LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/06/2020

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT    5 - 0 Man City  vs Burnley  0 : 2 1/40.940.980 : 1-0.950.863 1/4-0.970.891 1/40.85-0.951.138.9021.00K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT    2 - 2 Villarreal  vs Sevilla  0 : 1/4-0.950.840 : 00.77-0.882 1/40.920.961-0.920.812.393.203.15SSPORT, BDTV
FT    0 - 0 Leganes  vs Granada  0 : 1/2-0.930.860 : 1/4-0.830.711 3/40.81-0.903/4-0.970.872.063.004.50SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT    1 - 1 1 Fiorentina  vs Brescia  0 : 1 1/2-0.990.880 : 1/20.90-0.992 3/40.990.8910.83-0.931.325.1010.00FPT Play
FT    1 - 4 Lecce  vs AC Milan  1 1/4 : 00.82-0.931/2 : 00.80-0.902 3/40.79-0.921 1/4-0.880.776.404.601.48FPT Play
FT    0 - 2 Bologna  vs Juventus  1 1 : 00.79-0.911/4 : 0-0.880.782 1/20.980.9010.910.996.103.851.60FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT    3 - 2 Portimonense  vs Maritimo  0 : 1/4-0.940.860 : 00.68-0.8220.900.993/40.83-0.942.362.933.15

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

22/06  Hoãn Sandnes Ulf  vs FK Jerv                 

Lịch bóng đá League Two

FT    2 - 1 Exeter City  vs Colchester Utd  0 : 1/40.89-0.990 : 00.62-0.7820.81-0.933/40.81-0.932.173.103.15
FT    0 - 3 Cheltenham  vs Northampton  0 : 0-0.900.790 : 0-0.920.812 1/4-0.930.813/40.77-0.902.753.152.38

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT    0 - 1 Sporting Gijon  vs Real Oviedo  0 : 1/41.000.900 : 00.70-0.832-0.980.843/40.930.962.312.993.15

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT    0 - 1 Etar  vs Tsarsko Selo  0 : 1/4-0.930.790 : 00.80-0.942 1/40.841.001-0.960.802.313.302.75

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT    3 - 1 1 AE Larisa  vs Volos NFC  0 : 1/2-0.930.850 : 1/4-0.850.7320.930.963/40.82-0.932.063.203.55
FT    0 - 1 1 Lamia FC  vs Panionios  1/4 : 00.78-0.880 : 0-0.910.802-0.980.873/40.900.992.982.942.47

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT    0 - 2 Hapoel Raanana  vs Maccabi Netanya  3/4 : 0-0.950.811/4 : 0-0.980.842 3/41.000.8410.870.974.603.951.59

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT    1 - 2 INR HaSharon  vs Hapoel R. Gan  0 : 0-0.930.790 : 01.000.862 3/40.940.9010.78-0.942.543.602.33
FT    0 - 0 HR Letzion  vs Hapoel Katamon  0 : 1/20.960.900 : 1/4-0.920.772 1/40.81-0.971-0.990.831.943.353.45
FT    4 - 2 Ahi Nazareth  vs Hapoel Bnei Lod  0 : 00.890.970 : 00.900.962 1/20.890.9510.870.972.483.252.58
FT    4 - 5 Hapoel Ashkelon  vs Hapoel Afula  0 : 1/2-0.950.810 : 1/4-0.860.702 1/4-0.970.813/40.73-0.902.043.153.45
FT    4 - 1 Kafr Qasim  vs Beitar TA Ramla  0 : 1/40.960.900 : 00.73-0.882 3/40.950.8910.73-0.902.173.552.78
FT    1 - 0 Hapoel Umm Al Fahm  vs Hapoel Acre  0 : 00.920.940 : 00.920.9420.910.933/40.850.992.662.842.69
FT    0 - 1 Maccabi P.Tikva  vs Bnei Sakhnin                 

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT    1 - 0 Aca. Clinceni  vs Chindia Targoviste  0 : 00.80-0.910 : 00.89-0.9920.910.973/40.81-0.932.433.002.79
FT    4 - 1 Viitorul C.  vs Hermannstadt  0 : 3/4-0.960.860 : 1/41.000.902 1/40.920.961-0.900.771.753.354.35

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT    0 - 0 Pardubice  vs Hradec Kralove  0 : 1/20.980.880 : 1/4-0.900.752 1/40.860.981-0.940.781.963.253.55

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT    3 - 1 Antalyaspor  vs Rizespor  0 : 1/40.990.920 : 00.67-0.812 1/20.87-0.9910.87-0.992.233.402.95
FT    2 - 2 1 Alanyaspor  vs Trabzonspor  0 : 01.000.920 : 0-0.990.892 3/4-0.970.8510.82-0.942.663.302.49

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT    2 - 1 1 Adana Demirspor  vs Osmanlispor  0 : 10.861.000 : 1/2-0.930.792 3/40.76-0.931 1/4-0.940.781.484.305.20

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT    0 - 0 Helsingborg  vs Elfsborg  3/4 : 0-0.910.821/4 : 0-0.940.842 1/20.89-0.9910.89-0.995.103.901.66
FT    2 - 2 Goteborg  vs Mjallby AIF  0 : 1/40.950.960 : 00.61-0.782 1/4-0.970.873/40.74-0.862.253.203.40
FT    2 - 2 Sirius  vs Hacken  1/4 : 0-0.930.841/4 : 00.67-0.812 1/40.970.931-0.870.753.603.302.12

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT    1 - 2 Brage  vs GIF Sundsvall  1/4 : 00.89-0.970 : 0-0.890.782 3/40.990.8910.77-0.902.903.352.29

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT    2 - 1 Dinamo Kiev  vs Kolos Kovalivka  0 : 1 3/40.82-0.930 : 3/40.85-0.9530.85-0.971 1/40.940.941.205.9010.50

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT    1 - 2 Lyngby  vs Odense BK  1/4 : 00.90-0.990 : 0-0.890.782 1/20.930.9710.940.963.053.402.31

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT    0 - 2 Seoul E-Land  vs Ansan Greeners  0 : 3/4-0.920.810 : 1/4-0.960.8620.79-0.923/40.80-0.931.803.554.60

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT    1 - 2 Hwacheon KSPO Nữ  vs Gangjin Swans Nữ  0 : 1 3/40.950.830 : 3/40.900.883 1/20.820.961 1/20.830.951.265.406.90
FT    1 - 2 Seoul WFC Nữ  vs Red Angels Nữ  2 : 00.830.953/4 : 00.990.793 1/20.870.911 1/20.920.869.006.101.18
FT    0 - 1 Suwon Nữ  vs Sejong Sportstoto Nữ  0 : 1 1/40.760.860 : 1/20.760.862 3/40.730.891 1/40.960.661.264.205.90
FT    0 - 3 Mung. Sangmu Nữ  vs Gyeongju Nữ  1 1/4 : 0-0.890.661/2 : 0-0.990.772 3/40.790.991 1/40.970.818.504.951.25

Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT    1 - 2 An Giang U19  vs PVF Việt Nam U19