LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

11/03   07h30 Botafogo/RJ6 vs Barcelona SC5 0 : 1-0.930.810 : 1/40.69-0.9420.80-0.943/40.69-0.961.533.655.80

Lịch thi đấu C1 Concacaf

11/03   06h05 Philadelphia Union  vs Club America  0 : 00.85-0.960 : 00.770.922 1/4-0.980.8510.800.892.343.152.65
11/03   08h05 Monterrey  vs Cruz Azul  1/4 : 00.980.91   2 1/20.930.94   2.873.252.16
11/03   10h05 Los Angeles FC  vs Alajuelense  0 : 2-0.950.840 : 3/40.770.9230.82-0.951 1/40.880.811.175.9010.00

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

11/03   05h45 IndependienteA-4 vs Union Santa FeA-3 0 : 1/40.83-0.940 : 1/4-0.80.6720.82-0.953/40.840.952.133.103.50
11/03   05h45 TigreB-2 vs Velez SarsfieldA-1 0 : 00.78-0.890 : 00.75-0.961 3/40.950.923/4-0.980.772.572.783.00
11/03   08h00 Sarmiento JuninB-12 vs Racing ClubB-6 1/4 : 00.910.981/4 : 00.68-0.892-0.950.823/40.840.953.252.922.31
11/03   08h00 Newells Old BoysA-15 vs CA PlatenseA-5 0 : 0-0.860.750 : 00.890.901 3/40.990.883/4-0.950.743.102.742.54

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

11/03   06h30 Mirassol/SP10 vs Santos/SP13 0 : 3/4-0.960.850 : 1/4-0.970.762 1/20.970.9010.76-0.971.773.554.30

Lịch thi đấu Cúp Brazil

11/03   05h00 Portuguesa/SP  vs Avai/SC  0 : 1/40.920.90   20.820.98   2.173.053.05
11/03   05h30 Joinville/SC  vs Sao Bernardo/SP  1/2 : 00.860.96   20.820.98   3.553.051.96
11/03   07h30 Ponte Preta/SP  vs Guarany/RS  0 : 10.860.96   2 1/20.75-0.95   1.463.905.50

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

11/03   05h00 U. Espanola16 vs CD Magallanes5 0 : 1/40.830.99   2 3/40.830.97   2.053.552.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

11/03   06h20 Atl. Bucaramanga6 vs Pereira18 0 : 1 1/40.86-0.97   2 1/20.970.89   1.344.708.10
11/03   08h30 Junior Barranquilla4 vs Atl. Nacional3 0 : 00.84-0.960 : 00.950.892 1/2-0.970.8310.920.902.473.152.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

11/03   07h00 Real Cartagena4 vs Interna. Palmira1 0 : 1/20.80-0.98   2 1/20.860.94   1.803.453.65