LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

12/06   02h00 MexicoA-2 vs Nam PhiA-3 0 : 1 1/4-0.950.840 : 1/2-0.970.852 1/40.920.961-0.830.701.414.558.70TV360, FPT Play, VTV3, VTV10 (Dự kiến VTV6), VTVGo
12/06   09h00 Hàn QuốcA-1 vs SécA-4 0 : 00.900.990 : 00.940.942 1/4-0.970.851-0.830.712.723.052.88FPT Play, VTV3 (Dự kiến VTV6), TV360, VTVgo

Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á

11/06   20h15 Indonesia U19A-1 vs Australia U19C-1 1/2 : 0-0.980.801/4 : 00.910.9130.980.821 1/41.000.803.203.551.91TV360+9

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

11/06   23h30 Costa Rica U23  vs Cuba U23                 

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

12/06   00h00 B.D.Nha U20B-2 vs Canada U20B-4 0 : 1 1/40.821.000 : 1/20.830.9930.980.821 1/40.960.841.344.806.70

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

11/06   21h00 Kaisar Kyzylorda5 vs FC Zhenis3                
11/06   22h00 Ordabasy6 vs Altai Oskemen2                

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

11/06   22h30 Tampere Utd  vs OLS Oulu  0 : 1/2-0.970.850 : 1/4-0.900.783 1/41.000.861 1/40.870.992.033.702.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

12/06   00h00 Helsingborg8 vs Landskrona9 0 : 00.890.980 : 00.910.972 3/4-0.990.8510.75-0.892.473.502.56

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

12/06   00h00 Lindo  vs AC Studenterna                 
12/06   00h00 Vastra Frolunda  vs Onsala BK  0 : 3/40.920.900 : 1/40.830.993 1/40.920.781 1/40.820.981.723.903.55

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

12/06   00h45 Al Shabab (KUW)9 vs Al Jahra10 0 : 3/40.900.940 : 1/40.83-0.992 1/20.900.8610.840.921.663.654.45

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

12/06   01h00 Vasco DG/RJ U202 vs Cuiaba/MT U2020                
12/06   01h00 Cruzeiro/MG U204 vs Fortaleza/CE U2013                
12/06   01h00 Sao Paulo/SP U2015 vs RB Bragantino/SP U207                
12/06   05h00 Palmeiras/SP U201 vs Santos/SP U206                

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

12/06   06h30 Detroit City FC6 vs El Paso Locomotive12 0 : 1/20.990.890 : 1/4-0.900.782 3/40.920.941 1/4-0.880.731.983.553.20