20 2 5 7 11 22 -4 38
10. Toulouse 28 10 7 11 39 35 5 5 4 21 17 5 2 7 18 18 4 37
11. Stade Brestois 28 10 6 12 37 43 7 3 4 23 17 3 3 8 14 26 -6 36
12. Angers 28 9 6 13 24 37 6 3 5 16 15 3 3 8 8 22 -13 33
13. Paris FC 28 7 11 10 33 44 4 4 5 18 24 3 7 5 15 20 -11 32
14. Le Havre 28 6 10 12 23 36 5 7 3 16 13 1 3 9 7 23 -13 28
15. Nice 28 7 6 15 33 55 4 5 5 17 25 3 1 10 16 30 -22 27
16. Auxerre 28 5 8 15 23 37 4 3 7 13 15 1 5 8 10 22 -14 23
17. Nantes 27 4 6 17 24 45 2 2 10 14 26 2 4 7 10 19 -21 18
18. Metz 28 3 6 19 25 60 2 4 8 13 23 1 2 11 12 37 -35 15
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Angers 28 18 0 10 64.3% 9 0 5 64.3% 9 0 5 64.3% W L L W L
2. Lens 28 18 2 8 64.3% 10 1 3 71.4% 8 1 5 57.1% L W L W D
3. Lorient 28 15 1 12 53.6% 9 1 4 64.3% 6 0 8 42.9% L L W W L
4. Lille 28 15 1 12 53.6% 7 1 6 50.0% 8 0 6 57.1% W W L W L
5. Auxerre 28 14 3 11 50.0% 7 2 5 50.0% 7 1 6 50.0% W W W W W
6. Stade Rennais 28 14 1 13 50.0% 7 1 6 50.0% 7 0 7 50.0% W L L W W
7. Paris FC 28 14 3 11 50.0% 5 1 7 38.5% 9 2 4 60.0% W W W W W
8. Strasbourg 28 14 1 13 50.0% 7 1 6 50.0% 7 0 7 50.0% W W L L W
9. Marseille 28 14 0 14 50.0% 8 0 6 57.1% 6 0 8 42.9% L L L W L
10. Le Havre 28 13 4 11 46.4% 9 1 5 60.0% 4 3 6 30.8% L L W L W
11. Stade Brestois 28 13 1 14 46.4% 8 0 6 57.1% 5 1 8 35.7% L L L W W
12. Lyon 28 12 3 13 42.9% 7 2 4 53.8% 5 1 9 33.3% L L L L W
13. Monaco 28 12 2 14 42.9% 8 1 6 53.3% 4 1 8 30.8% W W W W W
14. PSG 27 11 2 14 40.7% 8 0 5 61.5% 3 2 9 21.4% W W W W L
15. Toulouse 28 11 0 17 39.3% 5 0 9 35.7% 6 0 8 42.9% L W W L W
16. Nantes 27 10 3 14 37.0% 5 0 9 35.7% 5 3 5 38.5% D L L D W
17. Nice 28 10 1 17 35.7% 5 1 8 35.7% 5 0 9 35.7% L L W L W
18. Metz 28 8 2 18 28.6% 4 2 8 28.6% 4 0 10 28.6% D W L L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Auxerre 12 10 5 1 50.0% 50.0% 8 4 1 1 28.0% 71.0% 4 6 4 0 71.0% 28.0%
2. Le Havre 12 11 4 1 50.0% 50.0% 6 7 2 0 53.0% 46.0% 6 4 2 1 46.0% 53.0%
3. Angers 12 11 4 1 46.0% 53.0% 5 7 1 1 50.0% 50.0% 7 4 3 0 42.0% 57.0%
4. Lyon 12 8 7 1 35.0% 64.0% 4 8 1 0 15.0% 84.0% 8 0 6 1 53.0% 46.0%
5. Toulouse 11 9 6 2 42.0% 57.0% 6 3 4 1 57.0% 42.0% 5 6 2 1 28.0% 71.0%
6. Lille 9 13 3 3 35.0% 64.0% 5 6 2 1 35.0% 64.0% 4 7 1 2 35.0% 64.0%
7. Nantes 9 11 6 1 40.0% 59.0% 4 6 3 1 35.0% 64.0% 5 5 3 0 46.0% 53.0%
8. Metz 8 10 6 4 39.0% 60.0% 6 4 2 2 42.0% 57.0% 2 6 4 2 35.0% 64.0%
9. Paris FC 8 12 7 1 46.0% 53.0% 3 4 6 0 38.0% 61.0% 5 8 1 1 53.0% 46.0%
10. Strasbourg 8 10 10 0 35.0% 64.0% 4 7 3 0 42.0% 57.0% 4 3 7 0 28.0% 71.0%
11. Monaco 8 6 12 2 46.0% 53.0% 3 3 8 1 53.0% 46.0% 5 3 4 1 38.0% 61.0%
12. Marseille 8 8 9 3 32.0% 67.0% 3 3 6 2 42.0% 57.0% 5 5 3 1 21.0% 78.0%
13. PSG 7 10 9 1 33.0% 66.0% 2 6 5 0 38.0% 61.0% 5 4 4 1 28.0% 71.0%
14. Stade Rennais 6 7 14 1 60.0% 39.0% 4 4 6 0 57.0% 42.0% 2 3 8 1 64.0% 35.0%
15. Nice 6 8 14 0 64.0% 35.0% 4 3 7 0 71.0% 28.0% 2 5 7 0 57.0% 42.0%
16. Lens 5 16 7 0 32.0% 67.0% 4 6 4 0 28.0% 71.0% 1 10 3 0 35.0% 64.0%
17. Stade Brestois 5 15 7 1 57.0% 42.0% 3 7 3 1 57.0% 42.0% 2 8 4 0 57.0% 42.0%
18. Lorient 4 15 8 1 75.0% 25.0% 1 7 5 1 71.0% 28.0% 3 8 3 0 78.0% 21.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Lens 19 9 23 5 9 5 12 2 10 4 11 3
2. Marseille 18 10 21 7 10 4 12 2 8 6 9 5
3. Stade Rennais 18 10 21 7 8 6 10 4 10 4 11 3
4. Strasbourg 17 11 19 9 8 6 8 6 9 5 11 3
5. Monaco 17 11 18 10 10 5 10 5 7 6 8 5
6. Metz 16 12 19 9 6 8 7 7 10 4 12 2
7. PSG 16 11 20 7 9 4 11 2 7 7 9 5
8. Nice 16 12 23 5 7 7 11 3 9 5 12 2
9. Lyon 14 14 19 9 7 6 8 5 7 8 11 4
10. Paris FC 14 14 20 8 8 5 11 2 6 9 9 6
11. Stade Brestois 14 14 21 7 6 8 11 3 8 6 10 4
12. Toulouse 13 15 19 9 6 8 8 6 7 7 11 3
13. Lille 12 16 18 10 5 9 7 7 7 7 11 3
14. Nantes 12 15 18 9 6 8 11 3 6 7 7 6
15. Lorient 12 16 19 9 8 6 11 3 4 10 8 6
16. Auxerre 11 17 17 11 6 8 8 6 5 9 9 5
17. Le Havre 10 18 17 11 6 9 10 5 4 9 7 6
18. Angers 7 21 18 10 3 11 9 5 4 10 9 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 28 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 04/04/2026, 05/04/2026, 06/04/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của PSG, Lens, Lille, Marseille, Monaco.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội PSG, Lens, Lille, Marseille, Monaco,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.