| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina vòng 24 | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Dinamo Kiev vs Zorya | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Obolon Kiev vs Poltava | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Kolos Kovalivka vs LNZ Cherkasy | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv vs Kudrivka | |||||||||||||||||
| 19/04 17h00 | Kryvbas vs Rukh Vynnyky | |||||||||||||||||
| 19/04 19h30 | Epitsentr Kam-Pod vs Karpaty Lviv | |||||||||||||||||
| 20/04 17h00 | PFK Aleksandriya vs Veres Rivne | |||||||||||||||||
| 20/04 22h00 | Shakhtar Donetsk vs Polissya Zhytomyr | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Ukraina vòng 25 | ||||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Epitsentr Kam-Pod vs PFK Aleksandriya | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Kudrivka vs Shakhtar Donetsk | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Kolos Kovalivka vs Poltava | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Kryvbas vs Dinamo Kiev | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | LNZ Cherkasy vs Metalist 1925 Kharkiv | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Polissya Zhytomyr vs Obolon Kiev | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Rukh Vynnyky vs Karpaty Lviv | |||||||||||||||||
| 25/04 21h00 | Zorya vs Veres Rivne | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Ukraina vòng 26 | ||||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | Dinamo Kiev vs Shakhtar Donetsk | |||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | PFK Aleksandriya vs Kolos Kovalivka | |||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | Metalist 1925 Kharkiv vs Polissya Zhytomyr | |||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | Obolon Kiev vs Kudrivka | |||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | Rukh Vynnyky vs Zorya | |||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | Poltava vs Kryvbas | |||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | Karpaty Lviv vs LNZ Cherkasy | |||||||||||||||||
| 02/05 21h00 | Veres Rivne vs Epitsentr Kam-Pod | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Ukraina vòng 27 | ||||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | Kolos Kovalivka vs Kudrivka | |||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | Kryvbas vs Karpaty Lviv | |||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | LNZ Cherkasy vs Dinamo Kiev | |||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | Obolon Kiev vs Epitsentr Kam-Pod | |||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | Polissya Zhytomyr vs PFK Aleksandriya | |||||||||||||||||
| 09/05 21h00 | Rukh Vynnyky vs Veres Rivne | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Shakhtar Donetsk | 22 | 15 | 6 | 1 | 53 | 14 | 10 | 1 | 1 | 33 | 8 | 5 | 5 | 0 | 20 | 6 | 39 | 51 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 24 | 16 | 3 | 5 | 35 | 15 | 7 | 2 | 3 | 14 | 8 | 9 | 1 | 2 | 21 | 7 | 20 | 51 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 23 | 14 | 4 | 5 | 41 | 15 | 5 | 4 | 3 | 15 | 8 | 9 | 0 | 2 | 26 | 7 | 26 | 46 |
| 4. | Dinamo Kiev | 24 | 13 | 5 | 6 | 52 | 26 | 7 | 2 | 3 | 25 | 10 | 6 | 3 | 3 | 27 | 16 | 26 | 44 |
| 5. | Metalist 1925 Kharkiv | 23 | 11 | 8 | 4 | 26 | 13 | 6 | 3 | 2 | 10 | 5 | 5 | 5 | 2 | 16 | 8 | 13 | 41 |
| 6. | Kryvbas | 23 | 10 | 7 | 6 | 35 | 32 | 6 | 3 | 2 | 20 | 13 | 4 | 4 | 4 | 15 | 19 | 3 | 37 |
| 7. | Kolos Kovalivka | 24 | 9 | 10 | 5 | 22 | 21 | 4 | 6 | 2 | 9 | 9 | 5 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 37 |
| 8. | Karpaty Lviv | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 | 26 | 3 | 5 | 4 | 17 | 16 | 5 | 3 | 3 | 15 | 10 | 6 | 32 |
| 9. | Zorya | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 | 30 | 5 | 4 | 2 | 15 | 10 | 3 | 4 | 5 | 17 | 20 | 2 | 32 |
| 10. | Veres Rivne | 22 | 6 | 8 | 8 | 19 | 25 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | 2 | 5 | 3 | 9 | 11 | -6 | 26 |
| 11. | Epitsentr Kam-Pod | 23 | 7 | 2 | 14 | 26 | 36 | 3 | 1 | 7 | 16 | 19 | 4 | 1 | 7 | 10 | 17 | -10 | 23 |
| 12. | Obolon Kiev | 23 | 5 | 8 | 10 | 18 | 39 | 2 | 6 | 4 | 10 | 22 | 3 | 2 | 6 | 8 | 17 | -21 | 23 |
| 13. | Kudrivka | 24 | 5 | 6 | 13 | 25 | 39 | 4 | 4 | 4 | 17 | 17 | 1 | 2 | 9 | 8 | 22 | -14 | 21 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 23 | 6 | 2 | 15 | 17 | 36 | 3 | 1 | 7 | 12 | 23 | 3 | 1 | 8 | 5 | 13 | -19 | 20 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 22 | 2 | 6 | 14 | 17 | 42 | 2 | 1 | 7 | 7 | 19 | 0 | 5 | 7 | 10 | 23 | -25 | 12 |
| 16. | Poltava | 24 | 2 | 5 | 17 | 20 | 61 | 1 | 2 | 9 | 9 | 30 | 1 | 3 | 8 | 11 | 31 | -41 | 11 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Ukraina hôm nay, ngày mai vòng 24 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 17/04/2026, 18/04/2026, 19/04/2026, 20/04/2026.
Bảng lịch thi đấu Vyscha Liga được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Shakhtar Donetsk, LNZ Cherkasy, Polissya Zhytomyr, Dinamo Kiev, Metalist 1925 Kharkiv.
Trang lịch bóng đá VĐQG Ukraina còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Ukraina, thứ hạng các đội Shakhtar Donetsk, LNZ Cherkasy, Polissya Zhytomyr, Dinamo Kiev, Metalist 1925 Kharkiv,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.