| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc vòng 9 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Ningbo Professional vs Dalian Kun City | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Wuxi Wugo vs Nanjing City | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Foshan Nanshi vs Jiangxi Dingnan | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Guangxi Hengchen vs Nantong Zhiyun | |||||||||||||||||
| FT 0 - 4 | Changchun Yatai vs Shenzhen Juniors | |||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | Suzhou Dongwu vs Shaanxi Union | |||||||||||||||||
| FT 3 - 4 | Guangdong GZ-Power vs Yanbian Longding | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Shijiazhuang Gongfu vs Meizhou Hakka | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Nantong Zhiyun | 8 | 5 | 3 | 0 | 7 | 2 | 5 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 5 | 18 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 9 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 6 | 16 |
| 3. | Shenzhen Juniors | 7 | 5 | 0 | 2 | 12 | 8 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 4 | 15 |
| 4. | Yanbian Longding | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 7 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 14 |
| 5. | Jiangxi Dingnan | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 9 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 13 |
| 6. | Wuxi Wugo | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 9 | 2 | 2 | 1 | 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 12 |
| 7. | Changchun Yatai | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 13 | 2 | 0 | 2 | 4 | 7 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | -2 | 12 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 7 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 0 | 11 |
| 9. | Shaanxi Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 4 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 2 | 9 |
| 10. | Dalian Kun City | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | -1 | 9 |
| 11. | Nanjing City | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -1 | 9 |
| 12. | Foshan Nanshi | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | -2 | 9 |
| 13. | Meizhou Hakka | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 14 | 1 | 0 | 3 | 3 | 9 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | -9 | 9 |
| 14. | Ningbo Professional | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | -3 | 8 |
| 15. | Suzhou Dongwu | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 10 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -5 | 7 |
| 16. | Shijiazhuang Gongfu | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -4 | 4 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Trung Quốc hôm nay, ngày mai vòng 9 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 23/05/2026, 24/05/2026.
Bảng lịch thi đấu League One được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Nantong Zhiyun, Guangdong GZ-Power, Shenzhen Juniors, Yanbian Longding, Jiangxi Dingnan.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc, thứ hạng các đội Nantong Zhiyun, Guangdong GZ-Power, Shenzhen Juniors, Yanbian Longding, Jiangxi Dingnan,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.