LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

31/03   01h45 Đức  vs Ghana  0 : 2 1/40.870.990 : 10.78-0.933 3/40.850.991 1/20.73-0.891.147.8013.00
31/03   02h00 Guyana  vs Belize  0 : 10.78-0.960 : 1/2-0.970.792 3/40.78-0.981 1/4-0.980.781.494.355.50
31/03   05h00 Dominica  vs Sint Maarten  1/2 : 00.920.901/4 : 00.81-0.993 1/40.930.871 1/40.820.983.254.051.90

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

31/03   03h00 Vanuatu U16  vs Cook Islands U16                 
31/03   08h00 Tonga U16  vs American Samoa U16                 

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

31/03   02h00 Def.BelgranoA-5 vs Atletico RafaelaB-6 0 : 1/40.950.870 : 00.55-0.741 1/20.910.891/20.870.932.282.513.55

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

31/03   04h00 CD Magallanes8 vs Rangers Talca16 0 : 1/2-0.990.810 : 1/4-0.880.702 1/20.940.8610.850.951.953.353.25

Lịch thi đấu Liên Đoàn Chi Lê

31/03   04h00 CobresalB-3 vs Univ. Catolica(CHL)B-4 3/4 : 0-0.960.781/4 : 0-0.970.792 1/20.890.9110.850.954.953.951.60
31/03   06h30 U.ConcepcionB-1 vs NublenseB-2 0 : 00.960.860 : 00.950.872 1/40.860.941-0.940.742.673.202.53
31/03   06h30 PalestinoC-4 vs O HigginsC-1 0 : 1/20.860.960 : 1/4-0.940.762 1/20.820.9810.77-0.972.093.503.15

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

31/03   06h10 Inde.Medellin14 vs America Cali9 0 : 1/40.860.960 : 1/4-0.850.672 1/40.820.9810.900.902.133.203.35
31/03   08h20 Millonarios6 vs Fortaleza15 0 : 10.970.850 : 1/2-0.900.722 1/20.920.8810.850.951.544.005.40

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

31/03   03h00 Inde. Yumbo6 vs Union Magdalena3 0 : 1/4-0.880.700 : 00.860.962 1/40.890.911-0.930.732.403.202.56

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

31/03   06h30 Libertad5 vs Deportivo Recoleta7                

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

31/03   04h00 Cerro Largo12 vs Danubio8 0 : 00.990.830 : 00.970.8520.78-0.983/40.76-0.962.623.052.42
31/03   07h00 Central Espanol10 vs Dep. Maldonado4 1/4 : 00.900.920 : 0-0.840.662 1/4-0.960.763/40.66-0.862.953.152.17