LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

01/06   04h30 Brazil  vs Panama  0 : 2 1/40.850.970 : 10.72-0.903 1/40.801.001 1/20.920.881.107.8015.00

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

31/05   23h20 Al Kuwait1 vs Kazma4 0 : 1 1/40.860.980 : 1/20.841.003 1/41.000.821 1/40.821.001.384.806.00
31/05   23h20 Al Arabi (KUW)5 vs Al Nasr (KUW)7 0 : 1-0.940.780 : 1/2-0.900.742 3/40.80-0.981 1/40.950.871.573.954.70

Lịch bóng đá Cúp Argentina

01/06   05h00 Racing Club  vs Defensa YJ  0 : 1/20.940.940 : 1/4-0.950.832 1/40.920.951-0.920.781.943.203.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

01/06   06h30 Remo/PA19 vs Sao Paulo/SP8 0 : 00.960.910 : 00.950.932 1/40.85-0.9810.990.882.603.302.56
01/06   06h30 Cruzeiro/MG11 vs Fluminense/RJ4 0 : 1/20.890.980 : 1/4-0.940.822 1/40.84-0.971-0.990.861.893.503.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

01/06   06h30 Cuiaba/MT15 vs CRB/AL11 0 : 1/4-0.900.770 : 00.76-0.882-0.890.753/40.890.972.492.853.05

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

01/06   04h30 O Higgins9 vs Everton CD12 0 : 3/4-0.970.840 : 1/4-0.940.822 1/20.950.911-0.990.851.813.554.05
01/06   07h00 Palestino8 vs Audax Italiano14 0 : 1/20.970.900 : 1/4-0.920.792 1/2-0.960.8210.940.921.973.403.60

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

01/06   04h30 Cobreloa2 vs Rangers Talca16 0 : 11.000.760 : 1/40.73-0.972 1/20.800.9610.72-0.961.533.705.00
01/06   06h00 Deportes Santa Cruz15 vs Dep. Copiapo11 0 : 00.780.920 : 00.800.902 1/20.950.7510.910.792.373.302.54
01/06   06h00 Curico Unido13 vs Antofagasta5 0 : 00.880.820 : 00.880.822 1/20.800.9010.770.932.463.402.38

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

01/06   06h10 Emelec10 vs Univ Catolica Quito3 0 : 00.900.920 : 00.860.962 1/40.900.901-0.950.752.513.252.54

Lịch bóng đá VĐQG Peru

01/06   05h00 Cienciano12 vs Sporting Cristal10 0 : 3/40.84-0.970 : 1/40.84-0.963-0.970.831 1/41.000.861.603.954.50

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

01/06   04h30 Dep. Maldonado2 vs Nacional(URU)7 1/4 : 00.78-0.960 : 0-0.930.752 1/20.950.8510.900.902.673.352.24

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

01/06   06h00 Angel City Nữ12 vs NC Courage Nữ9 0 : 0-0.940.700 : 01.000.762 1/20.950.7510.900.802.723.302.22