x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

21/05  Hoãn Dinamo Kiev2 vs Chernomorets13                
21/05  Hoãn FC Mariupol16 vs Vorskla5                
21/05  Hoãn PFK Aleksandriya6 vs SK Dnipro-13                
21/05  Hoãn Zorya4 vs FC Lviv12                
21/05  Hoãn Kolos Kovalivka8 vs Desna Chernigiv7                
21/05  Hoãn Metalist 1925 Kharkiv10 vs Veres Rivne9                
21/05  Hoãn Inhulets Petrove14 vs FC Mynai15                
21/05  Hoãn Rukh Vynnyky11 vs Shakhtar Donetsk1                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shakhtar Donetsk 18 15 2 1 49 10 8 0 1 29 7 7 2 0 20 3 39 47
2. Dinamo Kiev 18 14 3 1 47 9 6 2 1 22 3 8 1 0 25 6 38 45
3. SK Dnipro-1 18 13 1 4 35 17 8 0 1 22 8 5 1 3 13 9 18 40
4. Zorya 18 11 3 4 37 19 6 1 2 13 4 5 2 2 24 15 18 36
5. Vorskla 18 9 6 3 30 18 6 3 1 22 8 3 3 2 8 10 12 33
6. PFK Aleksandriya 18 7 5 6 19 16 4 0 3 10 6 3 5 3 9 10 3 26
7. Desna Chernigiv 18 7 4 7 22 27 4 2 3 13 12 3 2 4 9 15 -5 25
8. Kolos Kovalivka 18 7 3 8 14 23 4 1 5 9 12 3 2 3 5 11 -9 24
9. Veres Rivne 18 6 5 7 15 20 4 4 1 8 5 2 1 6 7 15 -5 23
10. Metalist 1925 Kharkiv 18 6 1 11 17 29 4 0 4 12 14 2 1 7 5 15 -12 19
11. Rukh Vynnyky 17 4 6 7 16 21 3 4 1 8 6 1 2 6 8 15 -5 18
12. FC Lviv 18 4 5 9 14 30 1 4 5 7 16 3 1 4 7 14 -16 17
13. Chernomorets 18 3 5 10 20 40 2 3 5 11 22 1 2 5 9 18 -20 14
14. Inhulets Petrove 17 3 4 10 13 28 2 2 4 7 11 1 2 6 6 17 -15 13
15. FC Mynai 18 1 7 10 12 30 1 5 3 8 12 0 2 7 4 18 -18 10
16. FC Mariupol 18 2 2 14 21 44 0 0 9 9 25 2 2 5 12 19 -23 8
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo