| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc vòng 13 | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Yanbian Longding vs Jiangxi Dingnan | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Ningbo Professional vs Shijiazhuang Gongfu | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Shaanxi Union vs Wuxi Wugo | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Shenzhen Juniors vs Nantong Zhiyun | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Suzhou Dongwu vs Guangdong GZ-Power | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Guangxi Hengchen vs Dalian Kun City | |||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Meizhou Hakka vs Changchun Yatai | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Nanjing City vs Foshan Nanshi | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Guangdong GZ-Power | 12 | 7 | 3 | 2 | 22 | 13 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 9 | 24 |
| 2. | Nantong Zhiyun | 12 | 6 | 5 | 1 | 11 | 6 | 6 | 0 | 1 | 9 | 4 | 0 | 5 | 0 | 2 | 2 | 5 | 23 |
| 3. | Yanbian Longding | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 11 | 1 | 5 | 0 | 7 | 4 | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 7 | 21 |
| 4. | Guangxi Hengchen | 12 | 5 | 4 | 3 | 16 | 13 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | 3 | 19 |
| 5. | Changchun Yatai | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 | 19 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 0 | 19 |
| 6. | Shenzhen Juniors | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 2 | 2 | 1 | 3 | 4 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 3 | 18 |
| 7. | Ningbo Professional | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 15 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 0 | 18 |
| 8. | Wuxi Wugo | 13 | 4 | 5 | 4 | 21 | 16 | 2 | 3 | 1 | 10 | 5 | 2 | 2 | 3 | 11 | 11 | 5 | 17 |
| 9. | Shaanxi Union | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 8 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 2 | 1 | 3 | 10 | 5 | 6 | 15 |
| 10. | Nanjing City | 12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 13 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 0 | 15 |
| 11. | Jiangxi Dingnan | 12 | 3 | 6 | 3 | 17 | 20 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | 2 | 3 | 1 | 7 | 8 | -3 | 15 |
| 12. | Meizhou Hakka | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 21 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | 3 | 1 | 2 | 6 | 7 | -9 | 14 |
| 13. | Dalian Kun City | 12 | 3 | 4 | 5 | 17 | 20 | 1 | 4 | 1 | 10 | 10 | 2 | 0 | 4 | 7 | 10 | -3 | 13 |
| 14. | Foshan Nanshi | 13 | 2 | 4 | 7 | 15 | 26 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | -11 | 10 |
| 15. | Shijiazhuang Gongfu | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 10 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 5 | -4 | 8 |
| 16. | Suzhou Dongwu | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 17 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -8 | 8 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Trung Quốc hôm nay, ngày mai vòng 13 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 04/07/2026, 05/07/2026.
Bảng lịch thi đấu League One được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Guangdong GZ-Power, Nantong Zhiyun, Yanbian Longding, Guangxi Hengchen, Changchun Yatai.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc, thứ hạng các đội Guangdong GZ-Power, Nantong Zhiyun, Yanbian Longding, Guangxi Hengchen, Changchun Yatai,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.