Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 19

FT    0 - 1 Auxerre  vs PSG                
FT    2 - 5 Metz  vs Lyon                
FT    1 - 4 Nantes  vs Nice                
FT    0 - 0 Le Havre  vs Monaco                
FT    1 - 4 Lille  vs Strasbourg                
FT    3 - 1 Marseille  vs Lens                
FT    0 - 0 Paris FC  vs Angers                
FT    0 - 2 Stade Brestois  vs Toulouse                
FT    0 - 2 Stade Rennais  vs Lorient                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 20

01/02   23h15 Angers  vs Metz                
01/02   03h05 Monaco  vs Stade Rennais                
01/02   01h00 Lorient  vs Nantes                
01/02   21h00 Lyon  vs Lille                
01/02   23h15 Nice  vs Stade Brestois                
31/01   23h00 Paris FC  vs Marseille                
31/01   02h45 Lens  vs Le Havre                
02/02   02h45 Strasbourg  vs PSG                
01/02   23h15 Toulouse  vs Auxerre                

Lịch VĐQG Pháp vòng 21

08/02   22h00 Auxerre  vs Paris FC                
08/02   22h00 Angers  vs Toulouse                
08/02   22h00 Metz  vs Lille                
08/02   22h00 Nantes  vs Lyon                
08/02   22h00 Le Havre  vs Strasbourg                
08/02   22h00 Nice  vs Monaco                
08/02   22h00 PSG  vs Marseille                
08/02   22h00 Lens  vs Stade Rennais                
08/02   22h00 Stade Brestois  vs Lorient                

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 22

15/02   22h00 Monaco  vs Nantes                
15/02   22h00 Lorient  vs Angers                
15/02   22h00 Metz  vs Auxerre                
15/02   22h00 Le Havre  vs Toulouse                
15/02   22h00 Lille  vs Stade Brestois                
15/02   22h00 Lyon  vs Nice                
15/02   22h00 Marseille  vs Strasbourg                
15/02   22h00 Paris FC  vs Lens                
15/02   22h00 Stade Rennais  vs PSG                

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 23

22/02   22h00 Angers  vs Lille                
22/02   22h00 Nantes  vs Le Havre                
22/02   22h00 Stade Brestois  vs Marseille                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 19 14 3 2 41 15 8 1 0 22 4 6 2 2 19 11 26 45
2. Lens 19 14 1 4 33 16 8 0 1 17 4 6 1 3 16 12 17 43
3. Marseille 19 12 2 5 44 20 7 2 1 27 11 5 0 4 17 9 24 38
4. Lyon 19 11 3 5 32 20 7 0 2 16 7 4 3 3 16 13 12 36
5. Lille 19 10 2 7 34 29 6 1 3 17 12 4 1 4 17 17 5 32
6. Stade Rennais 19 8 7 4 30 27 5 3 2 19 11 3 4 2 11 16 3 31
7. Strasbourg 19 9 3 7 32 23 6 1 2 16 5 3 2 5 16 18 9 30
8. Toulouse 19 8 5 6 31 23 4 3 3 19 15 4 2 3 12 8 8 29
9. Lorient 19 6 7 6 25 30 4 4 1 18 15 2 3 5 7 15 -5 25
10. Monaco 19 7 3 9 28 33 5 1 4 18 18 2 2 5 10 15 -5 24
11. Angers 19 6 5 8 20 25 4 2 3 14 12 2 3 5 6 13 -5 23
12. Stade Brestois 19 6 4 9 24 31 4 3 3 14 13 2 1 6 10 18 -7 22
13. Nice 19 6 3 10 25 36 4 2 3 12 12 2 1 7 13 24 -11 21
14. Paris FC 19 5 5 9 24 32 2 3 4 12 15 3 2 5 12 17 -8 20
15. Le Havre 19 4 8 7 16 24 3 5 2 11 9 1 3 5 5 15 -8 20
16. Nantes 19 3 5 11 18 34 1 2 7 10 21 2 3 4 8 13 -16 14
17. Auxerre 19 3 3 13 14 29 3 1 6 10 12 0 2 7 4 17 -15 12
18. Metz 19 3 3 13 21 45 2 2 5 9 15 1 1 8 12 30 -24 12
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Angers 19 14 0 5 73.7% 6 0 3 66.7% 8 0 2 80.0% W L W L W
2. Lens 19 13 2 4 68.4% 7 1 1 77.8% 6 1 3 60.0% L D W W W
3. Marseille 19 12 0 7 63.2% 7 0 3 70.0% 5 0 4 55.6% L W L W
4. Lille 19 11 0 8 57.9% 6 0 4 60.0% 5 0 4 55.6% W L L L L
5. Lorient 19 10 1 8 52.6% 6 1 2 66.7% 4 0 6 40.0% W W L L W
6. Strasbourg 19 10 0 9 52.6% 5 0 4 55.6% 5 0 5 50.0% W L W L L
7. Stade Rennais 19 9 1 9 47.4% 5 1 4 50.0% 4 0 5 44.4% L L L W
8. Toulouse 19 9 0 10 47.4% 4 0 6 40.0% 5 0 4 55.6% W W L L W
9. Nantes 19 9 1 9 47.4% 4 0 6 40.0% 5 1 3 55.6% L L W W W
10. Lyon 19 9 3 7 47.4% 5 2 2 55.6% 4 1 5 40.0% W W W W W
11. Le Havre 19 8 4 7 42.1% 5 1 4 50.0% 3 3 3 33.3% W W W L D
12. Nice 19 8 1 10 42.1% 4 1 4 44.4% 4 0 6 40.0% L W W L L
13. Auxerre 19 7 2 10 36.8% 5 1 4 50.0% 2 1 6 22.2% W D L W L
14. Paris FC 19 7 2 10 36.8% 2 1 6 22.2% 5 1 4 50.0% L W W W L
15. Stade Brestois 19 7 1 11 36.8% 5 0 5 50.0% 2 1 6 22.2% L L W L W
16. PSG 19 7 1 11 36.8% 5 0 4 55.6% 2 1 7 20.0% L L L W L
17. Metz 19 6 1 12 31.6% 3 1 5 33.3% 3 0 7 30.0% L W L W W
18. Monaco 19 4 2 13 21.1% 3 1 6 30.0% 1 1 7 11.1% W L L L W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Le Havre 9 6 3 1 52.0% 47.0% 4 4 2 0 60.0% 40.0% 5 2 1 1 44.0% 55.0%
2. Auxerre 8 7 3 1 42.0% 57.0% 6 2 1 1 20.0% 80.0% 2 5 2 0 66.0% 33.0%
3. Lyon 8 5 5 1 26.0% 73.0% 3 5 1 0 .0% 100.0% 5 0 4 1 50.0% 50.0%
4. Angers 7 8 3 1 42.0% 57.0% 1 6 1 1 55.0% 44.0% 6 2 2 0 30.0% 70.0%
5. Monaco 7 2 8 2 36.0% 63.0% 3 0 6 1 40.0% 60.0% 4 2 2 1 33.0% 66.0%
6. Toulouse 6 7 5 1 47.0% 52.0% 3 2 4 1 60.0% 40.0% 3 5 1 0 33.0% 66.0%
7. Strasbourg 6 7 6 0 21.0% 78.0% 3 5 1 0 22.0% 77.0% 3 2 5 0 20.0% 80.0%
8. Marseille 6 5 5 3 31.0% 68.0% 2 2 4 2 50.0% 50.0% 4 3 1 1 11.0% 88.0%
9. PSG 6 8 4 1 26.0% 73.0% 2 5 2 0 33.0% 66.0% 4 3 2 1 20.0% 80.0%
10. Lille 5 8 3 3 36.0% 63.0% 4 3 2 1 30.0% 70.0% 1 5 1 2 44.0% 55.0%
11. Nantes 5 9 4 1 42.0% 57.0% 2 5 2 1 40.0% 60.0% 3 4 2 0 44.0% 55.0%
12. Paris FC 5 9 4 1 36.0% 63.0% 2 4 3 0 44.0% 55.0% 3 5 1 1 30.0% 70.0%
13. Stade Rennais 4 5 10 0 63.0% 36.0% 2 3 5 0 60.0% 40.0% 2 2 5 0 66.0% 33.0%
14. Nice 4 6 9 0 52.0% 47.0% 3 3 3 0 55.0% 44.0% 1 3 6 0 50.0% 50.0%
15. Lens 4 12 3 0 31.0% 68.0% 3 5 1 0 22.0% 77.0% 1 7 2 0 40.0% 60.0%
16. Stade Brestois 4 9 6 0 52.0% 47.0% 3 4 3 0 50.0% 50.0% 1 5 3 0 55.0% 44.0%
17. Lorient 3 9 6 1 78.0% 21.0% 1 3 4 1 77.0% 22.0% 2 6 2 0 80.0% 20.0%
18. Metz 3 8 5 3 36.0% 63.0% 3 4 1 1 33.0% 66.0% 0 4 4 2 40.0% 60.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 12 7 14 5 7 3 9 1 5 4 5 4
2. Lens 12 7 14 5 5 4 7 2 7 3 7 3
3. Metz 12 7 14 5 4 5 5 4 8 2 9 1
4. Lyon 11 8 13 6 6 3 5 4 5 5 8 2
5. Monaco 11 8 12 7 7 3 7 3 4 5 5 4
6. Strasbourg 11 8 12 7 5 4 4 5 6 4 8 2
7. Paris FC 11 8 15 4 5 4 7 2 6 4 8 2
8. Stade Rennais 11 8 13 6 6 4 7 3 5 4 6 3
9. Nice 11 8 16 3 3 6 7 2 8 2 9 1
10. Stade Brestois 11 8 15 4 5 5 8 2 6 3 7 2
11. Toulouse 10 9 13 6 6 4 6 4 4 5 7 2
12. PSG 9 10 12 7 5 4 7 2 4 6 5 5
13. Lille 9 10 13 6 4 6 6 4 5 4 7 2
14. Nantes 9 10 13 6 5 5 8 2 4 5 5 4
15. Lorient 8 11 14 5 5 4 7 2 3 7 7 3
16. Le Havre 7 12 9 10 4 6 6 4 3 6 3 6
17. Auxerre 7 12 12 7 4 6 6 4 3 6 6 3
18. Angers 6 13 14 5 3 6 7 2 3 7 7 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 19 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 24/01/2026, 25/01/2026, 26/01/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của PSG, Lens, Marseille, Lyon, Lille.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội PSG, Lens, Marseille, Lyon, Lille,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.