x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NAM PHI

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

FT    1 - 0 Maritzburg Utd12 vs Baroka FC15 0 : 1/4-0.960.740 : 00.66-0.8920.990.793/40.860.902.262.932.97
FT    0 - 1 Chippa Utd14 vs TS Galaxy13 1/4 : 00.74-0.980 : 0-0.950.711 3/40.74-0.963/40.880.883.002.772.34
FT    1 - 0 Stellenbosch FC4 vs Cape Town City5 1/4 : 00.860.920 : 0-0.780.561 3/40.74-0.933/40.910.853.352.802.15
FT    2 - 2 Marumo Gallants FC11 vs Sekhukhune Utd10 0 : 00.74-0.960 : 00.72-0.961 3/40.830.953/41.000.782.532.592.96
FT    2 - 2 1 Kaizer Chiefs2 vs Moroka Swallows16 0 : 1/2-0.950.730 : 1/4-0.850.591 3/40.74-0.963/40.900.882.042.913.50
21/05  Hoãn Amazulu6 vs Golden Arrows9 0 : 1/4-0.880.680 : 00.73-0.9720.72-0.943/40.74-0.962.402.832.85
31/05   00h30 SuperSport Utd8 vs Orlando Pirates7                
21/09   20h00 Royal AM3 vs Mamelodi Sun.1 1/4 : 0-0.950.731/4 : 00.69-0.922 1/40.890.891-0.950.713.303.251.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Mamelodi Sun. 29 18 8 3 53 18 11 3 1 32 10 7 5 2 21 8 35 62
2. Kaizer Chiefs 28 13 8 7 32 22 6 4 4 18 13 7 4 3 14 9 10 47
3. Royal AM 27 12 9 6 37 24 9 3 1 17 7 3 6 5 20 17 13 45
4. Stellenbosch FC 28 11 12 5 30 21 6 6 2 13 11 5 6 3 17 10 9 45
5. Cape Town City 28 10 13 5 29 23 7 6 1 21 13 3 7 4 8 10 6 43
6. Amazulu 29 8 17 4 23 20 4 10 0 11 6 4 7 4 12 14 3 41
7. Orlando Pirates 26 9 12 5 27 22 6 6 2 16 12 3 6 3 11 10 5 39
8. SuperSport Utd 28 9 9 10 32 30 6 2 5 17 14 3 7 5 15 16 2 36
9. Golden Arrows 28 7 13 8 31 38 4 6 4 17 17 3 7 4 14 21 -7 34
10. Sekhukhune Utd 30 8 9 13 21 24 4 4 7 11 11 4 5 6 10 13 -3 33
11. Marumo Gallants FC 28 6 13 9 19 25 3 10 2 12 11 3 3 7 7 14 -6 31
12. Maritzburg Utd 28 7 9 12 21 29 6 3 5 11 12 1 6 7 10 17 -8 30
13. TS Galaxy 30 7 9 14 22 38 4 6 5 14 18 3 3 9 8 20 -16 30
14. Chippa Utd 29 5 14 10 20 31 1 9 4 9 14 4 5 6 11 17 -11 29
15. Baroka FC 30 6 7 17 22 40 6 4 5 11 8 0 3 12 11 32 -18 25
16. Moroka Swallows 28 4 12 12 19 33 2 5 7 11 20 2 7 5 8 13 -14 24
  CAF Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo