x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT    3 - 1 Zhejiang GreentownA-2 vs Heil. Lava SpringC-2 0 : 1/20.980.860 : 1/4-0.960.802 1/40.880.941-0.920.731.973.203.30
FT    1 - 3 Beijing Sport UnivB-6 vs Meizhou HakkaA-1 1 3/4 : 00.81-0.973/4 : 00.890.952 3/40.80-0.981 1/4-0.990.819.905.101.21
FT    1 - 3 Zibo CujuA-5 vs Suzhou DongwuC-4 1/4 : 00.860.980 : 0-0.850.672 1/40.910.913/40.70-0.892.893.152.20
FT    1 - 0 Kunshan FCB-3 vs Shenyang UrbanC-5 0 : 10.970.870 : 1/40.76-0.932 1/20.890.9310.821.001.513.855.00
FT    3 - 0 Nantong ZhiyunB-2 vs Beijing BITC-6 0 : 1 1/40.950.890 : 1/20.83-0.993 1/40.960.861 1/20.980.841.404.555.30
FT    0 - 0 Guizhou FCC-3 vs Jiangxi LianshengB-5 0 : 1/2-0.970.810 : 1/4-0.950.792 1/40.900.901-0.940.762.023.203.20
FT    1 - 1 Shaanxi ChanganA-3 vs Wuhan Three T.C-1 3/4 : 00.910.931/4 : 00.990.832 1/20.910.9110.920.903.953.451.74
FT    0 - 7 Xinjiang TianshanA-6 vs Chengdu Better CityB-1 2 3/4 : 00.82-0.981 1/4 : 00.841.003 1/21.000.821 1/20.880.9217.508.901.05
FT    2 - 0 Sichuan JiuniuA-4 vs Nanjing FengfanB-4 0 : 3/40.890.930 : 1/40.900.9221.000.803/40.890.911.623.155.30
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Meizhou Hakka 13 9 1 3 28 13 5 0 1 15 4 4 1 2 13 9 15 28
2. Zhejiang Greentown 13 8 3 2 25 12 5 2 0 16 8 3 1 2 9 4 13 27
3. Shaanxi Changan 13 6 4 3 19 13 4 2 1 12 5 2 2 2 7 8 6 22
4. Sichuan Jiuniu 13 5 5 3 13 6 4 2 1 6 2 1 3 2 7 4 7 20
5. Zibo Cuju 13 2 4 7 9 22 1 3 3 5 11 1 1 4 4 11 -13 10
6. Xinjiang Tianshan 13 1 2 10 10 36 1 0 6 4 22 0 2 4 6 14 -26 5
Bảng B
1. Chengdu Better City 13 9 3 1 35 12 4 1 1 13 8 5 2 0 22 4 23 30
2. Nantong Zhiyun 13 8 2 3 24 15 6 0 1 17 9 2 2 2 7 6 9 26
3. Kunshan FC 13 5 6 2 23 14 2 4 1 12 6 3 2 1 11 8 9 21
4. Nanjing Fengfan 13 4 4 5 9 14 2 3 1 5 4 2 1 4 4 10 -5 16
5. Jiangxi Liansheng 13 2 4 7 12 23 0 3 3 7 12 2 1 4 5 11 -11 10
6. Beijing Sport Univ 13 2 3 8 12 22 1 0 6 4 11 1 3 2 8 11 -10 9
Bảng C
1. Wuhan Three T. 13 7 3 3 26 13 3 1 2 10 7 4 2 1 16 6 13 24
2. Heil. Lava Spring 13 7 1 5 21 19 4 1 1 8 5 3 0 4 13 14 2 22
3. Guizhou FC 13 5 4 4 11 10 3 2 2 8 6 2 2 2 3 4 1 19
4. Suzhou Dongwu 13 4 5 4 17 18 3 2 1 8 8 1 3 3 9 10 -1 17
5. Shenyang Urban 13 4 1 8 14 23 1 1 4 6 15 3 0 4 8 8 -9 13
6. Beijing BIT 13 1 1 11 13 36 1 1 4 8 14 0 0 7 5 22 -23 4
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo