LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

18/04   09h07 Mỹ Nữ  vs Nhật Bản Nữ  0 : 1/20.870.830 : 1/40.960.742 1/20.830.8710.820.981.933.203.10

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

18/04   06h30 Union Santa FeA-6 vs Newells Old BoysA-14 0 : 3/40.950.930 : 1/40.881.002 1/4-0.960.833/40.72-0.851.713.454.80

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

18/04   07h00 Deportes Limache2 vs U.Concepcion6 0 : 3/40.930.950 : 1/40.87-0.992 3/40.900.961 1/4-0.880.741.693.954.25

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

18/04   07h00 Rangers Talca16 vs U. Espanola14 0 : 00.790.910 : 00.800.902 1/21.000.8010.960.842.323.202.46

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

18/04   07h00 Interna. Palmira1 vs Boca Juniors Cali11 0 : 1 1/40.880.820 : 1/20.870.832 1/40.750.9510.880.821.334.006.70

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

18/04   07h30 Emelec13 vs Guayaquil City11 0 : 3/4-0.970.850 : 1/40.960.922 1/40.950.813/40.72-0.861.803.304.10

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

18/04   06h00 Albion FC (URU)6 vs Central Espanol4 0 : 1/40.960.860 : 00.70-0.882 1/40.950.851-0.930.722.173.202.88

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

18/04   09h40 Vancouver WCTay-1 vs Sporting KansasTay-15 0 : 2 3/40.980.910 : 1 1/4-0.980.864 1/40.960.911 3/40.83-0.961.099.8016.00

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

18/04   08h00 San Luis14 vs Pumas UNAM4 1/4 : 00.930.960 : 0-0.850.7330.940.931 1/40.980.892.843.652.20
18/04   08h00 Mazatlan FC17 vs Queretaro15 1/4 : 00.891.000 : 0-0.900.782 3/4-0.990.8610.75-0.882.753.602.28

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

18/04   06h00 Atlante9 vs Atletico La Paz4 0 : 1 1/40.85-0.970 : 1/20.900.9830.870.991 1/40.890.911.305.107.20
18/04   08h00 Correcaminos14 vs Oaxaca12 0 : 3/40.990.830 : 1/40.950.8730.890.911 1/40.880.921.763.903.65
18/04   10h00 Dorados15 vs CD Tapatio5 3/4 : 00.910.971/4 : 00.980.842 1/20.820.9810.73-0.933.953.601.75

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

18/04   09h00 Municipal Liberia4 vs Cartagines3 0 : 1/4-0.990.830 : 00.71-0.882 1/40.880.941-0.920.732.243.252.87