Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 29

FT    4 - 1 Paris FC  vs Monaco                
FT    3 - 1 Marseille  vs Metz                
12/04   00h00 Auxerre  vs Nantes                
12/04   02h05 Stade Rennais  vs Angers                
12/04   22h15 Nice  vs Le Havre                
12/04   22h15 Toulouse  vs Lille                
13/04   01h45 Lyon  vs Lorient                

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 30

18/04   01h45 Lens  vs Toulouse                
18/04   22h00 Lorient  vs Marseille                
19/04   00h00 Angers  vs Le Havre                
19/04   02h05 Lille  vs Nice                
19/04   20h00 Monaco  vs Auxerre                
19/04   22h15 Metz  vs Paris FC                
19/04   22h15 Strasbourg  vs Stade Rennais                
19/04   22h15 Nantes  vs Stade Brestois                
20/04   01h45 PSG  vs Lyon                

Lịch VĐQG Pháp vòng 31

26/04   22h00 Angers  vs PSG                
26/04   22h00 Toulouse  vs Monaco                
26/04   22h00 Stade Rennais  vs Nantes                
26/04   22h00 Stade Brestois  vs Lens                
26/04   22h00 Paris FC  vs Lille                
26/04   22h00 Marseille  vs Nice                
26/04   22h00 Lyon  vs Auxerre                
26/04   22h00 Le Havre  vs Metz                
26/04   22h00 Lorient  vs Strasbourg                

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 32

03/05   22h00 Auxerre  vs Angers                
03/05   22h00 Nice  vs Lens                
03/05   22h00 Lyon  vs Stade Rennais                
03/05   22h00 Lille  vs Le Havre                
03/05   22h00 Nantes  vs Marseille                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSG 27 20 3 4 61 23 11 1 1 34 8 9 2 3 27 15 38 63
2. Lens 28 19 2 7 54 27 12 0 2 31 9 7 2 5 23 18 27 59
3. Marseille 29 16 4 9 58 38 10 3 2 37 18 6 1 7 21 20 20 52
4. Lille 28 15 5 8 45 34 8 3 3 23 14 7 2 5 22 20 11 50
5. Monaco 29 15 4 10 50 43 10 1 4 31 20 5 3 6 19 23 7 49
6. Lyon 28 14 6 8 41 29 9 1 3 21 10 5 5 5 20 19 12 48
7. Stade Rennais 28 13 8 7 47 40 7 4 3 24 14 6 4 4 23 26 7 47
8. Strasbourg 28 12 7 9 46 34 8 3 3 24 10 4 4 6 22 24 12 43
9. Lorient 28 9 11 8 38 42 7 6 1 27 20 2 5 7 11 22 -4 38
10. Toulouse 28 10 7 11 39 35 5 5 4 21 17 5 2 7 18 18 4 37
11. Stade Brestois 28 10 6 12 37 43 7 3 4 23 17 3 3 8 14 26 -6 36
12. Paris FC 29 8 11 10 37 45 5 4 5 22 25 3 7 5 15 20 -8 35
13. Angers 28 9 6 13 24 37 6 3 5 16 15 3 3 8 8 22 -13 33
14. Le Havre 28 6 10 12 23 36 5 7 3 16 13 1 3 9 7 23 -13 28
15. Nice 28 7 6 15 33 55 4 5 5 17 25 3 1 10 16 30 -22 27
16. Auxerre 28 5 8 15 23 37 4 3 7 13 15 1 5 8 10 22 -14 23
17. Nantes 27 4 6 17 24 45 2 2 10 14 26 2 4 7 10 19 -21 18
18. Metz 29 3 6 20 26 63 2 4 8 13 23 1 2 12 13 40 -37 15
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Angers 28 18 0 10 64.3% 9 0 5 64.3% 9 0 5 64.3% W L L W L
2. Lens 28 18 2 8 64.3% 10 1 3 71.4% 8 1 5 57.1% L W L W D
3. Lorient 28 15 1 12 53.6% 9 1 4 64.3% 6 0 8 42.9% L L W W L
4. Lille 28 15 1 12 53.6% 7 1 6 50.0% 8 0 6 57.1% W W L W L
5. Paris FC 29 15 3 11 51.7% 6 1 7 42.9% 9 2 4 60.0% W W W W W
6. Marseille 29 15 0 14 51.7% 9 0 6 60.0% 6 0 8 42.9% W L L L W
7. Auxerre 28 14 3 11 50.0% 7 2 5 50.0% 7 1 6 50.0% W W W W W
8. Stade Rennais 28 14 1 13 50.0% 7 1 6 50.0% 7 0 7 50.0% W L L W W
9. Strasbourg 28 14 1 13 50.0% 7 1 6 50.0% 7 0 7 50.0% L W W L L
10. Le Havre 28 13 4 11 46.4% 9 1 5 60.0% 4 3 6 30.8% L L W L W
11. Stade Brestois 28 13 1 14 46.4% 8 0 6 57.1% 5 1 8 35.7% L L L W W
12. Lyon 28 12 3 13 42.9% 7 2 4 53.8% 5 1 9 33.3% L L L L W
13. Monaco 29 12 2 15 41.4% 8 1 6 53.3% 4 1 9 28.6% L W W W W
14. PSG 27 11 2 14 40.7% 8 0 5 61.5% 3 2 9 21.4% W W W W W
15. Toulouse 28 11 0 17 39.3% 5 0 9 35.7% 6 0 8 42.9% L W W L W
16. Nantes 27 10 3 14 37.0% 5 0 9 35.7% 5 3 5 38.5% D L L D W
17. Nice 28 10 1 17 35.7% 5 1 8 35.7% 5 0 9 35.7% L L W L W
18. Metz 29 8 2 19 27.6% 4 2 8 28.6% 4 0 11 26.7% L D W L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Auxerre 12 10 5 1 50.0% 50.0% 8 4 1 1 28.0% 71.0% 4 6 4 0 71.0% 28.0%
2. Le Havre 12 11 4 1 50.0% 50.0% 6 7 2 0 53.0% 46.0% 6 4 2 1 46.0% 53.0%
3. Angers 12 11 4 1 46.0% 53.0% 5 7 1 1 50.0% 50.0% 7 4 3 0 42.0% 57.0%
4. Lyon 12 8 7 1 35.0% 64.0% 4 8 1 0 15.0% 84.0% 8 0 6 1 53.0% 46.0%
5. Toulouse 11 9 6 2 42.0% 57.0% 6 3 4 1 57.0% 42.0% 5 6 2 1 28.0% 71.0%
6. Lille 9 13 3 3 35.0% 64.0% 5 6 2 1 35.0% 64.0% 4 7 1 2 35.0% 64.0%
7. Nantes 9 11 6 1 40.0% 59.0% 4 6 3 1 35.0% 64.0% 5 5 3 0 46.0% 53.0%
8. Metz 8 10 7 4 41.0% 58.0% 6 4 2 2 42.0% 57.0% 2 6 5 2 40.0% 60.0%
9. Paris FC 8 12 8 1 44.0% 55.0% 3 4 7 0 35.0% 64.0% 5 8 1 1 53.0% 46.0%
10. Strasbourg 8 10 10 0 35.0% 64.0% 4 7 3 0 42.0% 57.0% 4 3 7 0 28.0% 71.0%
11. Monaco 8 6 13 2 44.0% 55.0% 3 3 8 1 53.0% 46.0% 5 3 5 1 35.0% 64.0%
12. Marseille 8 8 10 3 34.0% 65.0% 3 3 7 2 46.0% 53.0% 5 5 3 1 21.0% 78.0%
13. PSG 7 10 9 1 33.0% 66.0% 2 6 5 0 38.0% 61.0% 5 4 4 1 28.0% 71.0%
14. Stade Rennais 6 7 14 1 60.0% 39.0% 4 4 6 0 57.0% 42.0% 2 3 8 1 64.0% 35.0%
15. Nice 6 8 14 0 64.0% 35.0% 4 3 7 0 71.0% 28.0% 2 5 7 0 57.0% 42.0%
16. Lens 5 16 7 0 32.0% 67.0% 4 6 4 0 28.0% 71.0% 1 10 3 0 35.0% 64.0%
17. Stade Brestois 5 15 7 1 57.0% 42.0% 3 7 3 1 57.0% 42.0% 2 8 4 0 57.0% 42.0%
18. Lorient 4 15 8 1 75.0% 25.0% 1 7 5 1 71.0% 28.0% 3 8 3 0 78.0% 21.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 19 10 22 7 11 4 13 2 8 6 9 5
2. Lens 19 9 23 5 9 5 12 2 10 4 11 3
3. Monaco 18 11 19 10 10 5 10 5 8 6 9 5
4. Stade Rennais 18 10 21 7 8 6 10 4 10 4 11 3
5. Metz 17 12 20 9 6 8 7 7 11 4 13 2
6. Strasbourg 17 11 19 9 8 6 8 6 9 5 11 3
7. PSG 16 11 20 7 9 4 11 2 7 7 9 5
8. Nice 16 12 23 5 7 7 11 3 9 5 12 2
9. Paris FC 15 14 21 8 9 5 12 2 6 9 9 6
10. Lyon 14 14 19 9 7 6 8 5 7 8 11 4
11. Stade Brestois 14 14 21 7 6 8 11 3 8 6 10 4
12. Toulouse 13 15 19 9 6 8 8 6 7 7 11 3
13. Lille 12 16 18 10 5 9 7 7 7 7 11 3
14. Nantes 12 15 18 9 6 8 11 3 6 7 7 6
15. Lorient 12 16 19 9 8 6 11 3 4 10 8 6
16. Auxerre 11 17 17 11 6 8 8 6 5 9 9 5
17. Le Havre 10 18 17 11 6 9 10 5 4 9 7 6
18. Angers 7 21 18 10 3 11 9 5 4 10 9 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp mới nhất

Lịch VĐQG Pháp hôm nay, ngày mai vòng 29 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 11/04/2026, 12/04/2026, 13/04/2026.

Bảng lịch thi đấu Ligue 1 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của PSG, Lens, Marseille, Lille, Monaco.

Trang lịch bóng đá VĐQG Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Pháp, thứ hạng các đội PSG, Lens, Marseille, Lille, Monaco,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.