LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

23/01   08h00 Panama  vs Mexico  3/4 : 00.860.961/4 : 00.950.872 1/40.890.911-0.950.754.553.251.69

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

23/01   06h00 BanfieldA-9 vs CA HuracanA-11 0 : 00.88-0.990 : 00.881.001 1/20.81-0.943/4-0.890.762.722.722.90
23/01   06h00 Union Santa FeA-2 vs CA PlatenseB-15 0 : 1/40.87-0.980 : 1/4-0.740.621 3/41.000.873/4-0.940.812.212.713.85
23/01   08h15 InstitutoB-13 vs Velez SarsfieldB-4 0 : 00.940.950 : 00.940.941 3/40.880.993/41.000.872.762.812.76
23/01   08h15 C. Cordoba SdEA-4 vs Gim.Mendoza  0 : 1/4-0.940.830 : 00.65-0.781 3/40.940.933/4-0.980.852.382.783.30

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

23/01   04h30 Cruzeiro/MGC-1 vs Democrata-GV/MGA-3 0 : 1 1/20.750.950 : 3/40.910.792 3/40.950.751 1/4-0.960.661.185.009.40

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

23/01   05h00 Boavista/RJ8 vs Portuguesa/RJ12 0 : 1/4-0.930.630 : 00.701.0020.950.753/40.800.902.422.682.76
23/01   07h30 Nova Iguacu/RJ4 vs Fluminense/RJ6 3/4 : 00.950.751/4 : 00.950.7520.750.953/40.701.005.003.351.53

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

23/01   05h00 Juventude/RSA-2 vs Caxias/RSB-2 0 : 1/20.950.750 : 1/4-0.950.6521.000.703/40.900.801.952.853.50
23/01   07h30 Sao Jose PoA/RSA-3 vs Monsoon FC/RSB-6 0 : 3/40.701.000 : 1/40.701.002 1/40.900.803/40.65-0.951.503.505.00

Lịch bóng đá Brazil Paulista

23/01   05h30 Santos/SP10 vs Corinthians/SP8 0 : 1/40.82-0.960 : 00.62-0.762 1/40.910.931-0.850.692.083.053.20
23/01   06h00 Botafogo/SP15 vs Primavera/SP7 0 : 1/41.000.860 : 00.70-0.842 1/40.980.863/40.69-0.892.193.152.88
23/01   07h30 Velo Clube/SP11 vs Guarani/SP14 0 : 1/4-0.930.780 : 00.72-0.861 3/40.841.003/41.000.842.332.862.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

23/01   07h00 Municipal Liberia7 vs Perez Zeledon4 0 : 3/40.960.880 : 1/40.920.922 1/20.960.8610.920.901.743.453.95
23/01   09h00 Sporting (CRC)10 vs Dep. Saprissa8 1/4 : 00.900.940 : 0-0.850.692 1/40.830.971-0.960.782.853.202.19