LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

20/02   05h30 Athletico/PR5 vs Corinthians/SP12 0 : 1/4-0.890.770 : 00.78-0.9020.80-0.931-0.860.732.442.963.00

Lịch thi đấu Copa Libertadores

20/02   05h00 CA Juventud7 vs Guarani CA11 0 : 1/4-0.940.820 : 00.74-0.8620.920.943/40.83-0.972.422.802.99
20/02   07h30 Dep.Tachira9 vs Deportes Tolima10 0 : 00.960.920 : 00.980.9020.980.883/40.870.992.692.852.65

Lịch bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

20/02   04h00 Paraguay U20 NữA-3 vs Venezuela U20 NữA-1                
20/02   06h00 Colombia U20 NữA-2 vs Brazil U20 NữB-2 1 1/4 : 00.790.911/2 : 00.780.922 3/40.800.901 1/4-0.980.685.504.151.37
20/02   08h00 Argentina U20 NữB-1 vs Ecuador U20 NữB-3 0 : 3/40.950.750 : 1/40.890.812 3/40.840.861 1/4-0.960.661.743.503.45

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Nam Mỹ

20/02   07h30 Lanus  vs Flamengo/RJ  1/4 : 0-0.930.821/4 : 00.66-0.781 3/40.78-0.923/40.900.973.603.052.11

Lịch thi đấu C1 Concacaf

20/02   08h05 S.S. Miguelito  vs LA Galaxy  3/4 : 0-0.940.821/4 : 0-0.900.782 3/40.890.911 1/4-0.880.734.353.851.64

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

20/02   03h15 Defensa YJA-3 vs BelgranoB-3 0 : 01.000.880 : 00.950.8420.970.903/40.860.932.782.952.62
20/02   03h15 San LorenzoA-9 vs Estudiantes Rio CuartoB-15 0 : 3/40.84-0.960 : 1/40.76-0.971 3/40.930.943/4-0.990.781.623.107.00
20/02   05h30 InstitutoA-12 vs Atletico TucumanB-11 0 : 1/2-0.970.850 : 1/4-0.920.7120.81-0.943/40.73-0.942.033.053.85
20/02   05h30 Ind.RivadaviaB-2 vs IndependienteA-2 0 : 00.82-0.940 : 00.810.981 3/40.81-0.943/40.930.862.612.802.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

20/02   06h00 Union Magdalena15 vs Envigado7 0 : 1/40.930.890 : 00.67-0.852 1/40.990.813/40.71-0.922.172.982.83

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

20/02   04h30 CS San Lorenzo12 vs Sportivo Trinidense7 1/4 : 00.79-0.920 : 0-0.940.822 1/4-0.960.763/40.74-0.942.823.102.35
20/02   06h30 Nacional(PAR)1 vs Sportivo Ameliano3 0 : 1/2-0.980.860 : 1/4-0.850.7320.840.963/40.79-0.992.023.103.55