x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/11/2022

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu World Cup 2022

FT    3 - 3 Cameroon  vs Serbia  3/4 : 00.990.901/4 : 0-0.980.872 1/20.980.901-0.930.804.953.851.70VTV5, VTV5 Tay Nam Bo
FT    2 - 3 Hàn Quốc  vs Ghana  0 : 00.920.970 : 00.940.9520.82-0.943/40.920.962.753.102.75VTV2, VTV Can Tho
FT    1 - 0 Brazil  vs Thụy Sỹ  0 : 10.85-0.960 : 1/2-0.830.682 1/2-0.880.751-0.840.691.474.307.10VTV2, VTV Can Tho
FT    2 - 0 B.D.Nha  vs Uruguay  0 : 1/20.940.950 : 1/4-0.850.722 1/4-0.960.843/40.86-0.981.943.354.20VTV3, VTV Can Tho

Lịch Thi Đấu Giao Hữu CLB

FT    3 - 3 Yokohama FM  vs Roma  1/4 : 00.940.821/4 : 00.66-0.913-0.990.751 1/40.990.872.843.652.03
FT    1 - 4 Darul Takzim  vs B.Dortmund  2 1/4 : 00.800.961 : 00.800.964 1/20.800.9620.830.937.806.701.18
FT    4 - 1 PAOK  vs Ashdod  0 : 3/40.870.890 : 1/40.840.922 1/20.70-0.9410.69-0.931.683.703.95
FT    3 - 1 Hapoel Tel Aviv  vs Always Ready                 

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U17

FT    2 - 2 T.N.Kỳ U17  vs Đức U17                 

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT    0 - 1 2 Ibiza-Eivissa  vs Andorra FC  1/4 : 00.85-0.980 : 0-0.790.6120.990.883/40.880.993.152.892.40

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Italia

FT    0 - 1 1 ArzignanoChiampo  vs Vicenza  1/4 : 0-0.890.701/4 : 00.74-0.932 1/40.930.873/40.67-0.883.353.151.97

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Pháp

FT    0 - 3 Chateauroux  vs Le Mans  0 : 1/40.940.920 : 00.69-0.852 1/40.910.931-0.930.772.203.252.96

Lịch Thi Đấu Cúp FA Scotland

FT    1 - 0 Ayr Utd  vs Pollok FC                 

Lịch Thi Đấu VĐQG Armenia

FT    0 - 2 Lernayin Artsakh  vs Van Yerevan  0 : 0-0.960.820 : 0-0.980.8420.910.933/40.890.952.842.852.52

Lịch Thi Đấu VĐQG Azerbaijan

FT    1 - 1 Samaxı FK  vs Kapaz  0 : 1/2-0.830.630 : 00.70-0.882 1/2-0.930.751-0.960.782.233.202.96
FT    0 - 0 Karabakh Agdam  vs Zire IK  0 : 20.950.890 : 3/40.79-0.9530.870.951 1/40.840.981.166.4012.00

Lịch Thi Đấu Cúp Bulgaria

FT    3 - 0 1 Lok. Sofia  vs Vitosha Bistritsa  0 : 2-0.930.680 : 3/40.920.8430.880.881 1/40.900.861.195.609.70

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT    0 - 2 Olympiakos Nic.  vs Nea Salamina  0 : 0-0.960.820 : 01.000.862 1/4-0.900.733/40.82-0.982.723.052.47
FT    2 - 2 Aris Limassol  vs Pafos FC  0 : 00.83-0.970 : 00.880.982 1/40.940.903/40.72-0.892.453.052.73

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT    1 - 3 Altinordu SK  vs Manisa FK  1/4 : 00.920.920 : 0-0.880.702 3/40.990.8310.76-0.942.863.552.14

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

FT    1 - 1 PFK Aleksandriya  vs Rukh Vynnyky  0 : 1-0.990.860 : 1/40.77-0.912 3/40.960.9010.75-0.901.563.954.90
FT    2 - 1 Kryvbas  vs SK Dnipro-1  1 : 00.920.951/2 : 00.76-0.902 1/20.930.9310.861.005.504.051.48

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT    3 - 2 Shaanxi Changan  vs Nantong Zhiyun  3/4 : 00.800.901/4 : 00.840.862 1/40.800.9010.980.723.653.051.68
FT    1 - 7 Xinjiang Tianshan  vs Qingdao Hainiu                 
FT    4 - 2 Shanghai Jiading  vs Shijiazhuang Gongfu                 
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo