x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

FT    6 - 1 Shakhtar Donetsk2 vs Zorya5 0 : 1 1/40.86-0.960 : 1/20.910.993-0.950.831 1/4-0.970.851.334.657.50
FT    1 - 2 FC Mariupol16 vs Metalist Kharkiv8 0 : 00.79-0.920 : 00.82-0.942 1/2-0.960.821-0.980.842.353.252.74
FT    1 - 4 FC Lviv14 vs Dinamo Kiev1 1 3/4 : 0-0.930.813/4 : 00.960.922 3/40.82-0.961 1/4-0.930.7912.006.101.17
FT    2 - 0 SK Dnipro-14 vs Kolos Kovalivka11 0 : 3/40.84-0.960 : 1/40.85-0.972 1/2-0.950.811-0.990.851.593.754.85
FT    0 - 0 FC Mynai13 vs Desna Chernigiv7 1/2 : 01.000.901/4 : 00.83-0.952 1/2-0.960.821-0.980.843.653.401.89
17/10  Hoãn Inhulets Petrove12 vs Rukh Vynnyky10 0 : 00.80-0.960 : 00.82-0.982 1/4-0.980.783/40.73-0.932.363.102.68
FT    1 - 2 1 PFK Aleksandriya6 vs Vorskla3 0 : 1/40.82-0.940 : 1/4-0.830.682 1/4-0.970.833/40.78-0.932.093.053.40
FT    0 - 1 Chernomorets15 vs Veres Rivne9 0 : 00.82-0.930 : 00.86-0.982 1/40.870.991-0.930.792.423.202.68
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Kiev 11 9 2 0 29 3 5 1 0 18 0 4 1 0 11 3 26 29
2. Shakhtar Donetsk 11 8 2 1 29 6 5 0 1 17 5 3 2 0 12 1 23 26
3. Vorskla 11 7 3 1 21 8 5 2 0 17 5 2 1 1 4 3 13 24
4. SK Dnipro-1 11 7 1 3 16 12 4 0 1 7 5 3 1 2 9 7 4 22
5. Zorya 11 6 2 3 23 15 3 1 2 8 4 3 1 1 15 11 8 20
6. PFK Aleksandriya 11 5 3 3 11 9 2 0 1 4 3 3 3 2 7 6 2 18
7. Desna Chernigiv 11 5 2 4 13 16 4 0 2 9 7 1 2 2 4 9 -3 17
8. Metalist Kharkiv 11 5 1 5 11 14 3 0 2 7 7 2 1 3 4 7 -3 16
9. Veres Rivne 11 4 3 4 10 12 2 3 0 3 1 2 0 4 7 11 -2 15
10. Rukh Vynnyky 10 3 2 5 8 12 2 1 1 4 4 1 1 4 4 8 -4 11
11. Kolos Kovalivka 10 3 2 5 7 16 2 1 3 5 7 1 1 2 2 9 -9 11
12. Inhulets Petrove 10 2 2 6 9 18 1 1 2 5 8 1 1 4 4 10 -9 8
13. FC Mynai 10 1 4 5 6 12 1 3 1 5 5 0 1 4 1 7 -6 7
14. FC Lviv 11 1 3 7 7 19 0 3 4 4 12 1 0 3 3 7 -12 6
15. Chernomorets 11 1 3 7 11 25 0 2 3 3 10 1 1 4 8 15 -14 6
16. FC Mariupol 11 1 1 9 13 27 0 0 6 7 18 1 1 3 6 9 -14 4
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo