| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi vòng 29 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Amazulu vs Kaizer Chiefs | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Chippa Utd vs Golden Arrows | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Orlando Pirates vs Durban City | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Polokwane vs Marumo Gallants FC | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Richards Bay vs Sekhukhune Utd | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Siwelele vs Magesi | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Stellenbosch FC vs ORBIT College | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Mamelodi Sun. | 29 | 18 | 8 | 3 | 50 | 22 | 10 | 3 | 0 | 33 | 12 | 8 | 5 | 3 | 17 | 10 | 28 | 62 |
| 2. | Orlando Pirates | 27 | 18 | 6 | 3 | 51 | 12 | 9 | 3 | 2 | 22 | 5 | 9 | 3 | 1 | 29 | 7 | 39 | 60 |
| 3. | Kaizer Chiefs | 28 | 15 | 8 | 5 | 33 | 18 | 7 | 3 | 3 | 15 | 10 | 8 | 5 | 2 | 18 | 8 | 15 | 53 |
| 4. | Amazulu | 28 | 12 | 8 | 8 | 31 | 26 | 8 | 3 | 3 | 20 | 11 | 4 | 5 | 5 | 11 | 15 | 5 | 44 |
| 5. | Sekhukhune Utd | 28 | 10 | 10 | 8 | 27 | 24 | 5 | 6 | 3 | 11 | 9 | 5 | 4 | 5 | 16 | 15 | 3 | 40 |
| 6. | Polokwane | 28 | 9 | 12 | 7 | 21 | 18 | 4 | 7 | 3 | 11 | 10 | 5 | 5 | 4 | 10 | 8 | 3 | 39 |
| 7. | Golden Arrows | 28 | 11 | 6 | 11 | 33 | 32 | 7 | 3 | 3 | 14 | 6 | 4 | 3 | 8 | 19 | 26 | 1 | 39 |
| 8. | Durban City | 29 | 10 | 9 | 10 | 25 | 25 | 7 | 4 | 3 | 14 | 8 | 3 | 5 | 7 | 11 | 17 | 0 | 39 |
| 9. | Siwelele | 29 | 8 | 12 | 9 | 22 | 26 | 7 | 6 | 2 | 14 | 7 | 1 | 6 | 7 | 8 | 19 | -4 | 36 |
| 10. | Stellenbosch FC | 28 | 9 | 8 | 11 | 25 | 29 | 6 | 3 | 6 | 16 | 17 | 3 | 5 | 5 | 9 | 12 | -4 | 35 |
| 11. | Richards Bay | 29 | 7 | 13 | 9 | 23 | 29 | 5 | 8 | 2 | 16 | 12 | 2 | 5 | 7 | 7 | 17 | -6 | 34 |
| 12. | TS Galaxy | 29 | 8 | 7 | 14 | 29 | 38 | 6 | 3 | 6 | 17 | 19 | 2 | 4 | 8 | 12 | 19 | -9 | 31 |
| 13. | Chippa Utd | 27 | 5 | 10 | 12 | 21 | 36 | 4 | 5 | 5 | 12 | 17 | 1 | 5 | 7 | 9 | 19 | -15 | 25 |
| 14. | Marumo Gallants FC | 28 | 4 | 12 | 12 | 21 | 35 | 2 | 9 | 4 | 12 | 14 | 2 | 3 | 8 | 9 | 21 | -14 | 24 |
| 15. | ORBIT College | 29 | 6 | 6 | 17 | 21 | 45 | 3 | 3 | 8 | 10 | 21 | 3 | 3 | 9 | 11 | 24 | -24 | 24 |
| 16. | Magesi | 28 | 4 | 9 | 15 | 23 | 41 | 4 | 3 | 7 | 18 | 23 | 0 | 6 | 8 | 5 | 18 | -18 | 21 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Nam Phi hôm nay, ngày mai vòng 29 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 16/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Premier Soccer League được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Mamelodi Sun., Orlando Pirates, Kaizer Chiefs, Amazulu, Sekhukhune Utd.
Trang lịch bóng đá VĐQG Nam Phi còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi, thứ hạng các đội Mamelodi Sun., Orlando Pirates, Kaizer Chiefs, Amazulu, Sekhukhune Utd,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.