x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Nữ Iceland

FT    5 - 0 Vestmannaeyjar Nữ7 vs Fylkir Nữ10                
FT    5 - 0 Valur Nữ1 vs UMF Selfoss Nữ5 0 : 1 1/4-0.990.810 : 1/20.990.833 1/40.870.931 1/2-0.940.761.454.504.75
FT    6 - 1 Breidablik Nữ2 vs Trottur Rey. Nữ3                
FT    1 - 2 UMF Tindastoll Nữ9 vs Stjarnan Nữ4                
FT    0 - 0 Thor Akureyri Nữ6 vs Keflavik IF Nữ8                
BẢNG XẾP HẠNG NỮ ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Valur Nữ 17 13 3 1 47 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 31 42
2. Breidablik Nữ 18 11 3 4 59 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 32 36
3. Trottur Rey. Nữ 18 8 5 5 36 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 29
4. Stjarnan Nữ 18 8 3 7 23 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 27
5. UMF Selfoss Nữ 18 7 4 7 31 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 25
6. Thor Akureyri Nữ 18 5 7 6 18 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 22
7. Vestmannaeyjar Nữ 18 7 1 10 33 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 22
8. Keflavik IF Nữ 18 4 6 8 16 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 18
9. UMF Tindastoll Nữ 18 4 2 12 15 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 14
10. Fylkir Nữ 17 3 4 10 17 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -21 13
  Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo