LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/05/2019

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT    0 - 1 1 Qatar U20  vs Ukraina U20  1 1/2 : 00.930.971/2 : 0-0.890.782 3/40.81-0.931 1/4-0.950.839.205.001.26
FT    0 - 2 Honduras U20  vs Uruguay U20  2 1/2 : 00.980.921 : 0-0.880.773 1/20.900.981 1/20.920.9616.508.601.08
FT    0 - 2 Na Uy U20  vs New Zealand U20  0 : 1/20.980.920 : 1/4-0.880.772 3/40.910.971 1/4-0.860.721.933.603.25
FT    2 - 0 Mỹ U20  vs Nigeria U20  0 : 00.990.910 : 0-0.990.892 3/40.940.9410.77-0.902.603.402.37

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT    1 - 2 Derby County  vs Aston Villa  0 : 1/20.85-0.930 : 1/4 0.78-0.892 1/40.80-0.911-0.930.833.903.252.05BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT    0 - 0 Union Berlin  vs Stuttgart  0 : 1/4-0.930.850 : 00.79-0.902 3/40.970.9310.81-0.922.363.402.99FOX Sport 3

Lịch thi đấu bóng đá CAF COSAFA Cup

FT    2 - 2 Eswatini  vs Comoros  0 : 3/40.81-0.970 : 1/40.930.9120.930.893/40.830.991.553.355.60

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT    1 - 1 Kaiserslautern  vs Bayern Munich  3/4 : 00.850.991/4 : 0-0.990.8340.860.961 3/40.950.873.204.301.74

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT    0 - 2 Trung Quốc U18  vs Thái Lan U19  0 : 1/40.910.81   2 1/20.960.76   2.203.202.61

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT    1 - 0 Deportivo  vs Mallorca  0 : 1/20.970.940 : 1/4-0.870.752 1/4-0.940.833/40.77-0.891.943.204.00

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT    5 - 0 Vestmannaeyjar Nữ  vs Stjarnan Nữ  1/4 : 00.970.81   3 1/40.920.86   2.793.802.01
FT    4 - 1 Valur Nữ  vs UMF Selfoss Nữ  0 : 30.781.00   3 1/20.790.99   1.0211.0021.00
FT    1 - 2 Fylkir Nữ  vs HK Kopavogur Nữ  0 : 10.71-0.93   2 3/40.890.89   1.484.055.00

Lịch bóng đá Liên Đoàn Ireland

FT    1 - 1 Derry City  vs Finn Harps  0 : 1 3/40.85-0.950 : 3/4-0.970.872 3/40.970.9110.86-0.981.176.0013.00
FT    2 - 0 Bohemians  vs Cork City  0 : 0-0.920.810 : 0-0.950.852-0.970.853/40.910.972.862.842.51
FT    0 - 1 Bray Wanderers  vs Waterford FC  1 : 0-0.960.861/2 : 00.77-0.882 3/4-0.980.8610.81-0.935.604.201.46
FT    3 - 1 Dundalk  vs UC Dublin  0 : 1 3/40.89-0.990 : 3/40.88-0.9830.980.901 1/4-0.990.871.205.8010.50

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT    3 - 2 Rigas Futbola Skola  vs BFC Daugavpils  0 : 1 1/20.880.96   2 1/2-0.970.79   1.204.809.50

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT    2 - 0 Honka  vs Lahti  0 : 1-0.960.880 : 1/40.81-0.922 1/40.84-0.941-0.930.821.583.856.30

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT    2 - 1 Voluntari  vs Hermannstadt  0 : 1/40.980.920 : 00.71-0.842 1/40.920.961-0.890.762.263.102.99
FT    1 - 0 Botosani  vs Dinamo Bucuresti  1/4 : 00.84-0.940 : 0-0.910.802 1/4-0.950.833/40.81-0.933.002.952.35

Lịch thi đấu bóng đá U21 Séc

FT    0 - 5 Slavia Praha U21  vs Dukla Praha U21                 
FT    1 - 2 Sparta Praha U21  vs Banik Ost. U21                 
FT    2 - 2 Mlada Bole. U21  vs S. Liberec U21  0 : 1/2-0.940.800 : 1/4-0.950.813 3/40.71-0.881 3/40.930.912.094.102.65
FT    1 - 2 1 Pribram U21  vs Fotbal Trinec U21                 

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT    2 - 2 Hammarby  vs Norrkoping  0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.880.762 3/40.910.9910.75-0.872.123.503.40
FT    0 - 2 Orebro  vs Sirius  0 : 1/41.000.910 : 00.73-0.852 3/40.980.9210.79-0.902.283.503.05

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT    1 - 3 Vasteras  vs Norrby  0 : 00.980.930 : 00.950.952 1/20.87-0.9910.910.972.593.352.53

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT    1 - 2 Kingston City  vs Port Melbourne  0 : 0-0.900.810 : 0-0.930.832 3/40.86-0.9810.73-0.872.673.602.33

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT    0 - 1 1 Ansan Greeners  vs Bucheon 1995  0 : 1/40.83-0.930 : 1/4-0.840.712 1/2-0.910.781-0.920.792.113.203.75
FT    1 - 0 Busan I'Park  vs Jeonnam Dragons  0 : 10.970.930 : 1/40.76-0.882 3/40.980.9010.79-0.921.544.056.50

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT    3 - 2 Arema Indonesia  vs Persela Lamon  0 : 1 1/2-0.990.830 : 1/20.71-0.8830.980.841 1/40.840.981.294.657.60

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT    1 - 0 CSA/AL  vs Goias/GO  0 : 00.89-0.970 : 00.82-0.9320.960.943/40.910.992.692.903.00
FT    1 - 2 Avai/SC  vs Ceara/CE  0 : 00.77-0.870 : 00.75-0.872-0.960.863/40.950.952.562.973.10

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT    1 - 0 Pereira  vs Llaneros FC  0 : 1 1/40.900.940 : 1/20.940.902 1/20.80-0.9810.830.991.324.457.20

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT    3 - 1 Sport Huancayo  vs DU Comercio  0 : 1-0.980.840 : 1/40.76-0.902 3/40.920.9210.83-0.99   

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT    2 - 2 1 Atl.Venezuela  vs Carabobo  1/4 : 0-0.950.791/4 : 00.61-0.8120.930.893/40.830.993.402.912.07

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT    2 - 1 OL Reign Nữ  vs NC Courage Nữ  1/4 : 00.930.910 : 0-0.830.642 1/4-0.990.813/40.71-0.902.923.102.20

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT    1 - 1 Masr lel Maqassah  vs Talaea El Gaish  0 : 00.87-0.970 : 00.86-0.962 1/2-0.960.843/40.71-0.852.403.102.75
FT    0 - 3 Dakhleya  vs Al Masry  1 : 0-0.980.881/4 : 0-0.850.732 1/40.83-0.9510.990.896.403.851.46
FT    1 - 1 Nogoom El M  vs ENPPI Cairo  1/2 : 00.86-0.961/4 : 00.77-0.882 1/2-0.930.811-0.840.693.303.252.03
FT    0 - 0 Ismaily SC  vs El Gouna