x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT    1 - 4 Nanjing FengfanB-5 vs Zhejiang GreentownA-2 2 : 00.850.911 : 00.800.962 3/40.910.851 1/40.910.8514.506.801.11
FT    1 - 3 Suzhou DongwuC-5 vs Meizhou HakkaA-1 2 1/4 : 0-0.990.751 : 0-0.900.653 1/40.70-0.941 1/40.59-0.8413.006.701.12
FT    1 - 1 Kunshan FCB-3 vs Sichuan JiuniuA-3 0 : 1/20.80-0.980 : 1/41.000.8420.801.003/40.77-0.971.803.154.05
FT    1 - 2 Jiangxi LianshengB-6 vs Shenyang UrbanC-4 1 : 00.890.831/2 : 00.60-0.901 3/4-0.790.461-0.880.575.002.501.30
FT    1 - 1 Beijing BITC-6 vs Shaanxi ChanganA-4 2 1/2 : 0-0.800.453/4 : 0-0.950.653 1/40.51-0.831 1/41.000.7015.507.801.04
FT    1 - 1 Beijing Sport UnivB-4 vs Guizhou FCC-3 1/2 : 00.800.961/4 : 00.65-0.9020.990.793/40.870.913.652.991.96
FT    0 - 3 Zibo CujuA-5 vs Wuhan Three T.C-1 1 3/4 : 0-0.930.713/4 : 0-0.930.712 3/40.860.901 1/40.970.7912.005.801.16
FT    3 - 0 Nantong ZhiyunB-1 vs Xinjiang TianshanA-6 0 : 2 1/40.850.850 : 10.71-0.9930.750.951 1/40.66-0.941.067.2014.00
FT    0 - 2 Chengdu Better CityB-2 vs Heil. Lava SpringC-2 0 : 1-0.990.810 : 1/40.80-0.982 3/41.000.8010.850.951.543.904.70
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Meizhou Hakka 8 8 0 0 26 8 4 0 0 13 4 4 0 0 13 4 18 24
2. Zhejiang Greentown 8 6 2 0 15 4 4 0 0 7 0 2 2 0 8 4 11 20
3. Sichuan Jiuniu 8 3 4 1 8 6 2 2 0 4 2 1 2 1 4 4 2 13
4. Shaanxi Changan 8 1 5 2 6 8 1 2 1 2 2 0 3 1 4 6 -2 8
5. Zibo Cuju 8 2 0 6 7 21 1 0 3 2 10 1 0 3 5 11 -14 6
6. Xinjiang Tianshan 8 0 2 6 3 19 0 1 3 1 10 0 1 3 2 9 -16 2
Bảng B
1. Nantong Zhiyun 8 5 0 3 18 7 2 0 2 8 5 3 0 1 10 2 11 15
2. Chengdu Better City 8 4 2 2 14 7 3 0 1 10 4 1 2 1 4 3 7 14
3. Kunshan FC 8 3 4 1 14 6 1 2 1 6 3 2 2 0 8 3 8 13
4. Beijing Sport Univ 8 2 3 3 12 10 1 2 1 6 4 1 1 2 6 6 2 9
5. Nanjing Fengfan 8 2 2 4 11 16 2 0 2 6 8 0 2 2 5 8 -5 8
6. Jiangxi Liansheng 8 2 1 5 6 15 0 1 3 2 8 2 0 2 4 7 -9 7
Bảng C
1. Wuhan Three T. 8 8 0 0 19 2 4 0 0 12 1 4 0 0 7 1 17 24
2. Heil. Lava Spring 8 3 3 2 9 9 1 2 1 6 8 2 1 1 3 1 0 12
3. Guizhou FC 8 3 3 2 6 6 1 1 2 2 4 2 2 0 4 2 0 12
4. Shenyang Urban 8 1 2 5 10 16 0 2 2 7 10 1 0 3 3 6 -6 5
5. Suzhou Dongwu 8 1 1 6 5 14 0 1 3 2 6 1 0 3 3 8 -9 4
6. Beijing BIT 8 0 2 6 1 16 0 2 2 1 4 0 0 4 0 12 -15 2
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo