| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp vòng 20 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Bourg BP 01 vs Le Puy Foot | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Rouen vs Valenciennes | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Villefranche vs Versailles | |||||||||||||||||
| FT 1 - 4 | Paris 13 Atletico vs Dijon | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Caen vs Fleury 91 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Stade Briochin vs Sochaux | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Concarneau vs Aubagne FC | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Orleans vs Chateauroux | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp vòng 21 | ||||||||||||||||||
| 14/02 01h30 | Aubagne FC vs Bourg BP 01 | |||||||||||||||||
| 14/02 01h30 | Dijon vs Caen | |||||||||||||||||
| 14/02 01h30 | Fleury 91 vs Villefranche | |||||||||||||||||
| 14/02 01h30 | Sochaux vs Paris 13 Atletico | |||||||||||||||||
| 14/02 01h30 | Chateauroux vs Rouen | |||||||||||||||||
| 14/02 01h30 | Le Puy Foot vs Orleans | |||||||||||||||||
| 13/02 01h00 | Quevilly vs Concarneau | |||||||||||||||||
| 14/02 01h30 | Valenciennes vs Stade Briochin | |||||||||||||||||
Lịch Hạng 3 Pháp vòng 22 | ||||||||||||||||||
| 21/02 00h30 | Aubagne FC vs Quevilly | |||||||||||||||||
| 21/02 00h30 | Bourg BP 01 vs Orleans | |||||||||||||||||
| 21/02 00h30 | Rouen vs Le Puy Foot | |||||||||||||||||
| 21/02 00h30 | Villefranche vs Dijon | |||||||||||||||||
| 21/02 00h30 | Paris 13 Atletico vs Valenciennes | |||||||||||||||||
| 21/02 00h30 | Caen vs Sochaux | |||||||||||||||||
| 21/02 00h30 | Stade Briochin vs Chateauroux | |||||||||||||||||
| 21/02 00h30 | Concarneau vs Versailles | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp vòng 23 | ||||||||||||||||||
| 28/02 00h30 | Fleury 91 vs Concarneau | |||||||||||||||||
| 28/02 00h30 | Sochaux vs Villefranche | |||||||||||||||||
| 28/02 00h30 | Chateauroux vs Paris 13 Atletico | |||||||||||||||||
| 28/02 00h30 | Le Puy Foot vs Stade Briochin | |||||||||||||||||
| 28/02 00h30 | Orleans vs Rouen | |||||||||||||||||
| 28/02 00h30 | Quevilly vs Bourg BP 01 | |||||||||||||||||
| 28/02 00h30 | Valenciennes vs Caen | |||||||||||||||||
| 28/02 00h30 | Versailles vs Aubagne FC | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp vòng 24 | ||||||||||||||||||
| 07/03 00h30 | Aubagne FC vs Fleury 91 | |||||||||||||||||
| 07/03 00h30 | Bourg BP 01 vs Rouen | |||||||||||||||||
| 07/03 00h30 | Villefranche vs Valenciennes | |||||||||||||||||
| 07/03 00h30 | Paris 13 Atletico vs Le Puy Foot | |||||||||||||||||
| 07/03 00h30 | Caen vs Chateauroux | |||||||||||||||||
| 07/03 00h30 | Stade Briochin vs Orleans | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Dijon | 19 | 10 | 8 | 1 | 30 | 10 | 5 | 3 | 1 | 18 | 6 | 5 | 5 | 0 | 12 | 4 | 20 | 38 |
| 2. | Rouen | 19 | 10 | 7 | 2 | 27 | 13 | 6 | 3 | 2 | 13 | 6 | 4 | 4 | 0 | 14 | 7 | 14 | 37 |
| 3. | Sochaux | 18 | 9 | 5 | 4 | 26 | 13 | 5 | 2 | 1 | 14 | 3 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 13 | 32 |
| 4. | Versailles | 19 | 9 | 3 | 7 | 24 | 22 | 4 | 1 | 4 | 13 | 14 | 5 | 2 | 3 | 11 | 8 | 2 | 30 |
| 5. | Orleans | 19 | 9 | 3 | 7 | 24 | 30 | 5 | 2 | 3 | 17 | 15 | 4 | 1 | 4 | 7 | 15 | -6 | 30 |
| 6. | Le Puy Foot | 19 | 8 | 5 | 6 | 28 | 21 | 4 | 4 | 2 | 15 | 11 | 4 | 1 | 4 | 13 | 10 | 7 | 29 |
| 7. | Fleury 91 | 18 | 7 | 6 | 5 | 20 | 12 | 3 | 3 | 2 | 9 | 5 | 4 | 3 | 3 | 11 | 7 | 8 | 27 |
| 8. | Concarneau | 18 | 6 | 8 | 4 | 19 | 18 | 4 | 3 | 2 | 13 | 8 | 2 | 5 | 2 | 6 | 10 | 1 | 26 |
| 9. | Caen | 19 | 5 | 10 | 4 | 20 | 17 | 4 | 5 | 1 | 8 | 3 | 1 | 5 | 3 | 12 | 14 | 3 | 25 |
| 10. | Aubagne FC | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 | 23 | 1 | 6 | 1 | 10 | 11 | 5 | 1 | 4 | 15 | 12 | 2 | 25 |
| 11. | Villefranche | 19 | 7 | 3 | 9 | 18 | 25 | 6 | 2 | 3 | 13 | 11 | 1 | 1 | 6 | 5 | 14 | -7 | 24 |
| 12. | Valenciennes | 18 | 6 | 4 | 8 | 20 | 24 | 5 | 0 | 4 | 13 | 10 | 1 | 4 | 4 | 7 | 14 | -4 | 22 |
| 13. | Paris 13 Atletico | 19 | 5 | 6 | 8 | 19 | 27 | 5 | 3 | 3 | 14 | 14 | 0 | 3 | 5 | 5 | 13 | -8 | 21 |
| 14. | Chateauroux | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 | 24 | 1 | 4 | 4 | 7 | 14 | 2 | 6 | 2 | 12 | 10 | -5 | 19 |
| 15. | Bourg BP 01 | 19 | 4 | 5 | 10 | 15 | 26 | 1 | 3 | 5 | 6 | 14 | 3 | 2 | 5 | 9 | 12 | -11 | 17 |
| 16. | Quevilly | 18 | 2 | 5 | 11 | 14 | 27 | 0 | 4 | 4 | 5 | 11 | 2 | 1 | 7 | 9 | 16 | -13 | 11 |
| 17. | Stade Briochin | 18 | 1 | 7 | 10 | 15 | 31 | 1 | 3 | 5 | 7 | 12 | 0 | 4 | 5 | 8 | 19 | -16 | 10 |
| 18. | Ajaccio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 3 Pháp hôm nay, ngày mai vòng 20 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 07/02/2026.
Bảng lịch thi đấu National được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Dijon, Rouen, Sochaux, Versailles, Orleans.
Trang lịch bóng đá Hạng 3 Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp, thứ hạng các đội Dijon, Rouen, Sochaux, Versailles, Orleans,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.