x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NAM PHI

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

FT    1 - 0 Moroka Swallows14 vs Richards Bay3 0 : 00.910.910 : 00.910.911 3/40.950.851/20.76-0.962.722.602.72
FT    1 - 1 Maritzburg Utd15 vs Amazulu6 0 : 00.830.990 : 00.850.971 3/40.920.883/4-0.950.752.612.622.82
FT    1 - 2 Chippa Utd8 vs Stellenbosch FC12 1/4 : 00.73-0.970 : 0-0.940.7020.910.853/40.840.922.972.792.35
FT    1 - 2 Golden Arrows13 vs Royal AM9 0 : 00.920.840 : 00.920.8420.880.883/40.870.892.712.752.59
FT    0 - 1 Orlando Pirates4 vs Mamelodi Sun.1 1/4 : 00.820.940 : 0-0.870.6120.980.783/40.860.903.302.712.24
FT    2 - 0 SuperSport Utd2 vs Cape Town City11 0 : 1/20.990.770 : 1/4-0.890.6420.990.773/40.910.851.992.773.90
FT    2 - 0 Marumo Gallants FC16 vs Sekhukhune Utd7 0 : 00.68-0.930 : 00.70-0.941 3/4-0.860.601/20.850.912.642.293.30
FT    0 - 0 1 TS Galaxy10 vs Kaizer Chiefs5 1/4 : 00.820.940 : 0-0.860.601 3/40.950.813/4-0.980.743.352.652.26
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Mamelodi Sun. 21 18 1 2 39 7 10 0 1 20 3 8 1 1 19 4 32 55
2. SuperSport Utd 19 9 5 5 23 16 5 4 0 14 6 4 1 5 9 10 7 32
3. Richards Bay 19 8 7 4 16 11 3 4 2 4 4 5 3 2 12 7 5 31
4. Orlando Pirates 19 8 4 7 19 14 5 2 3 12 6 3 2 4 7 8 5 28
5. Kaizer Chiefs 19 8 4 7 20 21 4 2 3 11 7 4 2 4 9 14 -1 28
6. Amazulu 19 5 9 5 18 16 4 2 3 12 8 1 7 2 6 8 2 24
7. Sekhukhune Utd 19 6 6 7 16 19 4 3 1 10 6 2 3 6 6 13 -3 24
8. Chippa Utd 20 6 6 8 22 26 3 3 3 9 10 3 3 5 13 16 -4 24
9. Royal AM 19 7 3 9 21 27 4 3 3 10 9 3 0 6 11 18 -6 24
10. TS Galaxy 20 4 11 5 13 11 2 5 3 8 5 2 6 2 5 6 2 23
11. Cape Town City 19 6 5 8 19 22 5 3 2 10 7 1 2 6 9 15 -3 23
12. Stellenbosch FC 20 5 8 7 22 27 3 3 4 14 14 2 5 3 8 13 -5 23
13. Golden Arrows 20 6 4 10 22 30 4 3 5 15 16 2 1 5 7 14 -8 22
14. Moroka Swallows 19 5 6 8 16 21 5 2 3 14 10 0 4 5 2 11 -5 21
15. Maritzburg Utd 19 5 6 8 13 24 3 3 4 10 15 2 3 4 3 9 -11 21
16. Marumo Gallants FC 21 3 9 9 16 23 2 5 3 7 9 1 4 6 9 14 -7 18
  CAF Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo