LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

10/02   04h00 Argentina U20 NữB-3 vs Peru U20 NữB-2 0 : 2 1/40.750.950 : 10.860.9630.900.901 1/40.850.851.047.7017.00
10/02   04h00 Ecuador U20 NữB-4 vs Bolivia U20 NữB-5 0 : 2 1/20.76-0.940 : 1 1/4-0.990.813 1/40.701.001 1/20.900.801.028.9017.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

10/02   03h45 Porto1 vs Sporting Lisbon2 0 : 00.81-0.930 : 00.84-0.962 1/40.83-0.961-0.950.822.463.102.83

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

10/02   05h15 Estudiantes LPA-9 vs Deportivo RiestraA-13 0 : 1/20.930.960 : 1/4-0.900.781 3/41.000.873/4-0.930.801.932.864.75
10/02   05h15 LanusA-3 vs Talleres CordobaA-12 0 : 1/2-0.930.810 : 1/4-0.880.7521.000.873/40.871.002.083.053.65
10/02   07h30 Estudiantes Rio CuartoB-15 vs Ind.RivadaviaB-2 1/4 : 00.81-0.930 : 0-0.830.711 3/4-0.950.821/20.80-0.933.402.612.49

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

10/02   05h00 Monsoon FC/RSB-5 vs Inter Santa Maria/RSB-6 0 : 00.701.000 : 00.720.981 3/40.800.903/40.880.822.362.752.76
10/02   06h00 Avenida/RSA-5 vs Guarany/RSA-6 0 : 00.701.000 : 00.720.981 3/40.701.003/40.880.822.332.822.74
10/02   06h00 Juventude/RSA-2 vs Sao Jose PoA/RSA-3 0 : 10.900.800 : 1/40.68-0.982 1/40.750.9510.940.761.473.655.10

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

10/02   06h00 U. La Calera7 vs Cobresal6 0 : 1/20.950.930 : 1/4-0.890.772 1/21.000.8610.920.941.973.403.60

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

10/02   04h00 Union Magdalena15 vs Boca Juniors Cali3 0 : 10.80-0.980 : 1/40.71-0.892 1/40.790.911-0.920.711.443.655.50
10/02   04h05 Bogota FC5 vs Real Cartagena11 1/4 : 00.76-0.940 : 0-0.940.762 1/40.900.901-0.930.732.713.102.18
10/02   06h10 Orsomarso16 vs Patriotas10 0 : 0-0.900.600 : 0-0.940.641 3/40.800.903/40.930.772.942.782.22
10/02   08h15 Dep.Quindio6 vs Inde. Yumbo8 0 : 1/20.750.950 : 1/40.860.8420.801.00   1.752.924.25

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

10/02   03h30 FC Cajamarca10 vs Dep. Garcilaso9 0 : 1/20.930.780 : 1/41.000.692 1/40.880.831-0.970.661.933.253.35

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

10/02   06h00 Cerro Montevideo9 vs Danubio10 1/4 : 00.860.960 : 0-0.840.661 3/40.65-0.853/40.940.863.102.872.23