x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Pháp

FT    4 - 1 Villefranche3 vs Bourg Peronnas6 0 : 10.980.880 : 1/40.75-0.902 1/20.80-0.9610.80-0.961.523.905.40
FT    2 - 1 Avranches12 vs Creteil18 0 : 00.930.930 : 00.940.9430.930.911 1/41.000.842.433.602.43
FT    2 - 2 Stade Briochin7 vs Le Mans10 0 : 1/20.900.960 : 1/4-0.960.822 3/40.900.941 1/4-0.890.721.903.503.50
FT    1 - 0 Chambly16 vs Boulogne17 1/4 : 00.900.980 : 0-0.870.732 1/20.70-0.8810.74-0.892.843.402.21
FT    3 - 2 Orleans9 vs Stade Lavallois1 0 : 00.84-0.980 : 00.861.002 3/40.920.9210.72-0.892.353.502.57
FT    0 - 1 SO Cholet13 vs Chateauroux5 1/2 : 00.83-0.971/4 : 00.75-0.8830.920.941 1/40.980.863.053.602.03
FT    2 - 0 Annecy FC2 vs Sedan8 0 : 1 1/20.85-0.990 : 1/20.78-0.932 3/40.861.001 1/4-0.920.751.255.208.90
FT    5 - 1 Red Star 9311 vs Concarneau4 0 : 00.890.970 : 00.900.962 1/2-0.970.8111.000.842.543.052.64
FT    1 - 2 FC Bastia-Borgo15 vs Sete14 0 : 1/20.86-0.980 : 1/4-0.990.852 3/40.80-0.961 1/4-0.940.781.853.553.60
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Stade Lavallois 34 20 7 7 50 31 10 3 4 23 13 10 4 3 27 18 19 67
2. Annecy FC 34 19 9 6 55 30 12 4 1 35 9 7 5 5 20 21 25 66
3. Villefranche 34 19 8 7 47 29 10 3 4 26 16 9 5 3 21 13 18 65
4. Concarneau 34 15 13 6 48 31 10 4 3 26 11 5 9 3 22 20 17 58
5. Chateauroux 34 15 10 9 41 28 8 6 3 25 13 7 4 6 16 15 13 55
6. Bourg Peronnas 34 15 9 10 55 37 8 5 4 25 14 7 4 6 30 23 18 54
7. Stade Briochin 34 14 10 10 45 35 9 4 4 25 16 5 6 6 20 19 10 52
8. Sedan 34 13 11 10 37 37 9 4 4 19 14 4 7 6 18 23 0 50
9. Orleans 34 12 11 11 37 35 7 6 4 22 15 5 5 7 15 20 2 47
10. Le Mans 34 12 10 12 35 35 8 4 5 19 15 4 6 7 16 20 0 46
11. Red Star 93 34 13 6 15 55 50 7 2 8 28 25 6 4 7 27 25 5 45
12. Avranches 34 12 6 16 37 58 7 2 8 19 30 5 4 8 18 28 -21 42
13. SO Cholet 34 11 8 15 49 62 7 4 6 28 28 4 4 9 21 34 -13 41
14. Sete 34 10 7 17 35 42 5 6 6 18 16 5 1 11 17 26 -7 37
15. FC Bastia-Borgo 34 7 10 17 40 58 6 5 6 28 25 1 5 11 12 33 -18 31
16. Chambly 34 7 8 19 35 62 4 6 7 24 30 3 2 12 11 32 -27 29
17. Boulogne 34 6 9 19 28 46 3 7 7 14 21 3 2 12 14 25 -18 27
18. Creteil 34 6 8 20 35 58 5 5 7 23 26 1 3 13 12 32 -23 26

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo