| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Guangdong GZ-Power2 vs Nantong Zhiyun8 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Shijiazhuang Gongfu5 vs Dalian Kun City7 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Shenzhen Juniors14 vs Qingdao Red Lions16 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Suzhou Dongwu10 vs Jiangxi Dingnan6 | |||||||||||||||||
| FT 6 - 1 | Yanbian Longding4 vs Nanjing City11 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Shanghai Jiading12 vs Chong. Tongliang3 | |||||||||||||||||
| FT 5 - 0 | Liaoning Tieren1 vs Foshan Nanshi13 | |||||||||||||||||
| FT 5 - 1 | Shaanxi Union9 vs Guangxi Pingguo15 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Liaoning Tieren | 30 | 20 | 8 | 2 | 64 | 27 | 12 | 3 | 0 | 35 | 10 | 8 | 5 | 2 | 29 | 17 | 37 | 68 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 30 | 18 | 6 | 6 | 55 | 35 | 8 | 3 | 4 | 26 | 17 | 10 | 3 | 2 | 29 | 18 | 20 | 60 |
| 3. | Chong. Tongliang | 30 | 18 | 6 | 6 | 52 | 32 | 8 | 5 | 2 | 18 | 9 | 10 | 1 | 4 | 34 | 23 | 20 | 60 |
| 4. | Yanbian Longding | 30 | 16 | 7 | 7 | 43 | 25 | 13 | 1 | 1 | 31 | 7 | 3 | 6 | 6 | 12 | 18 | 18 | 55 |
| 5. | Shijiazhuang Gongfu | 30 | 12 | 11 | 7 | 39 | 31 | 6 | 6 | 3 | 21 | 15 | 6 | 5 | 4 | 18 | 16 | 8 | 47 |
| 6. | Jiangxi Dingnan | 30 | 11 | 11 | 8 | 40 | 35 | 8 | 6 | 1 | 28 | 16 | 3 | 5 | 7 | 12 | 19 | 5 | 44 |
| 7. | Dalian Kun City | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 | 38 | 8 | 4 | 3 | 22 | 14 | 3 | 5 | 7 | 20 | 24 | 4 | 42 |
| 8. | Nantong Zhiyun | 30 | 11 | 8 | 11 | 42 | 31 | 6 | 4 | 5 | 26 | 14 | 5 | 4 | 6 | 16 | 17 | 11 | 41 |
| 9. | Shaanxi Union | 30 | 10 | 9 | 11 | 48 | 47 | 9 | 1 | 5 | 30 | 21 | 1 | 8 | 6 | 18 | 26 | 1 | 39 |
| 10. | Suzhou Dongwu | 30 | 9 | 12 | 9 | 25 | 26 | 5 | 6 | 4 | 11 | 12 | 4 | 6 | 5 | 14 | 14 | -1 | 39 |
| 11. | Nanjing City | 30 | 9 | 9 | 12 | 40 | 48 | 5 | 6 | 4 | 22 | 19 | 4 | 3 | 8 | 18 | 29 | -8 | 36 |
| 12. | Shanghai Jiading | 30 | 8 | 6 | 16 | 26 | 44 | 5 | 4 | 6 | 17 | 20 | 3 | 2 | 10 | 9 | 24 | -18 | 30 |
| 13. | Foshan Nanshi | 30 | 7 | 8 | 15 | 27 | 49 | 4 | 6 | 5 | 17 | 20 | 3 | 2 | 10 | 10 | 29 | -22 | 29 |
| 14. | Shenzhen Juniors | 30 | 8 | 4 | 18 | 38 | 60 | 7 | 2 | 6 | 26 | 27 | 1 | 2 | 12 | 12 | 33 | -22 | 28 |
| 15. | Guangxi Pingguo | 30 | 6 | 7 | 17 | 24 | 47 | 4 | 3 | 8 | 14 | 23 | 2 | 4 | 9 | 10 | 24 | -23 | 25 |
| 16. | Qingdao Red Lions | 30 | 2 | 7 | 21 | 20 | 50 | 1 | 4 | 10 | 12 | 25 | 1 | 3 | 11 | 8 | 25 | -30 | 13 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Trung Quốc hôm nay, ngày mai vòng 31 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 08/11/2025.
Bảng lịch thi đấu League One được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Liaoning Tieren, Guangdong GZ-Power, Chong. Tongliang, Yanbian Longding, Shijiazhuang Gongfu.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc, thứ hạng các đội Liaoning Tieren, Guangdong GZ-Power, Chong. Tongliang, Yanbian Longding, Shijiazhuang Gongfu,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.