x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NAM PHI

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

17/06  Hoãn Chippa Utd15 vs Richards Bay  0 : 1/40.890.950 : 00.64-0.832 1/4-0.900.703/40.75-0.952.133.103.05
FT    0 - 3 Royal AM  vs Chippa Utd15 0 : 00.76-0.980 : 00.781.0021.000.783/40.880.902.402.942.75
24/06  Hoãn Royal AM  vs Richards Bay                 
27/06  Hoãn Richards Bay  vs Chippa Utd15                
FT    3 - 0 Richards Bay  vs Royal AM                 
FT    3 - 0 Chippa Utd15 vs Royal AM                 
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Mamelodi Sun. 30 19 10 1 48 14 9 5 1 25 8 10 5 0 23 6 34 67
2. Amazulu 30 15 9 6 38 23 8 4 3 19 12 7 5 3 19 11 15 54
3. Orlando Pirates 30 13 11 6 33 22 8 6 1 18 9 5 5 5 15 13 11 50
4. Golden Arrows 30 11 14 5 40 28 6 7 2 19 11 5 7 3 21 17 12 47
5. SuperSport Utd 30 11 12 7 37 31 7 7 1 18 10 4 5 6 19 21 6 45
6. Moroka Swallows 30 8 20 2 31 23 5 10 0 14 8 3 10 2 17 15 8 44
7. Cape Town City 30 10 11 9 42 40 6 5 4 27 22 4 6 5 15 18 2 41
8. Kaizer Chiefs 30 8 12 10 34 36 3 7 5 17 19 5 5 5 17 17 -2 36
9. TS Galaxy 30 9 9 12 26 31 6 2 7 12 16 3 7 5 14 15 -5 36
10. Baroka FC 30 7 13 10 28 35 3 5 7 13 21 4 8 3 15 14 -7 34
11. Blo. Celtic 30 6 14 10 29 35 5 8 2 15 13 1 6 8 14 22 -6 32
12. Tshakhuma TM 30 7 10 13 19 35 5 4 6 13 19 2 6 7 6 16 -16 31
13. Maritzburg Utd 30 7 9 14 27 36 4 6 5 18 18 3 3 9 9 18 -9 30
14. Stellenbosch FC 30 5 14 11 26 32 2 7 6 13 16 3 7 5 13 16 -6 29
15. Chippa Utd 30 5 12 13 24 37 3 6 6 14 16 2 6 7 10 21 -13 27
16. Black Leopards 30 5 8 17 23 47 3 5 7 12 20 2 3 10 11 27 -24 23
  CAF Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo